Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang - VLA


VLA (HNX):   11.40   1  (9.6%)
Tham Chiếu 10.40
Mở Cửa 11.40
TN/CN 11.40 / 11.40
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 1,957
KLTB 10 ngày 7,020
CN 52 tuần 12.2
TN 52 tuần 10.2
EPS 1,580
PE 7.2
Vốn thị trường 12
KL đang lưu hành 1.08 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 10%
Beta -0.43
EPS 4 quý trước 1,577
MUA BÁN
10.10 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VLA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,000 3,672 37% 1,400 861 62%
2016 9,000 10,191 113% 1,380 1,623 118%
2015 8,600 8,787 102% 1,750 1,798 103%
2014 7,000 7,322 105% 2,000 2,102 105%
2013 7,000 7,139 102% 2,000 2,057 103%
2012 9,000 7,709 86% 2,030 2,717 134%
2011 0 7,866 0% 2,800 3,178 114%
2010 8,000 7,585 95% 2,000 2,446 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9% (900 đồng tiền mặt)24/08/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    22


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
68.9%
PE:
 
83.0%
ROA:
 
86.0%
ROE:
 
55.0%
P/B:
 
70.7%
ĐÁY CP:
 
69.0%
Hệ Số Nợ:
 
97.1%
BETA:
 
5.6%
THANH KHOẢN:
 
54.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABC 18.5 17,255 1.1 39% 40% 0 79.7%
SRB 1.6 0 0 -26% 20% -0.4 36.8%
ADC 15.1 2,540 5.9 18% 110% 0.8 68.5%
VAT 4.6 207 22.2 2% 38% 0.9 54%
ITD 20 2,890 6.9 26% 139% 1.2 79.2%
FPT 49.5 3,868 12.8 22% 216% 0.9 68.7%
ONE 5 970 5.2 8% 38% 1.1 65.9%
VIE 6.9 -752 -9.2 -12% 107% 0.4 28.4%
VTC 8.5 1,189 7.1 13% 49% -0.7 57.2%
IFC 15.3 -79 -193.7 1% -163% 0 17.4%

So sánh

POTTTZUNIVIEVLA
Giá Thị Trường 19.40
0   0%
3.30
-0.10   -2.9%
5.20
0   0%
6.90
0.60   9.5%
11.40
1   9.6%
EPS/PE 1.18k / 16.4-0.37k / -9.00.08k / 65.0-0.75k / -9.21.58k / 7.2
Giá Sổ Sách 15.94
ngàn
14.89
ngàn
10.37
ngàn
6.43
ngàn
15.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,383136,69932,9994301,957
Khối lượng đang lưu hành 19,286,3465,250,00015,316,0321,561,2441,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 374
tỷ VND
17
tỷ VND
80
tỷ VND
11
tỷ VND
12
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,948
(0.11%)
9,000
(0.17%)
845,908
(5.52%)
0
(0%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,851
tỷ VND
270
tỷ VND
754
tỷ VND
298
tỷ VND
61
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 231
tỷ VND
7
tỷ VND
60
tỷ VND
-7
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 307
tỷ VND
78
tỷ VND
159
tỷ VND
10
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 1,137
tỷ VND
26
tỷ VND
8
tỷ VND
7
tỷ VND
1
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,445
tỷ VND
104
tỷ VND
167
tỷ VND
17
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 88
tỷ VND
5
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 7-2% / -21% / 1-7% / -1210% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%25%5%42%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%8%-2%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32.80%48.70%17%-26.10%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 32.70%150.30%180.90%-1,682.30%-12.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.20%-7.30%48.20%-4%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357