Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lương thực thực phẩm Vĩnh Long - VLF


VLF (UPCOM):   0.70   0  (0%)
Tham Chiếu 0.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 34
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 0.9
TN 52 tuần 0.5
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 8
KL đang lưu hành 11.96 triệu
Giá sổ sách -1.1 ngàn
ROE 104%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước -6,195
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VLF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 90,000 0 0% -33,000 0 0%
2016 350,000 25,775 7% 1,000 -39,949 -3,995%
2015 1,400,000 209,150 15% 3,500 -73,891 -2,111%
2014 1,800,000 802,545 45% 5,000 -59,588 -1,192%
2013 2,350,000 1,651,078 70% 22,500 -18,992 -84%
2012 2,000,000 1,649,017 82% 46,000 8,752 19%
2011 1,900,000 1,927,921 101% 39,000 34,611 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
8% (800 đồng tiền mặt)22/01/2014

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2012
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2012

2011
25% (2500 đồng tiền mặt)05/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.0%)
EPS:
 
28.6%
PE:
 
27.8%
ROA:
 
1.6%
ROE:
 
98.9%
P/B:
 
21.3%
ĐÁY CP:
 
36.3%
Hệ Số Nợ:
 
30.0%
BETA:
 
87.5%
THANH KHOẢN:
 
19.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLC 65.5 9,138 7.2 28% 202% -0.0 61%
VSN 39 1,690 23.1 14% 331% 0 58.4%
FMC 22.1 3,128 7.1 22% 155% 0.4 63%
IFC 14.1 22 640.9 7% -150% 0 27.9%
KTS 33 8,581 3.8 30% 115% -0.3 68.1%
WSB 53 7,801 6.8 21% 142% 0 68.7%
CMN 23.3 3,657 6.4 14% 89% 0 69.2%
SMB 29.4 3,724 7.9 26% 204% 0 66.9%
AFX 4.5 696 6.5 7% 43% 0 51.8%
SAF 48.5 3,944 12.3 29% 357% 0.8 69.6%

So sánh

BBCBLTCMNKTSVLF
Giá Thị Trường 99.50
-2.50   -2.5%
32.00
0   0%
23.30
-4.10   -15.0%
33.00
0   0%
0.70
0   0%
EPS/PE 5.31k / 18.70k / 0.03.66k / 6.48.58k / 3.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 51.34
ngàn
0
ngàn
26.23
ngàn
28.77
ngàn
-1.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,1345697991034
Khối lượng đang lưu hành 15,371,1924,000,0004,800,0005,070,00011,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 1,529
tỷ VND
128
tỷ VND
112
tỷ VND
167
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
0
(0%)
0
(0%)
462,130
(9.11%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,185
tỷ VND
0
tỷ VND
393
tỷ VND
2,216
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 556
tỷ VND
0
tỷ VND
18
tỷ VND
236
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 789
tỷ VND
0
tỷ VND
126
tỷ VND
146
tỷ VND
-14
tỷ VND
Tổng Nợ 259
tỷ VND
0
tỷ VND
77
tỷ VND
170
tỷ VND
198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,048
tỷ VND
0
tỷ VND
203
tỷ VND
315
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 335
tỷ VND
0
tỷ VND
123
tỷ VND
4
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1011% / 139% / 1414% / 30-26% / 104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%0%38%54%107%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%4%11%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%-18.70%-6%-1.50%-45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.20%-12.50%-2%-192.70%-45.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 52.30%0%0%32.70%-19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NAV, VLF (mẹ): Lỗ quý 4 (23-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357