Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lương thực thực phẩm Vĩnh Long - VLF


VLF (UPCOM):   0.70   0  (0%)
Tham Chiếu 0.70
Mở Cửa 0.70
TN/CN 0.70 / 0.70
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 616
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 1
TN 52 tuần 0.5
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 8
KL đang lưu hành 11.96 triệu
Giá sổ sách -1.1 ngàn
ROE 104%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước -6,195
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VLF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 90,000 0 0% 33,000 0 0%
2016 350,000 25,775 7% 1,000 -39,949 -3,995%
2015 1,400,000 209,150 15% 3,500 -73,891 -2,111%
2014 1,800,000 802,545 45% 5,000 -59,588 -1,192%
2013 2,350,000 1,651,078 70% 22,500 -18,992 -84%
2012 2,000,000 1,649,017 82% 46,000 8,752 19%
2011 1,900,000 1,927,921 101% 39,000 34,611 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
8% (800 đồng tiền mặt)22/01/2014

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2012
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2012

2011
25% (2500 đồng tiền mặt)05/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.7%)
EPS:
 
28.9%
PE:
 
28.1%
ROA:
 
1.4%
ROE:
 
99.0%
P/B:
 
21.5%
ĐÁY CP:
 
40.3%
Hệ Số Nợ:
 
29.9%
BETA:
 
84.5%
THANH KHOẢN:
 
32.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAD 40.8 4,108 9.9 11% 107% 0.8 67.7%
ANT 9.5 0 0 6% 0% 0 29.2%
THB 18 997 18.1 5% 96% 0.7 54.4%
WSB 54 7,973 6.8 22% 151% 0 64.8%
KDC 41.7 5,460 7.6 18% 131% 1.1 75.9%
HAT 37 3,371 11 20% 222% -0.1 57.3%
NDF 10.8 -559 -19.3 -7% 115% 3.8 39%
AFX 4 525 7.6 5% 40% 0 49.5%
BSL 15 381 39.4 2% 127% 0 39.6%
VSN 37.8 1,588 23.8 14% 335% 0 58%

So sánh

BSLCMNQNSSBTVLF
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
37.50
0   0%
70.90
-0.10   -0.1%
27.55
0.25   0.9%
0.70
0   0%
EPS/PE 0.38k / 39.42.28k / 16.45.77k / 12.31.34k / 20.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.79
ngàn
24.86
ngàn
17.02
ngàn
12.28
ngàn
-1.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,8081,37979,4292,373,760616
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0004,800,000243,814,185253,188,26811,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 675
tỷ VND
180
tỷ VND
17,286
tỷ VND
6,975
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
22,708,656
(8.97%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 558
tỷ VND
256
tỷ VND
14,844
tỷ VND
20,054
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
11
tỷ VND
2,582
tỷ VND
2,678
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 531
tỷ VND
119
tỷ VND
4,150
tỷ VND
3,110
tỷ VND
-14
tỷ VND
Tổng Nợ 399
tỷ VND
82
tỷ VND
2,934
tỷ VND
4,720
tỷ VND
198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 930
tỷ VND
201
tỷ VND
7,084
tỷ VND
7,830
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 75
tỷ VND
125
tỷ VND
446
tỷ VND
202
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 25% / 920% / 344% / 11-26% / 104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%41%41%60%107%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%17%13%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.60%-6%11.80%19.10%-45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -33.70%-2%22.20%4.80%-45.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%-2.50%16.60%-19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NAV, VLF (mẹ): Lỗ quý 4 (23-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357