Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lương thực thực phẩm Vĩnh Long - VLF


VLF (UPCOM):   0.60   0  (0%)
Tham Chiếu 0.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 248
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 0.8
TN 52 tuần 0.3
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 7
KL đang lưu hành 11.96 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 43%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VLF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 90,000 7,066 8% -33,000 -29,035 88%
2016 350,000 25,775 7% 1,000 -39,949 -3,995%
2015 1,400,000 209,150 15% 3,500 -73,891 -2,111%
2014 1,800,000 802,545 45% 5,000 -59,588 -1,192%
2013 2,350,000 1,651,078 70% 22,500 -18,992 -84%
2012 2,000,000 1,649,017 82% 46,000 8,752 19%
2011 1,900,000 1,927,921 101% 39,000 34,611 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
8% (800 đồng tiền mặt)22/01/2014

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2012
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2012

2011
25% (2500 đồng tiền mặt)05/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.1%)
EPS:
 
27.6%
PE:
 
27.1%
ROA:
 
2.0%
ROE:
 
96.8%
P/B:
 
23.0%
ĐÁY CP:
 
10.9%
Hệ Số Nợ:
 
27.5%
BETA:
 
92.5%
THANH KHOẢN:
 
26.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTN 12.2 56 214.3 4% 80% 0.1 54.6%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 62.3%
SCD 26 -1,109 -22.7 -2% 115% -0.2 34.3%
SAB 217.5 7,548 29 34% 951% 0.7 72.3%
BSD 41.5 0 0 23% 0% 0 28.8%
ANT 6.5 0 0 -40% 0% 0 22%
SAF 71.9 4,154 17.3 28% 489% -0.4 54.3%
BSL 15 1,088 13.8 10% 136% 0 47.9%
DBC 20 2,416 8.5 8% 68% 0.5 63.7%
FCC 11 0 0 -28% 0% 0 24.5%

So sánh

IFSMSNNSTVLFWSB
Giá Thị Trường 8.90
0   0%
92.30
3.10   3.5%
15.00
0   0%
0.60
0   0%
46.00
-0.20   -0.4%
EPS/PE 1.33k / 6.72.96k / 30.11.27k / 11.80k / 0.08.37k / 5.5
Giá Sổ Sách 3.72
ngàn
19.31
ngàn
15.27
ngàn
0
ngàn
37.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 625868,9884402487,958
Khối lượng đang lưu hành 87,140,9841,047,474,04211,202,00311,959,98214,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 776
tỷ VND
96,682
tỷ VND
168
tỷ VND
7
tỷ VND
667
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,368,926
(3.87%)
221,830,127
(21.18%)
758,891
(6.77%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,593
tỷ VND
168,825
tỷ VND
7,046
tỷ VND
9,437
tỷ VND
4,205
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -34
tỷ VND
14,955
tỷ VND
125
tỷ VND
-49
tỷ VND
441
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 325
tỷ VND
20,225
tỷ VND
171
tỷ VND
-62
tỷ VND
542
tỷ VND
Tổng Nợ 370
tỷ VND
43,303
tỷ VND
288
tỷ VND
200
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 694
tỷ VND
63,529
tỷ VND
459
tỷ VND
138
tỷ VND
823
tỷ VND
Tiền mặt 268
tỷ VND
7,417
tỷ VND
10
tỷ VND
9
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 366% / 183% / 9-25% / 4315% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%68%63%145%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%9%2%-1%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%34.30%-2.90%-57.10%21.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%42.40%-76%-34.50%11.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.20%14.70%10.30%-20.40%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 NAV, VLF (mẹ): Lỗ quý 4 (23-01-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357