Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex - VMD


VMD (HOSE):   27.80   0  (0%)
Tham Chiếu 27.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 591
KLTB 10 ngày 3
CN 52 tuần 34.1
TN 52 tuần 26.8
EPS 2,876
PE 9.7
Vốn thị trường 332
KL đang lưu hành 11.94 triệu
Giá sổ sách 29.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 1,926
MUA BÁN
25.90 200 26.00 120 26.80 20 27.00 690 28.50 130 28.80 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,122,144 6,667,206 51% 44,116 23,339 53%
2016 0 13,044,820 0% 34,400 24,694 72%
2015 0 11,794,063 0% 40,000 40,758 102%
2014 0 11,746,445 0% 28,500 30,278 106%
2013 9,500,000 10,800,876 114% 24,750 21,512 87%
2012 7,365,800 9,118,225 124% 31,700 15,293 48%
2011 6,729,000 7,463,559 111% 38,000 37,007 97%
2010 5,081,000 6,072,793 120% 31,600 23,107 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/09/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)02/10/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)25/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.6%)
EPS:
 
83.3%
PE:
 
70.4%
ROA:
 
21.1%
ROE:
 
55.1%
P/B:
 
62.2%
ĐÁY CP:
 
82.2%
Hệ Số Nợ:
 
12.7%
BETA:
 
62.5%
THANH KHOẢN:
 
32.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DMC 107 5,598 19.1 22% 411% 1.4 67.9%
HDP 14 434 32.3 10% 102% 0 45.6%
DDN 16 792 20.2 17% 78% 0 50.2%
DHG 106.3 5,836 18.2 27% 488% 0.8 68.2%
NDC 23.8 0 0 15% 0% 0 44.5%
AMV 13.8 695 19.9 0% 9% -0.8 43%
DCI 57 0 0 4% 0% 0 28.3%
AMP 16.7 584 28.6 5% 136% 0 28.8%
DVN 16 233 68.7 4% 144% 0 45.3%
MKV 13.6 -29 -469 0% 135% -0.8 25.8%

So sánh

CECDNMNDCTRAVMD
Giá Thị Trường 13.20
0   0%
23.30
-1.20   -4.9%
23.80
0   0%
117.00
0   0%
27.80
0   0%
EPS/PE 0.65k / 20.53.53k / 6.60k / 0.05.28k / 22.22.88k / 9.7
Giá Sổ Sách 25.09
ngàn
17.76
ngàn
0
ngàn
25.81
ngàn
29.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3868335118,897591
Khối lượng đang lưu hành 5,977,0364,377,6055,680,00041,451,39111,940,268
Tổng Vốn Thị Trường 79
tỷ VND
102
tỷ VND
135
tỷ VND
4,850
tỷ VND
332
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
184,566
(4.22%)
0
(0%)
16,317,843
(39.37%)
771,330
(6.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
1,544
tỷ VND
0
tỷ VND
12,916
tỷ VND
81,287
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
101
tỷ VND
0
tỷ VND
1,152
tỷ VND
210
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
78
tỷ VND
139
tỷ VND
1,070
tỷ VND
356
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
39
tỷ VND
36
tỷ VND
302
tỷ VND
8,056
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
117
tỷ VND
174
tỷ VND
1,372
tỷ VND
8,412
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
9
tỷ VND
24
tỷ VND
98
tỷ VND
78
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 813% / 2012% / 1517% / 220% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%34%20%22%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%0%9%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 44.20%1.70%12.10%14%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 40.50%71.80%17.50%19.50%3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 75.30%17.60%73.20%30.60%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357