Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex - VMD


VMD (HOSE):   20.60   -0.60  (-2.8%)
Tham Chiếu 21.20
Mở Cửa 19.80
TN/CN 19.80 / 20.60
Khối Lượng 60
KLTB 13 tuần 494
KLTB 10 ngày 660
CN 52 tuần 27.5
TN 52 tuần 19.3
EPS 1.9 ngàn
PE 11.1 lần
Vốn thị trường 318 Tỷ
KL đang lưu hành 15.44 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 1,759
MUA BÁN
19.80 10 20.60 40 21.20 20 21.40 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 14,700,000 3,360,688 23% 45,900 11,278 25%
2017 13,122,000 14,664,541 112% 44,120 44,635 101%
2016 0 13,044,820 0% 34,400 24,694 72%
2015 0 11,794,063 0% 40,000 40,758 102%
2014 0 11,746,445 0% 28,500 30,278 106%
2013 9,500,000 10,800,876 114% 24,750 21,512 87%
2012 7,365,800 9,118,225 124% 31,700 15,293 48%
2011 6,729,000 7,463,559 111% 38,000 37,007 97%
2010 5,081,000 6,072,793 120% 31,600 23,107 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)01/12/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/09/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)02/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.3%)
EPS:
 
73.1%
PE:
 
63.0%
ROA:
 
22.1%
ROE:
 
46.8%
P/B:
 
59.9%
ĐÁY CP:
 
71.1%
Hệ Số Nợ:
 
12.5%
BETA:
 
57.7%
THANH KHOẢN:
 
37.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TW3 11 0 0 21% 0% 0 43.7%
VMD 20.6 1,860 11.1 8% 91% 0.0 49.3%
OPC 50 3,528 14.2 15% 213% 0.4 61.5%
AMV 15.7 1,441 10.9 11% 121% 0.6 64.9%
NDC 26 0 0 23% 0% 0 44.5%
TRA 78.9 6,051 13 24% 303% 0.3 72.1%
DMC 93 6,098 15.3 21% 321% 0.4 71.6%
DHD 28 1,088 25.7 19% 66% 0 56.7%
CPC 38.7 3,261 11.9 16% 191% 0.1 57.6%
VFG 48 6,078 7.9 17% 132% 0.4 66.5%

So sánh

AMVCPCDGCVMDVPS
Giá Thị Trường 15.70
0   0%
38.70
0   0%
32.30
0   0%
20.60
-0.60   -2.8%
14.40
-1.05   -6.8%
EPS/PE 1.44k / 10.93.26k / 11.95.31k / 6.11.86k / 11.11.61k / 8.9
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
20.25
ngàn
13.54
ngàn
22.59
ngàn
14.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,63841936,139494396
Khối lượng đang lưu hành 27,115,7504,081,45050,008,87515,440,26824,460,792
Tổng Vốn Thị Trường 426
tỷ VND
158
tỷ VND
1,615
tỷ VND
318
tỷ VND
352
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
635,205
(15.56%)
585,844
(1.17%)
771,330
(5%)
5,800
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 147
tỷ VND
1,860
tỷ VND
11,906
tỷ VND
92,651
tỷ VND
3,133
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
112
tỷ VND
1,108
tỷ VND
231
tỷ VND
210
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 352
tỷ VND
83
tỷ VND
677
tỷ VND
349
tỷ VND
349
tỷ VND
Tổng Nợ 58
tỷ VND
56
tỷ VND
75
tỷ VND
9,236
tỷ VND
187
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
138
tỷ VND
752
tỷ VND
9,585
tỷ VND
535
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
34
tỷ VND
46
tỷ VND
80
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1110% / 1640% / 440% / 87% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%40%10%96%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%6%9%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%4.90%-9.80%10.10%2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%-2.60%0.80%18.10%-1.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%15.70%6.40%7.90%9%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357