Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex - VMD


VMD (HOSE):   28.20   0.70  (2.5%)
Tham Chiếu 27.50
Mở Cửa 28.20
TN/CN 28.20 / 28.20
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 469
KLTB 10 ngày 115
CN 52 tuần 37
TN 52 tuần 26.0
EPS 2,274
PE 12.4
Vốn thị trường 337
KL đang lưu hành 11.94 triệu
Giá sổ sách 23.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 961
MUA BÁN
27.60 1,100 27.70 100 27.75 10 28.20 240 28.50 2,000 29.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,122,144 2,999,663 23% 44,116 10,395 24%
2016 0 13,044,820 0% 34,400 24,694 72%
2015 0 11,794,063 0% 40,000 40,758 102%
2014 0 11,746,445 0% 28,500 30,278 106%
2013 9,500,000 10,800,876 114% 24,750 21,512 87%
2012 7,365,800 9,118,225 124% 31,700 15,293 48%
2011 6,729,000 7,463,559 111% 38,000 37,007 97%
2010 5,081,000 6,072,793 120% 31,600 23,107 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/09/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)02/10/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)25/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
79.4%
PE:
 
61.0%
ROA:
 
21.5%
ROE:
 
55.9%
P/B:
 
48.8%
ĐÁY CP:
 
76.3%
Hệ Số Nợ:
 
12.4%
BETA:
 
80.0%
THANH KHOẢN:
 
30.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IMP 67.5 2,459 27.5 8% 186% 0.6 59.1%
MKV 15.9 651 24.4 6% 152% -0.5 37.3%
CEC 13.5 645 20.9 8% 54% 0 44.2%
DCI 60 0 0 4% 0% 0 28.2%
CGP 8 0 0 53% 295% 0 36%
VFG 50.9 5,872 8.7 18% 118% 0.1 71.4%
VPS 20.3 3,147 6.4 22% 140% 0.6 69.1%
DTG 26 0 0 13% 0% 0 29.8%
DGC 31.5 4,239 7.4 20% 112% 1.0 78.5%
PPP 10.3 1,120 9.2 9% 83% 0.3 55.7%

So sánh

DDNDHDJVCTW3VMD
Giá Thị Trường 16.50
0   0%
28.20
0.10   0.4%
3.84
0.03   0.8%
15.00
0   0%
28.20
0.70   2.5%
EPS/PE 0.79k / 20.81.09k / 25.9-0.37k / -10.40k / 0.02.27k / 12.4
Giá Sổ Sách 20.52
ngàn
34.08
ngàn
4.60
ngàn
0
ngàn
23.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,9492,849197,608581469
Khối lượng đang lưu hành 8,820,0006,000,000112,500,1711,750,00011,940,268
Tổng Vốn Thị Trường 146
tỷ VND
169
tỷ VND
432
tỷ VND
26
tỷ VND
337
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
44,993,572
(39.99%)
0
(0%)
771,330
(6.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,504
tỷ VND
930
tỷ VND
4,290
tỷ VND
0
tỷ VND
77,619
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16
tỷ VND
21
tỷ VND
-977
tỷ VND
0
tỷ VND
128
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 100
tỷ VND
164
tỷ VND
518
tỷ VND
19
tỷ VND
275
tỷ VND
Tổng Nợ 816
tỷ VND
181
tỷ VND
223
tỷ VND
257
tỷ VND
7,873
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 915
tỷ VND
345
tỷ VND
741
tỷ VND
276
tỷ VND
8,148
tỷ VND
Tiền mặt 125
tỷ VND
13
tỷ VND
30
tỷ VND
16
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 1710% / 20-6% / -81% / 100% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%53%30%93%97%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%-23%0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%4.40%-2.60%-3.90%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.40%26.90%-48.10%-0.50%3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.30%0%-6.90%19.50%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357