Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex - VMD


VMD (HOSE):   23.20   0  (0%)
Tham Chiếu 23.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 714
KLTB 10 ngày 685
CN 52 tuần 30.7
TN 52 tuần 21.5
EPS 1,811
PE 12.8
Vốn thị trường 358
KL đang lưu hành 15.44 triệu
Giá sổ sách 21.9 ngàn
ROE 8%
Beta 0.16
EPS 4 quý trước 2,109
MUA BÁN
22.00 50 23.20 230 23.25 10 24.00 200 24.40 200 24.60 530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,122,000 14,670,621 112% 44,120 46,358 105%
2016 0 13,044,820 0% 34,400 24,694 72%
2015 0 11,794,063 0% 40,000 40,758 102%
2014 0 11,746,445 0% 28,500 30,278 106%
2013 9,500,000 10,800,876 114% 24,750 21,512 87%
2012 7,365,800 9,118,225 124% 31,700 15,293 48%
2011 6,729,000 7,463,559 111% 38,000 37,007 97%
2010 5,081,000 6,072,793 120% 31,600 23,107 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)01/12/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/09/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)02/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.3%)
EPS:
 
73.3%
PE:
 
61.2%
ROA:
 
23.7%
ROE:
 
48.1%
P/B:
 
54.9%
ĐÁY CP:
 
75.9%
Hệ Số Nợ:
 
15.0%
BETA:
 
63.6%
THANH KHOẢN:
 
37.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHT 68.3 5,536 12.3 30% 338% 0.2 62.2%
PMC 69.9 7,794 9 27% 243% 0.2 72.7%
DDN 15 794 18.9 17% 73% 0 49.4%
DVN 22.5 719 31.3 8% 217% 0 45.1%
VPS 16.6 1,665 9.9 12% 118% -0.0 57.8%
TW3 16.2 0 0 10% 0% 0 29.6%
DGC 31.5 5,154 6.1 17% 205% 0.4 76.7%
OPC 54 3,370 16 15% 239% 0.0 56.3%
HDP 17.8 434 41 10% 130% 0 41.6%
DBM 29 2,313 12.5 12% 164% 0 49%

So sánh

CSVDGCDNMDP3VMD
Giá Thị Trường 42.65
2.75   6.9%
31.50
-0.50   -1.6%
19.90
0   0%
65.00
-4.90   -7.0%
23.20
0   0%
EPS/PE 5.45k / 7.85.15k / 6.12.50k / 8.05.63k / 11.51.81k / 12.8
Giá Sổ Sách 18.18
ngàn
15.40
ngàn
18.54
ngàn
21.45
ngàn
21.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 54,94441,8912908,334714
Khối lượng đang lưu hành 44,200,00050,008,8754,377,6056,800,00015,440,268
Tổng Vốn Thị Trường 1,885
tỷ VND
1,575
tỷ VND
87
tỷ VND
442
tỷ VND
358
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
585,844
(1.17%)
184,566
(4.22%)
8,400
(0.12%)
771,330
(5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,123
tỷ VND
11,742
tỷ VND
1,628
tỷ VND
823
tỷ VND
89,290
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 686
tỷ VND
1,055
tỷ VND
105
tỷ VND
81
tỷ VND
223
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 804
tỷ VND
770
tỷ VND
81
tỷ VND
146
tỷ VND
338
tỷ VND
Tổng Nợ 284
tỷ VND
117
tỷ VND
53
tỷ VND
69
tỷ VND
9,188
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,087
tỷ VND
887
tỷ VND
134
tỷ VND
215
tỷ VND
9,526
tỷ VND
Tiền mặt 505
tỷ VND
83
tỷ VND
11
tỷ VND
32
tỷ VND
181
tỷ VND
ROA / ROE 23% / 3115% / 178% / 1318% / 260% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%13%40%32%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%9%6%10%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1%-9.80%-3.50%22.10%10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27%-0.80%0.10%49.20%15.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%6.40%13.40%31.80%7.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357