Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Sách Việt Nam - VNB


VNB (UPCOM):   14   -0.30  (-2.1%)
Tham Chiếu 14.30
Mở Cửa 14.10
TN/CN 14 / 14.60
Khối Lượng 64,100
KLTB 13 tuần 33,599
KLTB 10 ngày 8,667
CN 52 tuần 27.2
TN 52 tuần 14.3
EPS 79
PE 177.2
Vốn thị trường 951
KL đang lưu hành 67.91 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROE 1%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
13.90 3,500 14.00 7,600 14.10 200 14.40 1,200 14.50 6,500 14.60 2,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 185,000 18,118 10% 48,210 8,730 18%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.3%)
EPS:
 
39.4%
PE:
 
37.5%
ROA:
 
33.7%
ROE:
 
21.1%
P/B:
 
45.0%
ĐÁY CP:
 
98.7%
Hệ Số Nợ:
 
94.0%
BETA:
 
49.6%
THANH KHOẢN:
 
69.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EID 17.6 2,468 7.1 17% 122% 0.6 63.1%
SED 20.9 3,703 5.6 21% 120% 0.8 71.9%
TPH 8.5 532 16 5% 75% 1.4 55.1%
HBE 6.9 835 8.3 7% 60% 0.1 54.3%
PNC 18.4 178 103.4 2% 209% -1.2 24.1%
QST 12.9 1,619 8 16% 130% 0.9 55.3%
DST 28 21 1,333.3 0% 278% -1.2 32.5%
ALT 13.5 1,072 12.6 3% 38% -0.1 53.4%
DAD 19.9 2,658 7.5 19% 141% 0.4 64.9%
HEV 12.3 1,805 6.8 11% 77% 0.2 67.6%

So sánh

BDBBSTDSTECIPNCVNB
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
12.00
0   0%
28.00
-0.10   -0.4%
13.00
0   0%
18.40
1.20   7.0%
14.00
-0.30   -2.1%
EPS/PE 1.03k / 8.71.38k / 8.70.02k / 1333.31.50k / 8.70.18k / 103.40.08k / 177.2
Giá Sổ Sách 11.42
ngàn
11.71
ngàn
10.09
ngàn
16.51
ngàn
8.81
ngàn
10.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4681464,5719132233,599
Khối lượng đang lưu hành 1,126,4741,100,00032,300,0001,860,00010,799,35167,909,960
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
13
tỷ VND
904
tỷ VND
24
tỷ VND
199
tỷ VND
951
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
11,000
(1%)
8,100
(0.03%)
722,900
(38.87%)
329,640
(3.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 368
tỷ VND
379
tỷ VND
319
tỷ VND
484
tỷ VND
3,623
tỷ VND
7
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4
tỷ VND
10
tỷ VND
2
tỷ VND
21
tỷ VND
-47
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13
tỷ VND
13
tỷ VND
326
tỷ VND
31
tỷ VND
95
tỷ VND
704
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
4
tỷ VND
54
tỷ VND
10
tỷ VND
432
tỷ VND
59
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15
tỷ VND
17
tỷ VND
380
tỷ VND
40
tỷ VND
527
tỷ VND
763
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
6
tỷ VND
5
tỷ VND
12
tỷ VND
38
tỷ VND
100
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 99% / 120% / 07% / 90% / 21% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%24%14%24%82%8%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%0%4%-1%74%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%5.50%8.60%3.30%9.80%-42.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.10%-2.20%-7.30%0.90%-37,529.90%2,082.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.50%3.90%13.50%6%14%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357