Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Sách Việt Nam - VNB


VNB (UPCOM):   18.80   0.90  (5.0%)
Tham Chiếu 17.90
Mở Cửa 18.30
TN/CN 18.30 / 18.80
Khối Lượng 24,000
KLTB 13 tuần 16,581
KLTB 10 ngày 4,350
CN 52 tuần 20
TN 52 tuần 10.8
EPS 378
PE 49.7
Vốn thị trường 1,277
KL đang lưu hành 67.91 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 4%
Beta 0
EPS 4 quý trước 79
MUA BÁN
15.60 6,000 16.00 1,000 17.90 5,000 18.80 2,500 19.00 12,000 19.50 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 65,700 31,191 47% 22,100 27,304 124%
2016 185,000 26,003 14% 48,210 9,531 20%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.1%)
EPS:
 
44.3%
PE:
 
37.3%
ROA:
 
57.7%
ROE:
 
30.7%
P/B:
 
37.2%
ĐÁY CP:
 
17.3%
Hệ Số Nợ:
 
97.7%
BETA:
 
54.1%
THANH KHOẢN:
 
65.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
STC 28.8 2,572 11.2 13% 152% -0.0 58.8%
ALT 13.7 1,195 11.5 4% 38% 0.1 59.9%
LBE 15 2,021 7.4 11% 80% -0.0 61.8%
DAD 17.3 1,892 9.1 12% 110% 0.2 65.1%
SMN 10.1 2,062 4.9 15% 73% -0.1 61.5%
BDB 3.5 675 5.2 6% 31% 0.8 67.3%
SGD 11 1,679 6.6 8% 64% 0 61.8%
SAP 6.5 -958 -6.8 -16% 108% -0.1 21.9%
VNB 18.8 378 49.7 4% 175% 0 49.1%
HBE 9 747 12 6% 79% -0.0 50.1%

So sánh

DBDEFIHBESGDVNB
Giá Thị Trường 47.70
-0.40   -0.8%
3.40
0   0%
9.00
0   0%
11.00
0   0%
18.80
0.90   5.0%
EPS/PE 3.14k / 15.20.61k / 5.60.75k / 12.01.68k / 6.60.38k / 49.7
Giá Sổ Sách 15.90
ngàn
12.86
ngàn
11.34
ngàn
17.20
ngàn
10.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,25524,67233265316,581
Khối lượng đang lưu hành 52,379,00010,180,8002,231,0584,037,00067,909,960
Tổng Vốn Thị Trường 2,498
tỷ VND
35
tỷ VND
20
tỷ VND
44
tỷ VND
1,277
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
909,900
(8.94%)
8,000
(0.36%)
464,100
(11.5%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,263
tỷ VND
90
tỷ VND
463
tỷ VND
1,231
tỷ VND
38
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 323
tỷ VND
59
tỷ VND
7
tỷ VND
60
tỷ VND
31
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 833
tỷ VND
174
tỷ VND
25
tỷ VND
69
tỷ VND
730
tỷ VND
Tổng Nợ 710
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
33
tỷ VND
19
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,543
tỷ VND
177
tỷ VND
29
tỷ VND
103
tỷ VND
749
tỷ VND
Tiền mặt 97
tỷ VND
30
tỷ VND
3
tỷ VND
25
tỷ VND
88
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 203% / 36% / 66% / 84% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%2%13%32%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%65%2%5%81%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.40%-2.90%-0.80%11.60%1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.70%-12.90%720.10%-9.20%820.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.30%5.60%2.40%20.70%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357