Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Sách Việt Nam - VNB


VNB (UPCOM):   17.10   0  (0%)
Tham Chiếu 17.10
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.50 / 17.40
Khối Lượng 6,000
KLTB 13 tuần 17,736
KLTB 10 ngày 28,516
CN 52 tuần 19.4
TN 52 tuần 10.8
EPS 370
PE 46.2
Vốn thị trường 1,161
KL đang lưu hành 67.91 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 3%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
16.50 100 17.00 1,000 17.10 1,400 17.30 2,000 17.40 1,000 17.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 65,700 20,903 32% 22,100 19,712 89%
2016 185,000 26,003 14% 48,210 9,531 20%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.3%)
EPS:
 
43.7%
PE:
 
38.3%
ROA:
 
51.8%
ROE:
 
28.1%
P/B:
 
39.0%
ĐÁY CP:
 
24.5%
Hệ Số Nợ:
 
97.4%
BETA:
 
54.2%
THANH KHOẢN:
 
66.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TPH 6.2 597 10.4 5% 55% 0.3 61.4%
ECI 14.8 1,516 9.8 9% 89% 0.2 57.4%
SAP 8.1 -585 -13.8 -9% 124% -0.1 28.1%
HST 6.8 568 12 5% 61% 0.5 49%
SMN 12 1,996 6 14% 87% 0.1 62%
QST 12 1,509 8 14% 112% 0.2 53.9%
DAE 16 3,149 5.1 15% 74% -0.5 63.6%
EBS 10 1,456 6.9 11% 79% 0 61.1%
BDB 10 946 10.6 8% 90% 0.4 56.4%
ALT 12.8 1,187 10.8 3% 36% -0.1 52.9%

So sánh

EIDHBELBEPNCVNB
Giá Thị Trường 15.20
0   0%
9.20
0   0%
17.50
0   0%
29.10
-1.50   -4.9%
17.10
0   0%
EPS/PE 2.61k / 5.80.78k / 11.81.98k / 8.90.26k / 112.80.37k / 46.2
Giá Sổ Sách 16.86
ngàn
11.37
ngàn
18.32
ngàn
10.39
ngàn
10.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,18147227,01517,736
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0002,231,0581,095,90010,799,35167,909,960
Tổng Vốn Thị Trường 228
tỷ VND
21
tỷ VND
19
tỷ VND
314
tỷ VND
1,161
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,469,737
(16.46%)
8,000
(0.36%)
29,800
(2.72%)
329,640
(3.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,414
tỷ VND
457
tỷ VND
693
tỷ VND
4,075
tỷ VND
28
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 275
tỷ VND
7
tỷ VND
24
tỷ VND
10
tỷ VND
25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 253
tỷ VND
25
tỷ VND
20
tỷ VND
112
tỷ VND
724
tỷ VND
Tổng Nợ 263
tỷ VND
10
tỷ VND
7
tỷ VND
496
tỷ VND
16
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 515
tỷ VND
35
tỷ VND
27
tỷ VND
609
tỷ VND
740
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
6
tỷ VND
2
tỷ VND
23
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 155% / 78% / 110% / 23% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%28%27%82%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%2%4%0%89%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%-0.50%-0.80%9.80%-8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4%712.30%-4%-37,529.90%1,138%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9%-1.90%8.50%21.40%0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357