Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   8.75   -0.04  (-0.5%)
Tham Chiếu 8.79
Mở Cửa 8.80
TN/CN 8.66 / 8.80
Khối Lượng 152,700
KLTB 13 tuần 297,275
KLTB 10 ngày 162,916
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 5.5
EPS 1,269
PE 6.9
Vốn thị trường 791
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 362
MUA BÁN
8.68 3,200 8.70 160 8.75 42,810 8.76 200 8.78 2,000 8.80 12,690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,112,852 508,702 46% 111,005 74,966 68%
2016 975,172 774,689 79% 140,050 5,481 4%
2015 1,022,205 1,043,585 102% 83,695 106,545 127%
2014 852,844 1,034,933 121% 30,843 93,066 302%
2013 717,700 872,818 122% 59,240 15,159 26%
2012 759,000 635,380 84% 133,000 496 0%
2011 620,000 534,196 86% 64,220 19,426 30%
2010 925,000 307,285 33% 112,000 17,336 15%
2009 735,100 509,422 69% 60,000 111,012 185%
2008 1,089,279 369,266 34% 91,460 -558 -1%
2007 0 573,522 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2015

2014
2% (200 đồng tiền mặt)27/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.1%)
EPS:
 
63.5%
PE:
 
84.2%
ROA:
 
75.4%
ROE:
 
59.7%
P/B:
 
71.7%
ĐÁY CP:
 
27.9%
Hệ Số Nợ:
 
65.2%
BETA:
 
69.0%
THANH KHOẢN:
 
86.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
C92 10.6 853 12.4 7% 88% -1.2 35.3%
VC3 20.2 3,080 6.6 27% 178% 0.9 76.9%
TV1 19.9 1,204 16.5 10% 157% -0.9 41.8%
HC3 22.1 0 0 0% 0% 0 28.9%
DXG 19 2,068 9.2 20% 139% 1.6 69.7%
VC2 14 1,768 7.9 10% 76% 0.1 57.7%
HU4 4.9 744 6.6 5% 31% 0 45.1%
TV2 139 19,000 7.3 35% 259% -0.5 57.1%
DIG 15.4 371 41.5 3% 131% 0.6 47.6%
TKC 24 2,420 9.9 17% 165% 0.1 52.7%

So sánh

C32CTXICCVC9VNE
Giá Thị Trường 35.70
-0.25   -0.7%
18.00
0   0%
46.20
0   0%
11.30
0.30   2.7%
8.75
-0.04   -0.5%
EPS/PE 6.66k / 5.42.37k / 7.60k / 0.01.13k / 10.01.27k / 6.9
Giá Sổ Sách 30.23
ngàn
22.26
ngàn
0
ngàn
15.52
ngàn
11.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 140,4332,4924772,529297,275
Khối lượng đang lưu hành 13,440,00026,353,8003,800,00011,695,20088,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 480
tỷ VND
474
tỷ VND
176
tỷ VND
132
tỷ VND
777
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.65%)
0
(0%)
0
(0%)
313,750
(2.68%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,407
tỷ VND
2,863
tỷ VND
0
tỷ VND
6,781
tỷ VND
7,050
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 393
tỷ VND
138
tỷ VND
0
tỷ VND
144
tỷ VND
536
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 406
tỷ VND
587
tỷ VND
89
tỷ VND
182
tỷ VND
1,045
tỷ VND
Tổng Nợ 217
tỷ VND
1,853
tỷ VND
1,749
tỷ VND
1,149
tỷ VND
676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 624
tỷ VND
2,454
tỷ VND
1,838
tỷ VND
1,331
tỷ VND
1,722
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
317
tỷ VND
69
tỷ VND
54
tỷ VND
268
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 223% / 1110% / 661% / 77% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%76%95%86%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%5%0%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%9.40%63.70%1.60%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%133.40%147.30%2%65.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 76.30%15.10%38.30%-0.20%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357