Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   6.81   0.14  (2.1%)
Tham Chiếu 6.67
Mở Cửa 6.70
TN/CN 6.69 / 6.99
Khối Lượng 445,640
KLTB 13 tuần 182,019
KLTB 10 ngày 183,244
CN 52 tuần 8.6
TN 52 tuần 5.9
EPS 0.8 ngàn
PE 9 lần
Vốn thị trường 616 Tỷ
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 10.6 ngàn
ROE 7%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước 380
MUA BÁN
6.75 30 6.81 5,010 6.82 1,590 6.85 3,030 6.86 6,130 6.88 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,112,850 908,833 82% 111,010 68,141 61%
2016 975,172 774,689 79% 140,050 879 1%
2015 1,022,205 1,043,585 102% 83,695 110,073 132%
2014 852,844 1,034,933 121% 30,843 97,139 315%
2013 717,700 872,818 122% 59,240 15,159 26%
2012 759,000 635,380 84% 133,000 496 0%
2011 620,000 534,196 86% 64,220 19,426 30%
2010 925,000 307,285 33% 112,000 17,336 15%
2009 735,100 509,422 69% 60,000 111,012 185%
2008 1,089,279 369,266 34% 91,460 -558 -1%
2007 0 573,522 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)26/12/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
PSAR đảo chiều tăng244 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-274 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-246 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-168 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-229 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-223 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-226 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-222 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
53.1%
PE:
 
69.7%
ROA:
 
59.4%
ROE:
 
43.2%
P/B:
 
74.5%
ĐÁY CP:
 
55.1%
Hệ Số Nợ:
 
51.8%
BETA:
 
85.2%
THANH KHOẢN:
 
89.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEE 19.4 1,586 12.2 13% 157% 0.2 56.5%
CCL 3.4 416 8.2 3% 24% 0.5 65.3%
HU3 9.8 1,084 9 7% 67% 0.1 49.1%
VNE 6.8 756 9 7% 64% 0.6 64.6%
VHH 5.3 0 0 -38% 98% 2.2 36.7%
LGC 27 1,277 21.1 10% 166% -0.2 40.6%
VCP 35 3,414 10.3 28% 0% 0 54.6%
VSI 28.1 2,411 11.7 14% 162% 0.0 55%
CSC 20.6 15,116 1.4 75% 76% -0.0 78.5%
SDX 6.8 0 0 -77% 166% 0 23%

So sánh

CCLLHCTTZVE9VNE
Giá Thị Trường 3.40
-0.02   -0.6%
62.80
0   0%
8.30
0.70   9.2%
4.00
0.10   2.6%
6.81
0.14   2.1%
EPS/PE 0.42k / 8.216.34k / 3.8-0.04k / -193.05.76k / 0.70.76k / 9.0
Giá Sổ Sách 14.36
ngàn
92.68
ngàn
11.22
ngàn
10.20
ngàn
10.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 157,4276,31832,57916,392182,019
Khối lượng đang lưu hành 35,499,8853,600,0007,209,99912,523,61388,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 121
tỷ VND
226
tỷ VND
60
tỷ VND
50
tỷ VND
605
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
745,060
(20.7%)
9,000
(0.12%)
152,061
(1.21%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 687
tỷ VND
2,897
tỷ VND
296
tỷ VND
887
tỷ VND
7,636
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 85
tỷ VND
255
tỷ VND
8
tỷ VND
113
tỷ VND
534
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 510
tỷ VND
334
tỷ VND
79
tỷ VND
128
tỷ VND
943
tỷ VND
Tổng Nợ 144
tỷ VND
159
tỷ VND
19
tỷ VND
52
tỷ VND
740
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 654
tỷ VND
492
tỷ VND
97
tỷ VND
179
tỷ VND
1,682
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
31
tỷ VND
2
tỷ VND
14
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 317% / 250% / 040% / 564% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%32%19%29%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%9%3%13%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%52.60%46.20%5.60%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%29%147.10%1,772%298.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%19.20%1%23.60%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357