Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật - VNH


VNH (UPCOM):   1.40   0.10  (7.7%)
Tham Chiếu 1.30
Mở Cửa 1.30
TN/CN 1.30 / 1.40
Khối Lượng 16,300
KLTB 13 tuần 32,067
KLTB 10 ngày 39,774
CN 52 tuần 2.5
TN 52 tuần 1.0
EPS -3,000
PE -0.5
Vốn thị trường 11
KL đang lưu hành 8.02 triệu
Giá sổ sách 1.0 ngàn
ROE -297%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước -804
MUA BÁN
1.20 49,700 1.40 45,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 200,000 0 0% 60,000 0 0%
2016 60,000 26,447 44% 4,500 -23,857 -530%
2015 60,000 10,914 18% 4,500 -6,997 -155%
2014 85,000 17,681 21% 6,000 -43,539 -726%
2013 80,000 37,100 46% 4,000 5,929 148%
2012 174,000 100,089 58% 9,000 -9,639 -107%
2011 156,000 88,290 57% 13 1,839 14,146%
2010 0 85,042 0% 15,000 1,589 11%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
1.98% (198 đồng tiền mặt)21/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Piercing Pattern (Ngày)11 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D235 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-116 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) Vượt xuống 80-211 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.6%)
EPS:
 
1.8%
PE:
 
28.8%
ROA:
 
0.2%
ROE:
 
0.4%
P/B:
 
42.0%
ĐÁY CP:
 
36.6%
Hệ Số Nợ:
 
48.8%
BETA:
 
92.0%
THANH KHOẢN:
 
78.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ANV 10.3 711 14.2 7% 94% 0.5 51.5%
CMX 4.5 -3,358 -1.3 -90% 121% 1.1 29.9%
SJ1 14.3 1,102 13.4 8% 58% -0.2 43.7%
AVF 0.3 -2,080 -0.1 5% -1% 2.6 31.5%
HVG 7.9 -496 -15.9 -2% 56% 1.6 39.9%
ICF 2.1 -1,115 -2 -10% 20% -0.4 31.2%
FMC 22.8 3,128 7.3 22% 161% 0.6 63.6%
ATA 0.9 60 15 0% -4% -0.9 27.8%
DAT 22.9 664 34.5 6% 187% 2.0 43.1%
VNH 1.4 -3,000 -0.5 -297% 144% 1.1 36.6%

So sánh

ATASCOSJ1SPHVNH
Giá Thị Trường 0.90
0   0%
2.30
0   0%
14.30
-1.50   -9.5%
12.00
0   0%
1.40
0.10   7.7%
EPS/PE 0.06k / 15.00k / 0.01.10k / 13.40k / 0.0-3k / -0.5
Giá Sổ Sách -25.22
ngàn
-24.66
ngàn
25.38
ngàn
0
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,333526543232,067
Khối lượng đang lưu hành 11,999,9984,200,00018,780,59710,000,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 11
tỷ VND
10
tỷ VND
269
tỷ VND
120
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,780
(0.06%)
0
(0%)
20,610
(0.11%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,984
tỷ VND
233
tỷ VND
4,158
tỷ VND
0
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 77
tỷ VND
5
tỷ VND
145
tỷ VND
0
tỷ VND
-58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -303
tỷ VND
-106
tỷ VND
265
tỷ VND
113
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 464
tỷ VND
174
tỷ VND
618
tỷ VND
69
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 162
tỷ VND
68
tỷ VND
884
tỷ VND
182
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
10
tỷ VND
9
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 03% / -22% / 84% / 6-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 287%255%70%38%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%3%0%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -32.60%68.70%27.40%8.90%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -399.60%-1,151.80%17.50%63.80%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16.50%29.60%15.50%4.60%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 VNH, ATA: Báo lỗ quý 1/2015 (22-04-2015)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357