Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật - VNH


VNH (UPCOM):   1.40   0  (0%)
Tham Chiếu 1.40
Mở Cửa 1.50
TN/CN 1.40 / 1.60
Khối Lượng 47,840
KLTB 13 tuần 35,166
KLTB 10 ngày 31,277
CN 52 tuần 2.5
TN 52 tuần 1.0
EPS -3,000
PE -0.5
Vốn thị trường 11
KL đang lưu hành 8.02 triệu
Giá sổ sách 1.0 ngàn
ROE -297%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước -804
MUA BÁN
1.20 2,000 1.30 10,900 1.40 8,200 1.60 66,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0 0% 60,000 0 0%
2016 60,000 26,447 44% 4,500 -23,857 -530%
2015 60,000 10,914 18% 4,500 -6,997 -155%
2014 85,000 17,681 21% 6,000 -43,539 -726%
2013 80,000 37,100 46% 4,000 5,929 148%
2012 174,000 100,089 58% 9,000 -9,639 -107%
2011 156,000 88,290 57% 13 1,839 14,146%
2010 0 85,042 0% 15,000 1,589 11%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
1.98% (198 đồng tiền mặt)21/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.5%)
EPS:
 
1.8%
PE:
 
29.4%
ROA:
 
0.2%
ROE:
 
0.5%
P/B:
 
43.1%
ĐÁY CP:
 
38.3%
Hệ Số Nợ:
 
49.5%
BETA:
 
87.9%
THANH KHOẢN:
 
77.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICF 2.3 -1,125 -2.1 -10% 22% -1.2 32.4%
SCO 2 0 0 -2% -8% 0 31.1%
BLF 4.3 803 5.4 6% 31% 0.7 58%
SNC 12 3,102 3.9 4% 82% 0 58.2%
VHC 48.4 5,100 9.5 18% 170% -0.1 63.8%
ATA 1 60 16.7 0% -4% -0.9 27.9%
MPC 109 10,787 10.1 52% 427% 0.5 64.8%
FMC 20.2 2,099 9.6 25% 238% 0.6 61%
DAT 21 737 28.5 6% 173% 0.6 43.6%
CAD 1 -520 -1.9 8% -15% 0.3 26.5%

So sánh

FMCSNCSPDSSNVNH
Giá Thị Trường 20.20
0   0%
12.00
0   0%
7.00
0   0%
18.60
-0.20   -1.1%
1.40
0   0%
EPS/PE 2.10k / 9.63.10k / 3.92.03k / 3.41.08k / 17.2-3k / -0.5
Giá Sổ Sách 8.47
ngàn
14.69
ngàn
11.56
ngàn
12.53
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 90,3963,5661,283132,12135,166
Khối lượng đang lưu hành 48,000,0005,000,00012,000,00039,600,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 970
tỷ VND
60
tỷ VND
84
tỷ VND
737
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(5.6%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,116
tỷ VND
1,001
tỷ VND
3,811
tỷ VND
714
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 460
tỷ VND
23
tỷ VND
67
tỷ VND
45
tỷ VND
-58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 407
tỷ VND
73
tỷ VND
139
tỷ VND
496
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 1,021
tỷ VND
122
tỷ VND
285
tỷ VND
665
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,427
tỷ VND
195
tỷ VND
424
tỷ VND
1,161
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 150
tỷ VND
21
tỷ VND
31
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 251% / 46% / 184% / 9-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%62%67%57%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%2%6%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.20%14.60%-5.70%-22.40%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 102.20%-18.10%52.50%199.30%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%14.50%5.50%15.90%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 VNH, ATA: Báo lỗ quý 1/2015 (22-04-2015)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357