Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   211.60   6  (2.9%)
Tham Chiếu 205.60
Mở Cửa 207
TN/CN 206 / 211.70
Khối Lượng 1,031,780
KLTB 13 tuần 905,000
KLTB 10 ngày 778,251
CN 52 tuần 214.8
TN 52 tuần 123.7
EPS 7,151
PE 28.8
Vốn thị trường 298,419
KL đang lưu hành 1,451.45 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 43%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước 6,488
MUA BÁN
211.50 200 219.90 50 ATC 92,910 ATC 150,870 211.00 200 211.50 290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 51,000,000 38,769,861 76% 9,735,000 8,548,861 88%
2016 44,560,000 46,965,003 105% 8,266,000 9,363,830 113%
2015 39,077,000 40,222,600 103% 6,830,000 7,769,553 114%
2014 36,298,000 35,187,110 97% 5,993,000 6,068,203 101%
2013 32,500,000 31,586,007 97% 6,230,000 6,534,108 105%
2012 26,480,000 27,101,684 102% 4,690,000 5,819,455 124%
2011 20,560,000 22,070,557 107% 3,586,000 4,218,182 118%
2010 14,428,000 16,081,466 111% 2,660,000 3,615,493 136%
2009 9,220,000 10,820,142 117% 1,438,000 2,376,067 165%
2008 8,200,000 8,380,563 102% 1,326,000 1,248,698 94%
2007 7,380,000 6,675,031 90% 1,193,400 963,398 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/12/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/08/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)05/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)112 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)110 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng135 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-246 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
97.3%
PE:
 
45.0%
ROA:
 
99.3%
ROE:
 
96.9%
P/B:
 
25.7%
ĐÁY CP:
 
20.4%
Hệ Số Nợ:
 
72.2%
BETA:
 
93.3%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
THB 18 1,100 16.4 6% 93% 0.5 60.5%
HNM 4.8 32 150 0% 46% -0.1 35.9%
FMC 26 3,128 8.3 22% 183% 0.6 63.6%
SAB 261 6,966 36.7 30% 1,031% 1.0 71.5%
SAF 53.4 3,944 13.5 29% 394% 0.5 67.2%
VDL 26 1,388 20.2 12% 237% 0.3 60.8%
WSB 53.5 7,801 6.7 21% 139% 0 69.8%
KDC 43.8 2,169 20.9 8% 146% 0.4 64%
SMB 31.6 3,724 8.5 26% 219% 0 66.5%
BSD 41.5 0 0 13% 0% 0 29.6%

So sánh

BSDCLCFMCSMBVNM
Giá Thị Trường 41.50
0   0%
64.00
-4.10   -6.0%
26.00
0   0%
31.60
0.20   0.6%
211.60
6   2.9%
EPS/PE 0k / 0.09.14k / 7.53.13k / 8.33.72k / 8.57.15k / 28.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
32.36
ngàn
14.23
ngàn
14.39
ngàn
16.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 64,153295,79739,889905,000
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00013,103,83039,000,00029,846,6481,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
839
tỷ VND
1,014
tỷ VND
943
tỷ VND
307,128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
583,066
(4.45%)
2,688,798
(6.89%)
0
(0%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
15,717
tỷ VND
22,158
tỷ VND
4,235
tỷ VND
292,027
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
769
tỷ VND
519
tỷ VND
342
tỷ VND
57,244
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
424
tỷ VND
555
tỷ VND
429
tỷ VND
24,029
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
438
tỷ VND
1,151
tỷ VND
337
tỷ VND
7,567
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
862
tỷ VND
1,706
tỷ VND
766
tỷ VND
31,596
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
24
tỷ VND
62
tỷ VND
13
tỷ VND
668
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1314% / 287% / 2215% / 2633% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%51%67%44%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%2%8%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.30%4.20%12.20%-0.40%16.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -22.10%15.90%102.20%24.90%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%19.90%15%21.40%40.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357