Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   183.20   0  (0%)
Tham Chiếu 183.20
Mở Cửa 183.20
TN/CN 182.20 / 183.90
Khối Lượng 645,550
KLTB 13 tuần 780,654
KLTB 10 ngày 2,374,340
CN 52 tuần 184.5
TN 52 tuần 119.3
EPS 7,151
PE 25.6
Vốn thị trường 265,906
KL đang lưu hành 1,451.45 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 43%
Beta 1.17
EPS 4 quý trước 6,488
MUA BÁN
183.00 44,230 183.10 31,800 183.20 16,900 183.30 1,720 183.40 17,520 183.50 22,810
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 51,000,000 38,769,861 76% 9,735,000 8,548,861 88%
2016 44,560,000 46,965,003 105% 8,266,000 9,363,830 113%
2015 39,077,000 40,222,600 103% 6,830,000 7,769,553 114%
2014 36,298,000 35,187,110 97% 5,993,000 6,068,203 101%
2013 32,500,000 31,586,007 97% 6,230,000 6,534,108 105%
2012 26,480,000 27,101,684 102% 4,690,000 5,819,455 124%
2011 20,560,000 22,070,557 107% 3,586,000 4,218,182 118%
2010 14,428,000 16,081,466 111% 2,660,000 3,615,493 136%
2009 9,220,000 10,820,142 117% 1,438,000 2,376,067 165%
2008 8,200,000 8,380,563 102% 1,326,000 1,248,698 94%
2007 7,380,000 6,675,031 90% 1,193,400 963,398 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/08/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)05/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
97.1%
PE:
 
43.2%
ROA:
 
99.3%
ROE:
 
96.8%
P/B:
 
23.2%
ĐÁY CP:
 
27.0%
Hệ Số Nợ:
 
72.9%
BETA:
 
91.3%
THANH KHOẢN:
 
92.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMN 31.2 2,282 13.7 9% 126% 0 54.9%
WSB 51.2 7,801 6.6 21% 137% 0 69.6%
BSD 41.5 0 0 13% 0% 0 28.9%
CMF 74 5,186 14.3 16% 248% 0 49.5%
VOC 18.8 2,137 8.8 14% 119% 0 66.9%
BHN 120 2,614 45.9 9% 422% 1.7 57.6%
SAF 54 3,944 13.7 29% 398% 0.7 66.8%
TAC 45.9 2,940 15.6 18% 288% -0.1 51.8%
NDF 9 1,090 8.3 10% 81% 3.2 68%
FCS 9 -1,838 -4.9 -32% 156% 0 21.1%

So sánh

HADMSNNSTSABVNM
Giá Thị Trường 43.50
-0.50   -1.1%
58.00
-1   -1.7%
11.20
0.10   0.9%
280.00
0   0%
183.20
0   0%
EPS/PE 3.84k / 11.31.90k / 30.61.54k / 7.36.97k / 40.27.15k / 25.6
Giá Sổ Sách 39.65
ngàn
22.02
ngàn
14.20
ngàn
24.79
ngàn
16.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 683654,2071,68338,969780,654
Khối lượng đang lưu hành 4,000,0001,138,262,16411,202,003641,281,1861,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 174
tỷ VND
66,019
tỷ VND
125
tỷ VND
179,559
tỷ VND
265,906
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 680,200
(17.01%)
221,830,127
(19.49%)
758,891
(6.77%)
0
(0%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,591
tỷ VND
158,287
tỷ VND
6,795
tỷ VND
67,397
tỷ VND
292,027
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 209
tỷ VND
13,065
tỷ VND
113
tỷ VND
9,575
tỷ VND
57,244
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 159
tỷ VND
25,066
tỷ VND
159
tỷ VND
15,899
tỷ VND
24,029
tỷ VND
Tổng Nợ 34
tỷ VND
41,032
tỷ VND
407
tỷ VND
5,342
tỷ VND
7,567
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 192
tỷ VND
66,098
tỷ VND
567
tỷ VND
21,242
tỷ VND
31,596
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
4,766
tỷ VND
9
tỷ VND
4,555
tỷ VND
668
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 104% / 113% / 1122% / 3033% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%62%72%25%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%8%2%14%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.40%46.20%6.20%7%16.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.10%33%-83.50%16.20%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.70%8.20%9.50%8.70%40.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357