Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Việt Nam - VNP


VNP (UPCOM):   6.50   0.50  (8.3%)
Tham Chiếu 6
Mở Cửa 6.20
TN/CN 6.20 / 6.50
Khối Lượng 35,610
KLTB 13 tuần 80,022
KLTB 10 ngày 227,714
CN 52 tuần 6.7
TN 52 tuần 3.7
EPS 3,269
PE 1.9
Vốn thị trường 119
KL đang lưu hành 19.43 triệu
Giá sổ sách 6.7 ngàn
ROE 49%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,626
MUA BÁN
6.20 18,700 6.30 18,200 6.40 7,400 6.50 300 6.60 1,000 6.80 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 273,090 151,668 56% 9,510 54,358 572%
2016 300,000 236,034 79% 2,000 29,106 1,455%
2015 0 448,362 0% 1,100 20,690 1,881%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.9%)
EPS:
 
86.5%
PE:
 
99.0%
ROA:
 
92.1%
ROE:
 
97.5%
P/B:
 
60.0%
ĐÁY CP:
 
18.0%
Hệ Số Nợ:
 
29.8%
BETA:
 
54.3%
THANH KHOẢN:
 
82.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPB 13 3,946 3.3 10% 0% 0.8 63.2%
DAG 9.2 1,441 6.3 12% 72% 0.8 71.7%
DNP 20.9 2,014 9.9 10% 100% 0.4 55.3%
RDP 17.4 1,274 14.1 8% 113% -0.1 45.3%
INN 66 6,901 9.4 23% 214% 0.7 70.6%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 46.9%
HKP 7.1 0 0 8% 0% 0 32%
HII 30.2 3,260 9.1 20% 162% -0.2 55.4%
BXH 12.6 915 13.8 8% 108% 0.5 56.5%
MCP 30 2,072 14.5 16% 226% 0.9 60.8%

So sánh

HBDHNPRDPVBCVNP
Giá Thị Trường 16.70
1.20   7.7%
24.40
0   0%
17.40
-0.60   -3.3%
24.60
0   0%
6.50
0.50   8.3%
EPS/PE 1.35k / 11.50k / 0.01.27k / 14.13.16k / 7.93.27k / 1.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
15.89
ngàn
32.41
ngàn
6.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19956615,3511,98180,022
Khối lượng đang lưu hành 1,428,3005,000,00028,286,0767,499,97219,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 24
tỷ VND
122
tỷ VND
492
tỷ VND
184
tỷ VND
126
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
71,433
(0.25%)
15,500
(0.21%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 352
tỷ VND
0
tỷ VND
8,790
tỷ VND
4,384
tỷ VND
1,167
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
0
tỷ VND
284
tỷ VND
166
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 24
tỷ VND
111
tỷ VND
449
tỷ VND
97
tỷ VND
131
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
56
tỷ VND
930
tỷ VND
337
tỷ VND
319
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 27
tỷ VND
168
tỷ VND
1,379
tỷ VND
434
tỷ VND
450
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
14
tỷ VND
19
tỷ VND
2
tỷ VND
54
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 1313% / 193% / 85% / 2414% / 49
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%34%67%78%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%0%3%4%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -34.10%0.70%8.10%8.70%-18.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.30%23.80%40%12.30%-10.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.80%-2.60%14.50%27.90%10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357