Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Ánh Dương Việt Nam - VNS


VNS (HOSE):   49   0  (0%)
Tham Chiếu 49
Mở Cửa 48
TN/CN 48 / 49
Khối Lượng 400
KLTB 13 tuần 12,498
KLTB 10 ngày 25,043
CN 52 tuần 49
TN 52 tuần 33.6
EPS 6,665
PE 7.4
Vốn thị trường 2,771
KL đang lưu hành 56.55 triệu
Giá sổ sách 29.5 ngàn
ROA 13%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 5,436
MUA BÁN
47.2 20 47.3 2,300 47.4 320 49.0 2,040 49.1 50 49.5 180
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNS:      
Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Công ty cùng ngành: (45 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTO 8.2 (-0.1) 158,030 623 13.2 5% 63% 1.5 50.7%
VNT 32.2 (-2.5) 400 5,311 6.1 26% 156% 0.3 58.7%
DVP 47 (0) 48,500 4,992 9.4 27% 254% 0.7 66%
SFI 30 (0.6) 26,520 3,048 9.8 13% 105% 0.2 56%
GTT 4.3 (0) 257,410 25 172 0% 41% 1.5 49.4%
MHC 15.7 (-0.4) 350,820 2,028 7.7 24% 147% 1.8 63%
VTV 17 (-0.4) 4,000 1,629 10.4 7% 69% 0.4 46%
PDN 35.9 (-0.1) 920 6,219 5.8 18% 0% -0.0 51.7%
STT 4.6 (-0.3) 30 -1,060 -4.3 -17% 77% 0.2 23.9%
VGP 18.1 (0.4) 300 2,267 8 11% 91% 0.1 53.7%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 3,458,400 1,803,966 52% 257,000 155,230 60%
2013 2,880,700 3,158,062 110% 179,500 224,456 125%
2012 2,343,750 2,713,311 116% 132,880 151,486 114%
2011 2,178,500 2,274,328 104% 161,270 132,880 82%
2010 1,774,670 1,643,696 93% 173,590 179,427 103%
2009 924,830 1,068,603 116% 65,960 143,821 218%
2008 0 828,160 0% 0 78,055 0%
2007 0 487,452 0% 0 73,614 0%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-240 (lần)
CCI(14) > 100-1
CCI(21) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
SKD(21) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
William(21) > -20-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.6%)
EPS:
 
95.7%
PE:
 
73.0%
ROA:
 
91.8%
ROE:
 
88.4%
P/B:
 
15.1%
ĐÁY CP:
 
58.0%
Hệ Số Nợ:
 
51.1%
BETA:
 
20.0%
THANH KHOẢN:
 
43.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ