Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - CTCP - VOC


VOC (UPCOM):   31.40   -0.90  (-2.8%)
Tham Chiếu 32.30
Mở Cửa 32
TN/CN 31.30 / 32.10
Khối Lượng 172,500
KLTB 13 tuần 251,810
KLTB 10 ngày 141,238
CN 52 tuần 32.4
TN 52 tuần 16.5
EPS 1.97 ngàn
PE 15.9 lần
Vốn thị trường 3,824.5 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 121.80 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 14.3%
Beta 1.55
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
31.20 4,900 31.30 4,500 31.40 100 31.50 2,600 31.80 5,800 31.90 5,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VOC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 1,280,000 742.80 0% 57,000 119.60 0%
2020 2,910,000 2,597.70 0% 243,000 233.90 0%
2019 4,000,000 2,548.60 0% 290,000 242.70 0%
2018 4,800,000 4,359.10 0% 300,000 260.60 0%
2017 4,450,000 4,389.20 0% 200,000 298.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
12% (1200 đồng tiền mặt)18/05/2020

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)21/10/2019

2018
13% (1300 đồng tiền mặt)19/10/2018




Gía trung bình: 31.68

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
68.1%
PE:
 
58.8%
ROA:
 
92.5%
ROE:
 
75.0%
P/B:
 
28.4%
ĐÁY CP:
 
36.2%
Hệ Số Nợ:
 
79.0%
BETA:
 
72.8%
THANH KHOẢN:
 
76.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNM 17.4 0.78 22.3 1,282% 3% 1.1 46.1%
HKB 2.1 -1.17 -1.8 -2,068% 0% 0.4 30.8%
QNS 51.8 2.05 25.3 1,742% 4% 0.9 60.7%
SCD 19 -1.42 -13.4 -674% 1% 1.0 41.5%
THB 14.5 0.66 22 524% 1% 1.5 51.9%
BHN 63.2 3.35 18.9 1,475% 3% 1.1 62.7%
LAF 16.1 2.15 7.5 1,885% 1% 1.6 66.2%
CAN 35 2.18 16.1 885% 1% 1.2 51.1%
BTB 7.4 0.10 74 71% 1% 1.4 45.8%
SBT 21.6 1.07 20.2 815% 2% 1.6 59.5%

So sánh

HHCLAFMCHVOCVSN
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -2.7%
0.00
0   -0.9%
0.00
0   -2.8%
0.00
0   3.4%
EPS/PE 0.00k / 35.310.00k / 7.150.01k / 17.860.00k / 14.180.00k / 13.61
Giá Sổ Sách 0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3222,78314,894251,8109,603
Khối lượng đang lưu hành 16,425,00014,728,019728,165,431121,800,00080,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 378,200
(2.3%)
425,967
(2.89%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,486
tỷ VND
362
tỷ VND
24,853
tỷ VND
1,968
tỷ VND
4,811
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 39
tỷ VND
32
tỷ VND
4,685
tỷ VND
241
tỷ VND
155
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 467
tỷ VND
168
tỷ VND
13,093
tỷ VND
1,678
tỷ VND
1,144
tỷ VND
Tổng Nợ 626
tỷ VND
187
tỷ VND
10,888
tỷ VND
222
tỷ VND
901
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,093
tỷ VND
355
tỷ VND
23,981
tỷ VND
1,899
tỷ VND
2,044
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
7
tỷ VND
4,411
tỷ VND
287
tỷ VND
720
tỷ VND
ROA / ROE 358% / 837893% / 1,8851,954% / 3,5781,266% / 1,434756% / 1,352
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%53%45%12%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%9%19%12%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%-11.40%3.60%-24.20%-7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%30.80%3.60%2.50%-6.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -18.40%41.30%28.40%26.70%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VOC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357