Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam - VOS


VOS (HOSE):   1.85   0  (0%)
Tham Chiếu 1.85
Mở Cửa 1.80
TN/CN 1.80 / 1.87
Khối Lượng 307,260
KLTB 13 tuần 492,723
KLTB 10 ngày 388,856
CN 52 tuần 2.9
TN 52 tuần 1
EPS -2,933
PE -0.6
Vốn thị trường 259
KL đang lưu hành 138.11 triệu
Giá sổ sách 3.3 ngàn
ROE -89%
Beta 1.53
EPS 4 quý trước -1,727
MUA BÁN
1.79 39,030 1.80 75,470 1.81 24,620 1.85 26,190 1.86 26,500 1.87 23,310
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VOS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,299,000 731,485 56% 0 0 0%
2016 1,567,000 1,262,770 81% 0 0 0%
2015 1,800,000 1,680,308 93% 0 0 0%
2014 2,300,000 2,045,505 89% 8,000 25,391 317%
2013 2,860,000 2,213,337 77% 7,000 -187,123 -2,673%
2012 3,200,000 2,432,524 76% 12,000 -31,905 -266%
2011 3,340,000 2,992,636 90% 128,000 6,715 5%
2010 2,419,000 2,726,940 113% 80,440 119,481 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
8% (800 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.9%)
EPS:
 
1.9%
PE:
 
28.7%
ROA:
 
4.5%
ROE:
 
1.3%
P/B:
 
81.3%
ĐÁY CP:
 
16.4%
Hệ Số Nợ:
 
23.5%
BETA:
 
93.6%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TJC 8.4 554 15.2 4% 57% 0.3 54.7%
GSP 13.4 1,516 8.8 13% 111% 0.2 66.8%
VNA 1.2 -6,881 -0.2 -1,000% 266% 0.3 25.8%
HTC 31 6,618 4.7 33% 154% 0.6 74.1%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 42.8%
SGP 8.4 1,738 4.8 22% 105% 0 64.8%
PRC 18 3,110 5.8 13% 73% -0.4 49.1%
CLL 26.6 2,212 12 14% 165% 0.0 66.4%
PGT 3.6 -1,302 -2.8 -18% 50% -0.2 37.1%
VNL 19.1 2,701 7.1 12% 87% 0.1 69.8%

So sánh

CLLDDMPJTPVTVOS
Giá Thị Trường 26.60
-0.40   -1.5%
0.90
0   0%
14.20
-0.10   -0.7%
14.70
0.20   1.4%
1.85
0   0%
EPS/PE 2.21k / 12.0-9.61k / -0.12.10k / 6.81.35k / 10.9-2.93k / -0.6
Giá Sổ Sách 16.16
ngàn
-48.08
ngàn
12.63
ngàn
15.19
ngàn
3.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,3811,5756,327489,744492,723
Khối lượng đang lưu hành 34,000,00012,244,49515,360,478281,440,162138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 904
tỷ VND
11
tỷ VND
218
tỷ VND
4,137
tỷ VND
256
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
0
(0%)
1,579,918
(10.29%)
65,665,285
(23.33%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,041
tỷ VND
2,824
tỷ VND
5,531
tỷ VND
41,212
tỷ VND
18,035
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 317
tỷ VND
-650
tỷ VND
164
tỷ VND
1,752
tỷ VND
-813
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 549
tỷ VND
-589
tỷ VND
194
tỷ VND
4,276
tỷ VND
455
tỷ VND
Tổng Nợ 43
tỷ VND
1,449
tỷ VND
261
tỷ VND
4,725
tỷ VND
3,552
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 593
tỷ VND
860
tỷ VND
455
tỷ VND
9,001
tỷ VND
4,007
tỷ VND
Tiền mặt 127
tỷ VND
8
tỷ VND
34
tỷ VND
1,957
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 14-14% / 207% / 175% / 10-10% / -89
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%168%57%52%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%-23%3%4%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%-4.70%3.40%10.20%-15.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%-7,510.50%24.90%102.90%-221.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%1.60%11.50%5.40%-12.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357