Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam - VOS


VOS (HOSE):   2.63   0.03  (1.2%)
Tham Chiếu 2.60
Mở Cửa 2.54
TN/CN 2.50 / 2.65
Khối Lượng 198,840
KLTB 13 tuần 713,779
KLTB 10 ngày 254,461
CN 52 tuần 3.5
TN 52 tuần 1.0
EPS -2,559
PE -1
Vốn thị trường 368
KL đang lưu hành 138.11 triệu
Giá sổ sách 2.9 ngàn
ROE -89%
Beta -0.31
EPS 4 quý trước -1,887
MUA BÁN
2.59 100 2.61 40 2.62 460 2.63 3,660 2.64 10,000 2.65 15,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VOS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,100,845 0% 0 0 0%
2016 1,567,000 1,262,770 81% 0 0 0%
2015 1,800,000 1,680,308 93% 0 0 0%
2014 2,300,000 2,045,505 89% 8,000 25,391 317%
2013 2,860,000 2,213,337 77% 7,000 -187,123 -2,673%
2012 3,200,000 2,432,524 76% 12,000 -31,905 -266%
2011 3,340,000 2,992,636 90% 128,000 6,715 5%
2010 2,419,000 2,726,940 113% 80,440 119,481 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
8% (800 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
RSI(7) < 301
CCI(14) Vượt lên -100218 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20219 (lần)
William(14) Vượt lên -80222 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 25.1%)
EPS:
 
2.3%
PE:
 
29.5%
ROA:
 
4.8%
ROE:
 
1.1%
P/B:
 
62.3%
ĐÁY CP:
 
4.8%
Hệ Số Nợ:
 
22.2%
BETA:
 
5.0%
THANH KHOẢN:
 
93.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VST 1 -3,956 -0.3 34% -9% 0.3 37.5%
PVP 8.3 764 10.9 7% 72% 0 46.9%
MHC 6.1 382 16 3% 41% 0.8 65.4%
VNT 28.4 3,297 8.6 19% 160% 0.1 59.6%
PDN 88 6,335 13.9 19% 260% -0.4 52.7%
QTC 22.4 2,809 8 17% 132% -0.1 61.7%
SAC 17.6 1,805 9.8 14% 137% 0 58.8%
GTT 0.5 -3,662 -0.1 25% -3% 0.2 33.8%
PSC 14 2,045 6.8 12% 82% 1.1 62.5%
NAP 10 974 10.3 9% 91% 0 59.8%

So sánh

DNLPSPPVTSFIVOS
Giá Thị Trường 12.50
0   0%
7.60
0   0%
18.25
0.15   0.8%
30.00
-0.40   -1.3%
2.63
0.03   1.2%
EPS/PE 0.00k / 3125.00.81k / 9.41.50k / 12.23.14k / 9.6-2.56k / -1.0
Giá Sổ Sách 13.97
ngàn
19.62
ngàn
16.51
ngàn
30.72
ngàn
2.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,0202,437606,2554,065713,779
Khối lượng đang lưu hành 4,310,00022,500,000281,440,16211,930,154138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 54
tỷ VND
171
tỷ VND
5,136
tỷ VND
358
tỷ VND
363
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
65,665,285
(23.33%)
3,557,118
(29.82%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
1,008
tỷ VND
44,318
tỷ VND
4,046
tỷ VND
18,404
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
99
tỷ VND
2,016
tỷ VND
386
tỷ VND
-872
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
442
tỷ VND
4,645
tỷ VND
367
tỷ VND
397
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
178
tỷ VND
4,546
tỷ VND
212
tỷ VND
3,576
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
620
tỷ VND
9,192
tỷ VND
578
tỷ VND
3,972
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
40
tỷ VND
2,003
tỷ VND
126
tỷ VND
109
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 123% / 45% / 117% / 11-9% / -89
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%29%49%37%90%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%10%5%10%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.50%13.70%6.90%18.40%-15.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,205.30%260.90%36.60%5.50%-221.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%-2.90%10.70%25.30%-12.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357