Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam - VOS


VOS (HOSE):   2.05   0.13  (6.8%)
Tham Chiếu 1.92
Mở Cửa 1.95
TN/CN 1.91 / 2.05
Khối Lượng 908,640
KLTB 13 tuần 566,407
KLTB 10 ngày 220,884
CN 52 tuần 3.5
TN 52 tuần 1.0
EPS 78
PE 26.3
Vốn thị trường 287
KL đang lưu hành 138.11 triệu
Giá sổ sách 4.6 ngàn
ROE 2%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước -2,615
MUA BÁN
2.03 3,540 2.04 5,370 2.05 4,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VOS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,614,182 0% 0 0 0%
2016 1,567,000 1,262,770 81% 0 0 0%
2015 1,800,000 1,680,308 93% 0 0 0%
2014 2,300,000 2,045,505 89% 8,000 25,391 317%
2013 2,860,000 2,213,337 77% 7,000 -187,123 -2,673%
2012 3,200,000 2,432,524 76% 12,000 -31,905 -266%
2011 3,340,000 2,992,636 90% 128,000 6,715 5%
2010 2,419,000 2,726,940 113% 80,440 119,481 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
8% (800 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới11 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30217 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30215 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA221 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100220 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20220 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20219 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
William(14) Vượt lên -80222 (lần)
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.2%)
EPS:
 
34.2%
PE:
 
43.4%
ROA:
 
21.3%
ROE:
 
23.1%
P/B:
 
86.1%
ĐÁY CP:
 
9.8%
Hệ Số Nợ:
 
24.4%
BETA:
 
63.3%
THANH KHOẢN:
 
92.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIP 7.2 1,141 6.3 7% 45% 0.3 68.7%
HDO 1 -1,348 -0.7 -79% 25% 0.5 33.6%
VNT 25 3,297 7.6 19% 141% -0.1 51.6%
MHC 6.3 382 16.4 3% 42% 0.7 63%
STT 9.3 -2,394 -3.9 -1,000% 4,621% -0.3 13.3%
HTV 16.4 1,602 10.2 7% 67% -0.4 54.8%
HAH 15.4 4,267 3.6 18% 64% 0.3 83.3%
VSC 34.1 4,735 7.2 15% 91% 0.6 81.5%
PGT 2.9 -891 -3.3 -12% 42% 0.6 47.3%
PVT 20.1 1,501 13.4 11% 122% 0.6 62.6%

So sánh

BSGPCTPRCSSGVOS
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
8.80
0   0%
16.00
0   0%
1.60
0   0%
2.05
0.13   6.8%
EPS/PE 0.09k / 109.90.05k / 183.32.26k / 7.10k / 0.00.08k / 26.3
Giá Sổ Sách 10.28
ngàn
11.05
ngàn
25.12
ngàn
0
ngàn
4.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 334237260566,407
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00023,000,0001,200,0004,981,190138,110,000
Tổng Vốn Thị Trường 600
tỷ VND
202
tỷ VND
19
tỷ VND
8
tỷ VND
283
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
428,400
(1.86%)
24,300
(2.03%)
0
(0%)
7,425,910
(5.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 710
tỷ VND
7,911
tỷ VND
1,158
tỷ VND
630
tỷ VND
18,918
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
120
tỷ VND
28
tỷ VND
-45
tỷ VND
-630
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 617
tỷ VND
254
tỷ VND
30
tỷ VND
-8
tỷ VND
638
tỷ VND
Tổng Nợ 335
tỷ VND
18
tỷ VND
35
tỷ VND
152
tỷ VND
3,226
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 952
tỷ VND
272
tỷ VND
65
tỷ VND
144
tỷ VND
3,864
tỷ VND
Tiền mặt 60
tỷ VND
36
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
174
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 10% / 04% / 9-8% / 270% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%7%54%105%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%2%-7%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.70%-10.50%1.60%-16.60%-6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -31.90%10.10%22.60%337.90%-56.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.30%11.50%7.40%-13.80%11.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357