Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng - VPH


VPH (HOSE):   11.65   -0.30  (-2.5%)
Tham Chiếu 11.95
Mở Cửa 11.65
TN/CN 11.60 / 11.85
Khối Lượng 95,100
KLTB 13 tuần 196,545
KLTB 10 ngày 65,850
CN 52 tuần 14.3
TN 52 tuần 5.6
EPS 3,712
PE 3.1
Vốn thị trường 617
KL đang lưu hành 63.58 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 28%
Beta -0.37
EPS 4 quý trước 2,258
MUA BÁN
11.55 2,000 11.60 3,570 11.65 820 11.70 6,950 11.75 10,000 11.80 1,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 873,100 1,261,358 144% 170,080 234,091 138%
2016 530,971 429,249 81% 110,639 80,846 73%
2015 626,500 259,140 41% 81,416 108,616 133%
2014 425,596 281,382 66% 30,684 2,944 10%
2013 423,730 423,247 100% 40,040 13,537 34%
2012 234,700 121,764 52% 14,800 5,681 38%
2011 377,260 101,060 27% 64,800 3,820 6%
2010 599,000 90,087 15% 114,000 7,393 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/10/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)14/10/2016

2015
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)16/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.2%)
EPS:
 
88.4%
PE:
 
97.9%
ROA:
 
89.3%
ROE:
 
91.8%
P/B:
 
71.2%
ĐÁY CP:
 
9.7%
Hệ Số Nợ:
 
55.4%
BETA:
 
6.2%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UDC 3.7 1,254 3 11% 32% -0.7 55.5%
VCR 3.4 -403 -8.4 -5% 40% 1.5 39.2%
PPI 2.0 -477 -4.2 -5% 20% 0.9 47.3%
KBC 13.0 1,236 10.5 7% 67% 0.5 68.4%
DLG 3.2 252 12.5 2% 27% 0.5 57.8%
IJC 9.4 1,367 6.9 12% 79% 0.4 61%
NHA 11.6 1,681 6.9 15% 102% 0.3 71.9%
HAG 7.5 709 10.6 6% 38% 2.0 58.5%
SZL 37 4,941 7.5 18% 133% 0.5 67.3%
VNI 8 0 0 -29% 0% 0.2 22.3%

So sánh

HDGLECLGLUICVPH
Giá Thị Trường 34.20
0.40   1.2%
19.45
-0.10   -0.5%
11.40
0   0%
34.55
0.65   1.9%
11.65
-0.30   -2.5%
EPS/PE 1.74k / 19.71.01k / 19.30.57k / 19.97.92k / 4.43.71k / 3.1
Giá Sổ Sách 24.19
ngàn
13.18
ngàn
13.38
ngàn
30.60
ngàn
15.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 177,8815,62686,5356,465196,545
Khối lượng đang lưu hành 75,968,08026,100,00034,593,7848,000,00063,579,701
Tổng Vốn Thị Trường 2,598
tỷ VND
508
tỷ VND
394
tỷ VND
276
tỷ VND
741
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,002,967
(19.75%)
0
(0%)
25,411
(0.07%)
1,145,790
(14.32%)
6,780,939
(10.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,287
tỷ VND
321
tỷ VND
1,834
tỷ VND
15,317
tỷ VND
3,918
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,262
tỷ VND
28
tỷ VND
125
tỷ VND
295
tỷ VND
475
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,838
tỷ VND
344
tỷ VND
463
tỷ VND
245
tỷ VND
834
tỷ VND
Tổng Nợ 5,704
tỷ VND
362
tỷ VND
1,801
tỷ VND
175
tỷ VND
1,066
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,542
tỷ VND
706
tỷ VND
2,264
tỷ VND
420
tỷ VND
1,900
tỷ VND
Tiền mặt 411
tỷ VND
10
tỷ VND
70
tỷ VND
9
tỷ VND
136
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 104% / 81% / 515% / 2612% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%51%80%42%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%9%7%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.80%20.30%17.30%12.90%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-2,458.90%-766.50%18.30%716.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16%0%0.10%16.90%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357