Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng - VPH


VPH (HOSE):   7.59   -0.06  (-0.8%)
Tham Chiếu 7.65
Mở Cửa 7.46
TN/CN 7.46 / 7.65
Khối Lượng 20,930
KLTB 13 tuần 68,278
KLTB 10 ngày 48,050
CN 52 tuần 10.9
TN 52 tuần 7.3
EPS 2.8 ngàn
PE 2.8 lần
Vốn thị trường 483 Tỷ
KL đang lưu hành 75.66 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 22%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 830
MUA BÁN
7.50 1,920 7.51 20 7.52 800 7.59 330 7.60 4,070 7.63 1,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 880,920 119,720 14% 165,400 23,597 14%
2017 873,100 1,382,042 158% 170,080 242,432 143%
2016 530,971 429,249 81% 110,639 80,846 73%
2015 626,500 259,140 41% 81,416 108,616 133%
2014 425,596 281,382 66% 30,684 2,944 10%
2013 423,730 423,247 100% 40,040 13,537 34%
2012 234,700 121,764 52% 14,800 5,681 38%
2011 377,260 101,060 27% 64,800 3,820 6%
2010 599,000 90,087 15% 114,000 7,393 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/10/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)14/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-18 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
MFI(7) Vượt xuống 80-210 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.1%)
EPS:
 
83.2%
PE:
 
97.6%
ROA:
 
88.0%
ROE:
 
86.1%
P/B:
 
75.5%
ĐÁY CP:
 
79.6%
Hệ Số Nợ:
 
51.2%
BETA:
 
67.1%
THANH KHOẢN:
 
83.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCR 3.1 -446 -7 -5% 37% -0.0 34.2%
VIC 101.9 1,835 55.5 13% 454% 0.9 52.3%
NVT 5.4 -5,017 -1.1 -108% 123% 0.5 32.5%
D11 13.7 268 51.1 2% 101% -0.1 32.1%
NTL 9.7 1,640 5.9 10% 60% 0.5 72%
LCG 9.7 910 10.6 7% 70% 0.5 62.5%
RCD 13 0 0 4% 0% 0 34%
HDG 27.8 3,585 7.8 20% 103% 0.7 73.3%
DIG 15.4 468 32.9 4% 127% 1.0 54.7%
FLC 6.1 598 10.2 5% 48% 0.9 58.1%

So sánh

DLGFLCRCDUDCVPH
Giá Thị Trường 2.70
0.08   3.1%
6.11
0.02   0.3%
13.00
-0.80   -5.8%
3.25
0.18   5.9%
7.59
-0.06   -0.8%
EPS/PE 0.21k / 12.90.60k / 10.20k / 0.00.21k / 15.82.75k / 2.8
Giá Sổ Sách 11.82
ngàn
12.63
ngàn
0
ngàn
11.92
ngàn
12.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 929,4738,547,11426210,41168,278
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815710,005,2555,300,06234,706,00075,659,843
Tổng Vốn Thị Trường 770
tỷ VND
4,338
tỷ VND
69
tỷ VND
113
tỷ VND
574
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
71,214,637
(10.03%)
0
(0%)
5,900
(0.02%)
6,780,939
(8.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,662
tỷ VND
33,423
tỷ VND
0
tỷ VND
3,850
tỷ VND
4,160
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 444
tỷ VND
2,879
tỷ VND
0
tỷ VND
51
tỷ VND
508
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,370
tỷ VND
8,621
tỷ VND
67
tỷ VND
414
tỷ VND
930
tỷ VND
Tổng Nợ 4,713
tỷ VND
14,948
tỷ VND
834
tỷ VND
738
tỷ VND
977
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,083
tỷ VND
23,568
tỷ VND
901
tỷ VND
1,151
tỷ VND
1,908
tỷ VND
Tiền mặt 124
tỷ VND
227
tỷ VND
18
tỷ VND
41
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 52% / 41% / 211% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%63%93%64%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%9%0%1%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.90%58.60%161.30%28.40%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 503.10%107.40%289.50%366%727.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%2.90%40.80%-5.50%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357