Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng - VPH


VPH (HOSE):   11.40   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 11.45
Mở Cửa 11.50
TN/CN 11.40 / 11.65
Khối Lượng 330,080
KLTB 13 tuần 414,031
KLTB 10 ngày 401,736
CN 52 tuần 14.8
TN 52 tuần 5.8
EPS 1,185
PE 9.6
Vốn thị trường 604
KL đang lưu hành 52.98 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 10%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 2,044
MUA BÁN
11.25 380 11.30 13,000 11.35 15,000 11.40 4,480 11.45 19,970 11.50 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 873,100 20,941 2% 170,075 6,594 4%
2016 530,971 429,249 81% 110,639 80,846 73%
2015 626,500 259,140 41% 81,416 108,616 133%
2014 425,596 281,382 66% 30,684 2,944 10%
2013 423,730 423,247 100% 40,040 13,537 34%
2012 234,700 121,764 52% 14,800 5,681 38%
2011 377,260 101,060 27% 64,800 3,820 6%
2010 599,000 90,087 15% 114,000 7,393 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/10/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)14/10/2016

2015
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)16/07/2015

2013
Tỉ lệ: 100/9 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
RSI(7) < 301
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.1%)
EPS:
 
61.6%
PE:
 
71.2%
ROA:
 
52.3%
ROE:
 
55.9%
P/B:
 
62.7%
ĐÁY CP:
 
14.0%
Hệ Số Nợ:
 
37.7%
BETA:
 
77.4%
THANH KHOẢN:
 
90.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVT 4.3 -19 -228.4 2% 45% 2.1 46.3%
NHN 30 11,536 2.6 29% 58% 0 66.7%
CLG 6.5 552 11.8 4% 50% 0.9 49.8%
NVL 68 868 78.3 6% 374% 0.1 50.1%
KAC 16.9 141 119.9 1% 140% 1.3 41.6%
RCL 21.1 1,377 15.3 5% 72% -0.5 50.5%
NTL 9.7 1,302 7.5 8% 62% 0.4 68.3%
SZL 37.3 6,032 6.2 20% 126% 0.2 67.9%
NDN 9 1,272 7.1 11% 74% 0.3 71.4%
DIG 14.4 238 60.5 2% 123% 0.9 46.4%

So sánh

DRHITCTDHVICVPH
Giá Thị Trường 27.50
-0.40   -1.4%
13.90
-0.10   -0.7%
14.25
-0.05   -0.4%
42.45
0.05   0.1%
11.40
-0.05   -0.4%
EPS/PE 1.39k / 19.80.55k / 25.51.64k / 8.70.64k / 66.21.19k / 9.6
Giá Sổ Sách 13.04
ngàn
22.33
ngàn
25.98
ngàn
16.36
ngàn
12.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 731,318103,5511,150,286774,979414,031
Khối lượng đang lưu hành 48,714,15068,646,32881,429,5692,637,707,95452,983,084
Tổng Vốn Thị Trường 1,340
tỷ VND
954
tỷ VND
1,160
tỷ VND
111,971
tỷ VND
604
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
6,885,915
(10.03%)
31,490,705
(38.67%)
247,923,112
(9.4%)
6,780,939
(12.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,081
tỷ VND
3,805
tỷ VND
6,573
tỷ VND
171,638
tỷ VND
2,678
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 74
tỷ VND
-346
tỷ VND
240
tỷ VND
18,420
tỷ VND
187
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 635
tỷ VND
1,533
tỷ VND
1,840
tỷ VND
43,158
tỷ VND
659
tỷ VND
Tổng Nợ 208
tỷ VND
1,950
tỷ VND
1,073
tỷ VND
144,098
tỷ VND
1,185
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 844
tỷ VND
3,483
tỷ VND
2,912
tỷ VND
187,256
tỷ VND
1,844
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
63
tỷ VND
178
tỷ VND
13,700
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 111% / 25% / 71% / 73% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%56%37%77%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%-9%4%11%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%25.10%19.90%103.40%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%-855.60%39.40%81.70%716.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.10%-2.10%6.10%19.30%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357