Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng - VPH


VPH (HOSE):   12.40   0  (0%)
Tham Chiếu 12.40
Mở Cửa 12.50
TN/CN 12.30 / 12.50
Khối Lượng 103,970
KLTB 13 tuần 116,558
KLTB 10 ngày 202,518
CN 52 tuần 14.3
TN 52 tuần 8.6
EPS 3,006
PE 4.1
Vốn thị trường 657
KL đang lưu hành 63.58 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 20%
Beta -0.44
EPS 4 quý trước 1,154
MUA BÁN
12.25 3,710 12.30 29,570 12.35 4,660 12.40 4,020 12.45 9,000 12.50 31,790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 873,100 1,384,477 159% 170,080 242,932 143%
2016 530,971 429,249 81% 110,639 80,846 73%
2015 626,500 259,140 41% 81,416 108,616 133%
2014 425,596 281,382 66% 30,684 2,944 10%
2013 423,730 423,247 100% 40,040 13,537 34%
2012 234,700 121,764 52% 14,800 5,681 38%
2011 377,260 101,060 27% 64,800 3,820 6%
2010 599,000 90,087 15% 114,000 7,393 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/10/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)14/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng224 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-211 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-212 (lần)
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.1%)
EPS:
 
84.8%
PE:
 
95.6%
ROA:
 
86.3%
ROE:
 
83.3%
P/B:
 
66.6%
ĐÁY CP:
 
12.3%
Hệ Số Nợ:
 
52.2%
BETA:
 
3.5%
THANH KHOẢN:
 
83.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGL 11.6 3,037 3.8 20% 74% 0.8 68.8%
LEC 19.5 588 33.2 6% 147% 0.2 44.5%
IDJ 2.6 115 22.6 1% 31% 0.8 54.4%
SHN 10.1 1,199 8.4 7% 55% 0.4 66.4%
DTA 9.3 245 38 2% 90% 1.5 45.1%
PFL 1.4 -250 -5.6 -4% 20% 1.3 45.1%
NTB 0.7 -8,259 -0.1 38% -3% 0.9 38.1%
HQC 2.4 149 16 2% 27% 0.6 61.8%
SCR 11.5 938 12.3 6% 81% 1.0 58%
NHA 11.2 1,823 6.1 15% 95% 0.3 72.2%

So sánh

ITALHGSJSUICVPH
Giá Thị Trường 3.17
0.07   2.3%
18.90
0.20   1.1%
31.60
0.30   1.0%
29.40
0.30   1.0%
12.40
0   0%
EPS/PE 0.05k / 58.73.27k / 5.81.48k / 21.37.57k / 3.93.01k / 4.1
Giá Sổ Sách 11.03
ngàn
21.78
ngàn
22.73
ngàn
32.13
ngàn
14.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,346,671113,835278,7416,617116,558
Khối lượng đang lưu hành 937,883,60949,997,51699,041,9408,000,00063,579,701
Tổng Vốn Thị Trường 2,973
tỷ VND
945
tỷ VND
3,130
tỷ VND
235
tỷ VND
788
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 113,145,899
(12.06%)
1,366,252
(2.73%)
13,946,317
(14.08%)
1,145,790
(14.32%)
6,780,939
(10.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,725
tỷ VND
3,918
tỷ VND
7,414
tỷ VND
15,922
tỷ VND
4,040
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,567
tỷ VND
910
tỷ VND
2,284
tỷ VND
305
tỷ VND
485
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,348
tỷ VND
1,089
tỷ VND
2,252
tỷ VND
257
tỷ VND
945
tỷ VND
Tổng Nợ 2,912
tỷ VND
897
tỷ VND
4,294
tỷ VND
186
tỷ VND
1,022
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,260
tỷ VND
1,986
tỷ VND
6,572
tỷ VND
443
tỷ VND
1,968
tỷ VND
Tiền mặt 112
tỷ VND
456
tỷ VND
79
tỷ VND
8
tỷ VND
75
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 18% / 152% / 614% / 2410% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%45%65%42%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%23%31%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 41.10%28.40%205.20%8.80%98.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.10%52.50%-0.40%24.80%727.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.10%2.20%65%17.40%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357