Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vincom Retail - VRE


VRE (HOSE):   26.35   0  (0%)
Tham Chiếu 26.35
Mở Cửa 26.20
TN/CN 26.10 / 26.75
Khối Lượng 2,096,050
KLTB 13 tuần 3,060,357
KLTB 10 ngày 2,618,697
CN 52 tuần 35.9
TN 52 tuần 17.7
EPS 1.2 ngàn
PE 22.5 lần
Vốn thị trường 61,364 Tỷ
KL đang lưu hành 2,328.82 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 10%
Beta 1.19
EPS 4 quý trước 1,067
MUA BÁN
26.25 71,370 26.30 88,360 26.35 120,600 26.40 600 26.45 5,870 26.50 36,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VRE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 9,900,000 1,685.70 0% 2,500,000 492.30 0%
2019 9,500,000 9,259.30 0% 2,700,000 2,852.40 0%
2018 0 9,124 0% 2.50 2,422.10 96,884%
2017 4,604 5,518.20 120% 2,133 2,027.90 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10.5% (1050 đồng tiền mặt)17/05/2019

2018
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2018




Gía trung bình: 26.47

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
69.8%
PE:
 
55.5%
ROA:
 
80.7%
ROE:
 
65.4%
P/B:
 
39.8%
ĐÁY CP:
 
27.0%
Hệ Số Nợ:
 
59.0%
BETA:
 
96.3%
THANH KHOẢN:
 
95.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDN 19 1,221 15.6 9% 135% 1.1 60.1%
HDG 20.6 6,392 3.2 36% 71% 1.4 75.8%
NTL 15.3 3,461 4.4 20% 86% 0.9 81.3%
KDH 24.8 1,780 13.9 12% 172% 0.6 67.8%
DXG 9.5 3,063 3.1 24% 54% 1.2 82.8%
NBB 18.2 3,536 5.1 16% 84% 0.0 70.5%
TDC 8.2 1,776 4.6 15% 65% 0.7 67.4%
SZL 43.5 5,644 7.7 14% 109% 1 71.6%
ITC 14.7 1,744 8.4 7% 56% 0.4 61.4%
NLG 25.7 3,895 6.6 16% 102% 0.6 74.4%

So sánh

DXGITASDUTIGVRE
Giá Thị Trường 9.4500
9.45   -1.6%
4.0200
4.02   -1.0%
6.3000
6.30   0%
6.2000
6.20   -1.6%
26.3500
26.35   0%
EPS/PE 3.06k / 3.10.13k / 31.40.13k / 48.51.40k / 4.41.17k / 22.5
Giá Sổ Sách 17.37
ngàn
11.32
ngàn
17.48
ngàn
14.91
ngàn
11.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,761,76712,040,214501,168,3883,060,357
Khối lượng đang lưu hành 518,796,292937,883,60920,000,00082,650,2772,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 4,903
tỷ VND
3,770
tỷ VND
126
tỷ VND
512
tỷ VND
61,364
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(9.91%)
113,145,899
(12.06%)
779,800
(3.9%)
13,123,090
(15.88%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,890
tỷ VND
12,102
tỷ VND
1,514
tỷ VND
1,589
tỷ VND
26,860
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,978
tỷ VND
2,801
tỷ VND
106
tỷ VND
414
tỷ VND
8,304
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,010
tỷ VND
10,619
tỷ VND
350
tỷ VND
1,232
tỷ VND
27,446
tỷ VND
Tổng Nợ 12,245
tỷ VND
2,667
tỷ VND
810
tỷ VND
328
tỷ VND
9,470
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 21,255
tỷ VND
13,286
tỷ VND
1,160
tỷ VND
1,560
tỷ VND
36,916
tỷ VND
Tiền mặt 766
tỷ VND
28
tỷ VND
13
tỷ VND
36
tỷ VND
2,054
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 241% / 10% / 17% / 97% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%20%70%21%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%23%7%26%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.60%55.20%120.30%29.30%53.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 58%178.90%60.70%54.80%216.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.80%5.30%0.30%15.50%2%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VRE


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357