Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container Việt Nam - VSC


VSC (HOSE):   50.20   0.20  (0.4%)
Tham Chiếu 50
Mở Cửa 50.20
TN/CN 50.10 / 50.40
Khối Lượng 203,270
KLTB 13 tuần 149,075
KLTB 10 ngày 250,294
CN 52 tuần 64.4
TN 52 tuần 46.1
EPS 5,285
PE 9.5
Vốn thị trường 2,287
KL đang lưu hành 45.56 triệu
Giá sổ sách 36.6 ngàn
ROE 16%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 5,142
MUA BÁN
50.00 14,480 50.10 37,620 50.20 560 50.50 2,270 50.70 2,000 50.80 7,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,150,000 958,521 83% 270,000 216,270 80%
2016 1,015,000 1,082,174 107% 262,000 311,221 119%
2015 800,000 927,823 116% 191,000 276,689 145%
2014 785,000 891,242 114% 187,500 248,084 132%
2013 654,000 796,907 122% 214,000 303,845 142%
2012 660,000 779,417 118% 142,500 228,629 160%
2011 480,000 644,208 134% 185,000 240,023 130%
2010 480,000 548,488 114% 125,000 212,372 170%
2009 300,000 457,660 153% 75,000 174,246 232%
2008 260,000 312,750 120% 81,000 104,312 129%
2007 234,000 234,707 100% 72,900 65,068 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)03/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/09/2015
5% (500 đồng tiền mặt)05/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)04/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
CCI(7) Vượt lên -100228 (lần)
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.8%)
EPS:
 
93.9%
PE:
 
71.3%
ROA:
 
85.7%
ROE:
 
74.4%
P/B:
 
44.2%
ĐÁY CP:
 
73.2%
Hệ Số Nợ:
 
74.3%
BETA:
 
71.4%
THANH KHOẢN:
 
84.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNL 14.3 4 3,575 12% 102% 0 50.4%
TCL 27.4 4,807 5.7 16% 93% 0.4 77.2%
QSP 11 0 0 16% 0% 0 42.3%
PSP 7.7 372 20.7 2% 40% 0 49.5%
PJT 14.1 2,332 6 17% 105% 0.2 64.9%
VNF 49.6 8,996 5.5 20% 106% 0.5 70%
TJC 6.1 44 138.6 0% 42% 0.9 52.8%
HCT 17.5 900 19.4 4% 86% 1 52.4%
PCT 8.5 101 84.2 1% 77% 0.6 52.8%
QTC 23 3,497 6.6 21% 135% 0.1 68.3%

So sánh

GTTPHPVFRVGPVSC
Giá Thị Trường 0.40
0   0%
12.80
0   0%
13.90
0   0%
25.80
0   0%
50.20
0.20   0.4%
EPS/PE -6.43k / -0.11.26k / 10.13.64k / 3.81.35k / 19.15.29k / 9.5
Giá Sổ Sách -13.50
ngàn
11.97
ngàn
19.90
ngàn
18.94
ngàn
36.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,57013,691751381149,075
Khối lượng đang lưu hành 43,503,000326,960,00015,000,0008,053,02245,557,142
Tổng Vốn Thị Trường 17
tỷ VND
4,185
tỷ VND
209
tỷ VND
208
tỷ VND
2,287
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,144,000
(0.35%)
1,800
(0.01%)
413,047
(5.13%)
22,322,955
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,468
tỷ VND
7,295
tỷ VND
3,516
tỷ VND
4,616
tỷ VND
7,121
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -433
tỷ VND
1,333
tỷ VND
218
tỷ VND
235
tỷ VND
2,136
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -587
tỷ VND
3,915
tỷ VND
299
tỷ VND
153
tỷ VND
1,667
tỷ VND
Tổng Nợ 1,420
tỷ VND
1,239
tỷ VND
217
tỷ VND
1,852
tỷ VND
912
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 832
tỷ VND
5,154
tỷ VND
516
tỷ VND
2,004
tỷ VND
2,579
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
492
tỷ VND
25
tỷ VND
43
tỷ VND
325
tỷ VND
ROA / ROE -34% / 4811% / 1411% / 181% / 710% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 171%24%42%92%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -18%18%6%5%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -25.50%7.80%-9.60%-18.70%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5,316%17.60%1,909.30%11.70%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.50%0.50%16.90%13.80%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357