Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container Việt Nam - VSC


VSC (HOSE):   53.80   -0.70  (-1.3%)
Tham Chiếu 54.50
Mở Cửa 54.40
TN/CN 53.80 / 55.60
Khối Lượng 390,290
KLTB 13 tuần 126,145
KLTB 10 ngày 208,097
CN 52 tuần 65.2
TN 52 tuần 51.2
EPS 5,168
PE 10.4
Vốn thị trường 2,451
KL đang lưu hành 45.56 triệu
Giá sổ sách 35.0 ngàn
ROE 16%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 5,829
MUA BÁN
53.50 11,430 53.60 3,250 53.70 8,780 53.80 890 54.00 11,200 54.50 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,150,000 606,854 53% 270,000 135,095 50%
2016 1,015,000 1,082,174 107% 262,000 311,221 119%
2015 800,000 927,823 116% 191,000 276,689 145%
2014 785,000 891,242 114% 187,500 248,084 132%
2013 654,000 796,907 122% 214,000 303,845 142%
2012 660,000 779,417 118% 142,500 228,629 160%
2011 480,000 644,208 134% 185,000 240,023 130%
2010 480,000 548,488 114% 125,000 212,372 170%
2009 300,000 457,660 153% 75,000 174,246 232%
2008 260,000 312,750 120% 81,000 104,312 129%
2007 234,000 234,707 100% 72,900 65,068 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)03/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/09/2015
5% (500 đồng tiền mặt)05/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)04/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.4%)
EPS:
 
93.5%
PE:
 
67.5%
ROA:
 
86.4%
ROE:
 
74.2%
P/B:
 
41.3%
ĐÁY CP:
 
80.4%
Hệ Số Nợ:
 
72.6%
BETA:
 
62.8%
THANH KHOẢN:
 
82.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDN 94.5 6,226 15.2 20% 307% -0.7 50.7%
PSC 13.8 1,999 6.9 12% 86% 0.9 63.1%
SAC 13.6 2,363 5.8 18% 102% 0 66.4%
DL1 25.3 94 269.1 5% 219% 1.0 45.7%
NAP 10 904 11.1 9% 96% 0 59.2%
QTC 23 3,260 7.1 20% 142% 0.2 66.5%
PJC 28.6 3,467 8.2 22% 182% 1.1 62.1%
HTC 31.5 6,618 4.8 33% 157% 0.7 74.1%
VGP 24 2,718 8.8 14% 120% 2.7 59%
BSG 10 128 78.1 1% 97% 0 36.8%

So sánh

CCTCDNDDMPSNVSC
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
22.00
-0.30   -1.3%
0.90
0   0%
5.50
0   0%
53.80
-0.70   -1.3%
EPS/PE -0.17k / -60.21.89k / 11.6-9.61k / -0.10.73k / 7.65.17k / 10.4
Giá Sổ Sách 9.52
ngàn
12.73
ngàn
-48.08
ngàn
12.16
ngàn
35.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 02,8711,287114126,145
Khối lượng đang lưu hành 28,480,00066,000,00012,244,49540,000,00045,557,142
Tổng Vốn Thị Trường 285
tỷ VND
1,452
tỷ VND
11
tỷ VND
220
tỷ VND
2,451
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,100
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
22,322,955
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126
tỷ VND
1,415
tỷ VND
2,824
tỷ VND
735
tỷ VND
6,769
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -7
tỷ VND
317
tỷ VND
-650
tỷ VND
46
tỷ VND
2,072
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
840
tỷ VND
-589
tỷ VND
487
tỷ VND
1,596
tỷ VND
Tổng Nợ 120
tỷ VND
339
tỷ VND
1,449
tỷ VND
186
tỷ VND
899
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 391
tỷ VND
1,179
tỷ VND
860
tỷ VND
673
tỷ VND
2,495
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
166
tỷ VND
8
tỷ VND
35
tỷ VND
274
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -211% / 15-14% / 204% / 610% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%29%168%28%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%22%-23%6%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.10%25.80%-4.70%80.90%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,304.50%64.70%-7,510.50%126.60%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%3.50%1.60%0%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357