Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container Việt Nam - VSC


VSC (HOSE):   37.25   0.85  (2.3%)
Tham Chiếu 36.40
Mở Cửa 37.30
TN/CN 37 / 37.40
Khối Lượng 64,780
KLTB 13 tuần 221,214
KLTB 10 ngày 285,231
CN 52 tuần 57.4
TN 52 tuần 34.7
EPS 4,735
PE 7.7
Vốn thị trường 1,658
KL đang lưu hành 50.11 triệu
Giá sổ sách 34.1 ngàn
ROE 15%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 5,015
MUA BÁN
37.00 6,670 37.10 4,840 37.20 1,410 37.25 10 37.30 7,240 37.40 3,650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,150,000 1,302,883 113% 270,000 298,484 111%
2016 1,015,000 1,082,174 107% 262,000 311,221 119%
2015 800,000 927,823 116% 191,000 276,689 145%
2014 785,000 891,242 114% 187,500 248,084 132%
2013 654,000 796,907 122% 214,000 303,845 142%
2012 660,000 779,417 118% 142,500 228,629 160%
2011 480,000 644,208 134% 185,000 240,023 130%
2010 480,000 548,488 114% 125,000 212,372 170%
2009 300,000 457,660 153% 75,000 174,246 232%
2008 260,000 312,750 120% 81,000 104,312 129%
2007 234,000 234,707 100% 72,900 65,068 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)21/12/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)03/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/09/2015
5% (500 đồng tiền mặt)05/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)17 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng129 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt xuống R3-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.1%)
EPS:
 
92.3%
PE:
 
79.6%
ROA:
 
88.2%
ROE:
 
72.7%
P/B:
 
54.6%
ĐÁY CP:
 
80.0%
Hệ Số Nợ:
 
67.3%
BETA:
 
80.1%
THANH KHOẢN:
 
87.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PJC 31 3,467 8.9 20% 179% 0.4 57%
VIP 8.4 1,141 7.2 7% 51% 0.4 67.8%
VFC 10.9 -460 -17.8 -2% 58% 0.2 34.6%
PSP 7.6 805 9.4 4% 39% 0 56.8%
SFI 30 3,136 9.6 11% 98% 0.0 67.4%
NAP 10 974 10.3 9% 91% 0 59.8%
VSC 37.3 4,735 7.7 15% 107% 0.5 78.1%
VGP 25.5 2,948 8.6 14% 117% 0.9 56.6%
PRC 17 2,258 7.5 9% 68% -0.2 47.7%
PSN 8.5 819 10.4 7% 68% 0 48.6%

So sánh

GTTMNCPSCVNFVSC
Giá Thị Trường 0.50
0   0%
4.30
0   0%
14.00
0   0%
54.40
0   0%
37.25
0.85   2.3%
EPS/PE -3.66k / -0.10.08k / 55.12.05k / 6.87.50k / 7.24.74k / 7.7
Giá Sổ Sách -14.54
ngàn
11.17
ngàn
17.01
ngàn
46.63
ngàn
34.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,6942,7771,038603221,214
Khối lượng đang lưu hành 43,503,0009,279,2617,200,0005,600,00050,112,856
Tổng Vốn Thị Trường 22
tỷ VND
40
tỷ VND
101
tỷ VND
305
tỷ VND
1,867
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
209,594
(2.26%)
32,265
(0.45%)
205,820
(3.68%)
22,322,955
(44.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,475
tỷ VND
3,815
tỷ VND
7,024
tỷ VND
10,868
tỷ VND
7,465
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -478
tỷ VND
86
tỷ VND
110
tỷ VND
304
tỷ VND
2,201
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -633
tỷ VND
104
tỷ VND
122
tỷ VND
261
tỷ VND
1,710
tỷ VND
Tổng Nợ 1,455
tỷ VND
821
tỷ VND
132
tỷ VND
478
tỷ VND
769
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 823
tỷ VND
924
tỷ VND
254
tỷ VND
739
tỷ VND
2,479
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
9
tỷ VND
2
tỷ VND
145
tỷ VND
212
tỷ VND
ROA / ROE -19% / 250% / 16% / 126% / 1711% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 177%89%52%65%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -19%2%2%3%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -35.90%13.30%-6.60%15.90%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5,326.10%29.20%17%78%1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -15.10%20%20.80%19.80%21%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357