Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container Việt Nam - VSC


VSC (HOSE):   62.50   -1.90  (-3.0%)
Tham Chiếu 64.40
Mở Cửa 64
TN/CN 62.50 / 64.10
Khối Lượng 236,840
KLTB 13 tuần 116,801
KLTB 10 ngày 198,766
CN 52 tuần 72.9
TN 52 tuần 51.2
EPS 5,487
PE 11.4
Vốn thị trường 2,847
KL đang lưu hành 45.56 triệu
Giá sổ sách 35.0 ngàn
ROE 17%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 5,840
MUA BÁN
62.30 100 62.40 1,500 62.50 2,020 63.20 2,900 63.40 5,500 63.50 3,950
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,015,000 1,082,174 107% 262,000 311,221 119%
2015 800,000 927,823 116% 191,000 276,689 145%
2014 785,000 891,242 114% 187,500 248,084 132%
2013 654,000 796,907 122% 214,000 303,845 142%
2012 660,000 779,417 118% 142,500 228,629 160%
2011 480,000 644,208 134% 185,000 240,023 130%
2010 480,000 548,488 114% 125,000 212,372 170%
2009 300,000 457,660 153% 75,000 174,246 232%
2008 260,000 312,750 120% 81,000 104,312 129%
2007 234,000 234,707 100% 72,900 65,068 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)03/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/09/2015
5% (500 đồng tiền mặt)05/06/2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)04/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)26/08/2013
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)01/07/2013
20% (2000 đồng tiền mặt)23/04/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)18/12/2012

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)29/12/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)29/08/2011
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)18/05/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)06/01/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-29 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-220 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--151 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--153 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-232 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-210 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-236 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-212 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-210 (lần)
Tổng điểm    -20


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.8%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
65.5%
ROA:
 
87.0%
ROE:
 
77.2%
P/B:
 
36.6%
ĐÁY CP:
 
60.8%
Hệ Số Nợ:
 
78.1%
BETA:
 
65.2%
THANH KHOẢN:
 
81.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TJC 8.4 893 9.4 6% 57% 0.4 62.1%
VOS 2.4 -2,883 -0.8 -73% 60% 2.2 37.4%
TCO 11.2 1,476 7.6 13% 97% 0.1 66.7%
TCL 31 4,602 6.7 16% 108% 0.4 73.4%
VSC 62.5 5,487 11.4 17% 178% 0.3 71.8%
PHP 14.8 1,352 10.9 15% 121% 0.4 70.1%
PTS 6.4 1,053 6.1 7% 40% 1.1 64.2%
VSG 2 0 0 16% -9% 1.4 35.8%
VST 1 -5,978 -0.2 62% -10% 0.3 34.7%
PGT 4.7 -878 -5.4 -11% 59% -0.2 34.1%

So sánh

CNHDL1PVPQSPSSGVSC
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
20.50
-0.50   -2.4%
7.90
0   0%
12.00
0   0%
1.60
0   0%
62.50
-1.90   -3.0%
EPS/PE 0.11k / 81.10.69k / 29.60.54k / 14.60k / 0.00k / 0.05.49k / 11.4
Giá Sổ Sách 10.30
ngàn
11.33
ngàn
11.03
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
35.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3852,043564810116,801
Khối lượng đang lưu hành 24,539,04916,892,48894,275,02810,792,2754,981,19045,557,142
Tổng Vốn Thị Trường 221
tỷ VND
346
tỷ VND
745
tỷ VND
130
tỷ VND
8
tỷ VND
2,847
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
229,269
(1.36%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
22,322,955
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
353
tỷ VND
1,872
tỷ VND
0
tỷ VND
606
tỷ VND
6,432
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
30
tỷ VND
88
tỷ VND
0
tỷ VND
-47
tỷ VND
1,191
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 253
tỷ VND
191
tỷ VND
1,040
tỷ VND
140
tỷ VND
-8
tỷ VND
1,596
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
56
tỷ VND
2,108
tỷ VND
47
tỷ VND
152
tỷ VND
799
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 261
tỷ VND
247
tỷ VND
3,148
tỷ VND
187
tỷ VND
144
tỷ VND
2,394
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
5
tỷ VND
852
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
246
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 15% / 62% / 512% / 16-12% / 6511% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%23%67%25%105%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%8%5%0%-8%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%174.70%37%68.90%-15.60%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -182.80%33.50%-4,378.50%63%346.70%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%-2.30%0%0%-25.50%27.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357