Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container Việt Nam - VSC


VSC (HOSE):   35.30   1.15  (3.4%)
Tham Chiếu 34.15
Mở Cửa 33.70
TN/CN 33.70 / 35.40
Khối Lượng 161,190
KLTB 13 tuần 211,048
KLTB 10 ngày 199,479
CN 52 tuần 55.5
TN 52 tuần 28.6
EPS 5.8 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 1,769 Tỷ
KL đang lưu hành 50.11 triệu
Giá sổ sách 35.6 ngàn
ROE 18%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 5,046
MUA BÁN
34.70 4,500 34.80 3,430 34.90 10 35.30 7,950 35.40 1,750 35.50 6,790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,350,000 366,573 27% 280,000 81,730 29%
2017 1,150,000 1,302,883 113% 270,000 298,484 111%
2016 1,015,000 1,082,174 107% 262,000 311,221 119%
2015 800,000 927,823 116% 191,000 274,120 144%
2014 785,000 891,242 114% 187,500 248,084 132%
2013 654,000 796,907 122% 214,000 303,845 142%
2012 660,000 779,417 118% 142,500 228,629 160%
2011 480,000 644,208 134% 185,000 240,023 130%
2010 480,000 548,488 114% 125,000 212,372 170%
2009 300,000 457,660 153% 75,000 174,246 232%
2008 260,000 312,750 120% 81,000 104,312 129%
2007 234,000 234,707 100% 72,900 65,068 89%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)08/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)21/12/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)03/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(10)17 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)210 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-267 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-237 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
SKD(14) %K vượt lên %D285 (lần)
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.9%)
EPS:
 
94.6%
PE:
 
84.7%
ROA:
 
90.7%
ROE:
 
78.8%
P/B:
 
54.7%
ĐÁY CP:
 
45.0%
Hệ Số Nợ:
 
72.0%
BETA:
 
91.4%
THANH KHOẢN:
 
89.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTV 14.8 2,421 6.1 15% 94% 0.5 63.3%
PTS 6.6 799 8.3 5% 41% 0.2 57.8%
TCO 11.9 855 13.9 8% 108% 0.2 56.3%
VNA 1.3 -3,044 -0.4 485% -207% 0.3 40%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 44%
IST 17 2,897 5.9 21% 125% 0 54.5%
VST 0.7 -3,443 -0.2 28% -6% 0.3 41.2%
HHG 4.5 995 4.5 8% 36% 0.6 72.5%
BSG 8.7 72 120.8 1% 84% 0 33.5%
DXP 11.9 987 12.1 8% 91% 0.3 64%

So sánh

HHGMACPCTPVPVSC
Giá Thị Trường 4.50
-0.10   -2.2%
8.00
0.20   2.6%
8.60
0   0%
7.00
0   0%
35.30
1.15   3.4%
EPS/PE 1.00k / 4.51.02k / 7.8-0.08k / -114.70.95k / 7.45.78k / 6.1
Giá Sổ Sách 12.48
ngàn
12.55
ngàn
10.96
ngàn
11.94
ngàn
35.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 244,53815,851531,300211,048
Khối lượng đang lưu hành 28,840,12514,419,28923,000,00094,275,02850,112,304
Tổng Vốn Thị Trường 130
tỷ VND
115
tỷ VND
198
tỷ VND
660
tỷ VND
1,769
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 12,334
(0.04%)
308,325
(2.14%)
428,400
(1.86%)
0
(0%)
22,322,955
(44.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,653
tỷ VND
1,038
tỷ VND
7,936
tỷ VND
2,885
tỷ VND
7,832
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 121
tỷ VND
67
tỷ VND
118
tỷ VND
178
tỷ VND
2,301
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 360
tỷ VND
181
tỷ VND
252
tỷ VND
1,126
tỷ VND
1,783
tỷ VND
Tổng Nợ 219
tỷ VND
59
tỷ VND
17
tỷ VND
1,852
tỷ VND
709
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 579
tỷ VND
240
tỷ VND
269
tỷ VND
2,978
tỷ VND
2,492
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
13
tỷ VND
7
tỷ VND
568
tỷ VND
239
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 86% / 8-1% / -13% / 813% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%25%6%62%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%6%1%6%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.50%20.80%-10.50%13.10%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 108.50%89.80%10.10%5.40%3.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.10%7.90%11.50%-9.40%21%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357