Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng cấp thoát nước - VSI


VSI (HOSE):   17.70   1.15  (6.9%)
Tham Chiếu 16.55
Mở Cửa 17.50
TN/CN 17.50 / 17.70
Khối Lượng 1,620
KLTB 13 tuần 6,825
KLTB 10 ngày 3,280
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 11.8
EPS 2,326
PE 7.6
Vốn thị trường 234
KL đang lưu hành 13.20 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 14%
Beta -0.31
EPS 4 quý trước 2,402
MUA BÁN
16.00 1,000 16.50 1,850 16.55 690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 390,000 348,893 89% 36,500 34,287 94%
2016 410,000 252,691 62% 40,500 30,514 75%
2015 570,000 619,968 109% 55,000 57,843 105%
2014 325,000 338,813 104% 15,000 19,167 128%
2013 346,000 273,203 79% 25,000 5,590 22%
2012 446,000 251,030 56% 35,000 12,379 35%
2011 420,000 398,559 95% 35,000 43,025 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)16/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F100.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.9%)
EPS:
 
78.9%
PE:
 
80.3%
ROA:
 
64.5%
ROE:
 
69.7%
P/B:
 
55.8%
ĐÁY CP:
 
29.1%
Hệ Số Nợ:
 
50.0%
BETA:
 
4.7%
THANH KHOẢN:
 
61.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CI5 9 0 0 17% 0% 0 35.7%
ICI 9 0 0 0% 55% 0 25.1%
THG 42 7,940 5.3 30% 154% -0.3 66.7%
NTB 0.7 -8,259 -0.1 38% -3% 0.9 38.1%
CII 36.4 5,396 6.7 21% 133% 0.7 74.2%
CCL 4.2 295 14.2 3% 39% -0.0 49.2%
HUT 9.2 1,214 7.6 9% 72% 1.1 71%
QCC 7.8 1,144 6.8 9% 49% 1.9 67.6%
HTI 16.1 3,132 5.1 18% 91% 0.0 69.5%
VSI 17.7 2,326 7.6 14% 104% -0.3 54.9%

So sánh

BCIFUCTVGF1TTZTVGVCPVSI
Giá Thị Trường 41.90
0.30   0.7%
13.90
-0.05   -0.4%
4.60
-0.50   -9.8%
0.90
0   0%
27.50
1.10   4.2%
17.70
1.15   6.9%
EPS/PE 1.43k / 29.2-0.74k / -18.80.07k / 68.70k / 0.02.87k / 9.62.33k / 7.6
Giá Sổ Sách 24.23
ngàn
0
ngàn
11.24
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,57795128,28708,7756,825
Khối lượng đang lưu hành 86,720,14415,000,0007,000,0002,029,58945,599,99513,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,634
tỷ VND
209
tỷ VND
32
tỷ VND
2
tỷ VND
1,254
tỷ VND
234
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,504,092
(8.65%)
0
(0%)
9,000
(0.13%)
0
(0%)
0
(0%)
453,680
(3.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,663
tỷ VND
0
tỷ VND
279
tỷ VND
0
tỷ VND
480
tỷ VND
3,218
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,487
tỷ VND
-11
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
139
tỷ VND
186
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,101
tỷ VND
0
tỷ VND
79
tỷ VND
34
tỷ VND
726
tỷ VND
224
tỷ VND
Tổng Nợ 1,062
tỷ VND
0
tỷ VND
16
tỷ VND
120
tỷ VND
804
tỷ VND
352
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,163
tỷ VND
0
tỷ VND
95
tỷ VND
154
tỷ VND
1,530
tỷ VND
576
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
126
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
24
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 60% / 01% / 12% / 69% / 185% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%0%17%78%53%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 32%0%3%0%29%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.50%0%46.30%-4.10%6.30%18.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74.60%0%149.20%23.50%17.10%74.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.70%0%1%12.70%7.30%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357