Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO - VTO


VTO (HOSE):   8.60   0.05  (0.6%)
Tham Chiếu 8.55
Mở Cửa 8.50
TN/CN 8.46 / 8.60
Khối Lượng 147,640
KLTB 13 tuần 161,674
KLTB 10 ngày 158,318
CN 52 tuần 9.0
TN 52 tuần 7.0
EPS 1,094
PE 7.9
Vốn thị trường 687
KL đang lưu hành 79.87 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 8%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 1,228
MUA BÁN
8.46 20,170 8.47 2,500 8.50 20,160 8.57 1,110 8.58 200 8.59 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,161,150 942,658 81% 116,830 93,048 80%
2016 1,147,401 1,170,015 102% 115,057 115,626 100%
2015 1,329,512 1,335,026 100% 69,884 75,912 109%
2014 0 1,526,076 0% 52,940 67,390 127%
2013 1,284,160 1,564,151 122% 9,650 61,091 633%
2012 1,378,000 1,641,125 119% 40,890 56,872 139%
2011 1,288,660 1,665,600 129% 74,850 75,175 100%
2010 1,135,000 1,352,093 119% 63,000 102,011 162%
2009 0 1,165,021 0% 0 0 0%
2008 0 753,110 0% 0 0 0%
2007 0 726,717 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
1% (100 đồng tiền mặt)24/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20254 (lần)
William(7) Vượt lên -80251 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--141 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--150 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
60.9%
PE:
 
79.1%
ROA:
 
60.5%
ROE:
 
48.7%
P/B:
 
80.1%
ĐÁY CP:
 
54.2%
Hệ Số Nợ:
 
36.3%
BETA:
 
76.4%
THANH KHOẢN:
 
85.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PSP 7.6 372 20.4 2% 39% 0 50.8%
CNH 11.7 179 65.4 2% 115% 0 40.8%
HDO 0.8 -3,253 -0.2 -68% 17% 0.5 39%
GMD 44.3 2,278 19.4 7% 114% 0.9 61.3%
HHG 7.2 1,616 4.5 13% 60% 0.8 78.2%
CDN 19.3 1,320 14.6 15% 146% 0.5 63.8%
PDN 88 6,789 13 21% 266% -0.4 54.7%
VNS 16.0 3,183 5 13% 64% 0.4 73%
CCP 19.6 550 35.6 8% 137% 0 44.5%
DNL 13.3 4 3,325 12% 95% 0 52.7%

So sánh

SACVFRVNAVNTVTO
Giá Thị Trường 19.90
0   0%
7.20
0   0%
1.30
-0.20   -13.3%
28.20
0   0%
8.60
0.05   0.6%
EPS/PE 1.81k / 11.03.64k / 2.0-6.89k / -0.21.26k / 22.41.09k / 7.9
Giá Sổ Sách 12.83
ngàn
19.90
ngàn
-0.45
ngàn
15.04
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,4581,08713,4341,578161,674
Khối lượng đang lưu hành 4,050,00015,000,00020,000,0008,529,89079,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
108
tỷ VND
26
tỷ VND
241
tỷ VND
687
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,800
(0.01%)
409,410
(2.05%)
564,165
(6.61%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 283
tỷ VND
3,516
tỷ VND
7,358
tỷ VND
5,517
tỷ VND
14,234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12
tỷ VND
218
tỷ VND
-191
tỷ VND
224
tỷ VND
864
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
299
tỷ VND
-9
tỷ VND
128
tỷ VND
1,113
tỷ VND
Tổng Nợ 27
tỷ VND
217
tỷ VND
892
tỷ VND
596
tỷ VND
976
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 83
tỷ VND
516
tỷ VND
883
tỷ VND
724
tỷ VND
2,089
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
25
tỷ VND
22
tỷ VND
22
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1411% / 18-16% / 1,0001% / 84% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%42%101%82%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%-3%4%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15%-9.60%-11.50%6.30%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31.60%1,909.30%-227.80%0.90%8.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%16.90%-15.60%16.10%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357