Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO - VTO


VTO (HOSE):   7.46   -0.07  (-0.9%)
Tham Chiếu 7.53
Mở Cửa 7.53
TN/CN 7.40 / 7.53
Khối Lượng 37,440
KLTB 13 tuần 100,863
KLTB 10 ngày 88,689
CN 52 tuần 8.3
TN 52 tuần 6.3
EPS 1.2 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 596 Tỷ
KL đang lưu hành 79.87 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 8%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước 959
MUA BÁN
7.42 3,000 7.45 5,450 7.46 1,400 7.50 2,000 7.51 2,000 7.52 1,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,284,420 371,696 29% 122,820 33,808 28%
2017 1,161,150 1,260,182 109% 116,830 120,387 103%
2016 1,147,401 1,170,015 102% 115,057 115,626 100%
2015 1,329,512 1,335,026 100% 69,884 75,912 109%
2014 0 1,526,076 0% 52,940 67,390 127%
2013 1,284,160 1,564,151 122% 9,650 61,091 633%
2012 1,378,000 1,641,125 119% 40,890 56,872 139%
2011 1,288,660 1,665,600 129% 74,850 75,175 100%
2010 1,135,000 1,352,093 119% 63,000 102,011 162%
2009 0 1,165,021 0% 0 0 0%
2008 0 753,110 0% 0 0 0%
2007 0 726,717 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
9% (900 đồng tiền mặt)10/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.3%)
EPS:
 
61.6%
PE:
 
85.2%
ROA:
 
64.8%
ROE:
 
46.5%
P/B:
 
81.5%
ĐÁY CP:
 
50.9%
Hệ Số Nợ:
 
49.2%
BETA:
 
56.5%
THANH KHOẢN:
 
82.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAP 11 1,001 11 9% 98% 0.1 58.5%
HTC 26.2 3,204 8.2 15% 123% 0.3 66.2%
TJC 6.2 -99 -62.6 -1% 45% 0.3 40.5%
STT 9.2 -1,332 -6.9 -1,000% 7,238% 0.0 18.9%
TCW 18.6 3,830 4.9 18% 84% 0 71.5%
HDO 0.7 -1,610 -0.4 -35% 15% 0.5 39%
HTV 16.4 1,543 10.6 6% 66% -0.3 52.8%
TCO 12.2 855 14.2 8% 111% -0.1 50.3%
MAC 7.7 1,021 7.5 8% 61% -0.1 61.1%
PVP 6 948 6.3 8% 50% 0 53.7%

So sánh

BSGGMDHCTVTOVTV
Giá Thị Trường 6.80
-1   -12.8%
26.20
-0.30   -1.1%
24.70
0   0%
7.46
-0.07   -0.9%
13.90
0.40   3.0%
EPS/PE 0.07k / 94.46.08k / 4.30.95k / 25.91.22k / 6.12.42k / 5.7
Giá Sổ Sách 10.40
ngàn
22.10
ngàn
20.62
ngàn
14.51
ngàn
15.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3151,055,80551100,8633,854
Khối lượng đang lưu hành 60,000,000288,276,9572,016,38579,866,66631,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 408
tỷ VND
7,553
tỷ VND
50
tỷ VND
596
tỷ VND
434
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
36,604,185
(12.7%)
465,300
(23.08%)
6,221,979
(7.79%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 837
tỷ VND
27,920
tỷ VND
728
tỷ VND
14,923
tỷ VND
30,258
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9
tỷ VND
4,184
tỷ VND
25
tỷ VND
909
tỷ VND
427
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 624
tỷ VND
6,370
tỷ VND
42
tỷ VND
1,159
tỷ VND
491
tỷ VND
Tổng Nợ 290
tỷ VND
3,487
tỷ VND
8
tỷ VND
768
tỷ VND
1,208
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 914
tỷ VND
9,856
tỷ VND
49
tỷ VND
1,927
tỷ VND
1,699
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
458
tỷ VND
6
tỷ VND
134
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 119% / 294% / 55% / 84% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%35%15%40%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%15%3%6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.70%9.40%14.30%-4.90%2.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -31.90%57.60%-2.20%15.50%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.30%37.50%10.20%0.20%33.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357