Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng - VTV


VTV (HNX):   13.90   0  (0%)
Tham Chiếu 13.90
Mở Cửa 13.10
TN/CN 13 / 13.90
Khối Lượng 2,500
KLTB 13 tuần 4,161
KLTB 10 ngày 1,369
CN 52 tuần 24.6
TN 52 tuần 13.9
EPS 3,594
PE 3.9
Vốn thị trường 434
KL đang lưu hành 31.20 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 24%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 1,846
MUA BÁN
12.60 1,000 12.70 900 12.80 500 13.90 1,300 14.00 500 14.50 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,334,700 3,893,362 90% 157,160 143,143 91%
2016 3,215,520 3,261,062 101% 59,239 72,064 122%
2015 3,396,196 3,151,854 93% 48,492 53,281 110%
2014 3,828,000 3,411,407 89% 40,000 47,298 118%
2013 3,749,440 3,334,652 89% 32,800 33,043 101%
2012 3,606,330 3,479,492 96% 42,290 40,979 97%
2011 3,273,000 3,079,889 94% 36,080 39,959 111%
2010 0 2,351,198 0% 24,500 30,816 126%
2009 0 1,335,000 0% 0 0 0%
2008 1,154,351 1,154,915 100% 16,500 34,224 207%
2007 1,038,916 684,189 66% 14,850 8,729 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)04/07/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)06/07/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)03/11/2015
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)12/05/2015
7% (700 đồng tiền mặt)04/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới19 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20256 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20240 (lần)
William(7) Vượt lên -80262 (lần)
William(14) Vượt lên -80242 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.4%)
EPS:
 
88.1%
PE:
 
95.8%
ROA:
 
74.7%
ROE:
 
89.1%
P/B:
 
61.7%
ĐÁY CP:
 
95.2%
Hệ Số Nợ:
 
27.4%
BETA:
 
65.8%
THANH KHOẢN:
 
53.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MAC 7.9 1,107 7.1 9% 64% -0.1 62.2%
DXP 13.8 928 14.9 7% 108% 0.1 57.7%
SAC 11.2 1,805 6.2 33% 87% 0 68.4%
VNA 1.5 -3,794 -0.4 -1,000% 1,908% 0.3 23.4%
QTC 19.5 2,809 6.9 16% 115% 0.3 69.3%
PVP 6 764 7.9 7% 52% 0 51%
CDN 17.9 1,330 13.5 15% 204% 0.7 62.4%
PRC 16 2,258 7.1 9% 64% 0.0 56.6%
PCT 8.8 48 183.3 0% 80% 0.2 43.7%
VTO 8.6 1,169 7.4 8% 61% 0.1 62.1%

So sánh

TMSVGPVOSVSTVTV
Giá Thị Trường 31.00
-0.90   -2.8%
20.20
0   0%
2.03
-0.02   -1.0%
0.80
0   0%
13.90
0   0%
EPS/PE 4.40k / 7.02.95k / 6.90.08k / 26.0-3.96k / -0.23.59k / 3.9
Giá Sổ Sách 41.28
ngàn
21.74
ngàn
4.62
ngàn
-11.54
ngàn
15.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,704255543,40114,2754,161
Khối lượng đang lưu hành 43,205,4288,053,022138,110,00060,999,33731,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 1,339
tỷ VND
163
tỷ VND
280
tỷ VND
49
tỷ VND
434
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 14,994,045
(34.7%)
413,047
(5.13%)
7,425,910
(5.38%)
0
(0%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,425
tỷ VND
7,772
tỷ VND
18,918
tỷ VND
13,245
tỷ VND
29,407
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,004
tỷ VND
258
tỷ VND
-630
tỷ VND
-418
tỷ VND
419
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,427
tỷ VND
175
tỷ VND
638
tỷ VND
-681
tỷ VND
481
tỷ VND
Tổng Nợ 1,306
tỷ VND
3,424
tỷ VND
3,226
tỷ VND
2,159
tỷ VND
1,183
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,733
tỷ VND
3,599
tỷ VND
3,864
tỷ VND
1,478
tỷ VND
1,664
tỷ VND
Tiền mặt 242
tỷ VND
37
tỷ VND
174
tỷ VND
22
tỷ VND
107
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 151% / 140% / 2-16% / 347% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%95%83%146%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%3%-3%-3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 64.70%2,528.60%-6.30%-15.30%2.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.50%58.50%-56.20%20.40%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.30%12.20%11.90%-15.20%33.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357