Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng - VTV


VTV (HNX):   23   1.10  (5.0%)
Tham Chiếu 21.90
Mở Cửa 21.90
TN/CN 21.90 / 23
Khối Lượng 21,030
KLTB 13 tuần 15,311
KLTB 10 ngày 32,404
CN 52 tuần 23.6
TN 52 tuần 17.7
EPS 2,899
PE 7.9
Vốn thị trường 718
KL đang lưu hành 31.20 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 19%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 1,356
MUA BÁN
22.00 10,000 22.10 3,000 22.20 1,500 22.90 1,500 23.00 3,300 23.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,215,520 3,261,062 101% 47,390 57,642 122%
2015 3,411,400 3,151,854 92% 47,300 53,281 113%
2014 3,828,000 3,411,407 89% 40,000 47,298 118%
2013 3,749,440 3,334,652 89% 32,800 33,043 101%
2012 3,606,330 3,479,492 96% 42,290 40,979 97%
2011 3,273,000 3,079,889 94% 36,080 39,959 111%
2010 0 2,351,198 0% 24,500 30,816 126%
2009 0 1,335,000 0% 0 28,892 0%
2008 1,154,351 1,154,915 100% 16,500 34,224 207%
2007 1,038,916 684,189 66% 14,850 8,729 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)04/07/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)06/07/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)03/11/2015
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)12/05/2015
7% (700 đồng tiền mặt)04/02/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)26/08/2014
8% (800 đồng tiền mặt)14/02/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)22/02/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)01/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)144 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)125 (lần)
Engulfing Pattern (Ngày)11 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D2109 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-252 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.4%)
EPS:
 
84.8%
PE:
 
79.3%
ROA:
 
63.8%
ROE:
 
81.7%
P/B:
 
40.9%
ĐÁY CP:
 
51.6%
Hệ Số Nợ:
 
26.8%
BETA:
 
60.2%
THANH KHOẢN:
 
63.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACC 27.3 0 0 16% 0% 0.3 48.1%
VGC 19.3 1,886 10.2 15% 129% 0.9 63%
DC4 9.5 814 11.7 5% 62% 0.5 53.3%
HT1 23 2,073 11.1 15% 165% 0.4 62.6%
DIC 7.1 570 12.5 5% 64% 0.3 50.3%
HLY 17.3 3,122 5.5 14% 76% -2.2 52.8%
TCR 4.0 -157 -25.3 -1% 29% 1.2 48%
TLT 17 -4,024 -4.2 -63% 267% 0.7 32.7%
SDN 33 5,337 6.2 24% 150% 0 64%
DTC 11.9 4,579 2.6 -131% -339% 0.4 46.9%

So sánh

DCTHCCNHCPX1TBXVTV
Giá Thị Trường 1.30
0.10   8.3%
23.80
-0.10   -0.4%
28.10
0   0%
10.00
0   0%
10.00
0   0%
23.00
1.10   5.0%
EPS/PE 0.15k / 8.53.72k / 6.43.61k / 7.80k / 0.00.43k / 23.12.90k / 7.9
Giá Sổ Sách -1.38
ngàn
18.17
ngàn
18.10
ngàn
0
ngàn
14.78
ngàn
15.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,2488,8666041,3431815,311
Khối lượng đang lưu hành 27,223,6476,518,7313,041,54220,000,0001,510,28031,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 35
tỷ VND
155
tỷ VND
85
tỷ VND
200
tỷ VND
15
tỷ VND
718
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
655,091
(10.05%)
628,242
(20.66%)
0
(0%)
520
(0.03%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,266
tỷ VND
1,720
tỷ VND
898
tỷ VND
0
tỷ VND
736
tỷ VND
26,395
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -337
tỷ VND
71
tỷ VND
44
tỷ VND
0
tỷ VND
8
tỷ VND
224
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -38
tỷ VND
80
tỷ VND
55
tỷ VND
137
tỷ VND
22
tỷ VND
477
tỷ VND
Tổng Nợ 936
tỷ VND
84
tỷ VND
8
tỷ VND
812
tỷ VND
43
tỷ VND
1,438
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 898
tỷ VND
164
tỷ VND
63
tỷ VND
948
tỷ VND
65
tỷ VND
1,914
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
6
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 0% / -1115% / 3016% / 19-1% / -61% / 35% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 104%51%12%86%66%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -10%4%5%0%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%14.10%10.10%41.40%-3.20%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -53.70%112.80%29.80%-28,234.30%196.30%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.80%22%5.60%-7%-0.40%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357