Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng - VTV


VTV (HNX):   17.30   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 17.40
Mở Cửa 17.90
TN/CN 17.30 / 17.90
Khối Lượng 5,700
KLTB 13 tuần 9,779
KLTB 10 ngày 4,810
CN 52 tuần 24.6
TN 52 tuần 16.5
EPS 3,010
PE 5.7
Vốn thị trường 540
KL đang lưu hành 31.20 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 20%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 1,494
MUA BÁN
17.00 2,000 17.10 500 17.20 200 17.40 700 17.80 900 17.90 2,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,334,701 1,975,672 46% 157,160 85,560 54%
2016 3,215,520 3,261,062 101% 59,239 72,064 122%
2015 3,396,196 3,151,854 93% 48,492 53,281 110%
2014 3,828,000 3,411,407 89% 40,000 47,298 118%
2013 3,749,440 3,334,652 89% 32,800 33,043 101%
2012 3,606,330 3,479,492 96% 42,290 40,979 97%
2011 3,273,000 3,079,889 94% 36,080 39,959 111%
2010 0 2,351,198 0% 24,500 30,816 126%
2009 0 1,335,000 0% 0 0 0%
2008 1,154,351 1,154,915 100% 16,500 34,224 207%
2007 1,038,916 684,189 66% 14,850 8,729 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)04/07/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)06/07/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)03/11/2015
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)12/05/2015
7% (700 đồng tiền mặt)04/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
85.0%
PE:
 
91.0%
ROA:
 
65.8%
ROE:
 
83.4%
P/B:
 
51.9%
ĐÁY CP:
 
80.2%
Hệ Số Nợ:
 
26.8%
BETA:
 
76.6%
THANH KHOẢN:
 
61.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
WCS 160.2 23,616 6.8 27% 182% 0.2 78.6%
CCR 18.7 200 93.5 2% 181% 0 35.8%
VNF 50.2 8,943 5.6 21% 112% 0.7 71.2%
TNP 9.4 352 26.7 10% 85% 0 54.2%
PVT 14.4 1,350 10.7 10% 95% 1.2 66.4%
CLL 26.6 2,212 12 14% 165% -0.0 62%
DXP 11.2 993 11.3 8% 82% 0.2 68.7%
MHC 5.9 699 8.5 5% 39% 0.4 69.4%
CNH 17 98 173.5 1% 168% 0 33.2%
BSG 10 128 78.1 1% 97% 0 36.8%

So sánh

CNHMHCPSCPVPVTV
Giá Thị Trường 17.00
0   0%
5.92
0.02   0.3%
13.00
-0.80   -5.8%
4.50
0   0%
17.30
-0.10   -0.6%
EPS/PE 0.10k / 173.50.70k / 8.52.00k / 6.50.46k / 9.83.01k / 5.7
Giá Sổ Sách 10.10
ngàn
15.03
ngàn
15.99
ngàn
11.12
ngàn
15.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 346112,8791,1412589,779
Khối lượng đang lưu hành 24,539,04932,735,0907,200,00094,275,02831,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 417
tỷ VND
194
tỷ VND
94
tỷ VND
424
tỷ VND
540
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
448,282
(1.37%)
32,265
(0.45%)
0
(0%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
1,561
tỷ VND
6,796
tỷ VND
2,077
tỷ VND
27,489
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
203
tỷ VND
103
tỷ VND
100
tỷ VND
375
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 248
tỷ VND
492
tỷ VND
115
tỷ VND
1,048
tỷ VND
468
tỷ VND
Tổng Nợ 10
tỷ VND
133
tỷ VND
116
tỷ VND
1,928
tỷ VND
1,276
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 258
tỷ VND
625
tỷ VND
232
tỷ VND
2,976
tỷ VND
1,744
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
12
tỷ VND
2
tỷ VND
574
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 14% / 56% / 121% / 45% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%21%50%65%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%13%2%5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%-7.90%-14.10%37%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -184.40%831.60%10.20%-4,378.50%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.10%32.20%24.40%0.60%37.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357