Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bến xe miền Tây - WCS


WCS (HNX):   149   -2  (-1.3%)
Tham Chiếu 151
Mở Cửa 150
TN/CN 149 / 150
Khối Lượng 1,700
KLTB 13 tuần 1,245
KLTB 10 ngày 3,311
CN 52 tuần 158
TN 52 tuần 90.5
EPS 26.8 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 372 Tỷ
KL đang lưu hành 2.50 triệu
Giá sổ sách 88.9 ngàn
ROE 30%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 24,969
MUA BÁN
140.10 100 145.00 1,600 148.00 0 150.00 0 153.00 100 157.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 153.70 67.80 44% 66.90 33.60 50%
2018 145.70 132.40 91% 62.20 66.50 107%
2017 134.50 127.60 95% 57.80 61.20 106%
2016 119.40 119.20 100% 50 56 112%
2015 104 108.20 104% 40.60 48.30 119%
2014 90.90 94.10 104% 30.50 53.30 175%
2013 81.70 76.50 94% 25.90 27 104%
2012 67.30 70.30 104% 21.50 24.90 116%
2011 49.70 48.30 97% 16.40 18.50 113%
2010 40.40 41.10 102% 12.80 17.60 138%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
200% (20000 đồng tiền mặt)09/10/2019
200% (20000 đồng tiền mặt)07/06/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)23/05/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.7%)
EPS:
 
99.7%
PE:
 
87.3%
ROA:
 
96.7%
ROE:
 
93.8%
P/B:
 
38.1%
ĐÁY CP:
 
20.1%
Hệ Số Nợ:
 
75.7%
BETA:
 
84.3%
THANH KHOẢN:
 
58.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CCT 10 96 104.2 1% 108% 0 39.2%
PSC 14.5 2,115 6.9 13% 88% -0.0 52.6%
HDO 0.4 -7,016 -0.1 -565% 32% 0.5 41%
VSG 1.6 0 0 15% -5% 1.4 43.6%
HTV 14.2 2,510 5.7 10% 58% -0.0 65.6%
CCP 14.4 124 116.1 0% 105% 0 37.7%
TMS 28.2 4,939 5.7 15% 78% 0.3 69.6%
VNT 29.2 685 42.6 4% 166% 0.7 51.1%
VNS 14.2 1,841 7.7 7% 56% 0.5 68%
IST 22.4 3,041 7.4 23% 173% 0 52.2%

So sánh

DL1HDOPJTPTSWCS
Giá Thị Trường 29.70
0   0%
0.40
0   0%
12.00
0   0%
5.30
0.40   8.2%
149.00
-2   -1.3%
EPS/PE 0.19k / 158.0-7.02k / -0.12.03k / 5.90.73k / 7.326.83k / 5.6
Giá Sổ Sách 10.63
ngàn
1.24
ngàn
13.33
ngàn
15.55
ngàn
88.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,3459,8229093,0501,245
Khối lượng đang lưu hành 101,177,35314,819,87915,360,4785,568,0002,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,005
tỷ VND
6
tỷ VND
184
tỷ VND
30
tỷ VND
373
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(0.23%)
79,632
(0.54%)
1,579,918
(10.29%)
66,650
(1.2%)
601,000
(24.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 859
tỷ VND
1,435
tỷ VND
6,926
tỷ VND
3,390
tỷ VND
896
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 96
tỷ VND
-196
tỷ VND
241
tỷ VND
80
tỷ VND
413
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,075
tỷ VND
18
tỷ VND
205
tỷ VND
87
tỷ VND
222
tỷ VND
Tổng Nợ 268
tỷ VND
136
tỷ VND
172
tỷ VND
244
tỷ VND
125
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,343
tỷ VND
154
tỷ VND
376
tỷ VND
331
tỷ VND
348
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
62
tỷ VND
18
tỷ VND
7
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-68% / -5658% / 151% / 519% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%88%46%74%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%-14%3%2%46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 174.70%-20.60%12.40%0.90%11.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55.10%-555.40%28.50%488.10%24.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 82.40%-14.90%11.20%18.90%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357