Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   52.90   0.50  (1.0%)
Tham Chiếu 52.40
Mở Cửa 53
TN/CN 52.40 / 53
Khối Lượng 20,800
KLTB 13 tuần 25,884
KLTB 10 ngày 12,566
CN 52 tuần 89.2
TN 52 tuần 34.4
EPS 7,910
PE 6.7
Vốn thị trường 767
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 36.5 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 6,026
MUA BÁN
51.70 200 52.30 100 52.40 5,800 52.90 700 53.00 3,500 53.30 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 769,200 903,021 117% 61,160 109,447 179%
2015 1,260,670 826,049 66% 65,660 95,467 145%
2014 1,398,430 1,257,059 90% 52,700 96,999 184%
2010 0 599,656 0% 54,000 79,937 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)22/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)21/05/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)23/01/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2013

2012
8% (800 đồng tiền mặt)19/12/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)29/10/2012
7% (700 đồng tiền mặt)12/07/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống SMA(100)-2
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
97.7%
PE:
 
86.6%
ROA:
 
91.5%
ROE:
 
86.5%
P/B:
 
42.3%
ĐÁY CP:
 
31.1%
Hệ Số Nợ:
 
28.1%
BETA:
 
51.0%
THANH KHOẢN:
 
72.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 16.8 2,617 6.4 26% 130% 0.8 71%
BHN 79.3 3,339 23.7 11% 280% 1.6 61%
CMF 116.7 0 0 21% 389% 0 34.5%
VSN 41.9 1,918 21.8 17% 372% 0 60.5%
SAB 206.9 7,255 28.5 36% 976% 2.4 69.9%
MCH 57 3,282 17.4 15% 255% 0 65.5%
BTB 10.3 -965 -10.7 -8% 83% 0 22%
WSB 52.9 7,910 6.7 22% 145% 0 65.2%
HNF 29 1,598 18.1 11% 201% 0 52.2%
SBT 35.9 1,346 26.7 11% 300% 0.9 55.8%

So sánh

CLCFMCMCHVCFVSNWSB
Giá Thị Trường 67.50
0   0%
16.80
-0.10   -0.6%
57.00
-1.70   -2.9%
180.00
0   0%
41.90
2.70   6.9%
52.90
0.50   1.0%
EPS/PE 8.79k / 7.72.62k / 6.43.28k / 17.413.13k / 13.71.92k / 21.87.91k / 6.7
Giá Sổ Sách 31.19
ngàn
12.89
ngàn
22.36
ngàn
79.47
ngàn
11.27
ngàn
36.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,92870,31119,5051952,21525,884
Khối lượng đang lưu hành 13,103,83039,000,000538,160,11726,579,13580,914,30014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 885
tỷ VND
655
tỷ VND
30,675
tỷ VND
4,784
tỷ VND
3,390
tỷ VND
767
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(4.45%)
2,688,798
(6.89%)
0
(0%)
7,812,442
(29.39%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,793
tỷ VND
20,257
tỷ VND
19,002
tỷ VND
17,335
tỷ VND
4,711
tỷ VND
3,522
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 440
tỷ VND
296
tỷ VND
3,364
tỷ VND
1,415
tỷ VND
181
tỷ VND
232
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 409
tỷ VND
387
tỷ VND
12,033
tỷ VND
2,112
tỷ VND
912
tỷ VND
529
tỷ VND
Tổng Nợ 500
tỷ VND
913
tỷ VND
2,950
tỷ VND
554
tỷ VND
501
tỷ VND
356
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 908
tỷ VND
1,300
tỷ VND
14,982
tỷ VND
2,666
tỷ VND
1,413
tỷ VND
885
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
277
tỷ VND
4,450
tỷ VND
865
tỷ VND
253
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 288% / 2612% / 1513% / 1611% / 1713% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%70%20%21%35%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%1%18%8%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%12.20%15.10%17.10%-0.90%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%102.20%4.30%17.40%4.70%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%2%0%13.70%0%14.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357