Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   53.30   0.30  (0.6%)
Tham Chiếu 53
Mở Cửa 53.30
TN/CN 53.30 / 53.30
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 12,915
KLTB 10 ngày 3,680
CN 52 tuần 89.2
TN 52 tuần 36.5
EPS 7,973
PE 6.7
Vốn thị trường 773
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 35.7 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 6,030
MUA BÁN
52.50 2,700 52.70 100 53.00 100 53.20 200 53.30 500 53.50 8,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 767,408 414,072 54% 78,125 56,814 73%
2016 769,204 903,021 117% 61,163 109,447 179%
2015 1,260,670 826,049 66% 65,660 95,467 145%
2014 1,398,430 1,257,059 90% 52,700 96,999 184%
2011 424,232 545,934 129% 41,699 83,320 200%
2010 0 599,656 0% 54,018 79,937 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)22/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
97.3%
PE:
 
85.1%
ROA:
 
91.1%
ROE:
 
86.3%
P/B:
 
42.7%
ĐÁY CP:
 
33.1%
Hệ Số Nợ:
 
29.1%
BETA:
 
53.4%
THANH KHOẢN:
 
65.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 34.9 1,362 25.6 11% 277% 0.4 51.1%
AFX 4 525 7.6 5% 40% 0 49.7%
MCH 54 4,339 12.4 24% 284% 0 66.6%
VLF 0.7 0 0 104% -61% 0.9 41%
SGC 63.6 4,726 13.5 32% 437% 0.2 62.8%
NST 11.6 1,418 8.2 10% 84% 1.4 56.4%
BHS 21.6 1,014 21.3 8% 171% 0.7 50.5%
KDC 40.9 5,386 7.6 17% 129% 1.1 74.2%
SAF 55.9 3,867 14.5 31% 445% -0.1 56.6%
VNM 148.5 7,051 21.1 41% 871% 0.9 74%

So sánh

ANTHKBKTSTHBWSB
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
3.10
0   0%
44.00
0   0%
17.80
0   0%
53.30
0.30   0.6%
EPS/PE 0k / 0.00.73k / 4.38.42k / 5.21.00k / 17.97.97k / 6.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.17
ngàn
30.14
ngàn
18.68
ngàn
35.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,8741,154,9902,07846612,915
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00051,599,9995,070,00011,424,57014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
160
tỷ VND
223
tỷ VND
203
tỷ VND
773
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
220,400
(0.43%)
462,130
(9.11%)
1,218,000
(10.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,569
tỷ VND
2,058
tỷ VND
6,607
tỷ VND
3,692
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
47
tỷ VND
236
tỷ VND
304
tỷ VND
376
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
577
tỷ VND
153
tỷ VND
213
tỷ VND
517
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
231
tỷ VND
173
tỷ VND
130
tỷ VND
357
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
808
tỷ VND
326
tỷ VND
343
tỷ VND
874
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
1
tỷ VND
17
tỷ VND
32
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 66% / 913% / 283% / 513% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%29%53%38%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%11%5%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%13%-1.50%3.50%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%1,141%-192.70%-11.10%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%-8.60%32.70%12.90%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357