Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   45.20   -4.60  (-9.2%)
Tham Chiếu 49.80
Mở Cửa 47
TN/CN 45.20 / 47
Khối Lượng 4,700
KLTB 13 tuần 3,378
KLTB 10 ngày 877
CN 52 tuần 54.0
TN 52 tuần 43.1
EPS 8.1 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 655 Tỷ
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 39.5 ngàn
ROE 20%
Beta 0
EPS 4 quý trước 7,910
MUA BÁN
44.50 100 44.60 200 45.20 100 48.90 100 49.50 1,000 50.00 5,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 767,410 926,807 121% 78,130 121,320 155%
2016 769,204 903,021 117% 61,163 109,447 179%
2015 1,260,670 826,049 66% 65,660 95,467 145%
2014 1,398,430 1,257,059 90% 52,700 96,999 184%
2011 424,232 545,934 129% 41,699 83,320 200%
2010 0 599,656 0% 54,018 79,937 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)11/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/10/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)22/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
97.8%
PE:
 
86.6%
ROA:
 
92.1%
ROE:
 
82.7%
P/B:
 
48.3%
ĐÁY CP:
 
78.7%
Hệ Số Nợ:
 
32.5%
BETA:
 
54.1%
THANH KHOẢN:
 
57.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VOC 16 2,331 6.9 13% 96% 0 69.2%
BSQ 19.8 2,316 8.5 18% 156% 0 56.9%
MSN 79.1 4,169 19 26% 423% 1.1 63%
SAB 200 7,961 25.1 35% 825% 0.7 78.7%
MCH 91 4,135 22 23% 470% 0 56.5%
S33 30 5,582 5.4 16% 112% 0 60.4%
VLF 0.7 0 0 43% 0% 0.9 36.3%
BSL 16.3 1,088 15 10% 148% 0 46%
HAT 37.2 9,249 4 62% 247% -0.1 62.8%
AFX 3.1 472 6.6 5% 30% 0 54.2%

So sánh

HKBKTSNDFVNMWSB
Giá Thị Trường 1.60
-0.10   -5.9%
24.10
1.90   8.6%
1.40
0   0%
169.50
-1   -0.6%
45.20
-4.60   -9.2%
EPS/PE -1.57k / -1.01.66k / 14.51.09k / 1.36.91k / 24.58.06k / 5.6
Giá Sổ Sách 9.99
ngàn
29.92
ngàn
11.09
ngàn
18.11
ngàn
39.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 98,14149920,087836,6053,378
Khối lượng đang lưu hành 51,599,9995,070,0007,853,8001,451,453,42914,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 83
tỷ VND
122
tỷ VND
11
tỷ VND
246,021
tỷ VND
655
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 220,400
(0.43%)
462,130
(9.11%)
189,000
(2.41%)
586,226,010
(40.39%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,621
tỷ VND
2,353
tỷ VND
260
tỷ VND
316,524
tỷ VND
4,436
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -11
tỷ VND
242
tỷ VND
10
tỷ VND
61,654
tỷ VND
471
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 515
tỷ VND
152
tỷ VND
87
tỷ VND
26,291
tỷ VND
573
tỷ VND
Tổng Nợ 221
tỷ VND
254
tỷ VND
12
tỷ VND
9,038
tỷ VND
258
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 737
tỷ VND
406
tỷ VND
99
tỷ VND
35,329
tỷ VND
830
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
5
tỷ VND
5
tỷ VND
563
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -11% / -162% / 69% / 1028% / 3814% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%63%12%26%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%10%4%19%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6%-1.50%-13.70%13.60%21.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 925.40%-192.70%-1,914.20%12.70%11.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%32.70%-23.60%42.80%28.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357