Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   53.50   -0.40  (-0.7%)
Tham Chiếu 53.90
Mở Cửa 53.60
TN/CN 53.50 / 53.60
Khối Lượng 6,200
KLTB 13 tuần 10,140
KLTB 10 ngày 7,006
CN 52 tuần 89.2
TN 52 tuần 44.7
EPS 7,973
PE 6.7
Vốn thị trường 776
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 35.7 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 6,030
MUA BÁN
53.00 5,000 53.10 1,400 53.20 600 54.00 3,600 54.40 200 54.50 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 767,408 414,072 54% 78,125 56,814 73%
2016 769,204 903,021 117% 61,163 109,447 179%
2015 1,260,670 826,049 66% 65,660 95,467 145%
2014 1,398,430 1,257,059 90% 52,700 96,999 184%
2011 424,232 545,934 129% 41,699 83,320 200%
2010 0 599,656 0% 54,018 79,937 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)22/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.7%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
86.8%
ROA:
 
91.1%
ROE:
 
86.1%
P/B:
 
41.8%
ĐÁY CP:
 
58.8%
Hệ Số Nợ:
 
28.5%
BETA:
 
53.9%
THANH KHOẢN:
 
64.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSL 14.5 381 38.1 2% 123% 0 40.2%
KDC 38.7 5,460 7.1 18% 122% 0.9 77.4%
WSB 53.5 7,973 6.7 22% 150% 0 67.7%
CAN 26.9 204 131.9 1% 119% 0.0 40%
HNM 4.8 41 117.1 0% 46% 0.2 46.7%
MCH 55.5 4,339 12.8 24% 292% 0 65.7%
SAF 60 3,867 15.5 31% 477% 0.1 61.3%
QNS 66.5 5,769 11.5 34% 391% 0 70.2%
TAC 45.6 2,470 18.4 17% 307% -0.3 50.4%
HNF 47 1,615 29.1 11% 316% 0 44.9%

So sánh

BHNBSDCMFVOCWSB
Giá Thị Trường 114.00
4.60   4.2%
43.00
0   0%
56.00
0   0%
19.80
0.70   3.7%
53.50
-0.40   -0.7%
EPS/PE 3.06k / 37.20k / 0.05.19k / 10.82.14k / 9.37.97k / 6.7
Giá Sổ Sách 27.21
ngàn
0
ngàn
29.88
ngàn
15.82
ngàn
35.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,09871197,62810,140
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0003,000,0008,100,000121,800,00014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 26,425
tỷ VND
129
tỷ VND
454
tỷ VND
2,412
tỷ VND
776
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,822
tỷ VND
0
tỷ VND
2,255
tỷ VND
7,646
tỷ VND
3,692
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,347
tỷ VND
0
tỷ VND
81
tỷ VND
312
tỷ VND
376
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,307
tỷ VND
75
tỷ VND
242
tỷ VND
1,927
tỷ VND
517
tỷ VND
Tổng Nợ 3,490
tỷ VND
96
tỷ VND
319
tỷ VND
900
tỷ VND
357
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,797
tỷ VND
172
tỷ VND
561
tỷ VND
2,827
tỷ VND
874
tỷ VND
Tiền mặt 1,928
tỷ VND
2
tỷ VND
71
tỷ VND
183
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 126% / 137% / 169% / 1413% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%56%57%32%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%0%4%4%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%-11.30%21.20%11.70%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%-22.10%6.80%296.50%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%0%-4.40%13.30%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357