Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   51.70   0.30  (0.6%)
Tham Chiếu 51.40
Mở Cửa 51.80
TN/CN 51.50 / 52.40
Khối Lượng 25,400
KLTB 13 tuần 8,748
KLTB 10 ngày 9,133
CN 52 tuần 87.5
TN 52 tuần 47.5
EPS 7,801
PE 6.6
Vốn thị trường 750
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 37.4 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 6,601
MUA BÁN
51.40 5,000 51.50 1,900 51.60 1,000 51.90 200 52.00 100 52.40 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 767,408 644,118 84% 78,125 82,118 105%
2016 769,204 903,021 117% 61,163 109,447 179%
2015 1,260,670 826,049 66% 65,660 95,467 145%
2014 1,398,430 1,257,059 90% 52,700 96,999 184%
2011 424,232 545,934 129% 41,699 83,320 200%
2010 0 599,656 0% 54,018 79,937 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/10/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)22/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
97.5%
PE:
 
85.2%
ROA:
 
90.6%
ROE:
 
84.2%
P/B:
 
43.2%
ĐÁY CP:
 
71.9%
Hệ Số Nợ:
 
30.8%
BETA:
 
56.0%
THANH KHOẢN:
 
64.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
S33 28 5,582 5 16% 104% 0 61.3%
BBC 102.5 5,309 19.3 10% 200% 0.3 59.7%
BTB 9.5 992 9.6 7% 70% 0 45.2%
NDF 8.7 1,090 8 10% 78% 3.5 68.2%
LSS 10.7 1,513 7.1 7% 46% 1.4 69.1%
GTN 15.8 111 141.9 4% 114% 0.9 58.7%
HAD 42.5 3,842 11.1 10% 107% 0.8 64.8%
FMC 22.5 3,128 7.2 22% 158% 0.4 62.5%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.7%
BSQ 22.4 2,358 9.5 19% 177% 0 57.5%

So sánh

BTBIFSMCFSLSWSB
Giá Thị Trường 9.50
0   0%
11.60
1.10   10.5%
20.00
1   5.3%
160.00
-2.50   -1.5%
51.70
0.30   0.6%
EPS/PE 0.99k / 9.61.26k / 9.21.39k / 14.421.10k / 7.67.80k / 6.6
Giá Sổ Sách 13.64
ngàn
3.52
ngàn
14.57
ngàn
48.12
ngàn
37.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3181,86540713,8678,748
Khối lượng đang lưu hành 7,691,22687,140,9848,000,0008,159,98314,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
1,011
tỷ VND
160
tỷ VND
1,306
tỷ VND
750
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
562,057
(7.03%)
58,410
(0.72%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 252
tỷ VND
10,114
tỷ VND
4,680
tỷ VND
2,750
tỷ VND
3,922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10
tỷ VND
-52
tỷ VND
124
tỷ VND
454
tỷ VND
401
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 105
tỷ VND
307
tỷ VND
117
tỷ VND
393
tỷ VND
543
tỷ VND
Tổng Nợ 274
tỷ VND
330
tỷ VND
43
tỷ VND
599
tỷ VND
326
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 379
tỷ VND
637
tỷ VND
159
tỷ VND
992
tỷ VND
869
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
153
tỷ VND
4
tỷ VND
10
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 717% / 367% / 1017% / 4413% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%52%27%60%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-1%3%16%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%9.70%-6.80%12%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4,397.60%7.40%3.70%87.90%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%19.40%10.10%33.30%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357