Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán phố Wall - WSS


WSS (HNX):   4.20   -0.10  (-2.3%)
Tham Chiếu 4.30
Mở Cửa 4.20
TN/CN 4.20 / 4.40
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 91,841
KLTB 10 ngày 24,620
CN 52 tuần 5
TN 52 tuần 3.8
EPS -12
PE -350
Vốn thị trường 211
KL đang lưu hành 50.30 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 0%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 310
MUA BÁN
4.20 20,900 4.30 3,900 4.40 17,000 4.50 13,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 31,239 20,185 65% 6,451 13,383 207%
2016 54,166 38,166 70% 17,185 4,954 29%
2015 81,285 40,616 50% 32,897 6,978 21%
2014 31,500 61,665 196% 2,500 9,105 364%
2012 51,000 33,096 65% 2,000 -1,193 -60%
2010 0 112,031 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/09/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.5%)
EPS:
 
9.7%
PE:
 
29.7%
ROA:
 
21.4%
ROE:
 
15.2%
P/B:
 
90.4%
ĐÁY CP:
 
70.6%
Hệ Số Nợ:
 
97.4%
BETA:
 
76.8%
THANH KHOẢN:
 
79.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIX 7.3 821 8.9 7% 61% 1.5 68%
AGR 6.1 450 13.5 5% 73% 0.8 59.9%
APS 4 442 9 5% 41% 1.1 64.8%
PSI 4.3 85 50.6 1% 42% -0.9 47.3%
CTS 12 1,256 9.6 11% 96% 1.7 68%
VIG 1.9 -51 -37.3 -1% 30% 1.7 50.9%
HCM 41.9 3,064 13.7 16% 215% 2.2 65.3%
HAC 4.4 0 0 0% 0% 0 32.7%
TVB 14 2,065 6.8 20% 134% 0 67.2%
SSI 25.5 2,144 11.9 12% 142% 1.8 68%

So sánh

BSIHBSORSVIXWSS
Giá Thị Trường 15.20
-0.10   -0.7%
2.60
0   0%
2.40
0   0%
7.30
0   0%
4.20
-0.10   -2.3%
EPS/PE 2.04k / 7.50.06k / 42.6-0.49k / -4.90.82k / 8.9-0.01k / -350.0
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
11.33
ngàn
2.86
ngàn
11.96
ngàn
10.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,57615,4698,655694,07791,841
Khối lượng đang lưu hành 92,988,84232,999,98024,000,00073,605,17350,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,413
tỷ VND
86
tỷ VND
58
tỷ VND
537
tỷ VND
211
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(7.89%)
5,552
(0.02%)
4,201
(0.02%)
11,191,224
(15.2%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,692
tỷ VND
225
tỷ VND
301
tỷ VND
817
tỷ VND
372
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 258
tỷ VND
29
tỷ VND
-141
tỷ VND
292
tỷ VND
104
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,095
tỷ VND
374
tỷ VND
69
tỷ VND
880
tỷ VND
544
tỷ VND
Tổng Nợ 871
tỷ VND
1
tỷ VND
384
tỷ VND
684
tỷ VND
13
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,966
tỷ VND
375
tỷ VND
452
tỷ VND
1,565
tỷ VND
557
tỷ VND
Tiền mặt 351
tỷ VND
165
tỷ VND
401
tỷ VND
122
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 171% / 1-3% / -174% / 70% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%0%85%44%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%13%-47%36%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.10%-21%-15.10%39.80%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.50%113.10%-6,447.30%-202.90%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.60%-14.60%-1.50%6.70%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357