Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán phố Wall - WSS


WSS (HNX):   4   -0.10  (-2.4%)
Tham Chiếu 4.10
Mở Cửa 4
TN/CN 3.90 / 4.10
Khối Lượng 72,300
KLTB 13 tuần 27,235
KLTB 10 ngày 33,657
CN 52 tuần 4.9
TN 52 tuần 3.8
EPS -122
PE -32.8
Vốn thị trường 201
KL đang lưu hành 50.30 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE -1%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 554
MUA BÁN
3.80 1,300 3.90 21,400 4.00 8,000 4.10 70,800 4.20 12,500 4.30 14,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 31,239 34,756 111% 6,451 11,477 178%
2016 54,170 38,166 70% 17,190 4,954 29%
2015 81,285 40,616 50% 32,897 6,978 21%
2014 31,500 61,665 196% 2,500 9,105 364%
2012 51,000 33,096 65% 2,000 -1,193 -60%
2010 0 112,031 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/09/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới141 (lần)
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-116 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-111 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-15 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-14 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-227 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
SKD(7) Vượt xuống 80-29 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-29 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.2%)
EPS:
 
8.6%
PE:
 
32.4%
ROA:
 
12.1%
ROE:
 
9.6%
P/B:
 
90.9%
ĐÁY CP:
 
81.3%
Hệ Số Nợ:
 
94.2%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
71.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APG 5.4 349 15.6 3% 52% 0.5 63.5%
HAC 4 0 0 0% 0% 0 33.9%
BSI 16 1,931 8.3 17% 133% 1.3 69%
VIG 3 -43 -69.8 -1% 47% 1.1 47.4%
AGR 5.8 379 15.3 5% 70% 1.0 61.4%
WSS 4 -122 -32.8 -1% 37% 0.4 53.2%
SHS 23.6 2,917 8.1 21% 173% 2.5 66.9%
TVS 11 2,338 4.7 19% 88% 0.4 69.8%
VCI 81.1 4,841 16.8 22% 367% -0.0 57.8%
ORS 2.5 -360 -6.9 -13% 89% 0.2 35.7%

So sánh

APSCTSFTSTVSWSS
Giá Thị Trường 3.20
0   0%
11.90
0   0%
15.00
0   0%
11.00
0   0%
4.00
-0.10   -2.4%
EPS/PE 0.32k / 10.01.10k / 10.80.00k / 7500.02.34k / 4.7-0.12k / -32.8
Giá Sổ Sách 9.65
ngàn
11.63
ngàn
0
ngàn
12.43
ngàn
10.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 183,435377,17359,16829,19627,235
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00097,652,93699,376,95255,229,29150,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
1,162
tỷ VND
1,491
tỷ VND
608
tỷ VND
201
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
866,324
(0.89%)
0
(0%)
2,430,981
(4.4%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 627
tỷ VND
1,714
tỷ VND
0
tỷ VND
817
tỷ VND
387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
603
tỷ VND
0
tỷ VND
340
tỷ VND
103
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 377
tỷ VND
1,136
tỷ VND
0
tỷ VND
687
tỷ VND
543
tỷ VND
Tổng Nợ 10
tỷ VND
578
tỷ VND
31
tỷ VND
915
tỷ VND
36
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 387
tỷ VND
1,713
tỷ VND
0
tỷ VND
1,601
tỷ VND
579
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
95
tỷ VND
1,274
tỷ VND
10
tỷ VND
94
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 36% / 90% / 08% / 19-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%34%0%57%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%35%0%42%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.60%5.90%0%-9.40%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -40.10%5.90%0%14.40%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%-6.40%0%-1.90%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357