Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Bê tông và Xây dựng Vinaconex Xuân Mai - XMC


XMC (UPCOM):   12.30   -0.20  (-1.6%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12.40
TN/CN 12 / 12.60
Khối Lượng 10,800
KLTB 13 tuần 3,065
KLTB 10 ngày 23,367
CN 52 tuần 14.6
TN 52 tuần 12.5
EPS -0.5 ngàn
PE -26.6 lần
Vốn thị trường 369 Tỷ
KL đang lưu hành 39.99 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE -9%
Beta -0.13
EPS 4 quý trước -1,106
MUA BÁN
12.10 200 12.20 7,000 12.30 200 12.60 300 12.70 600 12.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán XMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2013 1,009.90 647.20 64% 15 -34.50 -230%
2012 1,140.70 1,222.90 107% 16.80 -14.30 -85%
2011 1,000 1,337.30 134% 41 22.50 55%
2010 1,000 1,132.90 113% 45 73.20 163%
2009 450 0 0% 31.60 59 187%
2008 375.70 0 0% 25.50 28.90 113%
2007 338.10 0 0% 22.90 18.60 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2016

2015
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/10/2015

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)21/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100236 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-121 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F100.0-1
RSI(14) Vượt xuống 70-215 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 33.0%)
EPS:
 
6.3%
PE:
 
33.0%
ROA:
 
12.4%
ROE:
 
5.4%
P/B:
 
61.7%
ĐÁY CP:
 
98.7%
Hệ Số Nợ:
 
14.0%
BETA:
 
8.0%
THANH KHOẢN:
 
57.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CMXDSSHOTWSBXMC
Giá Thị Trường 22.30
-0.90   -3.9%
6.10
0   0%
32.80
2.10   6.8%
48.50
-0.10   -0.2%
12.30
-0.20   -1.6%
EPS/PE 7.41k / 3.00k / 0.02.37k / 13.88.70k / 5.6-0.46k / -26.6
Giá Sổ Sách 12.31
ngàn
0
ngàn
15.50
ngàn
38.52
ngàn
14.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 55,633872152,8133,065
Khối lượng đang lưu hành 13,221,2342,045,0008,000,00014,500,00039,992,960
Tổng Vốn Thị Trường 295
tỷ VND
12
tỷ VND
262
tỷ VND
703
tỷ VND
492
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,237
(0.18%)
0
(0%)
1,210
(0.02%)
0
(0%)
-8,747,240
(-21.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,135
tỷ VND
0
tỷ VND
1,475
tỷ VND
5,361
tỷ VND
4,848
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 178
tỷ VND
0
tỷ VND
189
tỷ VND
597
tỷ VND
66
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 163
tỷ VND
0
tỷ VND
124
tỷ VND
559
tỷ VND
705
tỷ VND
Tổng Nợ 863
tỷ VND
0
tỷ VND
28
tỷ VND
255
tỷ VND
3,672
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,026
tỷ VND
0
tỷ VND
152
tỷ VND
814
tỷ VND
4,377
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
0
tỷ VND
52
tỷ VND
19
tỷ VND
392
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 604% / 1012% / 1515% / 23-1% / -9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%0%18%31%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%13%11%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%0.60%5.70%19.80%1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -19.70%2.10%6.40%17.30%-47.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%-3%10.60%25.90%3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357