Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PXS 382,963 7 7 0.9 1,231,426 6.2 0.8 1,013,700 5.5 0.3 633,410 5.3 0.2 560,221 5.1 0.1 389,700
2 TTA 413,920 5 12.5 0.2 1,306,900 12.2 0.2 790,700 12.1 0.1 411,300 12 0 392,800 11.9 0.2 369,800
3 LPT 28,650 4 9.4 0.9 96,400 8.5 0.2 52,700 8.3 -0.1 24,800 8.3 0.1 12,500 8.3 0.2 7,800
4 G36 358,684 4 9.2 0.3 579,800 9.1 0.4 436,202 8.6 0.1 419,762 8.6 0.5 316,400 8.2 0 219,128
5 HHV 1,315,000 4 13.6 0.9 3,315,400 12.8 0.7 1,756,000 12.1 0.1 1,610,000 12 0.6 1,136,800 11.4 0.3 586,500
6 TDN 156,872 4 12.7 0.4 293,100 12.3 0 153,100 12.3 0 134,417 12.3 0.1 113,220 12.2 -0.1 102,800
7 EVF 113,710 3 9.8 0.1 282,000 9.7 0 128,300 9.7 0 109,100 9.7 0 65,300 9.7 0.1 95,700
8 VTV 100,188 3 6.4 0.2 119,500 6.2 0 106,400 6.2 0 78,741 6.2 -0.1 72,600 6.3 0.5 295,700
9 LGM 6,740 3 16.2 2.1 55,100 14.3 1.8 4,700 13 1.4 3,600 11.9 1.5 1,000 10.5 1.3 1,300
10 TTH 387,120 3 4 0.3 1,247,385 3.7 0.2 913,591 3.5 0.1 609,500 3.4 -0.1 386,309 3.5 0.2 533,321
11 VMD 6,890 3 22.6 0.1 26,800 22.5 -0.1 10,400 22.5 0.1 7,500 22.4 -0.1 4,500 22.5 0 11,300
12 TNT 196,830 3 8.7 0.6 456,400 8.1 0.5 360,800 7.6 0 131,300 7.6 0 125,500 7.6 0.1 128,700
13 PIT 10,850 3 6.8 0.3 29,400 6.5 0.1 18,300 6.4 0.1 14,300 6.3 0.1 12,600 6.2 -0.1 19,000
14 NLG 1,995,750 3 43.2 1 2,019,100 42.2 0.3 1,601,400 41.8 0.5 1,531,600 41.2 -0.2 1,352,800 41.3 0.4 1,980,900
15 EVG 152,610 3 7.4 0.1 196,200 7.3 0.1 165,200 7.2 0.1 158,800 7.1 0 135,700 7.1 0.1 160,800
16 DSN 27,220 3 55.4 0.5 35,300 54.9 0 16,600 54.9 0.1 14,100 54.8 -0.2 13,400 55 0.6 12,000
17 DAG 391,850 3 7.2 0.3 705,300 6.9 0 530,000 6.9 0 436,100 6.9 -0.1 414,400 7 0 430,100


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TCR 13,750 4 4.8 -0.1 35,900 4.8 0.1 32,400 4.8 -0.2 30,200 5.1 -0.1 12,200 5.1 -0.1 8,200


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PXS 382,963 7 7 0.9 1,231,426 6.2 0.8 1,013,700 5.5 0.3 633,410 5.3 0.2 560,221 5.1 0.1 389,700
2 TTA 413,920 5 12.5 0.2 1,306,900 12.2 0.2 790,700 12.1 0.1 411,300 12 0 392,800 11.9 0.2 369,800
3 TDN 156,872 4 12.7 0.4 293,100 12.3 0 153,100 12.3 0 134,417 12.3 0.1 113,220 12.2 -0.1 102,800
4 TDT 43,862 4 9.9 0.1 65,831 9.8 0.1 60,040 9.7 -0.2 29,937 9.9 0.1 27,301 9.8 0 21,800
5 THT 33,550 4 12.6 0.4 108,100 12.2 -0.1 59,800 12.3 -0.1 50,200 12.4 0.1 31,100 12.3 0.1 10,300
6 TCR 13,750 4 4.8 -0.1 35,900 4.8 0.1 32,400 4.8 -0.2 30,200 5.1 -0.1 12,200 5.1 -0.1 8,200
7 BVG 42,791 4 3 0 90,200 3 0.1 45,600 2.9 -0.1 40,600 3 0 30,600 3 0 7,000
8 DGT 57,300 4 14.8 0.2 22,300 14.3 0 20,200 14.5 0.1 12,202 14.7 0.2 4,600 14.9 -0.5 4,300
9 G36 358,684 4 9.2 0.3 579,800 9.1 0.4 436,202 8.6 0.1 419,762 8.6 0.5 316,400 8.2 0 219,128
10 HHV 1,315,000 4 13.6 0.9 3,315,400 12.8 0.7 1,756,000 12.1 0.1 1,610,000 12 0.6 1,136,800 11.4 0.3 586,500
11 HND 32,780 4 16.2 0.1 177,300 16.2 0.3 46,100 15.9 -0.1 19,800 16 0 12,300 16.1 0.2 5,400
12 LPT 28,650 4 9.4 0.9 96,400 8.5 0.2 52,700 8.3 -0.1 24,800 8.3 0.1 12,500 8.3 0.2 7,800
13 DSN 27,220 4 55.4 0.5 35,300 54.9 0 16,600 54.9 0.1 14,100 54.8 -0.2 13,400 55 0.6 12,000
14 EVF 113,710 3 9.8 0.1 282,000 9.7 0 128,300 9.7 0 109,100 9.7 0 65,300 9.7 0.1 95,700
15 QTP 261,404 3 16.4 0.3 319,500 16.2 0.1 269,400 16.1 -0.1 194,500 16.2 0.2 115,810 16 0 143,800
16 TTH 387,120 3 4 0.3 1,247,385 3.7 0.2 913,591 3.5 0.1 609,500 3.4 -0.1 386,309 3.5 0.2 533,321
17 LGM 6,740 3 16.2 2.1 55,100 14.3 1.8 4,700 13 1.4 3,600 11.9 1.5 1,000 10.5 1.3 1,300
18 VTV 100,188 3 6.4 0.2 119,500 6.2 0 106,400 6.2 0 78,741 6.2 -0.1 72,600 6.3 0.5 295,700
19 C32 46,650 3 26.8 0.1 62,000 26.7 0.3 58,200 26.4 -0.1 46,500 26.5 0.1 29,700 26.5 0.4 38,100
20 DDG 388,440 3 38.9 0.1 608,204 38.8 -0.1 535,100 38.9 -0.1 453,400 39 0 401,200 39 -0.3 524,200
21 DAG 391,850 3 7.2 0.3 705,300 6.9 0 530,000 6.9 0 436,100 6.9 -0.1 414,400 7 0 430,100
22 DBT 22,070 3 13.9 0.1 17,500 13.9 0.1 17,400 13.8 -0.2 11,600 14 0 9,200 14 0.4 37,300
23 EVE 72,110 3 14.5 -0.3 59,400 14.8 0.1 46,100 14.6 -0.2 28,600 14.8 0 24,300 14.8 -0.1 29,800
24 EVG 152,610 3 7.4 0.1 196,200 7.3 0.1 165,200 7.2 0.1 158,800 7.1 0 135,700 7.1 0.1 160,800
25 KOS 299,300 3 34.7 0.2 477,000 34.5 -0.5 312,300 35 0.2 294,600 34.8 -0.2 235,300 35 -0.2 321,900
26 NLG 1,995,750 3 43.2 1 2,019,100 42.2 0.3 1,601,400 41.8 0.5 1,531,600 41.2 -0.2 1,352,800 41.3 0.4 1,980,900
27 NSC 14,020 3 91.7 -0.1 6,600 91.8 1.3 4,900 90.5 -0.5 3,700 91 0 2,100 91 -0.1 4,400
28 PIT 10,850 3 6.8 0.3 29,400 6.5 0.1 18,300 6.4 0.1 14,300 6.3 0.1 12,600 6.2 -0.1 19,000
29 RAL 25,690 3 99 2 65,100 97 -0.2 35,900 97.2 1.7 35,800 95.5 1.1 30,700 94.4 0.3 64,700
30 REE 1,175,250 3 80.4 -1.6 1,273,300 82 1 1,253,800 81 1 1,040,500 80 -1.2 943,500 81.2 2.6 2,154,500
31 TNT 196,830 3 8.7 0.6 456,400 8.1 0.5 360,800 7.6 0 131,300 7.6 0 125,500 7.6 0.1 128,700
32 VMD 6,890 3 22.6 0.1 26,800 22.5 -0.1 10,400 22.5 0.1 7,500 22.4 -0.1 4,500 22.5 0 11,300
33 VOS 1,756,750 3 18.4 -0.1 4,821,700 18.5 0.2 2,450,200 18.1 0.6 1,954,800 17.5 -0.4 1,474,700 18 0.9 2,463,500
34 TV1 7,099 3 10 0 14,000 10 0 10,300 10 -0.1 5,000 10.1 0 4,200 10.1 0 6,400


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ^KS11 447,653 6 2,317.8 0 379,308 2,340.3 0 377,108 2,350.6 0 411,200 2,695.1 0 975,000 2,700.4 0 948,000
2 ^AORD 1,012,099,620 6 6,786.8 0 0 6,792.6 0 0 6,877 0 930,923,200 7,724.8 0 1,222,626,700 7,772 0 1,377,984,900
3 ^TWII 2,519,970 6 13,950.6 0 0 14,340.5 0 0 14,464.5 0 3,508,600 16,592.2 0 3,416,300 17,284.5 0 3,538,700
4 ^BFX 5,050 5 3,738.9 0 0 3,772.6 0 0 3,785.5 0 6,600 4,106.4 0 29,203,500 4,221.4 0 5,200
5 ^DJI 333,301,000 5 30,981.3 0 325,913,169 31,173.8 0 249,431,947 31,338.2 0 238,120,000 32,977.2 0 501,560,000 34,721.1 0 301,750,000
6 ^GSPC 3,542,906,000 5 3,818.8 0 2,130,143,000 3,854.4 0 1,825,910,000 3,899.4 0 2,844,620,000 4,131.9 0 3,943,480,000 4,488.3 0 3,453,040,000
7 ^IXIC 4,795,287,000 5 11,264.7 0 3,708,761,000 11,372.6 0 3,865,845,000 11,635.3 0 4,495,900,000 12,334.6 0 4,719,290,000 13,711 0 4,554,890,000
8 ^NYA 3,542,906,000 5 14,395 0 0 14,502.4 0 0 14,642.3 0 2,844,620,000 15,615.2 0 3,943,480,000 16,689.9 0 3,453,040,000
9 BRC 9,760 5 14.1 -0.4 5,700 14.6 -0.6 3,500 15.2 0.9 8,700 15.5 -0.2 15,400 15.6 -0.9 2,400
10 GEE 39,495 5 31 -0.5 119,600 31.3 -0.7 24,300 31.6 -0.5 1,051 31.9 -1.2 34,000 32.5 -0.9 49,700
11 TIN 8,873 4 17 -0.2 5,600 17.2 -0.2 6,900 17.6 -0.3 9,516 17.7 -0.4 6,000 18.4 1.2 6,500
12 HDP 6,491 4 12.7 -0.1 2,200 12.8 -0.3 15,500 13.5 -0.3 5,500 13.8 -0.2 100 14 0 0
13 ^BSESN 15,290 4 53,886.6 0 0 54,395.2 0 0 54,481.8 0 7,500 57,060.9 0 9,500 59,447.2 0 8,400
14 SI-F 5,022 4 18.8 0 501 19 0 549 19.2 0 103 23 0 8,170 24.8 0 83
15 GKM 138,410 4 43.6 -0.6 62,306 44.2 -1.5 113,900 45.7 -0.3 92,700 46 -0.1 81,500 46.1 0.4 96,100
16 CAG 10,450 4 11.8 -0.2 28,400 12 -0.1 16,000 12.1 -0.1 6,700 12.2 -0.1 13,800 12.3 0.4 11,800
17 VNM 2,066,070 4 72 -0.2 2,129,800 72.2 -0.4 2,795,800 72.6 -0.7 2,135,400 73.3 -0.1 1,720,600 73.4 0 3,134,700
18 ^SET.BK 3,630,100 4 1,546.8 0 0 1,557.4 0 0 1,557.9 0 3,680,700 1,667.4 0 5,194,300 1,686 0 5,788,100
19 SAB 203,030 4 180.2 -0.8 138,800 181 -1.6 147,600 182.6 -2.4 219,700 185 -4.9 292,700 189.9 2.1 240,200
20 GC-F 13,119 4 1,723.1 0 2,339 1,731.9 0 1,625 1,740.6 0 1,869 1,909.3 0 513 1,941.6 0 311
21 ^JKSE 227,947,790 3 6,718.3 0 0 6,722.1 0 0 6,740.2 0 157,598,800 7,210.8 0 207,396,700 6,665.1 0 0
22 ^ATX 3,573,330 3 2,868.2 0 0 2,868.6 0 0 2,902.9 0 5,147,400 3,286.1 0 5,489,400 3,231.2 0 3,937,100
23 TIS 107,036 3 8.4 -0.1 35,000 8.5 -0.4 31,200 8.7 -1 114,020 9.2 0.4 309,500 8.1 0.2 225,500
24 DFF 6,260 3 20.6 -0.7 3,800 21.1 -0.1 6,100 21.2 -0.2 5,300 21.7 0 5,200 21.6 -0.4 4,500
25 DDN 23,112 3 13.1 -0.5 14,300 13.2 -0.5 18,630 13.3 -0.5 11,464 13.8 1.2 68,677 12.3 -0.4 14,410
26 VC1 5,185 3 10.5 -0.5 5,900 11 -0.1 9,700 11.1 -0.8 6,903 11.9 0.9 800 11 0.7 6,100
27 VHM 2,416,240 3 60.9 -0.6 2,234,700 61.5 -0.3 2,233,600 61.8 -1.2 2,290,400 63 1.1 5,218,900 61.9 -0.6 2,005,800
28 OPC 19,000 3 26.5 -0.2 11,300 26.6 -0.3 14,700 27 -0.1 9,100 27.1 0 17,600 27.1 0.6 8,300
29 KDH 885,140 3 38.3 -0.2 733,100 38.6 -0.1 657,100 38.7 -0.3 635,500 39 0 980,100 39 0.1 933,000
30 BID 1,973,990 3 38.7 -0.2 1,567,700 38.8 -0.2 987,900 39 -0.3 1,029,400 39.3 0 2,421,700 39.3 0.8 2,146,200


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357