Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HNG 2,810,107 6 14.2 0.9 7,862,540 13.4 0.9 7,082,870 12.5 0.2 3,959,370 12.3 0.6 3,670,140 11.8 0.8 2,456,530
2 CEO 1,157,271 4 7.4 0.1 3,110,700 7.3 0.1 2,129,776 7.2 0 1,623,478 7.2 0 1,334,665 7.2 0 1,266,879
3 CKG 555,539 3 11.2 0.4 2,046,220 10.9 0 790,640 10.9 0 638,410 10.9 0 274,670 10.9 -0.2 459,780
4 PME 26,355 3 75 0.1 22,660 74.9 0.8 2,240 74.1 0.2 600 73.9 0.2 280 73.7 0.1 53,250
5 VRC 93,320 3 7.2 0.4 682,050 6.8 0.4 246,120 6.3 0 98,910 6.3 0 50,530 6.3 0.1 74,540
6 SD5 63,958 3 6.3 0.2 151,100 6.1 0 86,010 6.1 0.1 57,800 6 -0.1 27,700 6.1 0.2 102,810
7 SZB 22,472 3 32 0 314,400 32 0.4 139,322 31.6 0 12,700 31.6 -0.4 12,500 32 0 7,500
8 AFX 190,804 3 11.7 1.4 787,200 10.4 1.3 645,927 9.3 0 296,600 9.1 0.3 232,900 8.9 0.4 251,496
9 CVPB2011 251,900 3 2.7 0.2 365,880 2.5 0.3 347,320 2.2 0 290,810 2.2 0 56,690 2.1 0.1 132,010


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 NCT 26,257 3 70 -0.7 38,500 70.7 -0.1 28,250 70.8 -1 15,970 71.8 1 11,110 70.8 0 22,160


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HNG 2,810,107 6 14.2 0.9 7,862,540 13.4 0.9 7,082,870 12.5 0.2 3,959,370 12.3 0.6 3,670,140 11.8 0.8 2,456,530
2 IDC 713,558 6 29.5 1.9 6,080,800 27.6 0.1 3,122,401 27.5 -1.2 1,025,650 28.7 1.2 988,411 27.5 -0.5 463,291
3 SZB 22,472 4 32 0 314,400 32 0.4 139,322 31.6 0 12,700 31.6 -0.4 12,500 32 0 7,500
4 CEO 1,157,271 4 7.4 0.1 3,110,700 7.3 0.1 2,129,776 7.2 0 1,623,478 7.2 0 1,334,665 7.2 0 1,266,879
5 DRC 1,221,313 4 21 0.4 1,824,390 20.6 0.3 1,542,880 20.2 -0.2 1,429,340 20.4 -0.4 740,160 20.9 -0.1 599,750
6 CMWG2010 413,399 4 3.3 0 842,750 3.3 0 684,890 3.2 -0.1 317,950 3.4 0.2 295,400 3.2 0.1 100,150
7 HAD 10,008 4 16.1 0.3 26,200 15.8 -0.2 17,800 16 0.3 13,200 15.7 -0.1 9,700 15.8 0.1 4,500
8 SCJ 7,250 3 2.3 0 4,200 2.4 0.1 3,000 2.3 0 2,000 2.3 -0.1 100 2.4 0.1 16,700
9 SGP 189,273 3 11.8 1.5 582,900 10.6 1.2 494,100 9.4 0 182,400 9.5 0.1 148,100 9.6 0.7 197,400
10 AFX 190,804 3 11.7 1.4 787,200 10.4 1.3 645,927 9.3 0 296,600 9.1 0.3 232,900 8.9 0.4 251,496
11 SZE 13,736 3 11.6 0 27,600 11.6 -0.1 15,900 11.7 -0.3 11,900 11.6 0.6 7,400 11.2 0.3 21,300
12 SD5 63,958 3 6.3 0.2 151,100 6.1 0 86,010 6.1 0.1 57,800 6 -0.1 27,700 6.1 0.2 102,810
13 GKM 121,702 3 16.5 0 252,300 16.5 0 223,100 16.5 0.1 204,400 16.4 -0.1 123,400 16.5 0.1 180,300
14 BID 1,828,572 3 42.5 1.1 3,830,540 41.3 0.6 2,775,000 40.7 -0.4 1,958,510 41.1 -0.1 1,315,280 41.2 0.8 2,522,690
15 CKG 555,539 3 11.2 0.4 2,046,220 10.9 0 790,640 10.9 0 638,410 10.9 0 274,670 10.9 -0.2 459,780
16 CTG 9,564,066 3 34 0.9 11,270,660 33 0.2 10,715,800 32.8 -0.2 8,848,310 32.9 -0.3 7,136,380 33.2 -0.1 7,237,750
17 DCL 33,383 3 19.1 0.2 55,230 19 0.4 54,120 18.5 -0.1 44,050 18.6 -0.2 28,140 18.8 0.4 41,580
18 HCD 215,445 3 2.5 0.1 269,060 2.4 -0.1 248,740 2.5 0 179,830 2.5 -0.1 141,650 2.6 0 334,110
19 NCT 26,257 3 70 -0.7 38,500 70.7 -0.1 28,250 70.8 -1 15,970 71.8 1 11,110 70.8 0 22,160
20 PME 26,355 3 75 0.1 22,660 74.9 0.8 2,240 74.1 0.2 600 73.9 0.2 280 73.7 0.1 53,250
21 PPC 155,131 3 23.4 0.3 216,500 23 0 181,430 23 -0.1 147,770 23.1 0.1 87,780 23.1 0.1 120,270
22 VRC 93,320 3 7.2 0.4 682,050 6.8 0.4 246,120 6.3 0 98,910 6.3 0 50,530 6.3 0.1 74,540
23 CVPB2011 251,900 3 2.7 0.2 365,880 2.5 0.3 347,320 2.2 0 290,810 2.2 0 56,690 2.1 0.1 132,010


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 LIX 80,027 5 54.7 -0.1 33,280 54.8 -0.2 27,100 55 -1.1 103,720 56.1 0.6 88,350 58.5 -0.5 82,180
2 BMP 297,433 4 58.2 -0.3 201,440 58.5 -0.1 332,350 58.6 -0.6 324,770 59.2 -0.2 287,370 59.4 1.2 411,350
3 SIP 163,280 4 130 -19.4 293,300 146 -2.3 126,800 150 -2.2 198,600 150.9 2 240,500 151 10.7 138,200
4 BAX 15,560 4 59.9 -0.1 14,600 60 -0.1 11,170 60.1 -1 23,100 61.1 -1.1 19,633 62.2 1.2 6,600
5 SJS 157,713 4 25.5 -0.9 63,800 26.4 -0.2 50,530 26.5 -0.3 214,520 26.9 -0.3 105,440 27.2 0.3 142,540
6 GEX 10,299,388 4 20.8 -0.1 4,182,570 20.9 -0.3 7,471,980 21.2 -0.3 11,343,550 21.5 -0.2 8,587,900 21.7 1.1 15,309,010
7 DBC 1,577,240 4 42.5 -0.2 640,440 42.7 -0.6 1,524,090 43.2 -0.6 1,310,320 43.9 -0.1 1,719,510 44 2.5 4,085,900
8 GTN 1,960,068 3 24.2 -0.5 2,326,000 24.7 -0.2 1,247,540 24.9 -0.3 2,540,140 25.2 0.2 2,480,870 25 -0.1 1,383,390
9 QTC 15,163 3 15 -0.5 16,200 15.5 0.1 2,400 17.2 -0.1 28,100 17.3 0.1 51,600 17.2 0 21,800
10 ACV 363,028 3 70.7 -1.8 311,100 72 -2.3 297,170 74.1 0.3 237,300 74.5 1.4 290,300 73.9 2.1 360,637
11 CTR 853,228 3 57.2 -2.9 934,700 59.5 -2.8 1,055,600 61.8 -1.8 1,258,200 63.9 4.5 1,411,300 61.8 5.7 959,500
12 LMC 16,450 3 10.5 -1.8 100 12.3 -2.1 100 14.4 -2.5 100 16.9 2.2 164,300 14.7 1.9 100
13 LTG 1,122,119 3 24.3 -0.3 622,800 24.5 -0.5 811,800 24.9 -0.5 812,700 25.5 0.7 1,556,500 25.2 0.7 1,645,300
14 BVH 1,000,102 3 54.6 -0.6 849,600 55.2 -0.6 844,330 55.8 -1 1,569,950 56.8 0 859,800 56.8 -0.1 460,010
15 VLC 63,325 3 30.2 -0.3 43,600 30.5 -0.3 66,400 30.8 0.1 79,000 31.5 3.8 241,600 27.9 0.4 70,900
16 VTP 136,682 3 109.1 -2.8 61,600 111 -2.8 88,400 113 1.3 231,700 114 5.6 367,400 108.4 0.4 99,400
17 CHPG2014 206,031 3 17.1 -0.7 259,680 17.8 -2.9 489,480 20.7 -0.1 11,610 20.8 2.9 17,010 17.9 0.3 301,730
18 CHPG2015 60,481 3 16.9 -0.7 68,150 17.6 -1.9 58,960 19.5 -0.9 2,690 20.3 2.7 15,880 17.7 0.5 3,870
19 CHPG2016 411,599 3 7.6 -0.5 48,690 8.1 -1 120,040 9.1 -0.3 489,280 9.4 1.3 215,340 8.2 0.3 250,260
20 PSD 56,146 3 16.9 -0.1 23,200 17 -0.1 9,686 17.1 -0.2 96,021 17.3 0.5 190,730 16.8 0.6 42,740
21 NDN 365,988 3 19 -0.3 316,500 19.3 -0.2 244,403 19.5 -0.1 435,688 19.6 0.8 969,581 18.8 0 283,265
22 HLD 303,070 3 31.5 -0.9 239,300 32.4 -1.9 382,260 34.3 -0.2 215,520 34.5 0 451,650 34.5 0.4 341,580
23 NCT 26,257 3 70 -0.7 38,500 70.7 -0.1 28,250 70.8 -1 15,970 71.8 1 11,110 70.8 0 22,160
24 NVL 1,440,727 3 61 -0.4 1,228,900 61.4 -0.1 1,629,710 61.5 -0.2 1,293,710 61.7 0.1 1,333,420 61.6 0.1 1,326,730
25 PAC 31,304 3 26.4 -0.2 26,450 26.6 -0.2 9,180 26.8 -0.2 2,930 27 0.4 20,140 26.5 -0.1 144,060
26 PHR 1,355,477 3 62.5 -0.5 681,100 63 -1.8 1,180,000 64.8 -0.2 2,178,220 65 0.4 1,484,070 64.6 0.7 1,183,520
27 PTB 255,995 3 56.2 -0.3 172,070 56.5 -0.5 183,110 57 -0.5 331,820 57.5 1.2 255,830 56.3 0 280,960
28 SCS 33,996 3 125 -0.4 30,660 125.4 -0.1 66,490 125.5 -0.6 29,510 126.1 1.8 46,860 124.3 2.9 57,600
29 TLG 119,639 3 37.1 -0.2 53,280 37.3 -0.4 75,760 37.7 -0.2 89,860 37.9 0.4 114,030 37.5 1.3 305,530
30 TVT 7,290 3 21.5 -0.2 1,920 21.7 -0.2 12,540 21.9 -0.1 180 22 0.3 15,940 21.7 0.2 17,930
31 VTO 28,041 3 7.1 -0.1 17,090 7.3 -0.2 42,390 7.4 -0.1 4,380 7.5 0.1 51,760 7.4 0.3 48,660
32 CSV 259,585 3 27.5 -0.1 146,520 27.6 -0.2 246,630 27.9 -0.3 180,550 28.2 0.9 435,240 27.3 0.3 294,800
33 GIC 58,010 3 18.2 -0.4 8,700 18.6 -1 20,300 19.6 -0.6 18,600 20.2 0.7 162,000 19.5 1.5 82,600
34 CHPG2019 215,850 3 5.6 -0.1 23,590 5.7 -0.8 119,660 6.5 -0.2 288,800 6.7 1 188,010 5.7 0.2 154,160



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357