Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ASM 2,106,534 3 7.6 0.4 5,404,160 7.2 0.5 4,726,260 6.7 0.3 3,924,520 6.4 0.1 2,153,460 6.3 0.3 2,914,420
2 HID 29,388 3 2.1 0.1 84,480 2 0 29,690 2 0 23,930 2 0 20,630 2 0 30,310
3 IDI 838,398 3 7.5 0.3 2,157,780 7.2 0.5 1,916,840 6.8 0.4 1,343,930 6.3 0 1,004,570 6.3 0.4 1,482,050
4 SPI 313,030 3 1.4 0.1 546,500 1.3 0.1 474,500 1.2 0.1 228,800 1.1 0 39,000 1.1 0 454,040
5 LPB 197,047 3 7.7 0.1 300,225 7.7 0.1 209,272 7.6 0 189,200 7.6 0 73,045 7.6 0.1 247,500
6 VNA 227,168 3 5.6 0.3 359,200 5.5 0.6 265,784 5 0.1 131,400 4.9 -0.1 121,225 5.1 -0.2 172,100


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VNE 193,744 4 3.4 0 404,700 3.4 0 330,000 3.5 0 193,320 3.5 -0.1 176,560 3.6 0 77,220
2 KBC 1,755,478 3 15 -0.3 2,655,390 15.3 -0.2 2,226,750 15.5 -0.1 1,743,470 15.6 -0.1 1,686,080 15.7 0.1 2,071,460
3 LHG 205,657 3 16.8 -0.2 623,150 17 -0.1 308,300 17.1 -0.2 96,420 17.3 0.2 72,880 17 -0.3 225,880
4 PLP 164,308 3 12 -0.3 205,430 12.3 -0.2 167,380 12.5 -0.1 151,210 12.6 -0.4 123,990 13 0.5 213,440
5 VSC 117,372 3 28 -0.2 188,310 28.2 -0.1 105,070 28.3 0 77,680 28.3 0.2 71,320 28.1 -0.4 81,120
6 ITQ 18,380 3 2.4 -0.1 41,400 2.5 0 12,000 2.5 0 5,100 2.5 0.1 2,100 2.4 -0.1 50,500


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VNE 193,744 4 3.4 0 404,700 3.4 0 330,000 3.5 0 193,320 3.5 -0.1 176,560 3.6 0 77,220
2 TNA 689,593 4 14.4 0.9 1,114,410 13.5 0 878,660 13.5 -0.2 799,940 13.7 0.2 528,030 13.5 0.3 454,020
3 CTD 32,703 4 98.1 1.1 35,520 97 -0.1 35,190 97.1 0.1 34,930 97 1 24,140 96 0.5 15,200
4 TIG 247,397 4 3.6 0.3 1,562,394 3.3 0.1 396,020 3.2 -0.1 269,400 3.3 0.1 234,736 3.2 0.1 96,200
5 ITQ 18,380 3 2.4 -0.1 41,400 2.5 0 12,000 2.5 0 5,100 2.5 0.1 2,100 2.4 -0.1 50,500
6 SPI 313,030 3 1.4 0.1 546,500 1.3 0.1 474,500 1.2 0.1 228,800 1.1 0 39,000 1.1 0 454,040
7 ITS 13,240 3 3.6 0 15,500 3.6 0 13,700 3.6 0 9,300 3.6 0.1 400 3.5 -0.2 3,700
8 LPB 197,047 3 7.7 0.1 300,225 7.7 0.1 209,272 7.6 0 189,200 7.6 0 73,045 7.6 0.1 247,500
9 PVP 15,703 3 7 -0.3 38,700 7.5 0.2 22,700 7.3 0.1 17,300 7.2 0.1 100 7.2 0.2 500
10 VNA 227,168 3 5.6 0.3 359,200 5.5 0.6 265,784 5 0.1 131,400 4.9 -0.1 121,225 5.1 -0.2 172,100
11 VSC 117,372 3 28 -0.2 188,310 28.2 -0.1 105,070 28.3 0 77,680 28.3 0.2 71,320 28.1 -0.4 81,120
12 APG 605,182 3 9.9 0.4 891,150 9.4 0.4 441,240 9 -0.3 385,730 9.3 0 236,220 9.3 -0.3 2,116,350
13 SAB 11,371 3 267 1.9 24,960 265.1 -0.2 23,710 265.3 -0.6 8,270 265.9 1.9 2,620 264 0 3,990
14 PLP 164,308 3 12 -0.3 205,430 12.3 -0.2 167,380 12.5 -0.1 151,210 12.6 -0.4 123,990 13 0.5 213,440
15 LHG 205,657 3 16.8 -0.2 623,150 17 -0.1 308,300 17.1 -0.2 96,420 17.3 0.2 72,880 17 -0.3 225,880
16 KBC 1,755,478 3 15 -0.3 2,655,390 15.3 -0.2 2,226,750 15.5 -0.1 1,743,470 15.6 -0.1 1,686,080 15.7 0.1 2,071,460
17 IDI 838,398 3 7.5 0.3 2,157,780 7.2 0.5 1,916,840 6.8 0.4 1,343,930 6.3 0 1,004,570 6.3 0.4 1,482,050
18 HID 29,388 3 2.1 0.1 84,480 2 0 29,690 2 0 23,930 2 0 20,630 2 0 30,310
19 ASM 2,106,534 3 7.6 0.4 5,404,160 7.2 0.5 4,726,260 6.7 0.3 3,924,520 6.4 0.1 2,153,460 6.3 0.3 2,914,420
20 CMSN1901 47,181 3 1.6 -0.1 109,860 1.7 -0.1 106,050 1.8 0.1 85,710 1.7 0.1 74,260 1.6 0.1 115,640


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 FTM 158,518 27 3.7 -0.3 270,240 4 -0.3 224,870 4.3 -0.3 43,800 4.6 -0.3 542,340 4.9 -0.4 37,990
2 TLD 540,626 5 4.6 -0.2 1,031,980 4.9 -0.4 892,210 5.2 -0.4 154,600 5.6 -0.4 437,620 6 -0.4 1,663,010
3 SIP 40,591 5 101.6 -0.9 28,136 102 -6.4 67,130 108 -1 19,100 109 -0.7 24,799 109.8 -0.1 21,846
4 GIL 31,162 5 20.5 -0.3 6,060 20.8 -0.1 24,180 20.9 -0.2 68,330 21 -0.2 19,300 21.2 -0.2 65,740
5 HBS 6,869 4 2 -0.2 194,800 2.2 -0.1 10,000 2.3 -0.1 36,817 2.4 -0.2 19,900 2.6 0 0
6 TLG 9,593 4 53 -0.9 9,320 53.9 3 27,330 56.5 -0.4 5,490 56.9 -0.1 9,870 57 0 2,700
7 PPS 9,301 4 6.7 -0.1 330 6.8 0.6 3,900 7.2 -0.2 26,900 7.4 -0.1 1,100 7.5 0 6,330
8 SPP 352,565 4 2.9 -0.3 1,062,120 3.2 -0.3 569,000 3.5 -0.3 34,500 3.8 -0.4 1,343,660 4.2 0.3 46,900
9 PLP 164,308 4 12 -0.3 205,430 12.3 -0.2 167,380 12.5 -0.1 151,210 12.6 -0.4 123,990 13 0.5 213,440
10 VJC 674,280 4 138 -1.5 3,731,860 139.5 -0.2 513,500 139.7 -0.6 443,680 140.3 -0.2 1,660,130 140.5 2.3 918,890
11 KBC 1,755,478 4 15 -0.3 2,655,390 15.3 -0.2 2,226,750 15.5 -0.1 1,743,470 15.6 -0.1 1,686,080 15.7 0.1 2,071,460
12 DPG 158,057 4 42.5 -0.5 182,670 43 -1.2 322,410 44.2 -0.3 107,440 44.5 -0.2 65,470 44.8 0.6 140,780
13 CSV 77,788 4 23.1 -0.1 80,530 23.2 -0.2 102,110 23.5 -0.2 107,380 23.6 -0.1 56,930 23.7 0 56,270
14 ABI 10,730 3 27 -0.5 38,700 27.3 -0.8 5,700 27.4 0.1 1,100 28.4 -0.1 10,200 27.8 -2.3 3,100
15 TVC 175,343 3 15.7 -0.2 257,383 15.9 -0.3 114,100 16.2 -0.1 167,000 16.3 0.2 189,223 16.1 0.1 138,110
16 MSR 151,310 3 17.8 -0.4 38,110 18.2 -1 106,600 18.8 0.3 213,100 19.1 0.8 153,507 18.4 0.6 99,200
17 PVS 2,937,372 3 20.2 -0.1 1,655,783 20.3 -0.1 1,560,452 20.4 -0.3 1,948,800 20.7 0.5 4,245,253 20.2 0.7 4,203,834
18 SNZ 24,549 3 22.5 -1 25,550 23 -0.9 1,800 24.2 0.8 10,000 24.5 0.8 71,340 23.3 -1.1 9,660
19 KDF 25,521 3 31.4 -0.3 27,433 31.6 -0.5 4,100 31.9 -0.7 13,900 32.6 0.8 32,748 31.4 -0.9 11,000
20 VPG 163,380 3 22.4 -0.2 154,130 22.6 -0.2 156,310 22.8 -0.2 150,560 23 0.3 229,140 22.7 0.1 165,580
21 VIC 261,111 3 119.4 -2.1 1,827,050 121.5 -0.7 345,240 122.2 -0.6 181,830 122.8 0 416,830 122.8 0.4 330,670
22 D2D 173,346 3 69.7 -1.2 129,640 70.9 -0.1 66,690 71 -0.5 70,740 71.5 1.5 137,810 70 -1.5 165,180
23 GAS 344,346 3 102.8 -1 276,350 103.8 -0.2 266,300 104 -2.9 691,660 106.9 3.5 836,730 103.4 2.4 622,830
24 KDH 432,236 3 25.1 -0.3 173,820 25.4 -0.1 403,780 25.5 -0.2 431,230 25.7 0.2 358,240 25.5 1.5 1,970,760
25 LHG 205,657 3 16.8 -0.2 623,150 17 -0.1 308,300 17.1 -0.2 96,420 17.3 0.2 72,880 17 -0.3 225,880
26 NAF 179,275 3 21.4 -0.5 107,220 21.9 -0.2 100,860 22.1 -0.7 55,120 22.8 0.8 98,710 22 -0.2 125,310
27 NVL 408,534 3 61.6 -1.6 838,140 63.2 -0.3 315,370 63.5 -0.5 273,460 64 2.2 430,510 61.8 0 410,970
28 SFI 5,590 3 23.4 -0.2 4,030 23.5 -0.4 30 23.9 -0.1 9,090 24 -0.1 520 24 0.1 20,850
29 SZL 125,094 3 48.7 -0.7 99,560 49.4 -1.2 86,940 50.6 -0.7 83,690 51.3 2.5 186,500 48.8 -1.1 154,690
30 CRE 256,191 3 24.6 -0.1 189,320 24.7 -0.2 216,210 24.9 -0.2 281,220 25 0.2 337,480 24.8 -0.2 188,080
31 CVIC1901 56,454 3 1.7 -0.2 196,480 1.8 -0.1 74,240 1.9 -0.1 109,800 2.1 0 57,150 2.1 0 95,080


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357