Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HAP 623,169 4 4.8 0.2 133,130 4.6 0.3 1,879,050 4.3 0.3 1,749,880 4.0 0.3 771,820 3.8 0.2 571,050
2 PGD 72,095 4 45.2 0 106,170 45.2 0.2 284,700 45 0.8 156,130 42.4 0.3 53,530 42.1 0.4 19,150
3 VID 50,288 3 7.7 0.5 7,710 7.2 0.5 144,650 6.8 0.2 119,820 6.5 0.4 12,580 6.1 0.4 12,320
4 PHC 229,121 3 14.2 0.2 180,500 14 0.9 423,028 13.1 0.2 411,410 12.9 0 211,700 12.9 0 149,140
5 DXG 4,046,747 3 22.4 0.1 582,050 22.3 0 4,454,300 22.3 0.7 4,372,190 21.6 0.1 3,388,950 21.6 0.4 2,619,000
6 THG 22,269 3 53.8 0.2 1,560 53.6 0.1 25,750 53.5 0 14,040 53.5 0 8,210 53.5 0.1 6,800
7 LDG 1,806,457 3 15 0.1 949,190 14.9 0 2,533,870 14.9 1.0 2,455,180 14.0 0.7 1,521,640 13.3 -0.1 1,226,940


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HPG 3,487,793 3 29.7 0.5 2,519,260 29.2 -0.6 4,574,520 29.8 -0.3 3,193,390 30.1 -0.4 2,528,340 30.5 0 1,963,090


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 V21 45,664 5 10.3 -0.1 69,100 10.4 0.1 140,400 10.3 0.9 10,100 9.4 -1 3,807 10.4 -1.1 1,543
2 NCT 17,235 4 88.2 -0.1 20,070 88.3 0.3 64,890 88 -0.4 22,890 88.4 2.5 20,490 85.9 0.4 6,820
3 GIL 40,266 4 51 -0.1 10,940 51.1 0.6 36,280 50.5 -0.2 32,280 50.7 0.2 25,620 50.5 0.2 25,100
4 PGD 72,095 4 45.2 0 106,170 45.2 0.2 284,700 45 0.8 156,130 42.4 0.3 53,530 42.1 0.4 19,150
5 VEF 6,257 4 58 0.6 1,800 57.3 -0.5 9,000 57.6 -0.3 4,750 58 0.2 3,200 57.6 -0.1 2,120
6 HAP 623,169 4 4.8 0.2 133,130 4.6 0.3 1,879,050 4.3 0.3 1,749,880 4.0 0.3 771,820 3.8 0.2 571,050
7 MBB 615,007 3 15.2 0.2 512,860 15.1 0.2 779,060 14.9 -0.1 758,000 15.0 -0.2 645,890 15.1 0.1 297,740
8 ASA 22,600 3 1.9 0 0 1.9 0.1 54,300 1.8 -0.1 50,200 1.9 0 9,700 1.9 -0.1 300
9 SMB 12,692 3 31.2 0.4 9,100 30.8 0.1 19,700 30.7 -0.2 16,308 30.9 -0.1 7,694 30.9 -0.1 1,612
10 VCA 18,722 3 11.7 0.1 5,900 11.7 0.1 30,400 11.6 0 18,600 11.7 0.1 18,200 11.7 0.2 17,800
11 WSB 16,522 3 56.9 1.1 11,500 55.8 0 22,360 55.7 0.1 18,360 55 -0.5 12,410 55.5 0 6,209
12 SFG 32,327 3 12.9 -0.1 1,000 12.9 0.5 68,670 12.4 -0.2 27,940 12.6 -0.3 24,180 12.9 -0.1 2,190
13 DCM 2,020,192 3 12.6 0.6 3,922,910 12 0.8 4,498,320 11.3 0.3 2,065,080 11.0 -0.2 1,456,020 11.2 0 1,191,800
14 LDG 1,806,457 3 15 0.1 949,190 14.9 0 2,533,870 14.9 1.0 2,455,180 14.0 0.7 1,521,640 13.3 -0.1 1,226,940
15 NAF 53,695 3 27.6 0 44,690 27.6 0.6 128,220 27 -0.4 28,440 27.4 -0.5 20,470 27.9 -0.7 14,170
16 THG 22,269 3 53.8 0.2 1,560 53.6 0.1 25,750 53.5 0 14,040 53.5 0 8,210 53.5 0.1 6,800
17 VOS 45,667 3 1.1 0 4,920 1.1 -0.0 219,500 1.1 0.0 58,350 1.1 0 14,840 1.1 -0.0 14,150
18 QCG 483,102 3 7.8 0.5 10,250 7.3 0.5 916,180 6.9 -0.3 838,210 7.2 0.5 700,050 6.7 0.3 78,940
19 HPG 3,487,793 3 29.7 0.5 2,519,260 29.2 -0.6 4,574,520 29.8 -0.3 3,193,390 30.1 -0.4 2,528,340 30.5 0 1,963,090
20 VSC 109,083 3 58 0 5,380 58 -0.6 166,720 58.6 0.1 99,330 58.5 -0.3 71,580 58.8 0 24,950
21 DBC 94,359 3 26.8 0 88,200 26.8 0.2 136,670 26.6 0 115,730 26.6 -0.9 77,560 27.5 0.3 43,320
22 VCC 3,420 3 12.8 0.2 1,000 12.6 0 1,100 12.6 -0.3 1,000 12.9 -0.6 350 12.7 0 0
23 PHC 229,121 3 14.2 0.2 180,500 14 0.9 423,028 13.1 0.2 411,410 12.9 0 211,700 12.9 0 149,140
24 UNI 13,536 3 4 0 0 4 0 26,700 4 0 16,700 4 -0.2 2,168 4.2 0 0
25 DXG 4,046,747 3 22.4 0.1 582,050 22.3 0 4,454,300 22.3 0.7 4,372,190 21.6 0.1 3,388,950 21.6 0.4 2,619,000
26 MAC 53,809 3 9 0 42,200 9 0.6 344,693 8.4 -0.1 23,570 8.5 0 16,500 8.5 0 1,017
27 KSB 516,373 3 42.3 -0.3 86,950 42.6 0.5 703,930 42.1 -0.6 509,340 42.7 0 505,710 42.7 0.4 346,180
28 HBC 1,174,798 3 53.2 0.3 929,290 52.9 0.8 919,450 52.1 0.7 904,580 51.4 -1 879,700 52.4 -0.2 592,780
29 VID 50,288 3 7.7 0.5 7,710 7.2 0.5 144,650 6.8 0.2 119,820 6.5 0.4 12,580 6.1 0.4 12,320


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 KMR 69,408 6 4.1 -0.0 1,200 4.1 -0.0 63,290 4.2 -0.0 21,660 4.2 -0.0 36,930 4.2 -0.2 59,350
2 IBC 66,250 6 44.7 0.1 27,600 41.4 -4.9 104,700 46 -1 56,900 46.7 -1 54,800 47.3 -1.2 56,500
3 VIP 150,117 5 7 0.2 7,860 6.8 -0.0 226,070 6.9 -0.1 106,560 6.9 -0.2 207,770 7.1 -0.1 122,920
4 HAH 24,789 5 38.1 0 0 38.1 -0.4 7,870 38.5 -0.3 13,210 38.8 -0.2 8,000 39 -0.3 4,790
5 SBT 1,075,008 5 24.3 0.1 215,350 24.2 -0.1 1,382,700 24.3 -0.1 1,173,490 24.3 -0.1 1,027,360 24.4 -0.1 1,457,440
6 AGR 423,609 5 3.4 0.0 29,540 3.4 -0.0 117,650 3.5 -0.0 346,000 3.5 -0.0 311,150 3.5 -0.1 255,930
7 FIT 2,094,146 4 4.2 -0.1 1,168,880 4.3 -0.1 2,171,340 4.4 -0.1 1,817,750 4.5 -0.0 1,437,890 4.5 -0.0 1,591,570
8 CDO 428,352 4 3.2 0 106,530 3.2 -0.0 472,130 3.2 -0.1 426,010 3.3 -0.0 205,900 3.3 -0.1 293,350
9 HDG 66,557 4 28.5 0.2 370 28.3 -0.2 24,790 28.5 -0.5 9,370 29 -0.1 10,360 29.1 -0.2 24,160
10 CHP 36,437 4 22.6 0.1 3,180 22.6 -0.1 29,880 22.7 -0.1 45,840 22.8 -0.4 54,890 23.1 -0.2 10,410
11 ATG 520,772 4 2.1 -0.0 244,740 2.1 -0.1 1,505,620 2.2 -0.2 1,251,110 2.4 -0.1 359,760 2.5 -0.2 459,190
12 TA9 8,944 3 20.8 0 0 20.8 -0.5 3,900 21.3 -0.2 7,000 21.5 -0.2 9,000 21.7 0.1 10,500
13 MPT 135,786 3 5.4 0 13,300 5.4 -0.1 145,760 5.5 -0.2 94,660 5.7 -0.3 145,760 6 0.5 397,047
14 BHN 6,050 3 83.1 -0.4 520 83.5 -0.5 1,710 84 -1.5 790 85.5 -0.9 340 86.4 0.8 4,290
15 BMC 35,818 3 20.8 -0.5 1,130 21.3 -0.1 8,870 21.4 -0.3 30,800 21.7 -0.5 24,480 22.2 0.4 26,220
16 NT2 133,072 3 30.5 0.3 7,370 30.2 -0.1 122,340 30.3 -0.1 53,260 30.4 -0.3 32,530 30.6 0.3 150,380
17 NET 7,574 3 30.1 0.1 200 30 -0.1 13,317 30.1 -0.2 3,265 30.3 -0.1 14,290 30.4 0.1 11,800
18 API 48,526 3 25 0.7 4,100 24.3 -0.7 11,800 25 -0.5 314,100 25.5 -0.3 13,300 25.8 1.7 23,500
19 DAG 192,813 3 13.1 0.3 113,530 12.9 -0.1 226,240 12.9 -0.1 54,670 13.0 -0.1 92,110 13 0.1 119,510
20 VC3 513,408 3 30 0 328,500 30 -0.9 529,300 30.9 -0.2 412,407 31.1 -0.3 361,703 31.4 0.7 467,613
21 HPG 3,487,793 3 29.7 0.5 2,519,260 29.2 -0.6 4,574,520 29.8 -0.3 3,193,390 30.1 -0.4 2,528,340 30.5 0 1,963,090
22 NTP 31,424 3 75 0.1 800 74.9 -0.6 115,210 75.5 -0.4 12,100 75.9 -0.4 3,400 76.3 0.3 14,130
23 BMI 33,493 3 28.7 0.2 900 28.5 -0.4 17,810 28.9 -0.2 18,310 29 -0.2 26,840 29.2 1.4 74,970
24 BTD 6,222 3 17.9 0 0 17.9 -0.1 11,116 18 -0.2 1,134 18.2 -0.1 3,000 18.3 0 6,201
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357
TUYỂN SINH VIÊN THỰC TẬP TẠI COPHIEU68