Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TV2 17,465 4 138.3 0.5 103,740 137.8 2.8 62,290 135 0.3 20,890 134.7 0.1 18,020 134.6 -1.4 14,510
2 ASM 1,812,850 3 7.0 0.0 6,135,260 7.0 0.1 4,222,640 6.9 0 1,465,710 6.9 -0.1 1,383,930 7 -0.0 1,034,360
3 EVG 502,212 3 3 0.0 1,859,320 3.0 0.1 1,596,930 2.9 0.0 290,430 2.8 0.0 258,290 2.8 0.0 355,330
4 HQC 1,520,315 3 1.4 0.0 3,180,380 1.4 0 2,693,600 1.4 0 1,717,600 1.4 0 894,470 1.4 0.0 1,001,740
5 JVC 44,481 3 3.0 0.1 212,560 2.9 0 28,630 2.9 0 24,200 2.9 0 13,400 2.9 0 42,880
6 PXI 7,486 3 2.3 0.1 102,610 2.2 0 5,710 2.2 0.0 5,610 2.2 -0.0 530 2.2 -0.0 9,940
7 RAL 7,901 3 85.6 1.7 17,470 83.9 0.9 6,070 83 1.5 5,770 81.5 1.6 5,230 79.9 0.3 5,500
8 HLD 6,270 3 14.9 0.2 16,200 14.7 0 10,906 14.7 0 10,900 14.7 0 3,900 14.7 0 10,580


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 APC 28,972 5 27 -0.3 48,120 27.3 0 29,370 27.3 0 24,930 27.3 -0.6 21,570 27.9 -0.2 14,670
2 DLG 2,484,025 3 1.5 0 4,641,430 1.5 -0.0 2,647,840 1.5 -0.0 2,160,710 1.6 -0.1 1,473,410 1.6 -0.0 3,680,590
3 HPG 4,835,071 3 20.6 -0.4 11,182,000 21.0 -0.4 8,482,000 21.4 -0.3 5,461,170 21.6 0.2 3,475,800 21.5 -0.5 3,902,390


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TV2 17,465 6 138.3 0.5 103,740 137.8 2.8 62,290 135 0.3 20,890 134.7 0.1 18,020 134.6 -1.4 14,510
2 APC 28,972 5 27 -0.3 48,120 27.3 0 29,370 27.3 0 24,930 27.3 -0.6 21,570 27.9 -0.2 14,670
3 ASM 1,812,850 4 7.0 0.0 6,135,260 7.0 0.1 4,222,640 6.9 0 1,465,710 6.9 -0.1 1,383,930 7 -0.0 1,034,360
4 ART 364,959 3 2.4 0 760,850 2.4 0 533,210 2.4 -0.1 280,383 2.5 0.1 268,550 2.4 0 633,972
5 BTW 5,532 3 20.2 0.1 17,000 20.1 -0.6 3,900 20.7 0 10 20.7 0 0 20.7 1.2 16,200
6 HLD 6,270 3 14.9 0.2 16,200 14.7 0 10,906 14.7 0 10,900 14.7 0 3,900 14.7 0 10,580
7 LIG 21,672 3 4.8 0 17,940 4.8 0 5,400 4.8 0.1 3,000 4.7 0 2,300 4.7 -0.1 13,610
8 TDT 15,340 3 11.3 0.3 19,500 11 -0.6 14,900 11.6 0 12,300 11.6 0.1 7,600 11.5 0 25,900
9 ABR 13,381 3 12.9 2.8 23,100 10.1 -1.4 8,500 11.5 1.9 7,700 9.6 -0.2 5,300 9.8 1.2 54,000
10 BOT 15,600 3 56 3.2 75,900 52.8 -3.5 71,400 56.3 -0.3 12,000 56.6 0 0 56.6 2.6 0
11 SBS 99,446 3 1.4 0 147,815 1.4 0 109,400 1.4 0 36,200 1.4 0 28,000 1.4 0 53,040
12 VCP 6,662 3 39.5 2 59,700 37.5 -1 34,700 38.5 0.5 23,400 38 0 0 38 1 3,300
13 VGI 766,484 3 28.4 -2.2 2,357,317 30.6 1.3 1,726,341 29.3 0 521,975 29.3 -0.2 502,474 29.5 1.7 1,985,124
14 TNI 264,104 3 10.3 0 373,040 10.3 0.1 312,970 10.2 -0.1 228,360 10.3 -0.1 215,080 10.4 0.2 338,060
15 TCB 2,310,950 3 21.2 0.3 3,346,840 20.9 -0.2 2,824,630 21.1 -0.1 2,701,360 21.2 0.1 2,278,750 21.2 0.5 2,857,380
16 CTF 79,454 3 23.4 1.4 58,820 22 -1 52,650 23 0 41,510 23 -1.7 17,670 24.7 1.5 153,000
17 DLG 2,484,025 3 1.5 0 4,641,430 1.5 -0.0 2,647,840 1.5 -0.0 2,160,710 1.6 -0.1 1,473,410 1.6 -0.0 3,680,590
18 EVG 502,212 3 3 0.0 1,859,320 3.0 0.1 1,596,930 2.9 0.0 290,430 2.8 0.0 258,290 2.8 0.0 355,330
19 GEX 453,549 3 21.7 0.1 812,330 21.6 0.1 806,950 21.5 -0.1 344,440 21.6 -0.1 284,050 21.6 0.2 469,520
20 HMC 10,946 3 15.5 0 2,760 15.5 -0.4 2,620 15.9 0.3 1,550 15.6 -0.1 710 15.6 0 2,670
21 HPG 4,835,071 3 20.6 -0.4 11,182,000 21.0 -0.4 8,482,000 21.4 -0.3 5,461,170 21.6 0.2 3,475,800 21.5 -0.5 3,902,390
22 HQC 1,520,315 3 1.4 0.0 3,180,380 1.4 0 2,693,600 1.4 0 1,717,600 1.4 0 894,470 1.4 0.0 1,001,740
23 HVH 266,661 3 27.9 0.3 221,680 27.6 0.1 193,080 27.5 -0.2 144,920 27.7 -0.1 143,390 27.8 0.6 476,900
24 JVC 44,481 3 3.0 0.1 212,560 2.9 0 28,630 2.9 0 24,200 2.9 0 13,400 2.9 0 42,880
25 PXI 7,486 3 2.3 0.1 102,610 2.2 0 5,710 2.2 0.0 5,610 2.2 -0.0 530 2.2 -0.0 9,940
26 RAL 7,901 3 85.6 1.7 17,470 83.9 0.9 6,070 83 1.5 5,770 81.5 1.6 5,230 79.9 0.3 5,500
27 CHPG1901 77,663 3 1.1 0.0 93,730 1.0 -0.1 69,960 1.2 -0.1 35,860 1.3 0.0 34,370 1.3 -0.1 89,400


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VIS 8,173 7 14.9 -1.1 8,150 16.0 -1.2 16,770 17.1 -1.3 11,750 18.4 -1.4 23,880 19.7 -1.5 10,840
2 IJC 472,537 5 10.8 -0.1 451,940 10.9 -0.1 453,890 10.9 -0.1 447,710 11.0 -0.1 368,810 11.1 -0.1 392,300
3 POW 721,764 5 14.1 -0.3 1,377,980 14.4 -0.2 886,370 14.6 -0.1 640,600 14.6 -0.1 1,042,270 14.7 -0.2 410,750
4 PHC 286,159 5 12.7 -0.3 175,630 12.9 -0.1 204,580 13 -0.1 171,950 13.1 -0.1 232,260 13.2 -0.1 251,510
5 ABC 30,917 4 10.6 -0.1 20,600 10.7 -0.2 7,700 10.9 -0.1 3,800 11 -0.2 16,703 11.2 0.1 14,901
6 VNG 244,837 4 20.7 -0.4 228,010 21.1 -0.5 221,020 21.6 -0.5 233,290 22.1 -0.1 228,540 22.1 0 244,860
7 VRG 221,094 4 14.5 -0.1 190,301 14.6 -0.4 239,060 15 -0.4 262,320 15.4 -0.2 167,480 15.6 0.8 210,990
8 REE 846,796 4 33.1 -0.3 1,386,340 33.3 -0.2 473,290 33.5 -0.2 751,640 33.7 -0.4 2,167,960 34 0.3 597,770
9 HSL 99,333 4 7.8 -0.1 106,390 7.9 -0.1 87,660 8.0 -0.0 121,000 8.0 -0.0 78,770 8 0.2 91,730
10 MSH 135,014 3 59.6 -1.6 378,000 61.2 -0.3 51,680 61.5 -1.2 110,350 62.7 1.5 235,200 61.2 -0.3 53,540
11 VNA 271,637 3 4 -0.6 434,900 4.6 -0.1 159,560 4.7 -0.1 199,560 4.8 0.5 372,030 4.3 0.2 230,441
12 CEN 14,298 3 16.9 -0.1 9,900 17 -0.2 8,600 17.2 -0.1 3,600 17.3 0.3 28,300 17 0 7,650
13 HHS 292,152 3 3.4 -0.1 247,360 3.4 -0.0 156,660 3.5 -0.0 133,370 3.5 0.0 358,400 3.5 -0.0 146,790
14 SRA 100,134 3 11.9 -0.1 66,540 12 -0.1 80,615 12.1 -0.1 40,915 12.2 0.2 87,660 12 -0.3 78,800
15 S99 9,424 3 7.1 -0.3 7,202 7.4 -0.5 46,622 7.9 -0.1 643 8 0 11,149 8 -0.2 2,000
16 PVS 3,384,720 3 22.9 -0.4 5,062,133 23.3 -0.4 6,307,906 23.7 -0.4 3,790,508 24.1 0.3 2,227,568 23.8 0 2,225,981
17 PVI 90,327 3 36.5 -0.5 84,100 37 -0.5 63,100 37.5 -0.1 91,509 37.6 0.3 110,700 37.3 0.3 241,614
18 GKM 72,961 3 15 -0.1 78,800 15.1 -0.2 88,200 15.3 -0.1 62,800 15.4 0 63,600 15.4 -0.1 74,600
19 YEG 52,980 3 78 -1.4 32,480 79.4 -1.4 10,390 80.8 -0.4 27,670 81.2 1.6 36,260 79.6 -1.4 41,120
20 VPI 222,701 3 41.3 -0.1 340,510 41.4 -0.1 194,340 41.5 -0.2 161,800 41.7 0.1 178,990 41.6 -0.2 257,170
21 HPG 4,835,071 3 20.6 -0.4 11,182,000 21.0 -0.4 8,482,000 21.4 -0.3 5,461,170 21.6 0.2 3,475,800 21.5 -0.5 3,902,390
22 SBT 1,592,552 3 16.7 -0.1 1,210,420 16.8 -0.1 1,346,420 16.9 -0.1 1,389,040 17 0 2,030,650 17 0 1,686,450
23 KMR 74,739 3 2.8 -0.1 101,860 2.9 -0.0 73,630 2.9 -0.0 124,880 2.9 0 22,310 2.9 -0.1 83,430
24 LHG 278,470 3 19.3 -0.2 273,470 19.5 -0.2 311,280 19.7 -0.2 92,720 19.8 0.3 361,730 19.5 -0.1 242,530
25 PLP 10,854 3 10.7 -0.1 11,810 10.8 -0.3 1,310 11.1 -0.1 330 11.2 0.1 41,380 11.1 -0.1 1,000
26 DPM 405,981 3 15.2 -0.1 407,720 15.2 -0.1 151,460 15.3 -0.1 307,260 15.4 0 290,140 15.4 -0.1 495,720


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357