Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 BMI 398,322 3 27.9 1.5 1,128,020 26.4 0.9 842,210 25.5 0.4 539,050 25.1 -0.2 436,870 25.3 -0.1 249,550
2 PHC 93,562 3 11.5 0.6 625,450 10.9 0.1 210,540 10.8 0.3 113,570 10.5 0.1 20,670 10.4 0.1 141,470
3 SMC 93,780 3 10.6 0.2 199,360 10.4 0.1 43,790 10.3 0 37,790 10.3 0 28,840 10.3 -0.2 88,140
4 TXM 9,501 3 4.1 0.2 24,000 3.9 0.2 10,600 3.7 0.3 4,000 3.4 -0.3 1,700 3.7 0.3 27,900


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CFPT2008 77,779 3 1.5 0 190,300 1.5 -0.1 89,540 1.6 0 58,690 1.6 0 26,370 1.6 0 78,310


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 BMI 398,322 5 27.9 1.5 1,128,020 26.4 0.9 842,210 25.5 0.4 539,050 25.1 -0.2 436,870 25.3 -0.1 249,550
2 DNP 6,366 5 18.3 0 24,100 18.3 -0.1 17,602 18.4 0.2 13,100 18.2 0 6,250 18.2 -0.2 200
3 SCJ 11,311 4 2.7 0.1 24,800 2.6 -0.1 18,100 2.7 0 16,100 2.6 -0.1 5,400 2.6 -0.2 3,300
4 NTH 14,620 4 28.5 0 17,000 28.5 0 10,200 28.5 0 7,500 28.5 0 4,800 28.5 -0.1 3,600
5 ABC 24,476 4 12.6 -0.3 68,421 12.8 -0.5 51,400 13.3 0 19,120 13.2 -0.4 18,624 13.3 -0.4 7,726
6 VTP 51,000 3 103.8 0 65,600 103.9 0.3 48,900 103.5 0.1 45,500 103.5 -0.5 20,200 104 0.9 76,691
7 NTC 18,797 3 204.1 0.3 21,800 204.6 0.4 17,300 205 0.1 16,500 204.9 0.2 3,820 205 -0.7 30,400
8 NCS 5,806 3 19 0 6,200 19.1 0.1 3,600 18.8 -0.4 2,600 19.2 0 0 19 -0.2 20,300
9 ISH 8,230 3 18 0.2 11,100 17.8 -0.1 10,000 17.9 -0.1 9,400 18 0 4,000 18 0.1 6,600
10 TXM 9,501 3 4.1 0.2 24,000 3.9 0.2 10,600 3.7 0.3 4,000 3.4 -0.3 1,700 3.7 0.3 27,900
11 SPI 384,689 3 1.1 0 141,600 1.1 -0.1 126,900 1.2 0.1 77,500 1.1 -0.1 62,800 1.2 0.1 407,500
12 HCC 7,961 3 12.4 -0.1 20,900 12.5 -0.3 7,000 12.8 0.3 2,400 12.5 -0.1 1,200 12.6 0 17,900
13 VGC 472,658 3 23.5 0.1 726,240 23.4 0 529,020 23.4 -0.1 397,090 23.5 0 395,230 23.5 0.1 425,800
14 SMC 93,780 3 10.6 0.2 199,360 10.4 0.1 43,790 10.3 0 37,790 10.3 0 28,840 10.3 -0.2 88,140
15 SJD 132,888 3 18.5 0.1 112,270 18.5 -0.1 97,690 18.5 0 83,710 18.5 0 82,590 18.5 0.1 218,900
16 PHC 93,562 3 11.5 0.6 625,450 10.9 0.1 210,540 10.8 0.3 113,570 10.5 0.1 20,670 10.4 0.1 141,470
17 CFPT2008 77,779 3 1.5 0 190,300 1.5 -0.1 89,540 1.6 0 58,690 1.6 0 26,370 1.6 0 78,310


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 IMP 136,847 6 48 -0.2 133,200 48.2 -0.2 69,100 48.4 -0.2 94,880 48.5 -0.6 162,980 49.1 -0.1 121,580
2 QNC 41,690 5 5.1 -0.5 145,046 5.6 -0.6 15,200 6.2 -0.6 56,930 6.8 -0.7 21,884 7.5 -0.3 26,600
3 DXP 81,975 5 11.6 -0.1 92,600 11.7 -0.3 146,720 12 -0.3 132,900 12.3 -0.3 44,900 12.6 -0.2 27,700
4 CRE 1,212,419 5 22 -0.8 1,306,800 22.8 -0.6 885,670 23.4 -0.9 1,241,620 24.3 -0.1 1,219,550 24.4 -0.2 1,116,610
5 DHA 28,456 4 39 -0.1 47,220 39.1 -0.1 9,230 39.2 -0.3 18,810 39.5 -0.4 15,600 39.9 0 28,450
6 PTB 223,448 4 51.6 -1 194,750 52.6 -0.7 192,450 53.3 -0.2 118,370 53.5 -0.7 182,780 54.2 0.4 208,470
7 PAN 279,761 4 20.4 -0.2 174,230 20.6 -0.1 94,170 20.7 -0.2 398,150 20.9 -0.4 166,010 21.3 0.7 163,150
8 CVN 112,365 4 16.8 -0.2 25,400 17 -0.1 72,605 17.1 -0.5 112,800 17.6 -0.1 76,300 17.7 0.7 150,700
9 BDT 7,604 4 17.2 -0.4 10,300 17.5 -0.2 11,400 17.6 -0.2 17,500 17.7 0 10,500 17.9 0.8 7,900
10 NTP 49,105 4 33.2 -0.4 52,768 33.6 -0.3 14,240 33.9 -0.1 16,545 34 -0.1 18,382 34.1 0.8 131,500
11 HII 214,973 4 17.2 -0.2 216,860 17.4 -0.1 155,390 17.5 -0.2 186,440 17.7 -0.1 229,820 17.8 0.4 275,610
12 CTP 62,410 4 3.7 -0.1 75,400 3.8 -0.1 55,420 3.9 -0.1 35,000 4 -0.1 36,210 4.1 0 72,200
13 VIC 604,918 4 92.8 -0.2 412,210 93 -1.5 388,940 94.5 -0.1 111,830 94.6 -1.4 505,230 96 2 571,860
14 L14 84,879 3 54.5 -0.8 25,528 55.3 -0.4 132,151 55.7 -1.4 36,100 57.1 0.1 58,908 57 0 86,800
15 SLS 19,488 3 73 -0.4 15,080 73.4 -0.6 4,900 74 -0.5 11,460 74.5 0.1 10,300 74.4 -0.5 20,400
16 THD 31,373 3 82 -4 2,600 86 -2 2,800 88 -2 6,670 90 4 172,210 86 3 7,600
17 THT 11,471 3 7.2 -0.1 10,400 7.3 -0.1 300 7.4 -0.1 2,870 7.5 0.4 56,500 7.1 0 12,500
18 AAS 262,546 3 7.5 0 95,366 7.7 -0.3 88,900 7.8 -0.7 103,509 8.3 0.7 536,400 7.7 1 849,835
19 MTA 46,200 3 7.5 -0.2 6,400 7.7 -0.1 7,800 7.8 0 41,300 7.9 0.2 14,300 7.9 0.1 32,200
20 PAS 545,167 3 12.9 -1.9 614,800 14.9 -1.6 608,500 16.5 -0.8 776,600 17.3 2.2 250,200 0 0 0
21 SIP 41,206 3 80.7 -0.7 24,600 81.1 1.8 62,900 91 0.3 53,900 91.2 0.2 30,100 91.2 0 23,512
22 VCR 327,359 3 23 -0.5 399,800 23.3 -0.5 204,907 23.6 -0.7 164,900 24.4 0.5 431,500 24.1 2.1 295,041
23 ANV 327,881 3 18.5 -0.5 361,370 19 -0.2 295,000 19.2 -0.2 248,050 19.5 0.1 370,020 19.4 -0.1 240,560
24 CMS 54,015 3 3.1 -0.2 17,610 3.3 -0.1 57,940 3.4 -0.1 14,915 3.5 0.1 31,895 3.4 0.3 184,220
25 BMC 16,248 3 10.7 -0.1 10,990 10.8 -0.1 31,580 10.9 -0.2 10,640 11 0 9,680 11 0 8,110
26 FMC 486,414 3 34.2 -0.1 430,040 34.3 -0.4 423,860 34.7 -0.3 359,370 35 2.2 1,208,630 32.8 -0.1 263,410
27 HTN 202,413 3 25 -0.9 174,100 25.9 -0.9 93,200 26.8 -0.1 236,100 26.9 0.3 147,430 26.6 0.6 302,730
28 KDH 590,353 3 24.2 -0.2 524,660 24.4 -0.2 556,500 24.5 -0.2 591,270 24.8 0.4 952,030 24.4 0.1 714,600
29 LDG 4,602,258 3 6.9 -0.1 3,694,180 7 -0.1 3,882,780 7.1 -0.1 4,187,920 7.2 0.1 4,004,670 7.1 0 4,186,360
30 MHC 787,507 3 6.7 -0.2 476,950 6.8 -0.2 621,830 7.1 -0.1 557,280 7.2 0.2 607,860 7 0.2 1,019,340
31 NAF 42,446 3 21.6 -0.3 73,280 21.9 -0.1 83,930 22 -0.1 62,840 22.1 0 20,620 22.1 0 14,480
32 TTA 861,330 3 19.2 -1.4 8,298,350 20.5 -1.5 84,430 22 -1.6 388,160 23.7 0.6 2,111,400 0 0 0
33 VID 10,048 3 8.4 -0.1 5,010 8.5 -0.5 20,300 9 -0.4 200 9.4 0 0 9.4 -0.1 6,140
34 VJC 452,493 3 105.6 -0.2 314,150 105.8 -0.7 353,690 106.5 -0.2 370,730 106.7 0.2 641,230 106.5 0.5 416,780
35 VRC 296,118 3 7.2 -0.2 261,330 7.4 -0.3 211,560 7.7 0 133,940 7.8 0.1 381,080 7.7 0.5 826,570
36 VTX 9,257 3 15 -0.4 3,600 15.3 -2.2 400 15.6 -0.1 40,300 15.9 0.7 11,700 15 -1.2 4,000


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357