Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VKD 22,740 5 45.6 5.9 3,700 39.7 5.1 132,350 34.6 4.5 16,220 30.1 3.9 12,800 26.2 3.4 6,500
2 HVN 195,438 4 26.1 -0.1 57,600 26.2 0.7 530,450 25.5 -0.1 181,480 25.4 -0.1 131,112 25.4 0 73,200
3 MEC 7,888 3 2.6 0 0 2.6 0 16,040 2.6 0.1 4,100 2.5 0.1 3,600 2.4 -0.2 700
4 VTO 185,908 3 7.2 -0.0 41,600 7.2 0.0 203,530 7.2 0 175,880 7.2 0 162,110 7.2 -0.0 71,340
5 DTL 24,474 3 30.5 0 1,020 30.5 0.4 8,130 30.2 0.7 3,520 29.5 0 2,150 29.5 0.5 200
6 PIV 229,718 3 44.3 0.3 206,600 44 0.8 790,300 43.2 0.3 248,110 42.9 0 181,000 42.9 -0.1 128,800
7 TVB 107,750 3 14.6 0 82,100 14.6 0.1 224,900 14.5 0.5 133,300 14.5 0.4 100,600 14 -0.2 72,700
8 HD2 76,841 3 14.9 -0.6 66,100 15.4 0.9 208,350 15 0.9 191,000 14.5 1.5 96,402 13 0 17,628
9 TCH 828,172 3 16 -0.2 577,630 16.2 0.3 1,233,620 15.9 0.3 1,061,730 15.7 0.2 918,590 15.5 0.1 585,250


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VCG 1,301,506 3 20.4 0.2 552,400 20.2 -0.3 1,176,373 20.5 -0.2 1,041,482 20.7 -0.2 1,029,838 20.9 0.1 856,815


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VKD 22,740 5 45.6 5.9 3,700 39.7 5.1 132,350 34.6 4.5 16,220 30.1 3.9 12,800 26.2 3.4 6,500
2 S4A 10,618 5 21 0 0 21 0.2 26,810 20.8 -0.2 10,120 21 0.4 5,040 20.6 -0.4 3,110
3 TVB 107,750 5 14.6 0 82,100 14.6 0.1 224,900 14.5 0.5 133,300 14.5 0.4 100,600 14 -0.2 72,700
4 DVN 177,631 4 16.2 -0.1 93,400 16.3 0.2 216,943 16 -0.2 142,360 16.2 0 127,300 16.2 -0.1 117,700
5 HVN 195,438 4 26.1 -0.1 57,600 26.2 0.7 530,450 25.5 -0.1 181,480 25.4 -0.1 131,112 25.4 0 73,200
6 DNP 24,679 4 25 0.1 900 24.9 0.9 117,880 24 -0.4 15,926 24.4 -0.1 13,007 24.5 -0.1 7,200
7 PIV 229,718 4 44.3 0.3 206,600 44 0.8 790,300 43.2 0.3 248,110 42.9 0 181,000 42.9 -0.1 128,800
8 KSB 298,979 3 50.4 -0.4 172,110 50.8 0.1 465,410 50.7 0.2 308,140 50.5 -0.1 272,100 50.6 0.2 195,140
9 MEC 7,888 3 2.6 0 0 2.6 0 16,040 2.6 0.1 4,100 2.5 0.1 3,600 2.4 -0.2 700
10 TRC 34,127 3 28.7 0.3 13,860 28.4 0.1 92,840 28.3 -0.2 21,040 28.5 0.2 20,060 28.3 -0.1 16,130
11 SAC 9,440 3 11.9 0.9 3,000 11.1 -1 8,800 10.9 -0.5 6,300 11.4 0.5 800 10.8 -0.3 500
12 DAH 247,559 3 5.6 -0.0 5,370 5.6 0.0 818,980 5.6 -0.0 125,840 5.6 0.0 96,090 5.6 -0.0 86,380
13 TCH 828,172 3 16 -0.2 577,630 16.2 0.3 1,233,620 15.9 0.3 1,061,730 15.7 0.2 918,590 15.5 0.1 585,250
14 VTO 185,908 3 7.2 -0.0 41,600 7.2 0.0 203,530 7.2 0 175,880 7.2 0 162,110 7.2 -0.0 71,340
15 HD2 76,841 3 14.9 -0.6 66,100 15.4 0.9 208,350 15 0.9 191,000 14.5 1.5 96,402 13 0 17,628
16 KDM 37,907 3 3.9 0 2,700 3.9 -0.1 86,800 4 0 37,000 4 0.1 35,900 3.9 -0.2 22,400
17 VGC 829,022 3 22.4 0 157,700 22.4 -0.3 895,700 22.7 1.1 672,840 21.6 -0.2 438,050 21.8 0.1 315,430
18 DGW 257,135 3 16.8 0 71,440 16.8 0.2 294,750 16.6 0.2 254,470 16.4 -0.2 183,120 16.6 -0.2 169,460
19 HUT 855,166 3 11.9 -0.1 210,500 12 -0.1 918,019 12.1 0.1 797,144 12 0 659,991 12 -0.1 606,329
20 VCG 1,301,506 3 20.4 0.2 552,400 20.2 -0.3 1,176,373 20.5 -0.2 1,041,482 20.7 -0.2 1,029,838 20.9 0.1 856,815
21 QBS 677,288 3 10.3 0 304,540 10.3 0.1 723,540 10.2 0.3 525,120 9.9 -0.3 406,660 10.2 -0.2 277,680
22 ITQ 122,871 3 3.6 -0.1 26,800 3.7 -0.1 181,700 3.8 0.1 126,200 3.7 0.1 100,260 3.6 -0.2 59,500
23 DBT 23,357 3 16.9 -0.1 500 17 -0.5 17,000 17.5 0.1 10,020 17.4 0.5 8,630 16.9 0 6,800
24 DTL 24,474 3 30.5 0 1,020 30.5 0.4 8,130 30.2 0.7 3,520 29.5 0 2,150 29.5 0.5 200
25 TVT 10,293 3 25.4 0.6 150 24.8 1.3 46,460 23.5 0.5 4,160 23 -0.5 2,010 23.5 0 0


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VMC 9,505 7 47 0.9 8,500 46.1 -0.2 8,358 46.3 -0.6 5,059 46.9 -0.1 12,771 47 -0.6 8,927
2 VC7 89,808 7 19.3 -0.2 7,300 19.5 -0.6 32,700 20.1 -0.2 83,947 20.3 -1.2 154,000 21.5 -0.3 164,831
3 NVL 2,008,119 6 61.3 -0.2 1,069,190 61.5 -0.1 1,914,150 61.6 -0.1 1,873,610 61.7 -0.1 1,966,440 61.8 -0.1 1,923,410
4 DRH 239,464 5 23 -0.5 105,180 23.5 -0.4 234,200 23.9 -0.1 197,790 24 -0.2 333,090 24.2 -0.2 151,690
5 VRC 64,771 5 21.9 -0.1 24,300 22 -0.5 50,170 22.5 -0.3 40,640 22.8 -0.5 51,900 23.3 -0.1 78,380
6 IDI 586,109 5 6.3 0.1 120,010 6.3 -0.1 280,210 6.4 -0.0 482,520 6.4 -0.1 414,460 6.6 -0.1 486,320
7 LCG 523,889 5 11.5 -0.1 84,460 11.6 -0.1 633,080 11.7 -0.1 342,520 11.7 -0.1 552,990 11.8 -0.1 221,610
8 CSM 242,723 4 14.4 0.1 48,340 14.3 -0.3 220,310 14.6 -0.1 444,180 14.7 -0.2 275,420 14.8 -0.2 296,350
9 HHS 883,743 4 4.2 -0.0 614,890 4.2 -0.0 673,500 4.2 -0.0 936,150 4.3 -0.0 836,950 4.3 -0.1 682,450
10 PPI 331,834 4 2.8 0.0 160,060 2.8 -0.0 260,890 2.8 -0.1 359,400 2.9 -0.0 181,520 2.9 -0.0 291,190
11 CDO 593,173 4 3.7 -0.1 435,230 3.7 -0.0 452,010 3.8 -0.1 940,280 3.9 -0.1 502,970 3.9 -0.1 630,670
12 HID 459,279 4 4.8 -0.1 168,070 4.9 -0.1 390,560 5.0 -0.1 405,940 5.1 -0.0 401,630 5.1 -0.0 793,480
13 VIP 59,317 4 7.2 0 48,310 7.2 -0.0 26,170 7.3 -0.1 48,890 7.3 -0.0 93,160 7.3 -0.0 54,470
14 ABC 20,042 4 18 -0.4 9,600 18.3 -0.3 15,800 18.5 -0.2 16,200 18.6 -0.1 12,300 18.8 0.1 39,800
15 PVI 187,554 4 32.1 0 46,900 32.1 -0.1 131,824 32.2 -0.1 71,600 32.3 -0.1 186,518 32.4 -0.2 50,320
16 AMD 747,381 3 11.0 -0.1 334,690 11 -0.1 638,910 11.1 -0.2 595,800 11.3 -0.4 1,578,770 11.7 0.8 1,451,030
17 MAS 24,568 3 83.7 0 6,000 83.7 -0.3 40,960 84 -0.2 20,130 84.2 -1.3 18,349 85.5 0 24,120
18 FIT 5,838,563 3 11 -0.8 4,203,510 11.8 -0.6 6,927,480 12.4 -0.5 8,246,450 12.9 -0.1 5,311,980 13.0 0.1 4,422,340
19 ART 468,757 3 20.6 -0.5 167,500 20.7 -1.4 487,330 21.8 -0.7 391,620 22.4 0 280,550 22.5 0.6 426,500
20 DPG 8,609 3 53.5 -0.6 3,400 53.3 -0.4 11,400 53.4 0 11,800 53.6 0 1,200 53.7 0.1 9,600
21 BIC 11,313 3 34.8 -0.1 610 34.9 -0.2 17,580 35 -0.1 4,740 35.1 -0.1 14,580 35.2 0.1 4,500
22 API 6,420 3 31.4 -3.3 3,800 34.7 -0.2 12,100 34.9 -1 9,900 35.9 -1.6 2,310 37.5 0.5 3,600
23 PPC 345,295 3 20.3 -0.1 41,020 20.4 -0.1 161,620 20.4 -0.1 330,380 20.5 -0.1 243,940 20.5 0 213,920
24 TSC 1,509,019 3 4.7 -0.1 687,280 4.8 -0.2 1,106,510 5.0 -0.0 1,413,900 5.0 -0.1 1,565,990 5.1 0.1 2,128,520
25 VCG 1,301,506 3 20.4 0.2 552,400 20.2 -0.3 1,176,373 20.5 -0.2 1,041,482 20.7 -0.2 1,029,838 20.9 0.1 856,815
26 HCM 503,269 3 40.9 -0.1 101,900 41 -0.3 218,480 41.3 -0.1 314,610 41.3 -0.6 590,310 41.9 0.3 297,980
27 CTS 291,935 3 11.7 0.1 67,770 11.6 -0.3 236,630 11.9 -0.1 168,050 12.0 -0.1 106,840 12 0 345,810
28 LHC 4,509 3 63.8 0 0 63.8 -0.6 6,065 64.4 -0.1 1,152 64.5 -0.2 800 64.7 0.6 1,910
29 TNT 245,133 3 4.4 -0.1 37,450 4.5 -0.1 111,750 4.6 -0.0 141,580 4.6 -0.0 173,060 4.6 0.2 315,880
30 DLG 1,174,592 3 4.1 0.0 308,960 4.1 -0.0 767,440 4.1 -0.0 1,024,330 4.2 -0.0 752,450 4.2 0 1,676,440
31 DIC 73,962 3 6.6 0.4 58,110 6.2 -0.0 53,060 6.2 -0.0 116,030 6.2 -0.0 9,270 6.3 0 85,090
32 PLP 230,420 3 27.4 -0.7 75,880 28 -2 243,320 30 -0.3 123,210 30.3 -0.1 106,390 30.4 0.6 277,560

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357