Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 BCI 26,236 4 20 0.7 91,520 19.3 0 38,070 19.3 0 33,610 19.3 0.3 32,220 19 0.2 10,180


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 LGC 111,181 3 25.3 -0.1 99,340 25.4 -0.8 60,430 26.2 -0.3 40,600 26.5 0 8,290 26.5 0.4 48,830
2 NHS 35,637 3 11 -0.1 27,060 11.1 0 16,860 11.1 -0.1 12,880 11.2 0.1 6,400 11.1 0 14,000
3 NVT 278,094 3 5.7 -0.2 423,360 5.9 -0.2 311,830 6.1 -0.1 155,910 6.2 0.1 97,950 6.1 0 215,370
4 SJD 19,619 3 30.2 -0.6 4,000 30.8 -0.2 2,060 31 -0.4 1,500 31.4 0.4 110 31 -0.2 5,800
5 S99 196,329 3 11.2 0 211,720 11.2 -0.3 150,900 11.5 0 134,400 11.5 0 86,345 11.5 -0.4 122,100
6 SD7 97,340 3 13 0 99,800 13 -0.4 98,500 13.4 0 61,200 13.4 -0.1 47,400 13.5 0.4 150,500


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 BCI 26,236 4 20 0.7 91,520 19.3 0 38,070 19.3 0 33,610 19.3 0.3 32,220 19 0.2 10,180
2 FCM 524,594 4 12.1 -0.2 723,500 12.3 -0.4 586,460 12.7 0.3 361,370 12.3 -0.1 318,640 12.4 -0.2 193,890
3 HAS 6,247 4 6.1 0 44,560 6.1 0.1 5,380 6 -0.2 2,530 6.2 0 10 6.2 0 0
4 SD2 82,865 4 8 -0.1 32,300 8.1 -0.1 21,600 8.2 0.1 18,700 8.1 -0.3 10,000 8.4 0 8,100
5 KBC 4,941,318 4 15.7 -0.1 4,928,710 15.8 -0.7 4,839,740 16.5 0.6 4,419,120 15.9 0.5 4,018,930 15.4 -0.3 2,444,770
6 FIT 3,336,084 3 26.7 0.3 4,446,155 26.4 -0.8 3,589,545 27.2 0.6 3,481,142 26.6 -0.6 2,107,614 27.2 1 3,703,930
7 KLF 8,371,070 3 11.6 -0.2 17,359,087 11.8 -0.1 12,070,960 11.9 0.4 11,077,390 11.5 -0.3 5,780,690 11.8 0.1 14,014,058
8 KSQ 11,070 3 6.5 -0.4 70,300 6.9 -0.7 37,400 7.6 0.1 3,700 7.5 0 0 7.5 -0.2 8,300
9 S99 196,329 3 11.2 0 211,720 11.2 -0.3 150,900 11.5 0 134,400 11.5 0 86,345 11.5 -0.4 122,100
10 DCS 554,811 3 5.5 0 521,800 5.5 -0.2 438,900 5.7 0.1 410,390 5.6 0 371,412 5.6 -0.2 605,800
11 CMS 21,950 3 12.3 0 23,400 12.3 -0.1 10,500 12.4 0.2 6,200 12.2 -0.1 1,100 12.3 -0.2 6,700
12 BVS 513,318 3 14.3 0 716,380 14.3 -0.4 506,000 14.7 0.4 359,220 14.3 0 265,600 14.3 -0.1 445,920
13 SJD 19,619 3 30.2 -0.6 4,000 30.8 -0.2 2,060 31 -0.4 1,500 31.4 0.4 110 31 -0.2 5,800
14 NVT 278,094 3 5.7 -0.2 423,360 5.9 -0.2 311,830 6.1 -0.1 155,910 6.2 0.1 97,950 6.1 0 215,370
15 NHS 35,637 3 11 -0.1 27,060 11.1 0 16,860 11.1 -0.1 12,880 11.2 0.1 6,400 11.1 0 14,000
16 LGC 111,181 3 25.3 -0.1 99,340 25.4 -0.8 60,430 26.2 -0.3 40,600 26.5 0 8,290 26.5 0.4 48,830
17 HT1 484,557 3 16.4 0.3 566,750 16.1 0.1 481,300 16 -0.3 419,330 16.3 0.1 362,360 16.2 0.1 543,060
18 SD7 97,340 3 13 0 99,800 13 -0.4 98,500 13.4 0 61,200 13.4 -0.1 47,400 13.5 0.4 150,500


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 RIC 25,537 8 13.1 -0.9 2,870 14 -1 2,540 15 -1.1 4,650 16.1 -1.2 5,000 17.3 -1.3 2,390
2 KSH 384,070 5 16 -1.1 221,740 17.1 -1.2 231,410 18.3 -0.4 352,860 18.7 -0.2 463,700 18.9 -0.2 356,590
3 FDC 267,751 5 21 -0.6 89,710 21.6 -1.6 216,530 23.2 -4.3 123,600 23.9 -0.5 171,260 24.3 -1 179,300
4 HNM 450,624 4 14 -0.8 247,902 14.8 -1.6 453,710 16.4 -0.9 360,000 17.3 -0.2 100,850 17.5 0.5 301,360
5 CVT 148,375 4 34.6 -0.5 109,900 35.1 -0.6 121,200 35.7 -0.3 125,300 36 -0.5 118,300 36.5 0.7 142,402
6 TDN 7,120 3 9.6 -0.1 1,400 9.7 -0.2 4,000 9.9 -0.2 5,000 10.1 0.9 4,000 9.2 -0.8 12,000
7 SJD 19,619 3 30.2 -0.6 4,000 30.8 -0.2 2,060 31 -0.4 1,500 31.4 0.4 110 31 -0.2 5,800
8 SKG 36,768 3 46.1 -1.6 25,370 47.7 -0.4 27,300 48.1 -0.8 30,760 48.8 2.1 134,480 46.7 1.9 121,670
9 SRC 238,228 3 28.2 -0.7 84,290 28.9 -0.6 33,590 29.5 -0.3 227,970 29.8 0.8 161,310 29 -0.3 343,790
10 TBC 25,535 3 24.7 -0.6 30,410 25.3 -0.1 48,230 25.4 -0.1 17,170 25.5 1 12,500 24.5 0 7,010
11 NLC 14,892 3 27 -0.1 5,500 27.1 -0.3 20,600 27.4 -0.5 4,500 27.9 0.2 15,820 27.7 0.2 11,100
12 AVF 525,164 3 3.3 -0.1 336,170 3.4 -0.1 1,016,710 3.5 -0.2 486,040 3.7 0 155,810 3.7 0.1 365,420
13 PAC 20,543 3 23.6 -0.3 40,790 23.9 -0.1 16,300 24 -0.3 4,900 24.3 0.6 30,050 23.7 0 14,600
14 GAS 589,668 3 104 -1 362,550 105 -3 346,850 108 -1 243,570 109 7 831,910 102 2 316,670
15 HAI 371,603 3 49.1 -0.4 111,790 49.5 -3.5 511,800 53 -1 398,950 54 0.5 392,550 53.5 0 414,790
16 HSG 615,520 3 49.2 -0.2 219,870 49.4 -0.6 403,310 50 -0.5 410,210 50.5 0 360,540 50.5 2.1 750,210
17 ICF 85,534 3 6.3 -0.1 21,240 6.4 -0.2 98,500 6.6 -0.1 35,310 6.7 0 134,260 6.7 0 3,700
18 L10 6,670 3 14.2 -0.1 12,040 14.3 -0.4 5,410 14.6 -0.2 4,040 14.8 0.2 18,800 14.6 0.2 11,050
19 LGC 111,181 3 25.3 -0.1 99,340 25.4 -0.8 60,430 26.2 -0.3 40,600 26.5 0 8,290 26.5 0.4 48,830
20 NVT 278,094 3 5.7 -0.2 423,360 5.9 -0.2 311,830 6.1 -0.1 155,910 6.2 0.1 97,950 6.1 0 215,370
21 OGC 5,719,851 3 10.9 -0.3 7,496,350 11.2 -0.8 22,407,540 12 -0.2 6,453,070 12.2 0.2 1,610,510 12 -0.1 2,476,880
22 VC9 6,380 3 9.2 -0.1 8,300 9.3 -0.1 100 9.4 -0.4 300 9.8 0 0 9.8 0 0
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ