Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TS4 34,635 4 7.5 0.5 110,710 7.1 0.5 73,910 6.6 0.4 50,290 6.2 0.4 41,490 5.8 0.0 21,770
2 KDH 97,993 3 31.0 0.1 255,830 30.9 0.5 166,370 30.4 0.2 145,780 30.2 -0.2 95,790 30.4 0 190,260
3 VPG 208,801 3 22.5 0.3 209,980 22.2 -2.5 182,040 21.5 0.2 168,180 21.3 0.4 164,320 21.0 0.6 174,210


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CTI 698,032 3 23 -0.3 262,040 23.3 -0.1 251,350 23.4 -0.1 220,840 23.4 -0.1 172,520 23.5 0 278,210
2 FUESSV50 54,853 3 13 -0.1 131,650 13.1 0 110,430 13.1 -0.1 105,760 13.2 0 84,650 13.2 0.1 106,290
3 PAN 54,897 3 30.7 -1.2 148,470 31.9 -1.3 91,620 33.2 -1.2 73,040 34.4 0 29,130 34.4 0.1 48,770
4 PXS 44,474 3 5.0 -0.2 299,110 5.2 -0.1 101,300 5.3 -0.2 79,880 5.4 -0.1 53,480 5.5 0.2 186,890
5 HUT 1,328,369 3 3.1 -0.2 4,334,716 3.3 -0.1 2,861,941 3.4 -0.1 1,694,914 3.5 0 1,343,209 3.5 0.1 1,750,089
6 UNI 20,535 3 7.6 -0.1 21,099 7.7 0 3,639 7.7 -0.1 1,020 7.8 0 5 7.8 0.2 2,024
7 VE9 22,627 3 2.3 -0.1 33,800 2.4 0 14,000 2.4 -0.1 10,200 2.5 0.1 500 2.4 0 8,600
8 EVS 58,630 3 9.8 -0.1 100 9.9 0 100 9.9 0 100 9.9 0 100 9.9 -0.3 200


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 YEG 15,819 6 93.5 -7 333,690 100.5 -7.5 161,570 108 3 153,600 105 0.6 73,570 104.4 2.4 44,620
2 TS4 34,635 4 7.5 0.5 110,710 7.1 0.5 73,910 6.6 0.4 50,290 6.2 0.4 41,490 5.8 0.0 21,770
3 MCP 6,477 4 25 0.3 6,440 24.7 1.6 2,340 23.2 -1.7 570 24.9 -1.9 120 26.7 0 0
4 C47 10,606 3 13 0.2 30,350 12.8 0.8 29,460 12 -0.7 19,130 12.7 -0.5 18,270 13.2 -0.6 24,350
5 STG 29,008 3 14.3 -1.1 27,120 15.3 -1.2 19,520 16.5 0.9 2,020 15.6 -0.1 80 15.7 -1 1,500
6 VPG 208,801 3 22.5 0.3 209,980 22.2 -2.5 182,040 21.5 0.2 168,180 21.3 0.4 164,320 21.0 0.6 174,210
7 HUT 1,328,369 3 3.1 -0.2 4,334,716 3.3 -0.1 2,861,941 3.4 -0.1 1,694,914 3.5 0 1,343,209 3.5 0.1 1,750,089
8 UNI 20,535 3 7.6 -0.1 21,099 7.7 0 3,639 7.7 -0.1 1,020 7.8 0 5 7.8 0.2 2,024
9 VE9 22,627 3 2.3 -0.1 33,800 2.4 0 14,000 2.4 -0.1 10,200 2.5 0.1 500 2.4 0 8,600
10 PXS 44,474 3 5.0 -0.2 299,110 5.2 -0.1 101,300 5.3 -0.2 79,880 5.4 -0.1 53,480 5.5 0.2 186,890
11 PLX 459,640 3 66 -1.5 1,466,210 67.5 1.2 1,139,760 66.3 0.7 988,930 65.6 -0.6 736,610 66.2 1.4 1,066,800
12 PHR 447,727 3 59.2 -0.8 557,880 60 2.4 550,000 57.6 -1.2 338,780 58.8 -0.6 305,970 59.4 3.7 829,580
13 PAN 54,897 3 30.7 -1.2 148,470 31.9 -1.3 91,620 33.2 -1.2 73,040 34.4 0 29,130 34.4 0.1 48,770
14 NNC 30,209 3 50.6 0.6 29,780 50 0 12,370 50 -0.2 6,530 50.2 -0.2 6,070 50.4 0 7,050
15 KDH 97,993 3 31.0 0.1 255,830 30.9 0.5 166,370 30.4 0.2 145,780 30.2 -0.2 95,790 30.4 0 190,260
16 HPG 4,532,473 3 32.2 -0.6 3,667,800 32.8 -0.3 2,533,270 33 0.1 2,514,350 32.9 0.1 2,147,580 32.8 0.6 2,216,410
17 HDG 249,829 3 39.7 1.2 837,290 38.5 0.1 248,200 38.5 -0.1 197,390 38.5 -0.2 183,990 38.7 0.4 325,570
18 FUESSV50 54,853 3 13 -0.1 131,650 13.1 0 110,430 13.1 -0.1 105,760 13.2 0 84,650 13.2 0.1 106,290
19 CTI 698,032 3 23 -0.3 262,040 23.3 -0.1 251,350 23.4 -0.1 220,840 23.4 -0.1 172,520 23.5 0 278,210
20 BSR 1,440,901 3 13.6 -0.4 2,431,615 14 0.1 2,211,670 13.9 -0.2 1,974,755 14.1 -0.2 1,579,822 14.3 0.1 1,897,315


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CEE 12,258 7 14.4 -0.1 2,230 14.5 -0.3 4,060 14.8 -0.1 8,920 14.9 -0.2 32,250 15 -0.1 11,000
2 HII 128,266 7 12.7 -0.1 125,860 12.8 -0.4 117,830 13.2 -0.2 107,930 13.3 -0.1 198,070 13.4 -0.2 133,940
3 AMD 416,375 6 1.8 -0.0 887,190 1.8 -0.0 719,720 1.8 -0.0 668,790 1.9 -0.0 787,970 1.9 -0.0 736,240
4 HMC 10,475 5 13.8 -0.6 43,970 14.4 -0.4 12,600 14.8 -0.1 24,210 14.8 -0.2 68,200 15 -0.8 28,160
5 PXS 44,474 4 5.0 -0.2 299,110 5.2 -0.1 101,300 5.3 -0.2 79,880 5.4 -0.1 53,480 5.5 0.2 186,890
6 SBT 3,080,277 4 17.9 -0.1 1,538,500 18 -0.2 1,118,670 18.2 -0.1 959,880 18.3 -0.1 1,307,100 18.3 0.5 1,403,910
7 SCR 989,227 4 7.1 -0.0 2,124,500 7.1 -0.0 1,120,710 7.2 -0.0 1,512,710 7.2 -0.1 2,436,640 7.2 0 2,469,520
8 SJS 15,608 4 17.7 -0.1 100,730 17.8 -0.8 45,400 18.1 -0.2 47,110 18.3 -0.1 129,000 18.4 1.2 217,050
9 TDH 166,454 4 11.7 -0.1 216,360 11.8 -0.1 195,400 11.8 -0.1 250,550 11.9 -0.1 288,240 12 0.3 563,860
10 TTF 788,228 4 3.4 -0.1 1,194,370 3.5 -0.0 381,880 3.5 -0.0 956,420 3.5 -0.1 609,420 3.6 0.0 486,060
11 VDS 74,140 4 7.6 -0.1 47,950 7.7 -0.0 48,150 7.7 -0.0 51,990 7.7 -0.0 51,490 7.8 0 59,190
12 VRE 1,132,317 4 35 -0.3 2,774,230 35.3 -0.6 1,688,590 35.8 -0.2 1,126,920 36 -0.2 1,863,050 36.2 0.2 1,340,870
13 MBG 106,345 4 4.9 -0.4 129,800 5.3 -0.5 16,492 5.8 -0.3 1,100 6.1 -0.4 28,800 6.5 0.5 25,701
14 MST 1,056,326 4 3.9 -0.2 620,666 4.1 -0.3 1,134,924 4.4 -0.1 3,236,242 4.5 -0.1 1,372,800 4.6 0 1,490,128
15 SHS 812,192 4 11.5 -0.1 405,456 11.6 -0.1 1,350,931 11.7 -0.2 2,067,356 11.9 -0.3 1,006,920 12.2 0.1 894,015
16 GEG 173,587 4 22.8 -0.1 439,369 22.9 -0.2 424,476 23.1 -0.4 448,760 23.5 -0.3 446,898 23.8 0.3 446,056
17 OIL 427,712 4 12.7 -0.2 491,100 12.9 -0.1 256,650 13 -0.2 310,750 13.2 -0.1 205,272 13.3 0 300,595
18 PVD 2,536,787 4 19.7 -1.0 6,721,800 20.6 -0.2 10,717,190 20.8 -0.4 5,292,890 21.2 -0.2 2,580,650 21.4 0.6 6,456,480
19 CTI 698,032 4 23 -0.3 262,040 23.3 -0.1 251,350 23.4 -0.1 220,840 23.4 -0.1 172,520 23.5 0 278,210
20 LDG 1,389,806 4 9.3 -0.1 730,250 9.3 -0.1 783,260 9.4 -0.1 965,320 9.5 -0.1 876,880 9.6 0 693,500
21 ITA 2,053,503 4 3.1 -0.0 2,668,800 3.2 -0.0 791,120 3.2 -0.0 1,065,050 3.2 -0.0 1,763,770 3.2 0.1 4,101,840
22 HVG 772,810 4 4.0 -0.1 447,190 4 -0.0 461,990 4.0 -0.0 258,280 4.1 -0.0 251,900 4.1 0.1 524,710
23 CSV 45,313 4 29.8 -0.1 25,780 29.9 -0.3 19,900 30.2 -0.2 53,520 30.4 -0.2 60,740 30.5 0 41,270
24 GAS 555,220 4 106.5 -2.6 605,650 109.1 -1.4 469,570 110.5 -1 255,740 111.5 -1.5 396,200 113 2.8 395,860
25 FLC 10,000,937 4 4.6 -0.0 3,139,040 4.6 -0.0 2,323,710 4.6 -0.0 2,748,600 4.6 -0.1 3,473,190 4.7 0.0 3,987,120
26 DCL 36,683 3 17.1 -0.7 120,040 17.8 -0.5 36,090 18.3 -0.2 12,660 18.5 0.3 56,590 18.2 -0.8 94,310
27 PVI 24,914 3 37.6 -0.3 29,465 37.9 -0.1 92,494 38 -0.7 31,441 38.7 0.1 109,901 38.6 0.6 229,960
28 PAN 54,897 3 30.7 -1.2 148,470 31.9 -1.3 91,620 33.2 -1.2 73,040 34.4 0 29,130 34.4 0.1 48,770
29 BMP 47,785 3 45.4 -0.8 193,870 46.2 -0.2 124,720 46.3 -0.4 164,800 46.7 1.3 475,760 45.4 -0.7 174,570
30 DIC 39,907 3 3 -0.1 229,680 3.1 -0.0 35,930 3.1 -0.0 85,520 3.1 0.0 27,030 3.1 0.0 80,210
31 HUT 1,328,369 3 3.1 -0.2 4,334,716 3.3 -0.1 2,861,941 3.4 -0.1 1,694,914 3.5 0 1,343,209 3.5 0.1 1,750,089
32 DIG 690,837 3 14.1 -0.1 668,090 14.1 -0.3 556,710 14.4 -0.1 894,580 14.4 0.1 836,600 14.3 -0.1 544,480
33 FCN 510,904 3 14.7 -0.1 157,320 14.8 -0.1 98,510 14.9 -0.1 188,740 15.0 0.1 393,240 14.9 0.1 244,210
34 TVB 74,598 3 18.2 -0.4 96,820 18.6 -0.5 83,190 19.1 -0.2 104,600 19.3 0.1 161,090 19.2 0.4 150,710
35 TCB 1,116,137 3 23.2 -0.5 2,380,690 23.7 -0.1 1,377,230 23.7 -0.4 1,706,530 24.1 0.2 3,217,110 23.9 0.3 2,117,630
36 GMC 48,650 3 42.4 -2.4 53,180 44.8 -0.2 7,050 45 -0.3 16,220 45.3 2.9 76,110 42.4 -0.2 22,440
37 HCM 150,023 3 25 -0.5 484,260 25.5 -0.1 328,960 25.5 -0.1 712,170 25.6 -1.7 725,060 25.4 0.6 502,060
38 SDI 8,280 3 70.8 -2.9 79,650 73.7 -0.3 46,200 74 -1.5 60,000 75.5 3.8 113,911 71.7 -0.3 60,490


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357