Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PPC 106,534 3 16.9 0.1 191,540 16.8 0.2 158,400 16.7 0.1 110,200 16.6 -0.2 70,100 16.8 -0.2 43,730
2 VC7 65,377 3 21 0.5 135,600 20.5 0.6 88,325 19.9 0 41,700 19.9 0.3 35,124 19.6 -0.8 47,400
3 KLF 4,978,030 3 3 0.2 12,811,873 2.8 0.2 8,188,149 2.6 0 3,461,613 2.6 0 3,378,223 2.6 -0.1 3,775,866
4 CTP 119,630 3 14.7 0.7 199,300 14 0.6 166,300 13.4 0.3 131,800 13.1 -0.4 107,600 13.5 0 72,000
5 IBC 102,010 3 46.2 0.6 134,900 45.9 1.8 120,700 45 1.6 109,500 43.9 1.7 103,300 42.7 1.3 115,200


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CSC 37,965 3 26.7 -0.3 26,600 27 -0.4 24,100 27.4 -0.5 22,107 27.9 -0.1 19,308 28 0 23,600
2 KSD 7,360 3 3.2 -0.1 6,600 3.3 -0.1 3,900 3.4 0 1,100 3.4 0 0 3.4 0 13,300
3 VCR 8,230 3 2.7 -0.2 3,400 2.9 0 600 2.9 0 200 2.9 0 0 2.9 0.1 3,000
4 DGC 50,724 3 36 0 60,512 36 -0.7 34,101 36.7 -0.5 31,599 37.2 -0.1 29,651 37.3 0.5 81,236


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HVN 2,421,494 4 37.6 4.9 6,787,409 33 -3.8 6,416,518 35.9 -4.4 5,427,447 40.3 -0.8 484,550 40.9 0.9 419,088
2 PPC 106,534 4 16.9 0.1 191,540 16.8 0.2 158,400 16.7 0.1 110,200 16.6 -0.2 70,100 16.8 -0.2 43,730
3 CTP 119,630 4 14.7 0.7 199,300 14 0.6 166,300 13.4 0.3 131,800 13.1 -0.4 107,600 13.5 0 72,000
4 CVN 48,650 3 2.7 0 41,600 2.7 -0.1 29,300 2.8 0.1 25,900 2.7 0 25,200 2.7 0 32,500
5 PTL 253,482 3 2.6 0.1 306,950 2.5 -0.0 284,350 2.6 -0.0 187,590 2.6 -0.0 165,310 2.6 0.0 261,610
6 VKC 277,759 3 13.9 0.3 298,827 13.6 0 262,292 13.6 -0.2 257,248 13.8 -0.1 180,600 13.9 -0.4 280,870
7 KLF 4,978,030 3 3 0.2 12,811,873 2.8 0.2 8,188,149 2.6 0 3,461,613 2.6 0 3,378,223 2.6 -0.1 3,775,866
8 DGC 50,724 3 36 0 60,512 36 -0.7 34,101 36.7 -0.5 31,599 37.2 -0.1 29,651 37.3 0.5 81,236
9 IBC 102,010 3 46.2 0.6 134,900 45.9 1.8 120,700 45 1.6 109,500 43.9 1.7 103,300 42.7 1.3 115,200
10 SEA 77,974 3 13.4 -0.1 202,334 13.8 0.4 137,500 13.3 -0.5 95,700 13.7 0.3 22,100 13.6 0.4 36,000
11 VCR 8,230 3 2.7 -0.2 3,400 2.9 0 600 2.9 0 200 2.9 0 0 2.9 0.1 3,000
12 KSD 7,360 3 3.2 -0.1 6,600 3.3 -0.1 3,900 3.4 0 1,100 3.4 0 0 3.4 0 13,300
13 HBC 3,206,775 3 50.9 -2.2 5,480,440 53.1 3.5 3,265,630 49.7 2.4 2,967,060 47.3 2.4 2,463,730 44.9 -0.1 2,878,390
14 HMC 43,992 3 10.7 0.3 66,870 10.4 -0.1 40,450 10.5 0 38,100 10.5 0.3 28,790 10.2 -0.5 69,630
15 NBC 24,877 3 6.8 0 33,150 6.8 0 16,800 6.8 -0.2 6,200 7 0.1 5,640 6.9 0.1 41,785
16 SDA 12,784 3 3 0 10,071 3 0.1 6,457 2.9 -0.2 5,942 3.1 0 1,692 3.1 0.1 4,171
17 VC7 65,377 3 21 0.5 135,600 20.5 0.6 88,325 19.9 0 41,700 19.9 0.3 35,124 19.6 -0.8 47,400
18 VHG 1,919,834 3 2.3 0.0 2,308,610 2.3 0.0 2,083,370 2.3 -0.0 1,774,620 2.3 -0.1 1,613,670 2.4 0.1 3,500,020
19 DCL 547,857 3 29.9 -0.3 1,157,370 30.2 0.2 1,085,420 30 1.1 547,590 28.9 0.2 350,220 28.7 0.2 390,840
20 CSC 37,965 3 26.7 -0.3 26,600 27 -0.4 24,100 27.4 -0.5 22,107 27.9 -0.1 19,308 28 0 23,600
21 BHS 1,787,929 3 13.7 -0.1 1,614,590 13.8 0.1 1,240,210 13.7 -0.4 1,168,680 14 -0.2 1,148,720 14.2 0.1 1,853,430


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 STV 5,570 9 24.7 0 2,400 24.9 -0.4 9,000 25 -0.2 7,400 25.3 0.1 700 25.4 0 11,100
2 HAT 12,475 7 39 -1.1 16,909 40.1 -1.9 18,300 42 -0.4 4,100 42.4 -0.2 10,900 42.6 -0.4 13,270
3 NTP 30,563 6 71.8 -0.2 8,200 72 -1 19,334 73 -0.2 23,229 73.2 -0.3 15,583 73.5 -0.6 39,199
4 TLH 1,519,457 6 13.8 -0.1 1,004,180 13.8 -0.3 1,290,130 14.1 -0.3 1,346,990 14.4 -0.3 1,468,520 14.6 -0.1 1,061,190
5 PVB 208,112 5 12.3 -0.8 181,070 13.1 -0.1 114,305 13.2 -0.4 90,700 13.6 -0.2 107,508 13.8 -0.4 310,893
6 KSB 412,028 5 70.6 -0.4 171,250 71 -1.4 719,210 72.4 -0.3 335,650 72.7 -0.7 413,580 73.4 -0.5 438,010
7 LHG 258,705 5 21.1 -0.8 210,330 21.9 -0.5 289,940 22.4 -0.6 259,560 23 -0.9 218,430 23.9 -0.1 338,260
8 BVH 289,597 5 59.5 -0.1 200,340 59.6 -0.9 379,040 60.5 -1.3 288,270 61.8 -0.7 375,730 62.5 -0.5 261,090
9 PHC 225,702 4 12.3 -0.3 437,310 12.6 -0.1 286,850 12.7 -0.3 374,200 13 -0.2 98,451 13.2 0.2 98,734
10 EIB 780,232 4 10.5 -0.1 91,520 10.6 -0.1 139,610 10.7 -0.1 131,300 10.8 -0.2 150,410 11.0 0.2 271,900
11 CSC 37,965 4 26.7 -0.3 26,600 27 -0.4 24,100 27.4 -0.5 22,107 27.9 -0.1 19,308 28 0 23,600
12 SGT 25,374 4 5.3 -0.4 37,720 5.6 -0.4 3,730 6.1 -0.5 5,810 6.5 -0.5 3,620 7 0 13,490
13 CSM 295,171 4 20.4 -0.1 110,730 20.5 -0.3 245,060 20.8 -0.1 164,510 20.9 -0.5 179,630 21.4 0.5 701,040
14 D2D 26,374 4 37.8 -0.4 18,970 38.2 -0.2 25,200 38.3 -0.6 54,070 38.9 -0.8 31,300 39.7 0 18,280
15 HT1 225,256 4 19.1 -0.6 129,340 19.7 -0.3 123,130 20 -0.1 284,870 20.1 -0.2 180,500 20.3 0.1 246,150
16 VTO 164,149 4 8.7 -0.1 225,930 8.7 -0.3 157,650 9 -0.2 93,900 9.2 -0.0 391,220 9.2 0.6 534,100
17 KAC 4,413 4 13.1 -0.8 20 13.9 -1 4,520 14.9 -1.1 240 16 -0.4 2,050 16.4 1.1 1,240
18 MBG 378,583 4 4.5 -0.3 268,718 4.8 -0.1 259,982 4.9 -0.5 368,710 5.4 -0.1 277,800 5.5 0.5 420,900
19 FMC 207,165 4 19.4 -0.6 203,900 20 -0.4 165,910 20.4 -0.1 220,720 20.4 -0.1 200,750 20.4 0 167,120
20 PC1 101,604 4 35.4 -0.1 103,270 35.5 -0.3 104,280 35.8 -0.2 116,850 36 -0.3 157,790 36.3 0.6 233,940
21 NHA 18,445 3 12.4 -0.1 5,400 12.5 -0.5 13,900 13 -0.1 7,730 13.1 0.1 40,480 13 0.2 23,300
22 SRT 25,610 3 9.6 -0.2 30,500 9.8 -0.2 21,300 9.9 0.2 17,700 10 1 43,700 9.1 0.2 24,800
23 DHM 814,124 3 5.5 -0.1 674,420 5.6 -0.0 494,440 5.7 -0.0 1,437,630 5.7 0.1 997,790 5.6 -0.1 550,030
24 SLS 19,072 3 100 -2 21,600 102 -1.7 14,340 103.7 -0.1 18,850 103.8 1.1 16,148 102.7 1.8 12,184
25 TVC 485,281 3 12.8 -0.1 268,900 12.9 -0.1 275,800 13 -0.1 454,800 13.1 0.1 1,214,700 13 0.3 1,090,700
26 SMB 47,341 3 30.2 -0.9 96,529 31 -0.6 34,478 31.3 -0.7 58,009 32 0.3 30,304 31.8 0 50,850
27 PGI 109,925 3 22.9 -0.3 52,300 23.2 -0.4 44,210 23.5 -0.5 27,240 24 0.5 135,590 23.5 -0.5 83,200
28 WSB 59,982 3 53.3 -0.8 38,194 54.1 -1.2 54,930 55 -1.6 61,202 56.2 1.6 39,601 55.8 3.2 192,733
29 HID 2,740,755 3 10.0 -0.7 3,667,990 10.7 -0.8 2,775,360 11.5 -0.9 3,354,930 12.4 0.8 3,790,400 11.6 0.2 4,076,950
30 BHN 10,078 3 109.9 -1.1 4,970 111 -2 8,520 113 -3 12,520 116 3.2 20,090 112.8 5.8 8,760
31 ORS 5,450 3 2.9 -0.2 400 3.1 -0.1 30,900 3.2 -0.3 17,000 3.5 0 0 3.5 0 0
32 NVT 453,047 3 2.1 -0.0 199,830 2.2 -0.0 458,290 2.2 -0.1 458,170 2.3 0.1 399,890 2.3 0.1 642,340
33 QHD 9,207 3 34.5 -0.4 10,400 34.9 -0.1 2,440 35 -0.5 6,530 35.5 0.5 19,200 35 -0.9 15,780
34 BMC 25,822 3 15.9 -0.1 34,410 16 -0.2 6,760 16.2 -0.2 270 16.3 0.4 44,180 16.0 1 84,430
35 DMC 88,832 3 75 -3.5 49,810 78.5 -2 36,260 80.5 -0.5 83,220 81 1 108,820 80 -1.7 85,330
36 DRC 492,801 3 31.8 -0.3 444,210 32.1 -0.7 302,090 32.8 -0.2 300,550 32.9 0.3 679,720 32.6 1.2 1,100,400
37 GMC 17,659 3 28.5 -0.1 3,130 28.6 -0.2 4,510 28.8 -0.1 2,490 28.9 0.1 710 28.8 -0.1 19,350
38 HAX 150,904 3 41.7 -0.9 183,680 42.6 -1.4 148,420 44 -0.6 126,300 44.6 0.8 208,820 43.8 0.5 146,570
39 KDC 260,223 3 37.1 -0.8 423,960 37.9 -1.6 124,260 39.5 -0.8 320,480 40.3 1.6 615,220 38.8 0.4 282,240
40 TLT 18,683 3 16.4 -0.1 17,230 16.5 -0.3 9,000 16.6 -0.5 13,900 17 0.4 36,900 16.8 0.4 44,600
41 PVT 643,446 3 12.7 -0.2 624,680 12.9 -0.3 386,700 13.2 -0.2 801,770 13.4 0.1 800,020 13.3 -0.1 668,250
42 LSS 515,882 3 13.3 -0.4 375,650 13.6 -0.3 431,810 13.9 -0.2 343,520 14.1 0.2 571,920 13.9 0.5 894,400
43 VNS 75,747 3 30.1 -1.0 52,710 31 -0.5 48,800 31.5 -0.1 56,140 31.5 0.1 66,010 31.4 -0.3 76,840
44 KKC 299,864 3 24.3 -0.5 122,500 24.8 -1.1 112,050 25.9 -0.3 230,040 26.2 2.2 441,900 24 -0.8 235,900
45 VNA 73,491 3 1.2 -0.1 65,430 1.3 -0.1 6,240 1.4 -0.0 4,430 1.4 0 33,910 1.4 0.0 9,610
46 KSH 693,319 3 2.1 -0.0 704,280 2.1 -0.1 619,990 2.1 -0.2 1,177,790 2.3 0.0 1,514,520 2.3 0.1 337,890
47 HVG 1,194,476 3 6.5 -0.1 1,005,670 6.6 -0.1 728,830 6.7 -0.0 1,036,500 6.7 0.0 1,164,440 6.7 0 1,467,880
48 POM 83,408 3 15.4 -1.2 22,460 16.5 -1.2 90,930 17.7 -1.3 50,360 19 0.3 205,240 18.7 1.2 54,800
49 AGF 44,235 3 9.9 -0.2 53,990 10.1 -0.2 51,680 10.3 -0.1 73,720 10.4 0.6 57,910 9.8 0.6 86,380
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT