Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DIC 94,029 3 6.8 0.0 272,100 6.8 0.1 242,170 6.7 0 55,370 6.7 0.0 27,440 6.7 -0.2 32,630
2 STB 2,554,325 3 12.8 0.3 3,704,080 12.5 0.7 3,406,030 11.9 0.2 2,354,130 11.7 -0.1 2,077,700 11.8 -0.3 1,355,350
3 PLC 7,282 3 27.6 0.2 16,800 27.4 0 8,950 27.4 0 8,587 27.4 -0.1 4,304 27.5 0.1 6,800
4 IDJ 63,056 3 2.7 0.2 165,200 2.5 0 54,453 2.5 0 48,300 2.5 -0.1 17,300 2.6 0.1 154,795
5 CMX 10,615 3 4.8 0.3 45,300 4.5 0.3 43,840 4.2 0.3 9,000 3.9 -0.3 1,660 4.2 -0.0 50
6 TTH 178,501 3 9.4 0.1 284,100 9.3 0.4 283,525 8.9 0.2 221,610 8.7 -0.2 146,000 8.9 0.3 284,674


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ATS 16,370 4 14.6 -1.6 700 16.2 -1.8 300 18 -2 100 20 -2.2 100 22.2 0 0
2 SIC 150,310 3 9.5 -0.4 195,100 9.9 -0.2 120,900 10.1 -0.3 75,860 10.4 0 64,620 10.4 0.3 109,897
3 PVS 1,825,030 3 15.7 0 1,985,600 15.7 -0.2 1,664,128 15.9 -0.3 1,209,450 16.2 -0.2 1,087,307 16.4 -0.1 1,987,456
4 CTP 157,880 3 28.7 -0.1 499,400 28.8 -1 170,400 29.8 -0.8 149,100 30.6 -0.4 109,200 31.0 -0.3 146,900


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 STB 2,554,325 5 12.8 0.3 3,704,080 12.5 0.7 3,406,030 11.9 0.2 2,354,130 11.7 -0.1 2,077,700 11.8 -0.3 1,355,350
2 CMX 10,615 4 4.8 0.3 45,300 4.5 0.3 43,840 4.2 0.3 9,000 3.9 -0.3 1,660 4.2 -0.0 50
3 DIC 94,029 3 6.8 0.0 272,100 6.8 0.1 242,170 6.7 0 55,370 6.7 0.0 27,440 6.7 -0.2 32,630
4 IDJ 63,056 3 2.7 0.2 165,200 2.5 0 54,453 2.5 0 48,300 2.5 -0.1 17,300 2.6 0.1 154,795
5 HAT 5,028 3 37 2 2,400 35 0 2,100 35 -2.3 600 37.3 0 30 37.3 0 1,700
6 SCR 2,588,871 3 11.6 0.6 4,198,920 11 0.4 2,473,480 10.7 -0.3 1,837,280 11.0 -0.3 1,542,650 11.2 0.3 1,990,410
7 VMI 80,125 3 5.9 0 264,500 5.9 0 105,100 5.9 0.1 69,900 5.8 -0.2 64,130 6 0.1 66,000
8 CTP 157,880 3 28.7 -0.1 499,400 28.8 -1 170,400 29.8 -0.8 149,100 30.6 -0.4 109,200 31.0 -0.3 146,900
9 TTH 178,501 3 9.4 0.1 284,100 9.3 0.4 283,525 8.9 0.2 221,610 8.7 -0.2 146,000 8.9 0.3 284,674
10 VOS 370,309 3 2.0 0 164,540 2.0 0.0 159,420 2.0 -0.0 159,240 2.0 -0.0 54,380 2 0.0 237,960
11 KSA 1,415,611 3 2.2 0.1 1,456,110 2.2 -0.0 1,318,540 2.2 -0.1 1,289,640 2.3 -0.0 1,172,800 2.3 -0.0 1,789,840
12 NNC 13,832 3 56.8 0.1 21,830 56.7 -0.8 20,820 57.5 -0.8 8,090 58.3 0 6,330 58.3 -0.2 25,890
13 VCR 38,884 3 4 -0.1 30,000 4.1 0.1 19,000 4 0.1 14,900 3.9 0 10,643 3.9 -0.2 19,100
14 CSC 27,351 3 29.1 -0.2 23,700 29.3 0.1 23,600 29.2 -0.3 20,200 29.5 0.3 14,500 29.2 -0.2 19,700
15 NAG 128,863 3 7.4 0.6 511,600 6.8 -0.1 103,370 6.9 0.1 75,100 6.8 -0.2 38,420 7 0.3 84,000
16 VHG 3,615,529 3 2.2 0.1 12,218,050 2.1 -0.2 940,070 2.3 -0.2 620,540 2.4 -0.2 219,560 2.6 -0.2 872,960
17 PVS 1,825,030 3 15.7 0 1,985,600 15.7 -0.2 1,664,128 15.9 -0.3 1,209,450 16.2 -0.2 1,087,307 16.4 -0.1 1,987,456
18 SIC 150,310 3 9.5 -0.4 195,100 9.9 -0.2 120,900 10.1 -0.3 75,860 10.4 0 64,620 10.4 0.3 109,897
19 PLC 7,282 3 27.6 0.2 16,800 27.4 0 8,950 27.4 0 8,587 27.4 -0.1 4,304 27.5 0.1 6,800
20 PC1 31,901 3 33.5 0.1 36,010 33.4 0.1 24,630 33.4 -0.1 14,100 33.4 0.2 9,900 33.2 -0.1 84,160


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TDC 148,275 8 7.0 -0.1 210,220 7.1 -0.1 187,350 7.2 -0.4 297,100 7.6 -0.1 224,340 7.7 -0.1 195,850
2 BCC 253,738 6 11.4 -1.2 269,400 12.6 -1.3 592,076 13.9 -0.3 142,850 14.2 -0.1 261,700 14.3 -0.3 310,290
3 CTP 157,880 5 28.7 -0.1 499,400 28.8 -1 170,400 29.8 -0.8 149,100 30.6 -0.4 109,200 31.0 -0.3 146,900
4 HVG 160,547 5 6.7 -0.0 68,830 6.7 -0.0 157,050 6.7 -0.0 98,830 6.7 -0.1 76,120 6.8 -0.0 94,560
5 TVC 467,661 4 8.7 -0.3 186,200 9 -0.6 274,310 9.6 -0.7 368,625 10.3 -0.2 398,300 10.5 0 376,800
6 ATS 16,370 4 14.6 -1.6 700 16.2 -1.8 300 18 -2 100 20 -2.2 100 22.2 0 0
7 CII 1,380,173 4 33.1 -0.1 565,970 33.2 -0.1 733,230 33.3 -1.2 1,206,790 34.5 -0.7 519,640 35.2 0.4 498,660
8 HCC 9,498 4 27.5 -0.2 5,500 27.7 -0.3 4,600 28 -0.1 1,500 28.1 -0.3 15,400 28.4 0.2 23,456
9 VMC 12,690 4 45.8 -0.2 4,600 46 -0.6 25,316 46.6 -1 4,200 47.6 -1.8 16,440 49.4 0 10,030
10 PVB 148,042 4 11.2 -0.1 93,000 11.3 -0.2 138,990 11.5 -0.4 126,615 11.9 -0.1 115,160 12 0 219,590
11 IBC 92,020 3 24.8 -0.5 55,900 25 -0.3 74,900 25.2 -0.3 79,500 25.6 0.2 156,100 25.3 -0.4 80,800
12 SMB 21,298 3 27.2 -0.1 10,300 27.8 -0.4 2,200 28 0.3 210 28.6 0.4 39,020 28.2 -0.7 19,370
13 QNS 56,104 3 80.4 -0.6 26,200 80.6 -0.9 40,922 81.5 -1.1 28,374 82.1 1.1 76,680 81.1 0.2 48,995
14 THG 17,839 3 52 -0.8 14,310 52.8 -0.2 31,020 53 -0.2 17,470 53.2 0.1 12,380 53.1 0.2 16,760
15 SPM 5,190 3 15 -0.3 3,310 15.3 -0.6 16,200 15.9 -0.5 31,170 16.4 0.4 230 16 -0.1 2,120
16 TMT 16,607 3 11.8 -0.2 8,550 12 -0.1 960 12.1 -0.2 13,050 12.3 0 15,830 12.3 -0.1 19,900
17 SGT 24,766 3 10.2 -0.1 9,660 10.3 -0.1 8,050 10.4 -0.5 1,450 10.9 0.4 24,650 10.6 -0.1 10,480
18 SIC 150,310 3 9.5 -0.4 195,100 9.9 -0.2 120,900 10.1 -0.3 75,860 10.4 0 64,620 10.4 0.3 109,897
19 PJT 8,945 3 13.4 -0.2 1,540 13.6 -0.1 1,690 13.7 -0.3 3,430 14 0.1 2,500 13.9 -0.2 1,880
20 DVN 293,230 3 18.1 0 204,700 18.2 -0.1 144,200 18.3 -0.1 125,790 18.6 0.9 219,300 17.7 -1 599,660

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357