Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VNM 916,121 3 128 1 1,825,560 127 1 1,594,930 126 0 862,790 126 -0.1 852,000 126.1 -0.4 582,380


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PXL 54,647 4 1.9 0 104,200 1.9 -0.1 47,800 2 0 19,000 2 -0.1 14,100 2.1 0 1,050
2 VC2 13,436 3 14.9 -0.6 43,830 15.5 0 34,900 15.5 -0.1 12,000 15.6 0 96 15.6 0.2 17,400
3 LIX 25,447 3 54.8 -1.1 102,560 55.9 -0.4 21,940 56.3 -0.3 14,430 56.6 0.1 11,670 56.5 -0.1 17,600
4 DAG 61,520 3 12.7 -0.9 110,260 13.6 -0.2 50,570 13.7 -0.1 18,390 13.8 -0.1 13,230 13.9 0.1 30,050


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VTO 86,461 5 8 -0.0 141,740 8.0 -0.0 103,860 8.1 0.0 91,520 8.0 -0.1 84,750 8.2 -0.1 55,670
2 PXL 54,647 4 1.9 0 104,200 1.9 -0.1 47,800 2 0 19,000 2 -0.1 14,100 2.1 0 1,050
3 VNM 916,121 4 128 1 1,825,560 127 1 1,594,930 126 0 862,790 126 -0.1 852,000 126.1 -0.4 582,380
4 VMI 37,530 4 4.3 0.3 137,500 4 -0.1 32,600 4.1 0.1 19,800 4 0 15,500 4 0.1 2,300
5 DBT 9,066 4 15.7 -0.2 11,930 15.9 -0.1 7,460 16 0.1 5,627 15.9 0.1 2,500 15.8 0.1 1,590
6 SZL 23,238 4 35.4 0.8 66,870 34.6 0.4 50,010 34.3 -0.5 12,360 34.7 -0.8 9,740 35.5 -0.2 6,070
7 TDC 35,661 3 6.1 0.1 64,170 6.0 -0.0 32,530 6.0 -0.0 3,210 6 0.0 2,500 6.0 -0.0 35,940
8 TNT 138,249 3 2.0 0.0 153,790 2.0 -0.0 92,510 2 -0.0 54,320 2.0 0.0 49,040 2 -0.1 133,480
9 HAT 15,246 3 48.6 -5.4 81,100 54 0.6 31,820 53.4 -0.4 6,300 53.8 -1 4,205 54.8 1 5,200
10 GMC 21,054 3 27.8 0 37,820 27.8 -0.2 23,690 28 0.4 18,700 27.6 0.1 10,160 27.5 -0.5 27,310
11 BII 68,824 3 2 0.1 42,600 1.9 -0.2 41,300 2.1 0.1 36,600 2 0 17,300 2 -0.1 83,700
12 TVB 309,300 3 19 2.4 298,900 16 -2.3 286,400 18.4 0.1 226,500 18.3 0.1 192,600 18.4 -0.8 314,700
13 PVL 22,163 3 2.2 0.1 70,000 2.1 -0.1 24,100 2.2 0 3,900 2.2 0.1 2,400 2.1 -0.2 15,400
14 DAG 61,520 3 12.7 -0.9 110,260 13.6 -0.2 50,570 13.7 -0.1 18,390 13.8 -0.1 13,230 13.9 0.1 30,050
15 DXG 1,458,820 3 13.1 0.3 2,850,200 12.8 0.4 1,048,980 12.5 -0.2 933,560 12.7 -0.3 652,030 12.9 0.6 2,473,760
16 LIX 25,447 3 54.8 -1.1 102,560 55.9 -0.4 21,940 56.3 -0.3 14,430 56.6 0.1 11,670 56.5 -0.1 17,600
17 VSC 73,249 3 57.3 -0.1 72,050 57.4 0.3 52,330 57.1 -0.2 49,170 57.3 -0.7 46,180 58 1.4 157,050
18 CDC 19,879 3 12.6 -0.6 56,980 13.2 0.3 45,850 12.9 0.1 18,140 12.8 -0.2 5,500 13 0.1 24,050
19 VC2 13,436 3 14.9 -0.6 43,830 15.5 0 34,900 15.5 -0.1 12,000 15.6 0 96 15.6 0.2 17,400
20 VIP 72,955 3 7.7 0.2 128,130 7.5 0.1 38,630 7.5 -0.1 34,200 7.5 0 14,320 7.5 0 52,350
21 SJS 148,316 3 22.1 0.4 236,580 21.7 0.2 125,530 21.5 -1.6 104,410 22.6 -0.2 104,180 22.8 -0.1 147,480
22 HNG 804,806 3 6.8 0.4 2,426,110 6.4 0.1 727,000 6.3 -0.0 552,610 6.3 -0.1 289,950 6.4 -0.0 547,910


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CDO 102,351 30 3.1 -0.2 9,940 3.3 -0.2 25,200 3.6 -0.3 10,180 3.8 -0.3 6,430 4.1 -0.3 3,490
2 SIC 71,620 15 7.2 -0.8 1,728 8 -0.8 2,420 8.8 -0.9 410 9.7 -1 1,312 10.7 -1.1 11,600
3 GMD 386,182 6 27.8 -0.1 105,000 27.9 -0.1 323,710 28 -0.3 190,900 28.3 -0.2 186,450 28.5 -0.1 448,450
4 PXS 157,180 6 9.5 -0.3 374,370 9.8 -0.0 100,710 9.8 -0.1 106,350 9.9 -0.1 135,560 10 -0.1 39,470
5 TYA 99,005 6 10.2 -0.2 56,340 10.4 -0.2 17,830 10.6 -0.4 340,780 10.9 -0.8 43,980 11.7 -0.1 53,560
6 DGC 28,615 5 36.8 -2 69,687 38.8 -0.2 24,000 39 -0.3 30,030 39.3 -0.8 17,700 40.1 -1 9,200
7 PHR 880,747 5 27.4 -0.1 456,810 27.4 -0.3 866,080 27.7 -0.2 418,480 27.8 -0.5 364,480 28.3 -0.2 638,040
8 KPF 22,339 4 8.9 -0.1 50,340 9 -0.5 11,810 9.5 -0.4 38,490 9.9 -0.1 32,010 10 0 11,330
9 TTF 82,553 4 5.0 -0.4 126,100 5.4 -0.1 191,640 5.5 -0.1 54,460 5.6 -0.0 59,080 5.6 0.0 69,060
10 DPR 48,431 4 37.3 -0.6 19,110 37.9 -0.2 29,530 38.1 -0.6 40,620 38.7 -0.1 6,930 38.8 0 65,640
11 RDP 17,405 4 19.1 -1.0 84,390 20 -1.4 6,050 21.4 -0.1 15,050 21.5 -0.5 5,690 22 0 6,800
12 NKG 190,394 4 35 -0.3 355,190 35.3 -0.1 155,300 35.3 -0.5 64,680 35.8 -0.3 73,270 36 0.3 122,740
13 SID 6,166 4 29 -0.6 2,100 29.5 -5.2 12,400 34.7 -6.1 600 38.2 -6.7 2,620 44.6 -7.8 917
14 DAG 61,520 4 12.7 -0.9 110,260 13.6 -0.2 50,570 13.7 -0.1 18,390 13.8 -0.1 13,230 13.9 0.1 30,050
15 TTZ 56,700 3 2.6 -0.1 62,600 2.7 -0.1 169,400 2.8 -0.2 22,300 3 0 69,000 3 0 38,000
16 NLG 176,296 3 22.5 -0.1 98,990 22.6 -0.1 153,250 22.7 -0.2 116,200 22.9 0.4 281,240 22.5 0 262,440
17 DAH 1,822,130 3 7.5 -0.1 1,161,350 7.6 -0.0 707,750 7.6 -0.1 248,860 7.7 0.2 2,694,390 7.4 -0.1 536,030
18 NDF 17,260 3 1.9 -0.2 2,600 2.1 -0.1 12,700 2.2 -0.1 11,700 2.3 0 43,400 2.3 0.1 24,300
19 VKC 261,081 3 14 -0.3 192,740 14.3 -0.3 176,869 14.6 -1.8 102,398 14.9 0 559,875 14.9 -0.3 268,410
20 NET 4,679 3 33.2 -0.2 2,700 33.4 -0.3 9,163 33.7 -0.1 10,600 33.8 0.7 2,200 33.1 0 6,601
21 PPC 226,935 3 16.7 -0.1 392,220 16.8 -0.2 304,380 17 -0.6 138,900 17.6 0.6 363,030 17 0.2 99,470
22 PVI 66,859 3 25.3 -0.1 56,110 25.4 -0.1 37,749 25.5 -0.1 11,558 25.6 0.1 63,026 25.5 0.2 119,888
23 VNS 27,307 3 30.6 -1.1 79,820 31.7 -0.1 9,260 31.8 -0.2 17,280 31.9 0 24,700 31.9 -0.3 17,100
24 HCM 297,914 3 27.3 -0.5 344,300 27.8 -0.2 324,850 28.0 -0.2 105,700 28.1 0 310,060 28.1 0.1 249,490
25 LIX 25,447 3 54.8 -1.1 102,560 55.9 -0.4 21,940 56.3 -0.3 14,430 56.6 0.1 11,670 56.5 -0.1 17,600
26 SHI 721,679 3 8.2 -0.2 441,700 8.3 -0.1 390,560 8.5 -0.0 302,160 8.5 0.0 533,280 8.5 0.1 671,470
27 APG 105,338 3 4.8 -0.4 63,780 5.1 -0.4 8,210 5.5 -0.1 22,900 5.6 0.0 29,280 5.6 -0.0 45,020
28 V21 151,481 3 10.9 -0.5 103,300 11.4 -0.4 187,907 11.8 -0.2 121,900 12 0 164,800 12 0.6 134,490
29 UDC 4,811 3 2 -0.0 36,010 2.0 -0.0 1,240 2.0 -0.0 5,110 2.1 0 0 2.1 0 0
30 FOX 26,697 3 100 -0.1 11,545 102 0.2 53,302 104 -2 36,126 109 9.2 10,387 99.9 13 64,517
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT