Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 SLS 12,208 3 79.4 1.1 16,130 78.3 2 15,460 76.3 1.3 10,942 75 -4 2,710 79 -1 15,300
2 MST 498,277 3 3.9 0.2 796,510 3.7 0.2 520,300 3.5 0 452,000 3.5 -0.1 329,100 3.6 0 721,824


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ELC 122,437 3 10.1 0 127,140 10.1 -0.4 105,810 10.5 -0.2 100,020 10.7 0.4 90,450 10.3 -0.8 155,410
2 BAB 18,630 3 22 -0.1 24,600 22 -0.1 18,300 22.1 0 14,100 22.1 0 11,200 22 -0.1 18,700


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TND 7,010 5 7.8 -0.2 32,000 8 0.2 20,000 8 0 13,500 7.9 -0.2 8,000 7.9 -0.1 4,800
2 MPC 20,580 4 40.9 0.9 33,500 40 0.2 11,100 40.5 0.2 6,400 40.2 0 4,600 39.8 -0.9 4,000
3 QNS 135,633 4 38 0.3 283,394 37.6 -0.6 168,801 38.2 -0.2 112,570 38.5 -0.2 103,330 38.5 -0.6 100,470
4 VID 23,194 3 6.3 0.2 48,320 6.1 0.1 37,580 6 -0.3 5,510 6.3 0.1 4,060 6.2 0 28,240
5 MST 498,277 3 3.9 0.2 796,510 3.7 0.2 520,300 3.5 0 452,000 3.5 -0.1 329,100 3.6 0 721,824
6 C32 52,851 3 26.1 -0.7 24,070 26.8 0.2 23,580 26.6 -0.3 18,140 26.8 0.8 16,920 26.1 0.1 48,650
7 SLS 12,208 3 79.4 1.1 16,130 78.3 2 15,460 76.3 1.3 10,942 75 -4 2,710 79 -1 15,300
8 PCG 84,632 3 19.9 -0.6 32,500 20.5 1.1 2,340 19.4 0.1 2,200 19.3 0 0 19.3 -0.5 20,800
9 VKC 14,743 3 6.6 0.1 35,335 6.5 0 14,900 6.5 -0.1 8,020 6.6 0 3,415 6.6 0.1 41,800
10 ELC 122,437 3 10.1 0 127,140 10.1 -0.4 105,810 10.5 -0.2 100,020 10.7 0.4 90,450 10.3 -0.8 155,410
11 NVT 18,584 3 4.5 0.1 109,690 4.4 0 48,820 4.4 -0.0 38,030 4.4 0.0 12,160 4.4 -0.2 16,960
12 POM 13,814 3 16.2 0.1 4,120 16.1 -0.1 3,980 16.2 0 2,990 16.2 0.3 920 15.9 -0.8 10,330
13 TRC 5,897 3 25.5 0.3 13,630 25.2 0 10,000 25.2 -0.3 6,300 25.5 0.4 3,600 25.1 -0.7 7,740
14 SIC 25,784 3 12.2 0.9 317,910 11.3 -0.3 92,733 11.6 0 12,400 11.6 0.1 2,200 11.5 0 13,000
15 BAB 18,630 3 22 -0.1 24,600 22 -0.1 18,300 22.1 0 14,100 22.1 0 11,200 22 -0.1 18,700


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 LHG 205,204 7 18.2 -0.3 67,140 18.5 -0.1 144,340 18.5 -0.3 86,810 18.8 -0.1 100,150 18.9 -0.6 271,400
2 TMT 26,759 7 7.1 -0.1 2,550 7.2 -0.1 11,700 7.3 -0.0 51,170 7.3 -0.1 103,690 7.4 -0.6 30,470
3 CIA 67,873 5 34 -0.2 16,275 34.2 -1 8,260 35.2 -1.7 10,220 36.9 -4.1 36,730 41 -1.6 84,258
4 IDI 3,055,623 5 12.5 -0.2 2,066,730 12.7 -0.1 2,349,530 12.7 -0.3 2,384,630 13.0 -0.1 2,086,400 13 -0.3 3,524,300
5 SKG 148,977 3 20.5 -0.1 68,210 20.6 -0.2 75,790 20.8 -0.2 43,820 21 0.5 82,230 20.5 -6.5 79,750
6 BIC 5,421 3 27.9 -0.1 1,080 28.0 -0.1 4,120 28 -0.1 4,020 28.1 0.2 6,740 27.9 -0.4 10,000
7 L14 82,643 3 37.5 -1 72,700 38.5 -2 75,800 40.5 -1.7 42,820 42.2 0 50,930 42.2 -2.3 152,902
8 CII 709,186 3 26 -0.6 597,770 26.6 -0.1 428,390 26.7 -0.1 796,250 26.8 0.4 509,910 26.4 0.1 1,964,020
9 HDG 102,834 3 36.4 -0.2 37,090 36.6 -0.3 87,200 36.9 -0.1 65,670 37 0 68,830 37 -1.1 222,690
10 DHC 28,317 3 42 -0.5 7,460 42.5 -0.1 8,000 42.5 -0.5 21,090 43 0.5 7,800 42.5 0 32,260
11 LSS 42,281 3 8.0 -0.0 15,140 8 -0.2 78,440 8.2 -0.1 12,280 8.2 0 112,220 8.2 -0.2 41,030
12 VC7 7,250 3 13.1 -0.1 3,050 13.2 -0.2 2,600 13.4 -0.5 900 13.9 0.6 6,700 13.3 -1.4 36,100
13 DPR 27,045 3 39 -0.7 68,910 39.7 -0.1 90,390 39.7 -0.2 2,710 39.9 0.7 90,150 39.2 0 600
14 HSL 160,372 3 23.0 -1.7 20 24.7 -1.9 66,970 26.5 -1.3 294,350 27.8 1.8 741,720 26 1.2 399,690

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357