Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 NVB 554,856 7 7.6 0.4 1,940,600 7.2 0.1 1,333,800 7.1 0.1 803,800 7 0 481,300 7 0.1 455,800
2 HT1 133,909 3 12.2 0.4 377,860 11.8 0 309,660 11.8 0.2 102,850 11.7 -0.1 59,910 11.7 -0.1 105,040
3 TMT 45,665 3 6.6 0.4 83,370 6.2 0.4 73,330 5.8 0.4 39,010 5.4 -0.2 31,140 5.6 -0.3 35,720
4 OGC 1,443,346 3 2.3 0.1 3,595,840 2.1 0.1 3,296,460 2.0 0.0 1,098,570 2 0.0 352,260 2.0 -0.0 1,525,800
5 CEO 545,360 3 13.1 0.5 844,182 12.6 0.1 595,941 12.5 0 557,002 12.5 -0.1 389,220 12.6 0.2 404,631
6 TTH 49,498 3 4.5 0.1 131,910 4.4 0 66,400 4.4 0 39,900 4.4 0 11,020 4.4 0 58,100
7 TGG 314,902 3 27 1.8 506,980 25.3 1.7 375,780 23.6 1.5 307,180 22.1 0.4 58,100 20.7 1.4 128,930


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DQC 26,675 4 27.6 -0.2 64,420 27.8 -1.0 46,080 28.8 -0.4 33,540 29.1 -0.1 29,340 29.2 0.2 27,920
2 VMC 7,691 3 36 0 13,076 36 -0.8 11,500 36.8 -0.2 2,940 37 0.2 2,520 36.8 0.1 469
3 NBB 5,676 3 18.8 -0.5 52,240 19.3 0 3,000 19.3 -0.2 2,750 19.5 0.5 1,470 19 -0.7 2,350
4 PVX 605,352 3 1.2 -0.1 503,790 1.3 0 434,636 1.3 0 290,300 1.3 0.1 285,630 1.2 0 550,750
5 NAF 62,313 3 10 -0.3 81,240 10.3 -0.8 79,580 11 0 50,250 11 0 42,590 11 0.1 43,210
6 CLH 29,190 3 15.6 -0.1 100,100 15.7 -0.1 80,000 15.8 0 61,900 15.8 0.1 40,000 15.7 0 30,000


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 NVB 554,856 7 7.6 0.4 1,940,600 7.2 0.1 1,333,800 7.1 0.1 803,800 7 0 481,300 7 0.1 455,800
2 DQC 26,675 6 27.6 -0.2 64,420 27.8 -1.0 46,080 28.8 -0.4 33,540 29.1 -0.1 29,340 29.2 0.2 27,920
3 SMC 12,461 5 17.9 0.1 26,070 17.8 -0.3 25,790 18 0.1 20,030 18.0 0.2 15,160 17.8 -0.1 5,200
4 CLH 29,190 5 15.6 -0.1 100,100 15.7 -0.1 80,000 15.8 0 61,900 15.8 0.1 40,000 15.7 0 30,000
5 DPM 524,008 5 18.2 0.6 597,880 17.6 -0.2 548,380 17.8 -0.3 507,800 18.1 -0.2 476,270 18.3 0 398,450
6 SHI 335,387 4 6.1 0.1 408,010 5.9 -0.1 386,180 6 0 196,380 6 -0.0 111,490 6.0 0.1 51,240
7 AMV 154,000 4 16.2 0.1 274,700 16.1 0.1 225,500 16 -0.4 191,300 16.4 0 171,300 16.4 -0.2 167,700
8 VNE 86,149 4 6.7 0.4 903,260 6.3 0.0 100,460 6.2 -0.0 76,880 6.3 -0.1 29,180 6.4 -0.0 24,300
9 VMC 7,691 4 36 0 13,076 36 -0.8 11,500 36.8 -0.2 2,940 37 0.2 2,520 36.8 0.1 469
10 NAF 62,313 3 10 -0.3 81,240 10.3 -0.8 79,580 11 0 50,250 11 0 42,590 11 0.1 43,210
11 TEG 50,971 3 7.4 0.1 202,700 7.3 -0.0 66,220 7.3 0.4 5,500 6.9 -0.2 4,400 7.1 0.3 81,710
12 BBT 28,694 3 16.8 0 68,373 16.9 0 18,700 17.5 1.3 13,510 16.2 -0.6 1,300 16.3 0.1 45,820
13 TTH 49,498 3 4.5 0.1 131,910 4.4 0 66,400 4.4 0 39,900 4.4 0 11,020 4.4 0 58,100
14 GKM 143,910 3 14.4 0.1 187,800 14.3 -0.3 183,600 14.6 -0.2 170,100 14.8 0 121,500 14.8 0.4 233,100
15 CTR 8,322 3 25.5 0.7 40,031 24.3 0 6,450 24.2 -0.4 2,700 24.9 0.9 1,900 24 -0.6 7,534
16 HSL 195,079 3 21.1 -0.3 119,360 21.4 0.2 108,390 21.2 -0.1 91,060 21.3 -0.2 86,500 21.5 0.5 270,360
17 TVS 15,098 3 13.5 0.1 23,000 13.4 0.2 20,030 13.3 -0.2 10,000 13.5 0 0 13.5 0.5 250
18 CEO 545,360 3 13.1 0.5 844,182 12.6 0.1 595,941 12.5 0 557,002 12.5 -0.1 389,220 12.6 0.2 404,631
19 HDA 16,841 3 10.2 0 54,240 10.2 0.6 21,800 9.6 -0.2 12,500 9.8 -0.2 4,200 10 -0.2 6,500
20 OGC 1,443,346 3 2.3 0.1 3,595,840 2.1 0.1 3,296,460 2.0 0.0 1,098,570 2 0.0 352,260 2.0 -0.0 1,525,800
21 TMT 45,665 3 6.6 0.4 83,370 6.2 0.4 73,330 5.8 0.4 39,010 5.4 -0.2 31,140 5.6 -0.3 35,720
22 CSC 31,917 3 21.9 -0.3 13,000 22.2 0.5 9,000 21.7 0 7,690 21.7 0 5,100 21.7 -1.6 62,000
23 PVX 605,352 3 1.2 -0.1 503,790 1.3 0 434,636 1.3 0 290,300 1.3 0.1 285,630 1.2 0 550,750
24 NBB 5,676 3 18.8 -0.5 52,240 19.3 0 3,000 19.3 -0.2 2,750 19.5 0.5 1,470 19 -0.7 2,350
25 HT1 133,909 3 12.2 0.4 377,860 11.8 0 309,660 11.8 0.2 102,850 11.7 -0.1 59,910 11.7 -0.1 105,040
26 TGG 314,902 3 27 1.8 506,980 25.3 1.7 375,780 23.6 1.5 307,180 22.1 0.4 58,100 20.7 1.4 128,930


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TDG 613,396 8 7.3 -0.0 839,940 7.3 -0.6 225,520 7.9 -0.6 299,140 8.5 -0.1 733,240 8.6 -0.2 756,820
2 SAM 522,427 6 6.8 -0.0 211,270 6.9 -0.0 123,100 6.9 -0.0 104,430 6.9 -0.2 253,310 7.2 -0.0 505,230
3 DPR 21,030 4 36.3 -0.1 6,130 36.4 -0.3 25,890 36.6 -0.2 14,990 36.8 -0.7 23,780 37.5 0.6 10,770
4 DQC 26,675 4 27.6 -0.2 64,420 27.8 -1.0 46,080 28.8 -0.4 33,540 29.1 -0.1 29,340 29.2 0.2 27,920
5 VGT 568,884 4 9.2 -0.3 735,300 9.5 -0.3 312,945 9.8 -0.2 296,010 9.9 -0.1 419,100 10 0.1 703,086
6 PC1 56,031 4 25 -1 148,700 26 -0.5 7,840 26.5 -0.3 65,020 26.8 -0.1 72,760 26.9 -4 154,370
7 BSR 2,443,177 3 17.7 -0.4 2,354,758 17.9 -0.2 1,896,455 18.2 -0.2 1,754,081 18.3 0.5 2,705,200 18 0.5 2,454,019
8 HTT 517,015 3 2.5 -0.1 935,620 2.7 -0.2 474,080 2.8 -0.2 916,840 3.0 0.2 738,800 2.9 0.2 451,580
9 HII 341,362 3 17.1 -0.2 459,760 17.3 -0.1 463,330 17.3 -0.1 435,100 17.4 0.1 503,410 17.3 -0.1 497,340
10 ATG 184,262 3 1.0 -0.0 481,680 1.0 -0.0 190,450 1.1 -0.0 80,930 1.1 0.0 281,010 1.1 0.1 80,060
11 PVO 13,351 3 4.8 -0.1 32,800 4.9 -0.1 18,000 5 0 14,800 5.1 0.1 16,100 5 0 7,100
12 DRH 470,059 3 14 -0.2 334,010 14.2 -0.1 291,510 14.3 -0.1 368,640 14.3 0.3 302,840 14 -0.7 437,750
13 SBA 26,161 3 14.5 -0.1 29,000 14.6 -0.1 36,000 14.7 -0.3 31,510 15.0 0.1 23,740 14.9 -0.1 2,730
14 HDG 68,273 3 27.8 -0.5 33,290 28.2 -0.4 15,620 28.6 -0.4 112,870 29 0 29,690 29 0.4 33,050
15 VHG 314,100 3 1.1 -0.0 594,460 1.1 -0.1 746,620 1.1 -0.0 77,070 1.2 0.0 406,490 1.1 0.0 520,630
16 OIL 943,099 3 15.2 -0.4 963,436 15.4 -0.2 657,311 15.7 -0.2 603,700 15.8 0.2 1,247,900 15.7 0.2 676,275

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357