Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Dữ Liệu Hàng Ngày 0

metastock data Export Metastock        excel data Export Excel (Ami)
STT Mã CK Giá Trần Giá Sàn Giá Tham Chiếu Giá Đóng Cửa +/- % Khối Lượng Giao Dịch Thỏa Thuận NN Mua NN Bán Mở Cửa Cao Nhất Thấp Nhất
1 000001.SS 0 0 3,152.2 3,154.7 2.5 0.08% 0 0 0 0
2 ^AEX 0 0 521.9 521.1 -0.8 -0.15% 0 0 0 0
3 ^ATX 0 0 2,962.5 3,010.2 47.7 1.61% 0 0 0 0
4 ^BDS 0 0 416.7 412.7 -4.0 -0.95% 70,613,570 414.78 417.98 408.49
5 ^BFX 0 0 3,882.7 3,875.5 -7.2 -0.18% 0 0 0 0
6 ^CAOSU 0 0 641.2 635.1 -6.1 -0.95% 5,987,060 636.67 644.25 628.34
7 ^CK 0 0 471.0 469.2 -1.9 -0.40% 7,125,640 468.98 475.15 463.63
8 ^CONGNGHE 0 0 777.8 765.4 -12.4 -1.59% 1,259,010 762.93 767.89 756.73
9 ^DAUKHI 0 0 433.5 429.0 -4.4 -1.02% 12,156,370 431.37 434.91 421.61
10 ^DICHVU 0 0 1,421.1 1,402.6 -18.4 -1.30% 443,220 1,413.18 1,422.88 1,398.08
11 ^DJI 0 0 20,981.3 20,940.5 -40.8 -0.19% 0 0 0 0
12 ^DTPT 0 0 826.1 774.4 -51.6 -6.25% 4,566,200 821.08 824.83 769.66
13 ^DTXD 0 0 550.1 554.3 4.2 0.77% 6,015,040 549.09 559.99 539.82
14 ^DUOCPHAM 0 0 822.6 826.3 3.7 0.45% 649,560 824.07 837.20 815.32
15 ^DVCI 0 0 0 0 0 0.55% 211,230 0 0 0
16 ^FCHI 0 0 5,271.7 5,267.3 -4.4 -0.08% 0 0 0 0
17 ^FTSE 0 0 7,237.2 7,203.9 -33.2 -0.46% 0 0 0 0
18 ^GDAXI 0 0 12,443.8 12,438.0 -5.8 -0.05% 0 0 0 0
19 ^GIAODUC 0 0 1,436.4 1,440.8 4.4 0.31% 671,700 1,437.60 1,447.74 1,426.80
20 ^GOLD 0 0 0 1,267.9 3.8 0.30% 90,965 1,263.83 1,268.38 1,263
21 ^GSPC 0 0 2,388.8 2,384.2 -4.6 -0.19% 0 0 0 0
22 ^HASTC 0 0 89.3 89.5 0.2 0.25% 53,191,932 3,255,039 1,846,484 89.05 89.75 88.36
23 ^HK 0 0 2,960.1 2,943.1 -17.0 -0.58% 708,680 2,950.23 2,967.42 2,587
24 ^HSI 0 0 24,698.5 24,615.1 -83.4 -0.34% 0 0 0 0
25 ^IXIC 0 0 6,048.9 6,047.6 -1.3 -0.02% 0 0 0 0
26 ^KHOANGSAN 0 0 116.1 115.3 -0.8 -0.67% 4,563,930 115.32 115.95 114.23
27 ^KS11 0 0 2,209.5 2,205.4 -4.0 -0.18% 0 0 0 0
28 ^LARGECAP 0 0 545.0 545.1 0.1 0.01% 49,021,960 543.58 549.25 540.22
29 ^MIDCAP 0 0 594.7 596.4 1.8 0.30% 50,296,350 593.71 602.49 586.99
30 ^N225 0 0 19,251.9 19,196.7 -55.1 -0.29% 0 0 0 0
31 ^NANGLUONG 0 0 1,135.1 1,131.1 -4.1 -0.36% 2,997,050 1,143.55 1,148.43 1,124.48
32 ^NGANHANG 0 0 464.1 465.9 1.8 0.39% 42,282,580 462.19 470.73 459.13
33 ^NHUA 0 0 1,822.0 1,827 5.0 0.27% 1,467,930 1,805.75 1,828.98 1,799.46
34 ^NYA 0 0 11,578.5 11,536.1 -42.4 -0.37% 0 0 0 0
35 ^OIL 0 0 0 49.2 -0.1 -0.11% 7,959 49.24 49.73 48.78
36 ^PHANBON 0 0 496.8 499.8 3.0 0.61% 7,642,260 493.12 502.49 488.62
37 ^SMALLCAP 0 0 435.0 441.9 6.8 1.57% 13,823,990 433.71 445.83 429.04
38 ^SXKD 0 0 1,165.4 1,166.8 1.4 0.12% 7,266,770 1,166.86 1,182.35 1,148.13
39 ^THEP 0 0 1,002.3 1,010.0 7.7 0.77% 11,273,520 1,005.43 1,026.84 981.84
40 ^THUCPHAM 0 0 684.5 687.8 3.4 0.49% 10,240,810 685.82 691.21 680
41 ^THUONGMAI 0 0 718.3 716.7 -1.6 -0.22% 4,235,970 716.75 719.66 711.20
42 ^THUYSAN 0 0 1,004.1 1,014.9 10.9 1.08% 906,950 1,005.74 1,017.62 1,004.03
43 ^UPCOM 0 0 57.6 57.6 0 0% 29,253,863 57.58 57.72 57.49
44 ^VANTAI 0 0 810.7 815.1 4.4 0.54% 4,339,330 809.33 825.47 798.29
45 ^VLXD 0 0 1,564.1 1,561.5 -2.6 -0.17% 1,749,220 1,560.23 1,574.74 1,546.60
46 ^VN30 0 0 681.4 680.5 -0.9 -0.13% 67,754,470 681.36 683.14 677.21
47 ^VN50 0 0 604.6 605.3 0.7 0.11% 63,444,080 603.28 609.91 599.36
48 ^VNINDEX 0 0 716.5 717.7 1.2 0.17% 190,640,655 13,619,737 17,532,087 715.90 718.54 713.83
49 ^VNINDEX2 0 0 0 0 0 -0.10% 821,972,075 0 0 0
50 ^XAYDUNG 0 0 1,652.0 1,657.6 5.6 0.34% 14,182,610 1,649.55 1,664.32 1,636.72
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357
TUYỂN SINH VIÊN THỰC TẬP TẠI COPHIEU68