Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Dữ Liệu Hàng Ngày 0

metastock data Export Metastock        excel data Export Excel (Ami)
STT Mã CK Giá Trần Giá Sàn Giá Tham Chiếu Giá Đóng Cửa +/- % Khối Lượng Giao Dịch Thỏa Thuận NN Mua NN Bán Mở Cửa Cao Nhất Thấp Nhất
1 ^XAYDUNG 0 0 1,590.1 1,600.9 10.8 0.68% 11,892,780 1,590.42 1,607.16 1,583.02
2 ^VNINDEX2 0 0 0 0 0 0.15% 927,175,086 0 0 0
3 ^VNINDEX 0 0 715.1 716.2 1.1 0.16% 231,633,536 22,749,722 7,987,192 717.03 718.80 714.78
4 ^VN50 0 0 604 605.3 1.3 0.22% 71,571,540 606.22 614.15 597.90
5 ^VN30 0 0 676.0 679.7 3.7 0.54% 83,654,215 676.02 682.28 676.02
6 ^VLXD 0 0 1,588.6 1,583.6 -5.0 -0.31% 3,431,410 1,578.56 1,610.44 1,546.04
7 ^VANTAI 0 0 824.7 823.4 -1.3 -0.16% 3,924,860 823.95 831.57 812.89
8 ^UPCOM 0 0 58.6 58.1 -0.5 -0.89% 15,249,934 58.61 58.68 58.04
9 ^TWII 0 0 9,913.0 9,972.5 59.5 0.60% 2,317,100 9,923.18 9,976.61 9,918.39
10 ^THUYSAN 0 0 990.5 1,011.4 20.9 2.11% 2,958,350 994.16 1,015.94 987.46
11 ^THUONGMAI 0 0 719.1 723.6 4.5 0.63% 2,203,970 720.90 728.18 717.66
12 ^THUCPHAM 0 0 677.3 678.1 0.9 0.13% 17,633,520 677.35 687.68 671.14
13 ^THEP 0 0 967.1 980.4 13.3 1.38% 7,585,320 975.88 987.67 972.26
14 ^TA100 0 0 1,270.6 1,263.3 -7.4 -0.58% 91,172,500 1,272.52 1,277.30 1,262.69
15 ^SXKD 0 0 1,174.5 1,153.4 -21.1 -1.80% 4,136,860 1,167.95 1,181.74 1,141.37
16 ^STI 0 0 3,165.7 3,158.6 -7.1 -0.23% 147,430,600 3,170.48 3,172.63 3,156.77
17 ^SSMI 0 0 8,695 8,614.9 -80.1 -0.92% 58,109,800 8,697.60 8,704.10 8,613
18 ^SMSI 0 0 1,030.7 1,030.4 -0.3 -0.03% 607,980,200 1,036.56 1,042.89 1,028.22
19 ^SMALLCAP 0 0 428.6 428.2 -0.4 -0.10% 8,157,480 427.56 432.28 424.42
20 ^PHANBON 0 0 505.7 503.8 -1.9 -0.38% 2,400,000 506.19 509.52 501.89
21 ^OSEAX 0 0 774.7 773.9 -0.8 -0.10% 0 774.66 780.85 773.33
22 ^OMXSPI 0 0 561.4 556.5 -4.9 -0.87% 0 561.66 562.19 556.30
23 ^OIL 0 0 0 48.1 -0.0 -0.08% 9,277 48.88 49.45 47.97
24 ^NZ50 0 0 7,057.1 7,085.5 28.5 0.40% 32,423,000 7,057.04 7,096.46 7,057.04
25 ^NYA 0 0 11,556.9 11,420.4 -136.5 -1.18% 4,265,590,000 11,598.56 11,607.23 11,412.88
26 ^NHUA 0 0 1,804.5 1,810.7 6.1 0.34% 2,270,360 1,795.11 1,825.23 1,787.81
27 ^NGANHANG 0 0 475.7 483.1 7.5 1.57% 33,850,780 478.40 485.96 472.17
28 ^NANGLUONG 0 0 1,098.3 1,101.5 3.1 0.29% 870,130 1,101.13 1,108.54 1,095.83
29 ^N225 0 0 19,521.6 19,455.9 -65.7 -0.34% 0 19,416.55 19,485.14 19,337.22
30 ^MIDCAP 0 0 574.2 573.8 -0.4 -0.07% 57,367,140 573.26 581.18 565.75
31 ^LARGECAP 0 0 549.5 551.3 1.7 0.32% 41,089,370 552.21 559.25 544.42
32 ^KS11 0 0 2,157.0 2,178.4 21.4 0.99% 303,900 2,162.95 2,181.99 2,160.25
33 ^KLSE 0 0 1,749.4 1,754.7 5.3 0.30% 168,795,100 1,749.42 1,757.99 1,748.82
34 ^KHOANGSAN 0 0 118.7 118.7 0.0 0.01% 3,525,010 118.13 119.92 117.85
35 ^JKSE 0 0 5,534.0 5,543.1 9.1 0.16% 78,762,300 5,541.05 5,554.44 5,525.98
36 ^IXIC 0 0 5,901.5 5,793.8 -107.7 -1.82% 2,192,090,000 5,923.42 5,928.06 5,790.73
37 ^HSI 0 0 24,502.0 24,593.1 91.1 0.37% 1,993,515,600 24,565.73 24,656.65 24,500.35
38 ^HK 0 0 3,126.6 3,123.8 -2.9 -0.09% 1,202,230 3,112.50 3,170.13 2,832.01
39 ^HASTC 0 0 89.0 90.1 1.1 1.24% 55,552,462 1,721,210 585,806 89.16 90.13 89.03
40 ^GSPC 0 0 2,373.5 2,344.0 -29.5 -1.24% 4,265,590,000 2,379.32 2,381.93 2,341.90
41 ^GOLD 0 0 0 1,244.3 10.3 0.83% 128,389 1,234.18 1,247.43 1,226.78
42 ^GIAODUC 0 0 1,396.2 1,384.7 -11.5 -0.83% 560,090 1,380.13 1,466.29 1,291.93
43 ^GDAXI 0 0 12,052.9 11,962.1 -90.8 -0.75% 130,893,800 12,083.01 12,111.24 11,938.42
44 ^FTSE 0 0 7,429.8 7,378.3 -51.5 -0.69% 846,963,600 7,429.80 7,440.90 7,360.70
45 ^FCHI 0 0 5,012.2 5,002.4 -9.7 -0.19% 93,549,600 5,030.20 5,054.91 4,990.64
46 ^DVCI 0 0 0 0 0 4.98% 759,100 0 0 0
47 ^DUOCPHAM 0 0 793.3 797.9 4.7 0.59% 1,675,700 799.78 808.92 786.08
48 ^DTXD 0 0 556.7 563.6 7.0 1.26% 9,643,320 550.06 570.48 543.31
49 ^DTPT 0 0 817.7 819.3 1.6 0.19% 9,995,540 811.24 828.99 801.47
50 ^DJI 0 0 20,905.9 20,668.0 -237.9 -1.14% 369,320,000 20,956.33 20,970.04 20,653.26
51 ^DICHVU 0 0 1,464.6 1,433.7 -30.9 -2.11% 459,900 1,469.08 1,474.40 1,421.92
52 ^DAUKHI 0 0 433.7 431.1 -2.6 -0.61% 9,838,190 435.03 437.71 429.93
53 ^CONGNGHE 0 0 803.9 805.3 1.3 0.17% 2,553,610 806.22 812.40 803.57
54 ^CK 0 0 478.0 477.0 -1.0 -0.21% 8,913,850 476.13 480.53 470.31
55 ^CAOSU 0 0 658.4 658.7 0.4 0.05% 4,651,360 654.78 667.03 648.22
56 ^BSESN 0 0 29,518.7 29,485.5 -33.3 -0.11% 11,500 29,525.88 29,585.05 29,380.14
57 ^BFX 0 0 3,791.1 3,759.4 -31.7 -0.84% 0 3,799.34 3,802.01 3,753.57
58 ^BDS 0 0 417.9 409.7 -8.2 -1.96% 108,935,720 420 422.56 404.49
59 ^ATX 0 0 2,845.5 2,825.1 -20.3 -0.71% 8,861,700 2,845.89 2,867.67 2,820.33
60 ^AEX 0 0 515.1 513.6 -1.5 -0.29% 94,881,400 517.15 518.88 512.43
61 000001.SS 0 0 3,250.8 3,261.6 10.8 0.33% 0 3,261.61 3,261.61 3,261.61

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357