Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

GIÁ SỔ SÁCH


Mã CK Giá Khớp Giá SS % +/- EPS PE
S96 0.6 7.5 8.0% -6.9 -605 -1
KHL 0.8 8.8 9.1% -8.0 -752 -1.1
ASD 1 10.3 9.7% -9.3 0 0
KSK 1.1 10.2 10.7% -9.1 98 11.2
BGM 1.1 10.2 10.8% -9.1 62 17.7
SGO 1.3 11.5 11.3% -10.2 403 3.2
VES 0.8 6.9 11.6% -6.1 -802 -1
MCO 1.5 12.7 11.8% -11.2 38 39.5
MMC 0.8 6.6 12.0% -5.8 -3,443 -0.2
VPC 0.9 7.1 12.7% -6.2 -2,122 -0.4

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
BID 16.8 1 6,538,420 16.1 16.9 16.0
FLC 5.0 0.0 3,871,340 4.9 5.0 4.9
HAG 5.1 -0.0 1,845,760 5.1 5.1 5.1
HPG 42 0 2,562,530 42 42.5 41.8
HQC 2 -0.1 10,715,650 2.1 2.1 2.0
ITA 4.0 -0.0 3,848,090 4 4.0 4.0
KBC 13.6 0 4,359,960 13.7 13.8 13.3
OGC 1.3 0.0 1,437,210 1.3 1.3 1.3
SHB 4.8 0.1 1,070,810 4.7 4.8 4.7
STB 9.2 0.3 2,350,910 8.8 9.3 8.8