Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

GIÁ SỔ SÁCH


Mã CK Giá Khớp Giá SS % +/- EPS PE
ASD 1 10.3 9.7% -9.3 0 0
KHL 0.9 8.8 10.3% -7.9 -787 -1.1
SGO 1.2 11.5 10.5% -10.3 127 9.4
S96 0.8 7.5 10.7% -6.7 -605 -1.3
VES 0.8 6.9 11.6% -6.1 -802 -0.9
MCO 1.6 12.7 12.6% -11.1 35 45.7
KSK 1.3 10.3 12.7% -9.0 43 30.2
BGM 1.3 10.2 12.7% -8.9 58 22.4
MMC 0.9 6.6 13.5% -5.7 -3,443 -0.3
BVG 0.8 5.9 13.7% -5.1 -1,148 -0.7

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.2 0.2 16,603,420 7.1 7.3 7.1
HAG 8.3 0.1 6,554,640 8.1 8.5 8.1
HKB 4.1 -0.2 1,855,700 4.3 4.6 3.9
HPG 40.4 0.2 3,067,390 40.2 40.9 40.1
HQC 2.6 0.0 13,414,050 2.6 2.7 2.6
KBC 14.7 -0.5 3,140,100 15.1 15.2 14.7
KLF 2.6 0 2,565,000 2.6 2.7 2.5
OGC 1.4 -0.0 764,150 1.4 1.4 1.4
SHB 5.1 0 1,898,000 5.1 5.2 5
STB 11.1 0.1 2,571,600 11 11.5 11.0