Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG


Đột biến trong: 10 ngày     20 ngày     30 ngày     
Tỉ lệ Đột biến: >=100,000   >=200,000   >=300,000   >=400,000   >=500,000   
Khối lượng Đột biến: >= 2 lần     >= 3 lần     >= 4 lần     >= 5 lần     >= 6 lần     >= 7 lần     >= 8 lần     >= 9 lần     >= 10 lần
Ngày Giao Dịch cuối cùng: 2017-02-24   2017-02-23   2017-02-22   2017-02-21   

Điều kiện:  10 ngày, KL >= 200,000, Tỉ Lệ >= 4 lần, Ngày 2017-02-24

CK GIÁ +/- KL KLTB Tỉ Lệ
ATA 0.8 0.1 473,720 19,580 24.2
NTB 0.5 0.1 402,470 21,832 18.4
PIV 16.0 1 1,686,475 154,248 10.9
AVF 0.4 0 1,114,900 109,848 10.1
HVN 33.0 -3.8 6,416,518 1,173,283 5.5
VPH 11.1 0.7 1,693,610 330,028 5.1
VNH 1.1 -0.1 241,440 49,113 4.9
FIT 5.0 0.3 13,684,070 2,965,768 4.6
ITA 4.3 0.3 12,144,160 3,023,505 4.0

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.8 0.4 44,426,080 7.6 8.0 7.6
HAG 7.6 -0.6 14,276,120 8.1 8.2 7.6
HKB 4.7 0.4 1,609,690 4.3 4.7 4.3
HPG 40.5 -0.2 2,402,300 40.5 40.8 40.1
HQC 2.5 -0.1 14,566,000 2.6 2.6 2.5
KBC 14.4 -0.3 3,751,650 14.8 14.8 14.4
KLF 2.8 0.2 8,188,150 2.6 2.8 2.4
OGC 1.5 0.1 7,607,520 1.4 1.5 1.4
SHB 5 -0.1 2,241,040 5.1 5.2 5
STB 10.3 -0.8 10,600,150 11 11.1 10.3