Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 990.36 -6.74 -0.7%
^HASTC 104.14 0.10 0.1%
^UPCOM 56.97 0.28 0.5%
^VN30 915.16 -3.72 -0.4%
^LARGECAP 865.12 -9.62 -1.1%
^MIDCAP 557.09 1.23 0.2%
^SMALLCAP 369.37 0.17 0.0%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 8,117.7 -65.2 -0.8%
US.DOW 26,934.5 -160.3 -0.6%
EU.FTSE 100 7,344.9 -11.5 -0.2%
EU.DAX 12,468.0 10.3 0.1%
EU.CAC 40 5,690.8 31.7 0.6%
A.NIKKIE 225 22,079.1 34.6 0.2%
A.HANGSENG 26,435.7 -33.3 -0.1%
A.KOSPI 2,091.5 11.2 0.5%
A.SHANGHAI 3,006.5 7.2 0.2%
A.AUSTRALIAN 6,839 13.8 0.2%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 58.4 -0.1 -0.2%
GOLD (VÀNG) 1,516.5 17.7 1.2%
BITCON 10,117.5 -115.8 -1.1%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     APG     DGW     NHH     NVB     REE     SJF     TIG     TNA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     HBC     HII     NVB     SHB      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     BCG     ACB     ACM     AGR     AMV     APG     ART     ASM     ASP     AVF     BID     BII     BMP     BWE     C4G      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
PNT 20/09/2019 9% 8.1 8.1 (0) 0%
MCC 23/09/2019 3% 11.5 11.5 (0) 0%
TA6 23/09/2019 10.7% 8.8 8.5 (-0.3) -3.4%
HAM 24/09/2019 6% 18 18 (0) 0%
CMP 25/09/2019 4.3% 9.1 9.1 (0) 0%
DCM 25/09/2019 9% 8.7 8.6 (-0.1) -0.7%
DIH 25/09/2019 4% 23 22.8 (-0.2) -0.9%
PVB 25/09/2019 7% 20.9 20.9 (0) 0%
CTD 26/09/2019 30% 97 98.1 (1.1) 1.1%
D11 26/09/2019 12% 21.7 20.6 (-1.1) -5.1%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,150 23,270
EUR EURO 25,429 26,271.5
AUD AUST.DOLLAR 15,512.4 15,871.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,194.7 17,645.9
GBP BRITISH POUND 28,739.2 29,199.4
JPY JAPANESE YEN 211.9 221.9
CHF SWISS FRANCE 23,032.1 23,588.9
HKD HONGKONG DOLLAR 2,921.3 2,986.0
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,630.1 16,930.3


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
NT2 23.60 -0.9 -3.5% 4,619,110 185,289 24.9
CSC 16.60 -0.1 -0.6% 187,000 10,088 18.5
BVH 72.00 -1.7 -2.3% 1,437,250 102,315 14.0
ALV 2.40 0.1 4.3% 129,800 10,390 12.5
TYA 13.90 0.6 4.1% 250,270 21,829 11.5
ASA 1.70 -0.3 -15% 299,500 28,820 10.4
ITD 11.70 -0.1 -0.8% 133,500 14,816 9.0
KHB 0.80 0 0% 648,900 83,345 7.8
VIC 119.40 -2.1 -1.7% 1,827,050 261,111 7.0
TIG 3.60 0.3 9.1% 1,562,200 247,397 6.3
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357