Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,377.77 17.85 1.3%
^HASTC 318.65 1.58 0.5%
^UPCOM 90.22 0.67 0.7%
^VN30 1,481.30 19.39 1.3%
^LARGECAP 1,096.66 18.52 1.7%
^MIDCAP 1,004.28 3.95 0.4%
^SMALLCAP 616.36 13.34 2.2%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 14,083.5 -77.9 -0.5%
US.DOW 33,340.8 -482.6 -1.4%
EU.FTSE 100 7,022.8 -130.6 -1.8%
EU.DAX 15,448.2 -279.4 -1.8%
EU.CAC 40 6,566.6 -99.7 -1.5%
A.NIKKIE 225 28,964.1 -54.3 -0.2%
A.HANGSENG 28,801.3 242.7 0.8%
A.KOSPI 3,267.9 3.0 0.1%
A.SHANGHAI 3,525.1 -0.5 -0.0%
A.AUSTRALIAN 7,624.3 23.8 0.3%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 71.3 0.2 0.3%
GOLD (VÀNG) 1,774 -0.8 -0.0%
BITCON 37,175.4 -837.4 -2.2%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     APH     BCE     BNA     C32     C4G     CNG     DDG     DDV     DST     G36     HAR     HHS     HSG     LAS     LDG      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     CTI     DGT     DGW     DST     GEG     HAR     HHS     HID     LDG     LSS     NHA     NHH     PLP     QTP     TCH      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     CKG     IJC     LHG     NTL     ROS     VGT     000001.SS     AAA     AAS     AAT     ABB     ABI     ACB     ACL     ACM      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ADS 18/06/2021 10% 24 24.7 (0.7) 2.7%
BIO 18/06/2021 3% 57.3 56.1 (-1.2) -2.1%
C32 18/06/2021 12% 25.4 25.8 (0.4) 1.6%
VCI 18/06/2021 1/1 49.1 52.5 (3.4) 6.9%
AMC 21/06/2021 20% 23.5 23.8 (0.3) 1.3%
APG 21/06/2021 100/15 12.1 11.9 (-0.2) -1.7%
APG 21/06/2021 1/1
Giá 10,000
12.1 11.9 (-0.2) -1.7%
BEL 21/06/2021 5% 11 11 (0) 0%
BSL 21/06/2021 5% 10.7 10.7 (0) 0%
SFI 21/06/2021 10% 39.4 39.7 (0.3) 0.8%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá USD tự do     Mua: 23,030     Bán: 23,080
Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,880 23,110
EUR EURO 26,603.5 27,993.3
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,933.5 17,640.8
CAD CANADIAN DOLLAR 18,163.3 18,922
GBP POUND STERLING 31,233.9 32,538.5
JPY YEN 202.6 213.2
CHF SWISS FRANC 24,469.3 25,491.4
HKD HONGKONG DOLLAR 2,889.4 3,010.1
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,736.4 17,435.5


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
MEC 3.1000 0.4 14.8% 782,200 24,622 31.8
VCW 45.0000 2.9 6.9% 959,000 30,320 31.6
GTT 0.6000 0 0% 2,126,600 73,923 28.8
G20 0.8000 0 0% 504,600 18,255 27.6
ATG 1.3000 0.1 8.3% 590,400 24,527 24.1
V15 0.6000 0 0% 515,800 27,920 18.5
NBB 31.1000 2 6.9% 346,600 25,730 13.5
CAD 1.3000 0 0% 292,400 22,970 12.7
HNM 8.1000 1 14.1% 458,000 37,500 12.2
DCS 1.6000 -0.1 -5.9% 5,841,600 531,403 11.0
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357