Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,131 -60.94 -5.1%
^HASTC 224.14 -6.36 -2.8%
^UPCOM 76.15 -2.40 -3.1%
^VN30 1,107.32 -66.02 -5.6%
^LARGECAP 951.09 -59.86 -5.9%
^MIDCAP 784.57 -51.47 -6.2%
^SMALLCAP 531.01 -23.64 -4.3%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 12,998.5 -114.1 -0.9%
US.DOW 30,814.3 -177.2 -0.6%
EU.FTSE 100 6,740.9 20.2 0.3%
EU.DAX 13,890.0 41.6 0.3%
EU.CAC 40 5,621.6 4.3 0.1%
A.NIKKIE 225 28,633.5 391.3 1.4%
A.HANGSENG 29,642.3 779.5 2.7%
A.KOSPI 3,092.7 78.7 2.6%
A.SHANGHAI 3,566.4 -29.8 -0.8%
A.AUSTRALIAN 7,015 79.6 1.1%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 52.7 0.4 0.7%
GOLD (VÀNG) 1,844 14.1 0.8%
BITCON 37,102.2 472.1 1.3%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     DTA     HND     PFL     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     VRC     000001.SS     AAA     AAS     AAV     ABS     ACB     ACL     ACM     ACV     ADG     AFX     AGG     AGR     AMD      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
BSH 19/01/2021 5% 24.5 24.5 (0) 0%
HVH 19/01/2021 100000/68337
Giá 10,000
10.4 10.1 (-0.3) -2.9%
KPF 19/01/2021 10/1 11.9 12.7 (0.8) 6.7%
KPF 19/01/2021 1/2
Giá 10,000
11.9 12.7 (0.8) 6.7%
PHN 19/01/2021 15% 28.8 30 (1.2) 4.2%
TRA 19/01/2021 20% 70 68 (-2) -2.9%
DNW 20/01/2021 5/1
Giá 15,000
22.9 23.1 (0.2) 0.9%
NVL 20/01/2021 89/7
Giá 59,200
71.7 70 (-1.7) -2.4%
TNG 20/01/2021 4% 21.3 20.9 (-0.4) -1.9%
TVB 20/01/2021 10/3
Giá 10,000
14.5 15 (0.6) 3.8%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,950 23,160
EUR EURO 27,057.7 28,471.2
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,339.7 18,063.9
CAD CANADIAN DOLLAR 17,674.1 18,412.3
GBP POUND STERLING 30,600.2 31,878.4
JPY YEN 215.4 226.6
CHF SWISS FRANC 25,274.8 26,330.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2,901.3 3,022.4
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,926.6 17,633.6


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
BMS 9.0000 0.8 9.8% 239,100 19,330 12.4
SWC 21.0000 2.7 14.8% 623,100 80,317 7.8
HU4 15.3000 1 7.0% 459,900 61,047 7.5
EVS 10.7000 0.2 1.9% 319,400 47,440 6.7
PSD 20.2000 1.7 9.2% 460,100 78,102 5.9
HND 22.0000 1.7 8.4% 997,700 181,842 5.5
PXI 3.9500 0.1 1.3% 305,200 56,760 5.4
ROS 3.6400 -0.1 -2.7% 90,807,700 17,063,840 5.3
NBC 6.2000 -0.3 -4.6% 382,600 75,178 5.1
HAN 13.5000 1.4 11.6% 214,600 43,748 4.9
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357