Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,247.25 -8.62 -0.7%
^HASTC 295.92 1.09 0.4%
^UPCOM 82.70 -0.70 -0.8%
^VN30 1,284.20 -6.57 -0.5%
^LARGECAP 1,053.39 -1.99 -0.2%
^MIDCAP 887.11 1.37 0.2%
^SMALLCAP 603.54 -2.24 -0.4%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 13,996.3 138.5 1.0%
US.DOW 33,983.2 252.3 0.7%
EU.FTSE 100 6,990.0 50.4 0.7%
EU.DAX 15,266.3 57.1 0.4%
EU.CAC 40 6,237.8 29.2 0.5%
A.NIKKIE 225 29,642.7 21.7 0.1%
A.HANGSENG 28,793.1 -107.7 -0.4%
A.KOSPI 3,194.3 12.0 0.4%
A.SHANGHAI 3,399.0 -17.7 -0.5%
A.AUSTRALIAN 7,317.5 36.9 0.5%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 62.8 -0.4 -0.6%
GOLD (VÀNG) 1,755 18.7 1.1%
BITCON 63,044.8 -160.7 -0.3%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     ADG     ART     BMI     CRE     FLC     HSG     LDG     NKG     NSH     SMC     THD     TNS     TVC     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     CRE     TVN     000001.SS     AAA     AAS     AAV     ABB     ABS     ACB     ACM     AGG     AGR     AMD     AMS     AMV      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
DTV 15/04/2021 15% 49.3 49.3 (0) 0%
HAC 15/04/2021 8% 10.2 10.1 (-0.1) -1.0%
SDK 16/04/2021 30% 36.2 36 (-0.2) -0.6%
CVT 19/04/2021 20% 44.2 45 (0.8) 1.8%
PRC 19/04/2021 5% 15.8 15.8 (0) 0%
BAX 23/04/2021 130.9% 96.4 99.4 (3) 3.1%
VNC 23/04/2021 10% 36.2 36.2 (0) 0%
TNB 28/04/2021 10% 16.1 16.6 (0.5) 3.1%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá USD tự do     Mua: 23,650     Bán: 23,700
Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,950 23,160
EUR EURO 26,818.3 28,219.3
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,402.7 18,129.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,985 18,736.2
GBP POUND STERLING 31,009.5 32,304.7
JPY YEN 205.6 216.3
CHF SWISS FRANC 24,389.5 25,408.2
HKD HONGKONG DOLLAR 2,896.2 3,017.2
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,847.9 17,551.7


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
TYA 17.4000 0.7 3.9% 707,700 62,820 11.3
C71 8.7000 1.1 14.5% 103,900 14,041 7.4
TDS 18.6000 2.4 14.8% 143,600 21,751 6.6
MPC 38.7000 2.4 6.6% 341,300 62,542 5.5
DXV 6.0900 0.4 6.8% 231,700 42,960 5.4
VCA 16.6500 0.8 4.7% 176,900 37,450 4.7
VRG 26.0000 0 0% 177,000 40,928 4.3
NAF 21.3000 -0.3 -1.2% 556,600 138,890 4.0
TID 28.5000 -0.1 -0.3% 563,300 143,392 3.9
BMI 27.1500 1.6 6.1% 1,204,100 314,810 3.8
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357