Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,186.61 0.44 0.0%
^HASTC 252.60 0.23 0.1%
^UPCOM 77.46 0.31 0.4%
^VN30 1,194.71 2.88 0.2%
^LARGECAP 962.99 -0.46 -0.0%
^MIDCAP 782.72 -2.78 -0.4%
^SMALLCAP 554.55 4.03 0.7%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 13,588.8 396.5 3.0%
US.DOW 31,535.5 603.1 1.9%
EU.FTSE 100 6,628.9 40.4 0.6%
EU.DAX 14,056.4 43.5 0.3%
EU.CAC 40 5,811.1 18.3 0.3%
A.NIKKIE 225 29,408.2 -255.3 -0.9%
A.HANGSENG 29,095.9 -356.7 -1.2%
A.KOSPI 3,043.9 30.9 1.0%
A.SHANGHAI 3,508.6 -42.8 -1.2%
A.AUSTRALIAN 7,009.9 -32.8 -0.5%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 60.6 -0.0 -0.0%
GOLD (VÀNG) 1,726 3 0.2%
BITCON 48,841.4 17.4 0.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BNA     DCM     DPG     DPM     DXP     FCN     GEX     HCD     HDB     KVC     LSS     MPT     PLC     SCI     TCL      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     CRC     CTD     D2D     DPG     DPM     FCN     GEX     GTN     HCD     HVH     LHG     MHC     TTH     VE1      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     AGG     AGR     APS     CII     IDJ     LMH     PAS     SCI     VGI     VNH     000001.SS     AAA     AAV     ACB     ADS      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
C4G 02/03/2021 100/6 9.8 10.1 (0.3) 3.1%
SAB 02/03/2021 15% 186.3 185.4 (-0.9) -0.5%
APH 03/03/2021 100/40
Giá 10,000
67.8 66.6 (-1.2) -1.8%
DAE 03/03/2021 14% 19.8 19.4 (-0.4) -2.0%
HBD 03/03/2021 15% 15.9 17 (1.1) 6.9%
HPB 03/03/2021 15% 18.7 19.5 (0.8) 4.3%
CPC 04/03/2021 10% 19.1 19.1 (0) 0%
DAD 04/03/2021 15% 21.3 19.9 (-1.4) -6.6%
SPC 08/03/2021 7% 21.8 21.8 (0) 0%
TMP 09/03/2021 15% 42 42 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá USD tự do     Mua: 23,900     Bán: 23,950
Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,910 23,120
EUR EURO 26,890.1 28,295
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,428.6 18,156.6
CAD CANADIAN DOLLAR 17,748 18,489.3
GBP POUND STERLING 31,261 32,566.8
JPY YEN 209.1 220.1
CHF SWISS FRANC 24,530.8 25,555.4
HKD HONGKONG DOLLAR 2,894.8 3,015.7
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,902.3 17,608.3


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
TMS 42.0000 2.5 6.3% 565,300 26,740 21.1
NVT 9.7000 0.6 6.9% 652,000 41,700 15.6
DDV 12.4000 1.6 14.8% 753,000 61,002 12.3
API 22.0000 2 10% 769,700 83,331 9.2
TLH 9.6800 0.6 7.0% 4,786,200 575,620 8.3
TPB 29.7500 1.8 6.3% 17,188,900 2,216,870 7.8
ITD 12.7000 0.8 6.7% 470,200 61,050 7.7
HBS 5.2000 0.4 8.3% 150,600 23,109 6.5
BVG 3.7000 0.4 12.1% 187,400 35,525 5.3
RDP 11.2000 0.7 6.7% 317,100 68,070 4.7
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357