Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,166.78 2.57 0.2%
^HASTC 240.11 -0.16 -0.1%
^UPCOM 77.60 0.14 0.2%
^VN30 1,156.58 5.28 0.5%
^LARGECAP 980.43 -0.05 -0.0%
^MIDCAP 807.21 -5.81 -0.7%
^SMALLCAP 549.02 4.49 0.8%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 13,543.1 12.1 0.1%
US.DOW 30,997.0 -179.0 -0.6%
EU.FTSE 100 6,695.1 -20.4 -0.3%
EU.DAX 13,874.0 -32.7 -0.2%
EU.CAC 40 5,559.6 -31.2 -0.6%
A.NIKKIE 225 28,631.4 -125.4 -0.4%
A.HANGSENG 29,447.8 -479.9 -1.6%
A.KOSPI 3,140.6 -20.2 -0.6%
A.SHANGHAI 3,606.8 -14.5 -0.4%
A.AUSTRALIAN 7,078.9 -28.2 -0.4%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 52.0 -1.2 -2.2%
GOLD (VÀNG) 1,855.5 -10.4 -0.6%
BITCON 32,440.1 -565.7 -1.7%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     ASM     ASP     CSM     DLG     DRC     DXG     FLC     HDG     HHG     KHP     KLF     NRC     NVL     PTB     PVG      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     ASP     BII     CSM     DRC     HSG     KHP     SD6     SIP     VGC     VJC     000001.SS     AAA     AAS     AAV     ABS      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ABT 22/01/2021 10% 31 32.4 (1.4) 4.5%
CAV 25/01/2021 30% 75.6 74 (-1.6) -2.1%
DPM 25/01/2021 7% 19.3 19.2 (-0.1) -0.3%
DVP 25/01/2021 15% 49.3 49.0 (-0.4) -0.7%
HDG 25/01/2021 10% 43.3 45.6 (2.3) 5.3%
IBD 25/01/2021 5% 12.9 12.9 (0) 0%
GND 26/01/2021 10% 26.4 26.3 (-0.1) -0.4%
VCS 26/01/2021 10000/309 87.5 87.5 (0) 0%
SIV 27/01/2021 10% 42.5 48.8 (6.3) 14.8%
PGN 28/01/2021 2/1
Giá 10,000
22.5 21.8 (-0.7) -3.1%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,955 23,165
EUR EURO 27,238.1 28,661
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,464.9 18,194.4
CAD CANADIAN DOLLAR 17,793.9 18,537.2
GBP POUND STERLING 30,881.3 32,171.1
JPY YEN 216.2 227.5
CHF SWISS FRANC 25,426 26,488
HKD HONGKONG DOLLAR 2,902.2 3,023.4
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,014.8 17,725.4


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
GTT 0.5000 0 0% 3,444,700 43,088 79.9
EFI 1.9000 0.2 11.8% 531,400 14,700 36.1
V15 0.5000 0 0% 951,800 28,987 32.8
HTT 1.0000 0.1 11.1% 468,700 15,766 29.7
SGO 0.6000 0 0% 456,400 20,231 22.6
PVA 0.6000 0 0% 310,600 14,380 21.6
LMH 2.3000 0.3 15% 934,500 45,724 20.4
VST 0.7000 0 0% 748,100 42,381 17.7
HLA 0.5000 0 0% 1,574,200 122,481 12.9
TOP 0.7000 0 0% 3,123,100 269,341 11.6
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357