Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1018.33 1.58 0.2%
^HASTC 106.96 0.20 0.2%
^UPCOM 56.80 0.08 0.1%
^VN30 939.82 0.10 0.0%
^LARGECAP 896.06 1.51 0.2%
^MIDCAP 560.81 4.55 0.8%
^SMALLCAP 378.95 -0.97 -0.3%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 8,464.3 -11.0 -0.1%
US.DOW 27,691.5 10.3 0.0%
EU.FTSE 100 7,369.9 41.4 0.6%
EU.DAX 13,267.7 69.3 0.5%
EU.CAC 40 5,909.1 15.3 0.3%
A.NIKKIE 225 23,520.0 188.2 0.8%
A.HANGSENG 27,065.3 138.7 0.5%
A.KOSPI 2,140.9 16.8 0.8%
A.SHANGHAI 2,914.8 4.9 0.2%
A.AUSTRALIAN 6,857.1 -19.9 -0.3%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 57.3 0.5 0.8%
GOLD (VÀNG) 1,454.6 -1.1 -0.1%
BITCON 8,643.2 -67.4 -0.8%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BID     HAI     HCM     HSG     LPB     MST     TCH     VIG      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     PLX     TCH     VIG      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     HAI     AAA     ACB     AMD     APG     ART     BCG     BID     BMI     BMP     BSR     BVH     C69     CII     CTF      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
LHC 12/11/2019 20% 62.9 62.2 (-0.7) -1.1%
AST 14/11/2019 20% 72.2 73.4 (1.2) 1.7%
HPP 14/11/2019 15% 33.2 34 (0.8) 2.4%
NHC 14/11/2019 15% 33 33 (0) 0%
SGD 14/11/2019 10% 12 11.1 (-0.9) -7.5%
C32 15/11/2019 12% 21.8 21.7 (-0.1) -0.2%
PAI 15/11/2019 2% 9.7 9.7 (0) 0%
THI 15/11/2019 15% 28.8 27.1 (-1.8) -6.1%
SFC 19/11/2019 30% 28.9 28.9 (0) 0%
IDV 21/11/2019 15% 37.5 37.5 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,140 23,260
EUR EURO 25,381.2 26,222.2
AUD AUST.DOLLAR 15,668.1 16,030.7
CAD CANADIAN DOLLAR 17,226.2 17,678.3
GBP BRITISH POUND 29,497.4 29,969.8
JPY JAPANESE YEN 205.4 213.5
CHF SWISS FRANCE 23,003.6 23,559.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,921.2 2,985.8
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,850.3 17,154.5


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
TNT 1.81 0.1 6.5% 530,310 33,961 15.6
CLG 4.50 0.3 6.9% 576,690 66,221 8.7
MCG 2.79 0.1 5.3% 776,890 106,654 7.3
BWE 24.80 -0.5 -1.8% 273,740 39,102 7.0
SBS 1.10 -0.1 -8.3% 812,200 117,800 6.9
ITQ 2.10 -0.1 -4.5% 113,500 21,901 5.2
EVE 11.35 0.7 6.6% 144,400 28,158 5.1
HUT 2.70 0.1 3.8% 5,134,100 1,083,043 4.7
^VN30 939.82 0.1 0.0% 70,788,598 16,360,038 4.3
HAI 2.02 0.1 6.9% 7,955,550 2,014,464 3.9
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357