Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,008.41 -1.81 -0.2%
^HASTC 148.01 -0.16 -0.1%
^UPCOM 66.86 0.07 0.1%
^VN30 972.19 1.08 0.1%
^LARGECAP 881.50 -7.65 -0.9%
^MIDCAP 677.54 1.45 0.2%
^SMALLCAP 382.28 -0.14 -0.0%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 12,205.8 111.5 0.9%
US.DOW 29,910.4 37.9 0.1%
EU.FTSE 100 6,367.6 4.7 0.1%
EU.DAX 13,335.7 49.1 0.4%
EU.CAC 40 5,598.2 31.4 0.6%
A.NIKKIE 225 26,649.1 4.4 0.0%
A.HANGSENG 26,760.4 -134.3 -0.5%
A.KOSPI 2,623.0 -10.4 -0.4%
A.SHANGHAI 3,444.8 36.5 1.1%
A.AUSTRALIAN 6,775 -41.8 -0.6%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 45.0 -0.5 -1.1%
GOLD (VÀNG) 1,773.8 -8.1 -0.5%
BITCON 18,513.1 335.6 1.8%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BNA     DXG     IJC     KBC     NDN     NLG     PLP     PXL     STB     TPB     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     AGG     AMV     APG     BFC      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     DIG     HTN     000001.SS     AAA     ABS     ACB     ACV     AFX     AGG     AGR     AMV     ANV     APG     APH     ART      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
IHK 30/11/2020 12% 14.1 14.1 (0) 0%
NQB 30/11/2020 1.5% 26.9 26.9 (0) 0%
SAB 30/11/2020 20% 191.5 191.5 (0) 0%
SBV 30/11/2020 12% 10.8 10.8 (0) 0%
TPB 30/11/2020 100/20 21.2 22.3 (1.1) 5.2%
ACC 01/12/2020 5% 14 14.0 (-0.1) -0.4%
DBM 01/12/2020 12% 30 30 (0) 0%
HLD 01/12/2020 45% 32.6 33.1 (0.5) 1.5%
LAI 01/12/2020 20% 13.5 13.5 (0) 0%
PC1 01/12/2020 100/20 25.8 25.9 (0.2) 0.6%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,030 23,240
EUR EURO 27,001.2 28,378.4
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,698.1 17,395.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,379 18,104.8
GBP POUND STERLING 30,072.3 31,328.3
JPY YEN 215.3 226.5
CHF SWISS FRANC 24,964.1 26,006.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,912.0 3,033.6
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,876.1 17,580.9


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
LMC 7.9000 -1.2 -13.2% 164,400 16,470 10.0
LUT 2.0000 0.1 5.3% 105,000 11,778 8.9
AAS 6.2000 0.2 3.3% 2,092,800 270,207 7.7
VNP 7.4000 0.9 13.8% 572,200 85,352 6.7
APC 23.1000 1.5 6.9% 126,360 35,706 3.5
FRT 23.1000 0.9 4.1% 1,731,630 570,528 3.0
AGR 5.8300 0.3 4.5% 3,303,200 1,170,456 2.8
NDN 20.0000 0.8 4.2% 950,100 382,373 2.5
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357