Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 999.94 4.18 0.4%
^HASTC 148.09 0.51 0.3%
^UPCOM 66.60 -0.16 -0.2%
^VN30 960.63 1.02 0.1%
^LARGECAP 883.12 3.44 0.4%
^MIDCAP 667.38 0.32 0.0%
^SMALLCAP 380.60 -1.42 -0.4%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 12,094.4 57.6 0.5%
US.DOW 29,872.5 -173.8 -0.6%
EU.FTSE 100 6,391.1 -41.1 -0.6%
EU.DAX 13,289.8 -2.6 -0.0%
EU.CAC 40 5,571.3 12.9 0.2%
A.NIKKIE 225 26,409.7 112.9 0.4%
A.HANGSENG 26,669.8 81.6 0.3%
A.KOSPI 2,600.9 -0.6 -0.0%
A.SHANGHAI 3,362.3 -40.5 -1.2%
A.AUSTRALIAN 6,885.6 -2.6 -0.0%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 45.9 0.2 0.4%
GOLD (VÀNG) 1,807.7 2.2 0.1%
BITCON 18,862.1 130.0 0.7%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     AAV     BCG     DRC     DTD     GVR     IMP     MSH     OIL     SBS     SGP     SZC     VRE     VRG     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     CEO     CII     FTS     PVB     PXL     TCH     VC3      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     DHM     IMP     VC3     VCG     000001.SS     AAA     ABS     ACB     ACM     ACV     AFX     AGR     ANV     APH     ASM      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
BCM 25/11/2020 4% 37.5 37.5 (0) 0%
HVT 25/11/2020 5% 32.4 35.5 (3.1) 9.6%
QTC 25/11/2020 18% 15.4 15.5 (0.1) 0.6%
C4G 26/11/2020 4% 9 9.1 (0.1) 1.1%
D2D 26/11/2020 100/42 75.9 75.9 (0) 0%
HVT 26/11/2020 5% 32.4 35.5 (3.1) 9.6%
PVT 26/11/2020 4% 14.9 14.9 (0) 0%
PVT 26/11/2020 100/15 14.9 14.9 (0) 0%
BBS 27/11/2020 7% 11.1 11.1 (0) 0%
CMW 27/11/2020 4.4% 17.6 17.6 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,040 23,250
EUR EURO 26,852.6 28,222.2
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,615 17,308.9
CAD CANADIAN DOLLAR 17,378.4 18,104.2
GBP POUND STERLING 30,162.1 31,421.8
JPY YEN 214.2 225.4
CHF SWISS FRANC 24,799.3 25,835.1
HKD HONGKONG DOLLAR 2,912.9 3,034.6
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,830.5 17,533.4


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
SZB 32.0000 0.4 1.3% 139,320 22,472 6.2
IDC 27.6000 0.1 0.4% 3,122,400 713,558 4.4
DST 2.7000 -0.3 -10% 9,113,260 2,198,748 4.1
PVM 16.9000 2.2 15.0% 143,200 34,640 4.1
QNC 6.1000 -0.1 -1.6% 104,600 27,262 3.8
SDD 2.3000 0.2 9.5% 116,800 31,375 3.7
TAC 41.2000 0.2 0.4% 126,220 34,256 3.7
HAN 18.9000 0.8 4.4% 117,300 34,283 3.4
AFX 10.4000 1.3 14.3% 645,600 190,804 3.4
CVN 17.1000 0.3 1.8% 257,410 79,800 3.2
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357