Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,334.74 2.30 0.2%
^HASTC 319.97 0.84 0.3%
^UPCOM 87.52 -0.07 -0.1%
^VN30 1,472.20 2.33 0.2%
^LARGECAP 1,050.07 -0.76 -0.1%
^MIDCAP 938.17 4.81 0.5%
^SMALLCAP 535.26 1.59 0.3%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 14,761.3 80.2 0.5%
US.DOW 35,116.4 278.2 0.8%
EU.FTSE 100 7,133.8 28.1 0.4%
EU.DAX 15,681.0 125.9 0.8%
EU.CAC 40 6,760.6 36.8 0.5%
A.NIKKIE 225 27,584.1 -57.8 -0.2%
A.HANGSENG 26,426.6 231.7 0.9%
A.KOSPI 3,280.4 43.2 1.3%
A.SHANGHAI 3,477.2 29.2 0.8%
A.AUSTRALIAN 7,778.7 28.2 0.4%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 70.3 -0.2 -0.3%
GOLD (VÀNG) 1,816.9 2.8 0.2%
BITCON 37,850.6 -288.8 -0.8%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BKG     BVH     CRC     GAS     HCD     HHP     IDJ     ITQ     KLF     MST     NAF     NKG     PVP     SKG     TDC      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     AGR     BCC     BVS     CRC     CTD     CTS     DAH     FCN     FIT     HDB     JVC     PET     PVP     SCR     STB      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     FIT     TVB     VCI     000001.SS     ACB     ADS     AGG     AGR     APG     ATG     BCC     BCG     BFC     BIC     BII      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
BIC 04/08/2021 12% 23.8 24.1 (0.3) 1.3%
BMD 04/08/2021 10.2% 4 4 (0) 0%
DVP 04/08/2021 25% 53.7 52.8 (-0.9) -1.7%
CMX 05/08/2021 1/1
Giá 10,000
13.3 13.3 (0) 0%
DTC 05/08/2021 5% 11.2 11.2 (0) 0%
HVX 05/08/2021 2% 5 5.2 (0.2) 3.6%
MDG 05/08/2021 3% 12.2 12.2 (0) 0%
SAL 05/08/2021 4.5% 8.2 8.2 (0) 0%
SEB 05/08/2021 10% 41 40.5 (-0.5) -1.2%
TTA 05/08/2021 100/8 13.8 14.3 (0.5) 3.6%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá USD tự do     Mua: 23,150     Bán: 23,210
Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,810 23,040
EUR EURO 26,523.7 27,903.9
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,519.7 17,209.8
CAD CANADIAN DOLLAR 17,823.7 18,568.3
GBP POUND STERLING 31,091.8 32,390.7
JPY YEN 205.2 216.0
CHF SWISS FRANC 24,745.8 25,779.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2,875.8 2,996.0
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,554.6 17,246.1


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
PV2 2.9000 -0.1 -3.3% 1,306,700 31,780 41.1
STG 21.6000 1.4 6.9% 397,000 29,550 13.4
VNL 21.0000 -0.3 -1.2% 220,900 33,910 6.5
DCL 43.1000 2.8 6.9% 1,109,500 191,160 5.8
WSS 8.1000 0.7 9.5% 460,900 81,680 5.6
TVB 16.1000 1.4 9.5% 2,644,000 480,282 5.5
IPA 44.0000 0.4 0.9% 107,800 20,210 5.3
KHB 2.2000 0.2 10% 1,027,900 209,037 4.9
DST 3.9000 0.2 5.4% 1,863,000 401,728 4.6
VHG 2.4000 0.2 9.1% 3,630,000 811,610 4.5
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357