Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 949.69 5.68 0.6%
^HASTC 103.77 0.02 0.0%
^UPCOM 54.86 0.19 0.3%
^VN30 854.34 6.17 0.7%
^LARGECAP 0.00 0.00 0.6%
^MIDCAP 0.00 0.00 0.5%
^SMALLCAP 0.00 0.00 -0.4%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 7,987.3 33.4 0.4%
US.DOW 26,504 38.5 0.1%
EU.FTSE 100 7,403.5 -39.5 -0.5%
EU.DAX 12,308.5 -23.2 -0.2%
EU.CAC 40 5,518.5 8.7 0.2%
A.NIKKIE 225 21,333.9 361.2 1.7%
A.HANGSENG 28,202.1 703.4 2.6%
A.KOSPI 2,124.8 26.1 1.2%
A.SHANGHAI 2,917.8 27.6 1.0%
A.AUSTRALIAN 6,728.5 80.6 1.2%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 54.6 0.3 0.5%
GOLD (VÀNG) 1,358.9 -1.4 -0.1%
BITCON 9,266.5 127.4 1.4%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BWE     DHM     GEG     HAG     PHC     PPC     SAM     VC3     VNE      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     APG      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     DHM     NLG     NTL     PPC     VC3     AAA     APG     AST     ATB     BWE     DHC     DTD     EIB     EVG     FIT      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
BLW 19/06/2019 1.3% 11.9 11.9 (0) 0%
BSI 19/06/2019 100/10 8.1 8.5 (0.4) 4.3%
DNS 19/06/2019 9.5% 11.1 11.1 (0) 0%
DSV 19/06/2019 8% 7.3 7.3 (0) 0%
DVP 19/06/2019 15% 35.4 37 (1.6) 4.5%
HFC 19/06/2019 100/6 36.8 36.8 (0) 0%
PAC 19/06/2019 5% 36.8 37 (0.2) 0.5%
PC1 19/06/2019 100/20 19.4 19.4 (0) 0%
PPP 19/06/2019 10/1 11.3 11.3 (0) 0%
PTX 19/06/2019 13% 7.1 7.1 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,255 23,375
EUR EURO 25,749.3 26,501.7
AUD AUST.DOLLAR 15,794 16,159.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,133 17,582.5
GBP BRITISH POUND 28,947.6 29,411
JPY JAPANESE YEN 211.8 221.6
CHF SWISS FRANCE 22,978.6 23,440
HKD HONGKONG DOLLAR 2,935.7 3,000.7
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,839.8 17,143.6


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
VRG 14.80 1.2 8.8% 342,500 19,302 17.7
CTR 27.90 0.2 0.7% 328,200 19,346 17.0
LGL 10.60 0.3 2.4% 538,260 35,663 15.1
FRT 53.20 0 0% 120,860 10,413 11.6
GVR 13.50 0.2 1.5% 730,600 64,048 11.4
BMI 22.50 0 0% 389,310 36,995 10.5
YBM 10.45 0.7 6.6% 325,270 33,805 9.6
SJS 20.20 -0.3 -1.5% 147,070 15,608 9.4
NDN 16.60 0.4 2.5% 1,233,100 134,094 9.2
LSS 5.58 0.2 3.3% 478,020 52,856 9.0
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357