Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 960.13 -2.72 -0.3%
^HASTC 104.15 -0.63 -0.6%
^UPCOM 55.20 0.05 0.1%
^VN30 868.50 -0.44 -0.1%
^LARGECAP 0.00 0.00 -0.2%
^MIDCAP 0.00 0.00 -0.4%
^SMALLCAP 0.00 0.00 0.0%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 7,884.7 -121.0 -1.5%
US.DOW 26,548.2 -179.3 -0.7%
EU.FTSE 100 7,422.4 5.7 0.1%
EU.DAX 12,228.4 -46.1 -0.4%
EU.CAC 40 5,514.6 -7.1 -0.1%
A.NIKKIE 225 21,193.8 -92.2 -0.4%
A.HANGSENG 28,186.0 -327.0 -1.1%
A.KOSPI 2,121.6 -4.7 -0.2%
A.SHANGHAI 2,982.1 -26.1 -0.9%
A.AUSTRALIAN 6,734.5 -11 -0.2%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 58.7 1 1.7%
GOLD (VÀNG) 1,423.2 3.8 0.3%
BITCON 11,405.7 57.9 0.5%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     FCN     FPT     HAG     KSB     TNG      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     ACB     BII     DRH     VNG      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     AAA     ACB     APG     AST     ATB     BII     BWE     CRE     CTG     DAG     DHC     DHM     DLG     DRH     DTD      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ABC 25/06/2019 10% 10.1 10.1 (0) 0%
DTD 25/06/2019 10/1 12.2 12.8 (0.6) 4.9%
PTI 25/06/2019 8% 17.9 17.7 (-0.2) -1.1%
SCI 25/06/2019 100/10 14.1 14 (-0.1) -0.7%
TRS 25/06/2019 15% 42.8 47.2 (4.4) 10.3%
TRS 25/06/2019 5/1 42.8 47.2 (4.4) 10.3%
VPH 25/06/2019 7% 5.5 5.5 (-0.0) -0.4%
VPH 25/06/2019 100/10 5.5 5.5 (-0.0) -0.4%
ANV 26/06/2019 3% 26.3 26.5 (0.2) 0.8%
NBR 26/06/2019 8% 5.7 5.7 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,240 23,360
EUR EURO 26,334 27,206.4
AUD AUST.DOLLAR 15,981.4 16,351.2
CAD CANADIAN DOLLAR 17,371.4 17,827.2
GBP BRITISH POUND 29,368.9 29,839.1
JPY JAPANESE YEN 212.3 220.0
CHF SWISS FRANCE 23,656.1 24,131.2
HKD HONGKONG DOLLAR 2,942.1 3,007.2
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,001.8 17,308.6


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
C69 16.50 -0.4 -2.4% 255,100 10,630 24.0
SJS 20.30 0.5 2.3% 347,270 15,608 22.2
BMI 26.00 1.4 5.5% 753,280 36,995 20.4
YEG 82.00 -2 -2.4% 246,880 15,819 15.6
VOS 1.48 -0.0 -2.6% 628,960 40,306 15.6
CCL 5.65 -0.1 -2.1% 970,210 68,984 14.1
LGL 10.55 -0.1 -0.5% 479,510 35,663 13.4
FRT 57.40 -0.5 -0.9% 120,460 10,413 11.6
ACV 85.00 -0.2 -0.2% 318,200 30,020 10.6
VCR 28.90 -1.4 -4.6% 243,900 24,256 10.1
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357