Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,351.17 -1.59 -0.1%
^HASTC 359.65 -1.37 -0.4%
^UPCOM 98.07 -0.30 -0.3%
^VN30 1,459.94 1.71 0.1%
^LARGECAP 1,029.02 -2.76 -0.3%
^MIDCAP 1,046.43 -9.80 -0.9%
^SMALLCAP 627.53 -9.16 -1.4%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 15,022.0 -30.3 -0.2%
US.DOW 34,767.6 2.8 0.0%
EU.FTSE 100 7,051.5 -26.9 -0.4%
EU.DAX 15,531.8 -112.2 -0.7%
EU.CAC 40 6,638.5 -63.5 -0.9%
A.NIKKIE 225 29,639.4 -200.3 -0.7%
A.HANGSENG 24,192.2 -318.8 -1.3%
A.KOSPI 3,140.5 10.4 0.3%
A.SHANGHAI 3,613.1 -29.2 -0.8%
A.AUSTRALIAN 7,649.3 -32 -0.4%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 73.4 0.1 0.2%
GOLD (VÀNG) 1,740.7 -9.1 -0.5%
BITCON 41,814.4 -3,044.6 -6.8%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     ABS     DRH     LMH     NAB     PPI     PVV     SGO     SJM     VAB     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     DXG     GAS     MSB      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     CTR     KBC     000001.SS     AAA     AAS     AAT     AAV     ABB     ACL     ACM     ACV     ADG     ADS     AFX     AGG      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
GIL 14/01/2005 10% 68.8 67.5 (-1.3) -1.9%
KHA 26/01/2005 4% 24.6 24.1 (-0.5) -2.0%
REE 24/02/2005 1.5% 67 65.2 (-1.8) -2.7%
HAS 07/03/2005 3% 12.1 12.1 (0) 0%
NKD 22/03/2005 9% 40.7 0 (0.3) 0.7%
GMD 20/04/2005 20/1 50.2 49 (-1.2) -2.4%
GMD 25/05/2005 12% 50.2 49 (-1.2) -2.4%
REE 06/07/2005 7% 67 65.2 (-1.8) -2.7%
SFC 14/07/2005 7% 25.9 25.9 (0.1) 0.2%
HAP 27/07/2005 8% 14.9 14.6 (-0.3) -2.0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá USD tự do     Mua: 0     Bán: 0
Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,630 22,860
EUR EURO 26,044.8 27,400.3
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,185.9 16,862.2
CAD CANADIAN DOLLAR 17,516.3 18,248.2
GBP POUND STERLING 30,430.7 31,702.1
JPY YEN 200.9 212.5
CHF SWISS FRANC 23,994 24,996.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2,850.9 2,970.1
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,438 17,124.8


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
ATG 2.7000 0.3 12.5% 1,533,900 25,462 60.2
VST 3.5000 0.4 12.9% 1,329,800 29,849 44.6
VLF 4.8000 0.6 14.3% 1,767,200 51,669 34.2
PVE 2.8000 0.3 12% 765,300 30,695 24.9
SPP 0.9000 0 0% 1,751,200 87,618 20.0
PSG 1.3000 0.1 8.3% 345,800 22,328 15.5
S96 0.9000 0 0% 258,600 16,820 15.4
PVR 2.3000 0.3 15% 144,900 13,427 10.8
MEC 4.2000 0.5 13.5% 304,000 28,343 10.7
HLA 0.9000 0 0% 2,700,900 255,399 10.6
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357