Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 987.79 0.60 0.1%
^HASTC 104.14 -0.35 -0.3%
^UPCOM 56.60 -0.18 -0.3%
^VN30 919.61 2.80 0.3%
^LARGECAP 874.92 1.24 0.1%
^MIDCAP 551.55 -1.07 -0.2%
^SMALLCAP 375.73 2.38 0.6%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 8,119.8 15.5 0.2%
US.DOW 26,834.0 45.9 0.2%
EU.FTSE 100 7,260.7 48.3 0.7%
EU.DAX 12,798.2 43.5 0.3%
EU.CAC 40 5,653.4 -4.2 -0.1%
A.NIKKIE 225 22,625.4 76.5 0.3%
A.HANGSENG 26,566.7 -219.5 -0.8%
A.KOSPI 2,080.6 -8.2 -0.4%
A.SHANGHAI 2,941.6 -12.8 -0.4%
A.AUSTRALIAN 6,778.2 -0.4 -0.0%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 55.8 1.5 2.8%
GOLD (VÀNG) 1,491.2 3.8 0.3%
BITCON 7,444.2 -659.9 -8.1%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     GMD     TIG     TSC     TTF      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     NKG     PPE     TTF     VPI      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     DGW     KDH     TIG     VPI     ACB     AMD     ANV     ART     ASM     ASP     BID     BMI     BMP     BSR     C71      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
FLC 23/10/2019 1000/422
Giá 10,000
4.6 4.3 (-0.3) -6.7%
HC3 23/10/2019 10% 26.3 26.5 (0.2) 0.8%
KBC 24/10/2019 5% 15.8 15.5 (-0.3) -1.6%
NQN 24/10/2019 5.4% 14.2 12.9 (-1.3) -9.2%
SLS 24/10/2019 50% 48.4 47.9 (-0.5) -1.0%
IDI 25/10/2019 5% 7.3 7.1 (-0.2) -2.2%
IDI 25/10/2019 100/15 7.3 7.1 (-0.2) -2.2%
NTP 25/10/2019 10/1 37.6 37.3 (-0.3) -0.8%
ASM 29/10/2019 2% 8.3 8.0 (-0.2) -2.8%
MVC 30/10/2019 8% 10 10 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,145 23,265
EUR EURO 25,598.4 26,446.5
AUD AUST.DOLLAR 15,687.5 16,050.5
CAD CANADIAN DOLLAR 17,411.5 17,868.4
GBP BRITISH POUND 29,522.1 29,994.9
JPY JAPANESE YEN 206.9 215.1
CHF SWISS FRANCE 23,094.6 23,652.9
HKD HONGKONG DOLLAR 2,916.6 2,981.2
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,818.1 17,121.6


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
CMSN1901 0.45 0 0% 108,340 17,241 6.3
QTP 11.50 0.1 0.9% 121,600 21,190 5.7
CMX 19.45 -1.5 -6.9% 176,270 36,070 4.9
CTP 2.50 0.2 8.7% 102,400 22,219 4.6
TID 22.00 -1.1 -4.8% 127,400 29,210 4.4
^VN30 919.61 2.8 0.3% 66,333,164 16,360,038 4.1
HVG 3.45 0.2 6.8% 2,899,900 749,905 3.9
AGR 4.23 0 0% 393,480 128,776 3.1
GMD 27.40 0.7 2.6% 849,460 317,620 2.7
BVS 10.90 0.2 1.9% 137,500 51,893 2.6
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357