Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VN50: 1007.21 ( 0.89   0.09% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 0.98 ( 0.097% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = 0.097%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp EPS PE Giá sổ sách Điểm Ảnh Hưởng
1 VIC 27.569% 3,345,935,389 121 122 1 0.83% 347,380 1.8 67.60 32.1 2.292
2 VCB 19.952% 3,708,877,448 79 77.90 -1.10 -1.39% 551,180 4.3 18.20 19.7 -2.795
3 VNM 14.469% 1,741,687,793 122 124.10 2.10 1.72% 1,074,270 5.9 20.90 16.6 2.506
4 MSN 6.028% 1,163,149,548 76.10 77 0.90 1.18% 405,510 4.8 16 30.0 0.718
5 CTG 5.172% 3,723,404,556 20.40 20.50 0.10 0.49% 3,255,150 1.5 13.80 18.8 0.255
6 HPG 4.371% 2,761,074,115 23.25 23.05 -0.20 -0.86% 8,856,190 3.0 7.80 19.9 -0.378
7 BVH 3.742% 700,886,434 78.40 77.10 -1.30 -1.66% 144,210 1.5 51.20 22.8 -0.624
8 FPT 2.448% 678,358,688 53 52 -1 -1.89% 4,531,020 5.0 10.50 25.3 -0.465
9 EIB 1.514% 1,235,522,904 18 17.45 -0.55 -3.06% 95,930 0.4 43.40 12.3 -0.466
10 STB 1.329% 1,885,215,716 10.35 10.30 -0.05 -0.48% 1,934,150 1.3 8.20 14.3 -0.065
11 PNJ 0.985% 167,002,982 86.60 86 -0.60 -0.69% 1,428,350 4.7 18.20 24.2 -0.069
12 DHG 0.846% 130,746,071 95 94 -1 -1.05% 16,330 4.7 20 23.1 -0.090
13 REE 0.772% 310,058,841 36.55 37.55 1 2.74% 2,515,240 6.0 6.20 31.8 0.212
14 SSI 0.759% 510,063,684 21.85 22.25 0.40 1.83% 2,483,530 2.1 10.40 18.4 0.140
15 PHR 0.664% 135,499,198 72 71.60 -0.40 -0.56% 256,200 4.8 14.80 20.7 -0.037
16 KDH 0.663% 414,023,353 23.50 24 0.50 2.13% 370,970 1.6 15.40 16.9 0.142
17 PDR 0.582% 327,657,972 26.10 26.05 -0.05 -0.19% 649,780 2.0 13.20 13.7 -0.011
18 GMD 0.565% 296,924,957 27.95 28.50 0.55 1.97% 2,220,100 2.6 11 22.5 0.112
19 CTD 0.550% 79,255,000 101.90 102 0.10 0.10% 33,120 17.8 5.70 103.6 0.005
20 PPC 0.546% 326,235,000 24.60 25.10 0.50 2.03% 233,280 3.8 6.60 18.4 0.112
21 VHC 0.529% 92,403,943 84 83 -1 -1.19% 129,950 18.0 4.60 46.8 -0.063
22 KBC 0.496% 475,711,167 15.30 15.40 0.10 0.65% 2,372,250 1.5 10.60 21.2 0.033
23 PVD 0.408% 383,266,160 15.65 16.05 0.40 2.56% 2,603,160 0.9 18.80 35.9 0.105
24 CII 0.405% 283,043,273 21 21 0 0% 406,170 0.7 30.50 27.4 0
25 HT1 0.392% 381,589,911 15.10 15.10 0 0% 42,130 1.8 8.60 13.8 0


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357