Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/calculating_market_index.php on line 58
Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VN50: 0.00 ( 0.00   0.49% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 0 ( 0% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = 0.507%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp EPS PE Giá sổ sách Điểm Ảnh Hưởng
1 VIC 26.695% 3,191,621,230 115.50 115.50 0 0% 350,180 1.9 61 32.1 0
2 VCB 18.076% 3,708,877,448 67.30 69.20 1.90 2.82% 2,478,770 4.3 16.20 19.7 0
3 VNM 15.539% 1,741,687,793 123.20 123.70 0.50 0.41% 665,880 5.9 20.90 16.6 0
4 MSN 7.118% 1,163,149,548 84.50 84.20 -0.30 -0.36% 248,270 4.8 17.50 30.0 0
5 CTG 5.433% 3,723,404,556 20.15 20.30 0.15 0.74% 2,793,720 1.5 13.70 18.8 0
6 BVH 4.061% 700,886,434 80 80 0 0% 431,440 1.5 53.20 22.8 0
7 HPG 3.538% 2,123,907,166 23 22.95 -0.05 -0.22% 2,068,100 3.0 7.70 19.9 0
8 FPT 1.990% 616,703,972 44.55 44.40 -0.15 -0.34% 559,800 5.0 8.90 25.3 0
9 EIB 1.633% 1,235,522,904 18.25 18.20 -0.05 -0.27% 128,850 0.4 45.30 12.3 0
10 STB 1.584% 1,885,215,716 11.60 11.65 0.05 0.43% 1,135,670 1.3 9.30 14.3 0
11 DHG 1.034% 130,746,071 109.20 106.60 -2.60 -2.38% 11,740 4.7 22.60 23.1 0
12 SSI 0.916% 510,063,684 24.80 24.80 0 0% 394,640 2.6 9.70 18.4 0
13 PNJ 0.903% 167,002,982 74.70 74.20 -0.50 -0.67% 303,500 4.7 15.70 24.2 0
14 KDH 0.749% 434,724,521 23.80 24.45 0.65 2.73% 227,140 1.9 13.20 16.9 0
15 REE 0.720% 310,058,841 32.05 31.85 -0.20 -0.62% 309,300 6.0 5.30 31.8 0
16 PPC 0.644% 326,235,000 27.25 27 -0.25 -0.92% 184,770 3.8 7.10 18.4 0
17 CTD 0.599% 79,255,000 104.30 102.30 -2 -1.92% 46,850 17.8 5.70 103.6 0
18 PDR 0.586% 327,657,972 24.70 24.70 0 0% 826,140 2.0 12.60 13.7 0
19 VHC 0.575% 92,403,943 86 85.30 -0.70 -0.81% 210,610 18.0 4.70 46.8 0
20 PHR 0.564% 135,499,198 57.50 56 -1.50 -2.61% 396,540 4.8 11.60 20.7 0
21 GMD 0.559% 296,924,957 26 25.95 -0.05 -0.19% 175,610 2.6 10 22.5 0
22 PVD 0.508% 383,266,160 18.30 18.10 -0.20 -1.09% 1,363,870 0.9 21.20 35.9 0
23 KBC 0.498% 475,711,167 14.45 14.45 0 0% 1,460,470 1.5 9.90 21.2 0
24 DPM 0.492% 391,400,000 17.35 17.15 -0.20 -1.15% 285,710 1.5 11.40 20.8 0
25 CII 0.467% 283,043,273 22.80 22.85 0.05 0.22% 107,440 0.7 33.20 27.4 0


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357