Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VN50: 881.85 ( 6.30   0.72% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 6.42 ( 0.734% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = 0.728%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp EPS PE Giá sổ sách Điểm Ảnh Hưởng
1 VCB 22.806% 3,708,877,448 83 83.60 0.60 0.72% 962,170 4.8 17.20 22.9 1.444
2 VIC 22.753% 3,382,430,590 90.80 91 0.20 0.22% 399,710 2.2 42.30 36.1 0.438
3 VNM 14.903% 1,741,687,793 115.50 115.90 0.40 0.35% 1,560,410 6.0 19.20 18.5 0.451
4 CTG 6.524% 3,723,404,556 23.65 24.10 0.45 1.90% 6,047,940 2.5 9.60 21.0 1.087
5 HPG 5.738% 2,761,074,115 28.05 28.15 0.10 0.36% 7,588,480 2.9 9.60 18.1 0.179
6 MSN 4.936% 1,168,946,447 57 57.40 0.40 0.70% 1,097,650 4.4 13 44.1 0.303
7 BVH 2.596% 742,322,764 47.20 47.75 0.55 1.17% 444,710 1.2 41.20 26.1 0.265
8 FPT 2.409% 681,750,478 47.70 48.35 0.65 1.36% 2,298,900 5.2 9.30 26.0 0.288
9 EIB 1.616% 1,235,522,904 17.65 17.65 0 0% 186,240 0.8 22.90 13.1 0
10 STB 1.606% 1,885,215,716 11.50 11.80 0.30 2.61% 14,045,940 1.3 8.80 15.4 0.367
11 PNJ 0.988% 225,293,585 59.20 60.60 1.40 2.37% 786,280 5.3 11.50 22.1 0.205
12 KDH 0.968% 544,429,109 24 24 0 0% 595,500 1.8 13.50 14.4 0
13 DHG 0.906% 130,746,071 93.50 94.20 0.70 0.75% 12,210 5.1 18.30 27.0 0.059
14 REE 0.735% 310,058,841 32 32.10 0.10 0.31% 282,380 5.3 6 35.3 0.020
15 SSI 0.701% 602,945,613 15.70 15.85 0.15 0.96% 4,876,340 1.2 13 17.9 0.059
16 PDR 0.679% 370,252,887 24.75 24.75 0 0% 668,850 2.4 10.40 12.6 0
17 PPC 0.592% 326,235,000 24.50 24.65 0.15 0.61% 75,650 3.6 6.80 19.1 0.032
18 KDC 0.551% 256,653,397 29 30.50 1.50 5.17% 1,651,750 0.8 38 32.2 0.250
19 PHR 0.542% 135,499,198 54 53.70 -0.30 -0.56% 1,252,690 4.6 11.70 20.5 -0.026
20 KBC 0.495% 475,711,167 14.05 14.20 0.15 1.07% 2,773,650 2.3 6.20 22.3 0.046
21 VHC 0.490% 183,376,956 36.05 38.30 2.25 6.24% 1,444,800 5.5 6.90 27.4 0.268
22 CTD 0.470% 79,255,000 80.10 79.40 -0.70 -0.87% 602,140 8.2 9.70 108.5 -0.036
23 VCF 0.433% 26,579,135 219.90 219.90 0 0% 150 25.4 8.60 58.1 0
24 GMD 0.420% 296,924,957 19.10 19.30 0.20 1.05% 284,050 2.0 9.70 22.5 0.039
25 DPM 0.419% 391,400,000 14.45 14.60 0.15 1.04% 1,487,460 1.1 12.90 21.3 0.038


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357