Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VNINDEX: 898.19 ( 1.04   0.12% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 2.04 ( 0.227% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = 0.227%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp EPS PE Giá sổ sách Điểm Ảnh Hưởng
1 VIC 10.357% 3,191,621,230 91.70 90.10 -1.60 -1.75% 895,700 1.7 53.80 33.0 -1.621
2 VNM 7.211% 1,741,687,793 117 115 -2 -1.71% 566,540 5.6 20.50 18.3 -1.106
3 VHM 7.160% 2,679,611,550 75.50 71.20 -4.30 -5.70% 788,790 2.4 29.20 15.9 -3.658
4 VCB 6.799% 3,597,768,575 53.40 53.20 -0.20 -0.38% 1,227,840 3.1 16.90 16.3 -0.229
5 GAS 6.123% 1,913,950,000 90.40 95 4.60 5.09% 580,710 6.0 15.70 23.5 2.795
6 SAB 5.560% 641,281,186 245 245 0 0% 42,550 7.8 31.30 26.2 0
7 BID 3.751% 3,418,715,334 31 32.20 1.20 3.87% 2,339,880 2.4 13.60 14.7 1.303
8 MSN 3.268% 1,163,149,548 79.40 79.60 0.20 0.25% 399,900 6.2 12.80 20.9 0.074
9 TCB 3.124% 3,496,592,160 25.25 25.70 0.45 1.78% 645,780 2.1 12.10 32.3 0.500
10 CTG 2.800% 3,723,404,556 21.25 21.95 0.70 3.29% 3,063,290 2.1 10.50 18.2 0.827
11 HPG 2.631% 2,123,907,166 35 35.20 0.20 0.57% 2,321,900 4.2 8.30 24.1 0.135
12 PLX 2.518% 1,293,878,081 55 56.40 1.40 2.55% 412,310 3.3 17.20 16.6 0.575
13 VJC 2.448% 541,611,334 127.70 127.90 0.20 0.16% 488,140 8.7 14.70 26.0 0.034
14 BVH 2.332% 700,886,434 94 94.80 0.80 0.85% 41,790 2.4 40.10 21.0 0.178
15 NVL 2.312% 907,455,928 72 69.70 -2.30 -3.19% 178,570 2.3 30.30 19.2 -0.663
16 VRE 2.045% 1,901,078,733 30.40 30 -0.40 -1.32% 946,970 0.9 33.90 14.3 -0.241
17 VPB 1.652% 2,456,748,366 19 20.30 1.30 6.84% 5,325,960 3.0 6.70 22.0 1.014
18 MBB 1.564% 2,160,451,381 20.45 21.25 0.80 3.91% 5,174,300 2.2 9.80 16.4 0.549
19 MWG 1.224% 323,169,521 107 107.20 0.20 0.19% 631,250 8.3 12.90 23.3 0.021
20 HDB 0.972% 980,999,979 28 29.95 1.95 6.96% 3,333,630 2.7 11.20 15.9 0.607
21 FPT 0.916% 613,636,772 42.20 42.75 0.55 1.30% 639,910 6.1 7 26.0 0.107
22 STB 0.801% 1,885,215,716 12 12.10 0.10 0.83% 3,925,350 0.8 14.60 13.2 0.060
23 ROS 0.739% 567,598,121 36.80 36.60 -0.20 -0.54% 1,134,160 1.4 26.30 10.2 -0.036
24 BHN 0.681% 231,800,000 83 82.70 -0.30 -0.36% 280 3.3 25 20.7 -0.022
25 EIB 0.597% 1,235,522,904 13.65 13.55 -0.10 -0.73% 78,050 1.0 13.60 12.1 -0.039


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357