Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Năm 2019     » Năm 2018     » Năm 2017     » Năm 2016     » Năm 2015     » Năm 2014     » Năm 2013     » Năm 2012     » Năm 2011     » Năm 2010     » Năm 2009     » Năm 2008     » Năm 2007     » Năm 2006     » Năm 2005    
STT Mã CK Quý Doanh thu LNT từ HĐKD LNTT LNST Tổng tài sản TS ngắn hạn Tổng nợ Nợ Ngắn hạn VCSH
26 APC
Q1 26,537 12,031 12,010 9,608 375,697 173,650 26,118 26,118 349,579
Q2 36,961 16,726 16,715 13,246 621,041 382,229 258,225 47,270 362,817
27 APF
Q1 1,045,926 22,560 22,439 22,439 2,443,112 1,562,836 1,854,418 1,798,809 588,694
Q2 949,070 -3,933 -3,826 -3,826 2,131,464 1,207,435 1,596,107 1,484,435 535,357
28 APG
Q1 3,704 0 2,220 2,220 356,689 353,204 3,985 3,985 352,704
Q2 17,241 0 3,954 3,954 356,181 344,849 4,611 4,611 351,570
29 API
Q1 67,939 3,298 3,829 826 1,877,969 1,611,568 1,408,415 914,234 469,554
Q2 108,704 -4,516 -2,979 -10,145 2,162,631 1,895,142 1,704,048 1,314,470 458,583
30 APP
Q1 42,036 -1,047 -750 -750 85,840 64,943 38,223 38,223 47,616
Q2 85,014 682 687 687 135,248 107,906 82,263 80,317 52,986
31 APS
Q1 12,430 0 751 751 392,843 380,748 14,373 14,373 378,470
Q2 4,331 0 -18,460 -18,460 373,869 362,588 15,182 15,169 358,687
32 ARM
Q1 40,995 2,115 2,121 1,697 196,009 178,319 154,168 147,670 41,840
Q2 91,634 2,873 2,890 2,297 296,368 281,215 258,099 251,565 38,269
33 ART
Q1 19,592 0 5,148 4,118 1,072,628 1,049,652 19,357 15,690 1,053,271
Q2 30,788 0 14,053 11,234 1,083,811 1,023,488 21,030 17,189 1,062,781
34 ASM
Q1 3,496,308 342,472 342,653 312,750 12,869,459 7,657,766 6,872,177 5,908,841 5,997,282
Q2 3,656,311 126,229 126,036 111,489 15,356,617 7,669,512 9,194,985 7,542,271 6,161,632
35 ASP
Q1 962,082 13,108 13,960 11,248 1,628,479 546,878 1,138,025 828,129 490,454
Q2 501,869 18,954 21,919 20,502 1,597,794 458,596 1,091,216 786,616 506,578
36 AST
Q1 248,978 61,916 62,878 51,388 760,765 309,730 162,497 162,497 598,269
Q2 295,595 75,653 76,645 61,874 768,796 467,636 130,725 130,725 638,070
37 ATB
Q1 3 -833 -895 -895 227,367 64,966 76,525 36,814 150,842
Q2 68 -789 -848 -848 229,759 70,847 79,770 39,433 149,989
38 ATG
Q1 112 -391 -391 -391 201,211 158,301 54,551 48,551 146,660
Q2 -112 -16,451 -16,451 -16,451 184,358 141,345 54,036 48,036 130,322
39 ATS
Q1 7,493 232 -1,435 -1,435 62,265 48,234 21,601 20,628 40,665
Q2 9,159 1,173 455 455 51,311 26,300 8,831 8,831 42,480
40 AVC
Q1 35,475 -4,018 -3,938 -3,938 1,572,467 258,499 333,217 275,642 1,239,250
Q2 84,773 5,191 5,463 5,387 1,556,497 249,124 359,170 301,595 1,197,327
41 AVF
Q1 21,631 -21,788 -22,093 -22,093 66,022 5,222 1,867,501 1,867,501 -1,801,478
Q2 25,132 -28,489 -28,932 -28,932 64,232 5,457 1,894,643 1,894,643 -1,830,411
42 BAB
Q1 401,745 244,945 244,945 195,905 97,193,809 77,860,657 89,915,448 85,423,006 7,278,361
Q2 541,069 304,364 191,062 154,034 102,017,295 82,828,713 94,601,828 87,763,927 7,415,467
43 BAX
Q1 96,718 50,835 50,710 41,094 670,374 171,650 500,363 92,269 170,011
Q2 47,363 23,449 24,996 20,721 779,586 263,201 597,054 187,721 182,532
44 BBC
Q1 299,655 13,114 14,211 11,845 1,133,337 625,213 203,930 185,297 929,407
Q2 214,018 12,325 15,235 12,812 1,141,209 608,414 208,825 190,219 932,383
45 BBS
Q1 124,467 1,771 1,704 1,364 434,313 267,595 328,433 295,031 105,881
Q2 111,663 2,078 2,141 1,699 432,758 274,896 329,978 299,591 102,780
46 BCC
Q1 923,678 33,756 29,825 22,428 4,664,808 1,170,338 2,760,652 2,684,752 1,904,156
Q2 991,629 71,941 71,010 57,350 4,691,063 1,214,502 2,737,985 2,699,652 1,953,078
47 BCE
Q1 36,518 178 178 142 1,093,079 925,850 726,887 726,887 366,192
Q2 134,974 5,326 6,360 5,108 1,117,242 1,017,415 782,050 782,050 335,192
48 BCG
Q1 228,526 18,340 18,430 14,282 5,869,118 2,047,984 4,436,120 3,107,694 1,432,997
Q2 468,473 81,994 84,803 61,444 6,450,146 2,927,819 4,968,266 2,506,276 1,481,879
49 BCM
Q1 1,920,163 696,160 700,454 613,195 44,594,425 30,275,438 30,706,272 19,677,551 13,888,153
Q2 2,267,499 711,558 724,387 608,591 45,042,760 30,551,995 31,068,794 21,039,148 13,973,966
50 BDB
Q1 3,082 33 21 13 15,583 10,856 2,873 2,705 12,711
Q2 29,034 637 748 595 33,020 28,380 20,400 20,232 12,619


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357