Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường
tỷ
Biểu Đồ
1 000001.SS China ShangHai Composite Index
25/08/2015 0 0 0 0 0 0 0 ( 0% ) 3,572.4 (14.1) 0 1 month
2 A32 CTCP 32
23/10/2018 6,800,000 25.9 6,800,000 0 6,800,000 0 0 ( 0% ) 32 (0) 217.6 1 month
3 AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
(Nhựa - Bao Bì )
15/07/2010 9,900,000 48.7 221,759,974 0 221,759,974 16,607,996 7,621,864 ( 4.1% ) 16.4 (-0.2) 3,625.8 1 month
4 AAM CTCP Thủy sản MeKong
(Thủy Sản )
24/09/2009 8,100,000 38 8,546,411 1,900,000 10,446,411 6,191,561 6,118,089 ( 0.9% ) 10.8 (-0.2) 112.3 1 month
5 AAS CTCP Chứng khoán SmartInvest
23/07/2020 31,000,000 12.5 31,000,000 0 31,000,000 0 0 ( 0% ) 20.2 (1.3) 626.2 1 month
6 AAT Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa
23/03/2021 34,800,000 10.6 38,802,000 0 34,800,000 0 0 ( 0% ) 20.1 (-0.5) 699.5 1 month
7 AAV CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc
25/06/2018 12,500,000 12.2 31,874,996 0 31,874,996 0 0 ( 0% ) 29.9 (1.1) 953.1 1 month
8 ABB Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
28/12/2020 571,311,355 15 571,311,355 0 571,311,355 0 0 ( 0% ) 21.2 (0) 12,111.8 1 month
9 ABC CTCP Truyền thông VMG
(Công Nghệ Viễn Thông )
18/08/2016 20,393,000 28.5 20,393,000 0 20,393,000 9,060 9,060 ( 0% ) 13.4 (-0.1) 273.3 1 month
10 ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
16/07/2009 38,000,000 24 38,000,000 0 38,000,000 17,326,900 17,316,300 ( 0% ) 65.4 (-0.6) 2,485.2 1 month
11 ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12/06/2018 20,000,000 10.5 20,000,000 0 20,000,000 0 0 ( 0% ) 23.4 (0) 468.0 1 month
12 ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
18/03/2020 28,800,000 10.8 37,439,873 0 37,439,873 0 0 ( 0% ) 20.7 (0) 775.0 1 month
13 ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
(Thủy Sản )
25/12/2006 3,300,000 90 9,009,407 2,548,900 11,558,307 6,912,531 6,358,665 ( 6.1% ) 35 (0.8) 404.5 1 month
14 AC4 CTCP ACC-244
08/02/2017 2,940,862 12.9 2,940,862 0 2,940,862 0 0 ( 0% ) 4.2 (0) 12.4 1 month
15 ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
21/11/2006 110,004,656 130.2 2,701,948,075 0 2,701,948,075 281,308,951 2 ( 10.4% ) 32.2 (-0.1) 87,002.7 1 month
16 ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
(Vật Liệu Xây Dựng )
30/06/2011 10,000,000 25 16,400,000 0 16,400,000 4,900,000 3,226,670 ( 10.2% ) 18.2 (0.1) 298.5 1 month
17 ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang
(Vật Liệu Xây Dựng )
10/11/2009 2,300,000 25 3,050,781 0 3,050,781 1,489,482 1,489,482 ( 0% ) 39.5 (-1.5) 120.5 1 month
18 ACG Công ty Cổ phần Gỗ An Cường
04/08/2021 87,650,344 90 87,650,344 0 87,650,344 0 0 ( 0% ) 114.4 (-1.7) 10,027.2 1 month
19 ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
(Thủy Sản )
05/09/2007 9,000,000 81 50,159,019 0 50,159,019 9,014,991 8,274,952 ( 1.5% ) 13.1 (-0.1) 657.1 1 month
20 ACM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
(Khoáng Sản )
23/07/2015 51,000,000 10.5 51,000,000 0 51,000,000 24,990,000 24,603,100 ( 0.8% ) 3.7 (0.2) 188.7 1 month
21 ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2
13/07/2017 4,000,000 14.5 4,000,000 0 4,000,000 0 0 ( 0% ) 10.3 (-1.1) 41.2 1 month
22 ACV Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
(Hàng không )
21/11/2016 2,177,173,236 25 2,177,173,236 0 2,177,173,236 0 0 ( 0% ) 86.2 (0.1) 187,672.3 1 month
23 ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
(Công Nghệ Viễn Thông )
24/12/2010 1,000,000 10.8 3,060,000 0 3,060,000 1,499,400 1,136,986 ( 11.8% ) 22.5 (0) 68.9 1 month
24 ADG CTCP Clever Group
26/12/2019 7,400,000 77 17,819,200 0 17,819,200 0 0 ( 0% ) 46.5 (0.5) 828.6 1 month
25 ADP CTCP Sơn Á Đông
02/02/2010 5,000,000 0 23,039,850 0 23,039,850 4,672,387 4,672,387 ( 0% ) 27 (0.2) 622.1 1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357