Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 AGR Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank
(Chứng Khoán )
10/12/2009 120,000,000 32 211,200,000 800,000 212,000,000 103,880,000 103,555,716 ( 0.2% ) 4.2 (0.1) 880 1 month
2 APG Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát
(Chứng Khoán )
05/04/2010 13,500,000 15.7 34,028,900 0 34,028,900 6,629,161 6,607,061 ( 0.1% ) 9 (-0.1) 306 1 month
3 APS Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương
(Chứng Khoán )
19/04/2010 26,000,000 14.8 39,000,000 0 39,000,000 39,000,000 31,977,550 ( 18% ) 2.7 (-0.1) 105 1 month
4 BSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
(Chứng Khoán )
19/07/2011 86,500,000 10.3 122,071,008 0 110,973,644 42,385,000 35,045,511 ( 6% ) 7.9 (-0.1) 877 1 month
5 BVS Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt
(Chứng Khoán )
18/12/2006 15,000,000 299.5 72,223,837 10,100 72,233,937 35,394,629 20,251,867 ( 21% ) 11.1 (-0.1) 802 1 month
6 CTS Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam
(Chứng Khoán )
31/07/2009 78,993,400 31.1 106,436,576 0 106,436,576 41,027,865 40,161,541 ( 0.8% ) 9.3 (0) 988 1 month
7 FTS Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT
(Chứng Khoán )
13/01/2017 90,343,727 18 120,244,051 0 120,244,051 0 0 ( 0% ) 13.8 (0.8) 1,659 1 month
8 HAC Công ty cổ phần Chứng khoán Hải Phòng
(Chứng Khoán )
18/10/2016 29,181,096 10.4 29,181,096 0 29,181,096 0 0 ( 0% ) 4.5 (0) 131 1 month
9 HBS Công ty Cổ phần Chứng khoán Hòa Bình
(Chứng Khoán )
16/07/2010 30,000,000 19.7 32,999,980 0 32,999,980 16,169,990 16,164,438 ( 0% ) 3.2 (-0.2) 106 1 month
10 HCM Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
(Chứng Khoán )
19/05/2009 39,463,400 27 302,216,164 235,545 129,756,758 62,355,811 4 ( 20.6% ) 23.6 (-0.1) 3,056 1 month
11 IVS Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Việt Nam
(Chứng Khoán )
01/08/2011 16,100,000 20 34,000,000 0 34,000,000 7,889,000 1,336,600 ( 19.3% ) 11 (0) 374 1 month
12 KLB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long
(Chứng Khoán )
29/06/2017 300,000,000 10 323,695,796 0 323,695,796 0 0 ( 0% ) 10.2 (0.1) 3,302 1 month
13 MBS Công ty Cổ phần chứng khoán MB
(Chứng Khoán )
28/03/2016 122,124,280 10 122,124,280 0 122,124,280 59,840,897 59,811,266 ( 0% ) 14.4 (0) 1,759 1 month
14 ORS Công ty Cổ phần Chứng khoán Phương Đông
(Chứng Khoán )
12/07/2010 24,000,000 13.2 24,000,000 0 24,000,000 11,760,000 11,755,799 ( 0% ) 6.7 (0) 161 1 month
15 PSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí
(Chứng Khoán )
21/07/2010 48,500,000 20.2 59,841,300 0 59,841,300 29,322,237 20,363,697 ( 15% ) 3 (0) 180 1 month
16 SBS Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín
(Chứng Khoán )
05/07/2010 110,000,000 38 126,660,000 0 126,660,000 61,118,477 61,118,477 ( 0% ) 1.4 (0) 177 1 month
17 SHS Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội
(Chứng Khoán )
25/06/2009 41,062,996 39.6 207,268,201 0 207,268,201 49,000,000 37,774,034 ( 5.4% ) 10 (0) 2,073 1 month
18 SSI Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn
(Chứng Khoán )
15/12/2006 50,000,000 165.9 510,063,684 0 510,063,684 480,063,684 200,120,556 ( 54.9% ) 25.6 (0.1) 13,058 1 month
19 TVB Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt
(Chứng Khoán )
18/06/2015 9,600,000 8.5 24,287,340 0 24,287,340 4,704,000 4,704,000 ( 0% ) 18.1 (0.1) 440 1 month
20 TVS Công ty Cổ phần Chứng Khoán Thiên Việt
(Chứng Khoán )
15/01/2015 43,000,000 15.5 62,990,747 2,641,750 63,502,375 23,345,505 20,914,524 ( 3.9% ) 12.1 (0) 765 1 month
21 VCI Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt
(Chứng Khoán )
07/07/2017 103,200,000 48 162,999,890 0 162,999,890 0 0 ( 0% ) 33.9 (0.4) 5,526 1 month
22 VDS Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC)
(Chứng Khoán )
25/05/2010 33,000,000 19.6 100,099,906 0 100,099,906 34,300,000 33,773,900 ( 0.5% ) 7.5 (0) 751 1 month
23 VIG Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS)
(Chứng Khoán )
01/12/2009 15,000,000 22.8 34,133,300 0 34,133,300 16,725,317 12,349,617 ( 12.8% ) 1.4 (0.1) 48 1 month
24 VIX Công ty Cổ phần Chứng khoán IB
(Chứng Khoán )
29/12/2009 30,000,000 28.3 116,109,270 0 100,964,583 34,349,080 23,157,856 ( 9.6% ) 7 (0) 707 1 month
25 VND Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT
(Chứng Khoán )
30/03/2010 45,000,000 42 220,430,169 0 220,430,169 75,949,100 1,502,304 ( 33.8% ) 15.3 (0.1) 3,373 1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357