Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 SAB Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
(Thực Phẩm )
06/12/2016 641,281,186 110 641,281,186 0 641,281,186 0 0 ( 0% ) 234.5 (0) 150,380 1 month
2 YEG Công ty cổ phần Tập đoàn Yeah1
26/06/2018 27,369,968 250 31,279,968 0 31,279,968 0 0 ( 0% ) 231 (-5) 7,226 1 month
3 VTP Tổng CTCP Bưu chính Viettel
23/11/2018 41,376,649 68 0 0 0 0 0 ( 0% ) 155 (0.6) 0 1 month
4 CTD Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons
(Xây Dựng )
20/01/2010 18,450,000 95 78,288,344 66,656 78,355,000 22,960,189 3,367,500 ( 25% ) 147.9 (-0.3) 11,589 1 month
5 SCS Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
12/07/2017 46,187,200 52 49,985,700 0 49,985,700 0 0 ( 0% ) 142.5 (1.5) 7,123 1 month
6 FOC Công ty cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT
10/12/2018 14,085,336 110 0 0 0 0 0 ( 0% ) 140.9 (2.7) 0 1 month
7 VCF Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa
(Thực Phẩm )
28/01/2011 26,579,135 50 26,579,135 0 26,579,135 13,023,776 5,211,334 ( 29.4% ) 140.8 (0) 3,742 1 month
8 VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam
(Thực Phẩm )
19/01/2006 159,000,000 53 1,741,687,793 0 1,741,687,793 1,209,549,924 623,323,914 ( 33.7% ) 134 (1.8) 233,386 1 month
9 CMF Công ty cổ phần Thực phẩm Cholimex
(Thực Phẩm )
30/11/2016 8,100,000 90 8,100,000 0 8,100,000 0 0 ( 0% ) 129.6 (0) 1,050 1 month
10 WCS Công ty Cổ phần Bến xe miền Tây
(Vận Tải/ Cảng / Taxi )
17/09/2010 2,500,000 34 2,500,000 0 2,500,000 1,225,000 624,000 ( 24% ) 128 (-7) 320 1 month
11 SGN Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
(Hàng không )
10/12/2015 14,050,800 50 23,995,952 0 23,995,952 5,801,414 5,801,314 ( 0% ) 125.2 (0.1) 3,004 1 month
12 TV2 Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng điện 2
(Xây Dựng )
13/10/2009 4,439,000 33 12,313,287 0 11,726,940 1,759,041 91,263 ( 13.5% ) 122.9 (-3.3) 1,441 1 month
13 HHC Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà
(Thực Phẩm )
20/11/2007 5,475,000 74.1 16,425,000 0 16,425,000 8,048,250 7,670,050 ( 2.3% ) 118.8 (0) 1,951 1 month
14 CAG Công ty Cổ phần Cảng An Giang
05/12/2017 13,800,000 11 13,800,000 0 13,800,000 0 0 ( 0% ) 117.8 (0) 1,626 1 month
15 VJC Công ty cổ phần Hàng không VIETJET
(Hàng không )
28/02/2017 300,000,000 90 541,611,334 0 541,611,334 0 0 ( 0% ) 115.2 (-0.3) 62,394 1 month
16 HNF Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị
(Thực Phẩm )
03/11/2015 20,000,000 13 20,000,000 0 20,000,000 9,789,900 9,789,900 ( 0% ) 114.8 (0) 2,296 1 month
17 MCH Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan
(Thực Phẩm )
05/01/2017 538,160,117 90 627,929,123 0 627,929,123 0 0 ( 0% ) 105.9 (1.2) 66,498 1 month
18 VIC Tập Đoàn VinGroup - CTCP
(Bất Động Sản )
19/09/2007 80,000,000 125 3,191,621,230 0 3,191,621,230 624,438,089 376,514,977 ( 7.8% ) 102.2 (0.2) 326,184 1 month
19 VHC Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn
(Thủy Sản )
24/12/2007 30,000,000 62 92,403,943 0 92,403,943 92,403,943 63,073,140 ( 31.7% ) 93.8 (0.8) 8,667 1 month
20 BVH Tập đoàn Bảo Việt
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
26/06/2009 573,026,605 46.2 700,886,434 0 700,886,434 333,431,002 162,908,752 ( 24.3% ) 91.9 (0) 64,411 1 month
21 PNJ Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận
(Thương Mại )
23/03/2009 30,000,000 38 162,138,615 709 162,139,324 48,154,542 4 ( 29.7% ) 89.2 (-0.8) 14,463 1 month
22 GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
(Nhóm Dầu Khí )
21/05/2012 1,895,000,000 36 1,913,950,000 0 1,913,950,000 937,835,500 888,458,460 ( 2.6% ) 89 (0) 170,342 1 month
23 TBD Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh
15/10/2014 10,895,706 0 28,258,049 0 28,258,049 7,709,530 7,709,530 ( 0% ) 89 (-14.1) 2,515 1 month
24 VET Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO
13/12/2017 16,000,000 14 16,000,000 0 16,000,000 0 0 ( 0% ) 89 (0) 1,424 1 month
25 NTC Công ty cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên
19/12/2016 16,000,000 14.3 16,000,000 0 16,000,000 0 0 ( 0% ) 87.9 (-0.8) 1,406 1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357