Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 BSR Công ty cổ phần Lọc – Hóa dầu Bình Sơn
(Nhóm Dầu Khí )
01/03/2018 3,100,499,616 22.4 3,100,499,616 0 3,100,499,616 0 0 ( 0% ) 13.4 (-0.1) 41,547 1 month
2 BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
24/01/2014 2,811,202,644 18.7 3,418,715,334 0 3,418,715,334 1,025,614,600 959,977,104 ( 1.9% ) 31.7 (-0.3) 108,373 1 month
3 VHM Công ty cổ phần Vinhomes
(Bất Động Sản )
17/05/2018 2,679,611,550 92.5 3,349,514,438 0 2,679,611,550 0 0 ( 0% ) 80.5 (0.7) 215,709 1 month
4 VGI Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
25/09/2018 2,243,811,200 15 2,243,811,200 0 2,243,811,200 0 0 ( 0% ) 15.3 (0) 34,330 1 month
5 ACV Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP
(Hàng không )
21/11/2016 2,177,173,236 25 2,177,173,236 0 2,177,173,236 0 0 ( 0% ) 85 (-0.6) 185,060 1 month
6 VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail
(Bất Động Sản )
06/11/2017 1,901,078,733 40.6 2,328,821,448 0 1,901,078,733 0 0 ( 0% ) 29.3 (-0.9) 55,607 1 month
7 GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
(Nhóm Dầu Khí )
21/05/2012 1,895,000,000 36 1,913,950,000 0 1,913,950,000 937,835,500 888,458,460 ( 2.6% ) 89 (0) 170,342 1 month
8 VPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam thịnh vượng
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
17/08/2017 1,332,689,035 39 2,456,748,366 0 2,456,748,366 0 0 ( 0% ) 19.3 (0.3) 47,292 1 month
9 VEA Tổng công ty Máy Động lực và Máy Nông nghiệp Việt Nam – CTCP
02/07/2018 1,328,800,000 27.6 1,328,800,000 0 1,328,800,000 0 0 ( 0% ) 41.8 (0) 55,544 1 month
10 PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
(Nhóm Dầu Khí )
21/04/2017 1,293,878,081 43.2 1,293,878,081 0 1,293,878,081 0 0 ( 0% ) 54.4 (-0.3) 70,387 1 month
11 HVN Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
(Hàng không )
03/01/2017 1,227,533,778 28 1,227,533,778 0 1,227,533,778 0 0 ( 0% ) 36 (-1) 44,191 1 month
12 TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
04/06/2018 1,165,530,720 128 3,496,592,160 0 3,496,592,160 0 0 ( 0% ) 26.8 (0.1) 93,534 1 month
13 HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
05/01/2018 980,999,979 33 980,999,979 0 980,999,979 0 0 ( 0% ) 29.1 (0.2) 28,547 1 month
14 EIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
27/10/2009 876,226,900 28 1,235,522,904 0 1,235,522,904 370,656,871 24,056,584 ( 28.1% ) 14.7 (-0.2) 18,162 1 month
15 MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
01/11/2011 730,000,000 13.8 2,160,451,381 0 2,160,451,381 326,236,363 7 ( 15.1% ) 19.8 (0) 42,669 1 month
16 HNG Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
(Cao Su )
20/07/2015 708,143,895 28 767,143,895 0 767,143,895 375,900,508 361,370,658 ( 1.9% ) 14.1 (-0.2) 10,817 1 month
17 MSR Công ty Cổ phần Tài nguyên Ma San
(Khoáng Sản )
17/09/2015 703,544,898 15.5 883,406,692 0 883,406,692 453,469 443,469 ( 0% ) 17.7 (-0.2) 15,636 1 month
18 DTK Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP
(Năng lượng Điện/Khí/ )
15/12/2016 680,000,000 14 680,000,000 0 680,000,000 0 0 ( 0% ) 11.7 (0) 7,956 1 month
19 TVN Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP
(Ngành Thép )
18/01/2016 678,000,000 10 678,000,000 0 678,000,000 331,720,000 331,720,000 ( 0% ) 8.9 (0) 6,034 1 month
20 LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
05/10/2017 646,000,000 14.8 749,999,428 0 749,999,428 0 0 ( 0% ) 8.5 (-0.1) 6,375 1 month
21 SAB Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
(Thực Phẩm )
06/12/2016 641,281,186 110 641,281,186 0 641,281,186 0 0 ( 0% ) 234.5 (0) 150,380 1 month
22 NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
(Bất Động Sản )
28/12/2016 589,369,234 50 907,455,928 0 907,455,928 0 0 ( 0% ) 57 (0.2) 51,725 1 month
23 BVH Tập đoàn Bảo Việt
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
26/06/2009 573,026,605 46.2 700,886,434 0 700,886,434 333,431,002 162,908,752 ( 24.3% ) 91.9 (0) 64,411 1 month
24 VIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
09/01/2017 564,442,500 17 796,597,700 0 564,442,500 0 0 ( 0% ) 17.9 (-0.2) 10,104 1 month
25 TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
19/04/2018 555,000,000 32 664,529,250 0 555,000,000 0 0 ( 0% ) 20.8 (0.1) 11,544 1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357