Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CHỨNG QUYỀN

STT Ma Chứng Quyền
Mã Chứng khoán cơ sở
Tên Chứng Quyền
Công ty phát hành
Ngày đáo hạn
Ngày đầu giao dịch
Giá phát hành
Giá CQ (đang) giao dịch
Giá thực hiện (giá niêm yết)
Giá CK cơ sở (đang) giao dịch
(điều chỉnh)
Lợi nhuận hiện tại trên mỗi chứng quyền
1 CHPG2014
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-06
CTCP Chứng khoán SSI
15/04/2021
04/08/2020
7.20
38.00
26.50
54.50
54.50 - (26.50 + 38.00)
-10
2 CFPT2017
FPT (4:1)
Chứng quyền CFPT03MBS20CE
CTCP FPT
22/04/2021
29/12/2020
2.34
6.44
54.80
80.00
80.00 - (54.80 + 6.44)
18.76
3 CMWG2017
MWG (8:1)
Chứng quyền CMWG03MBS20CE
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
22/04/2021
29/12/2020
2.41
3.21
108.00
133.70
133.70 - (108.00 + 3.21)
22.49
4 CSTB2017
STB (1:1)
Chứng quyền CSTB03MBS20CE
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
22/04/2021
29/12/2020
2.68
7.30
15.30
22.35
22.35 - (15.30 + 7.30)
-0.25
5 CVRE2015
VRE (2:1)
Chứng quyền CVRE01MBS20CE
CTCP Vincom Retail
22/04/2021
29/12/2020
2.27
3.40
27.50
34.00
34.00 - (27.50 + 3.40)
3.10
6 CHDB2007
HDB (5:1)
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.30
3.52
27.77 (10.81)
27.35 (10.65)
27.35 - (27.77 + 3.52)
-3.94
7 CSBT2007
SBT (2:1)
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.03
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.70
3.34
16.00 (15.50)
22.00 (21.31)
22.00 - (16.00 + 3.34)
2.66
8 CSTB2007
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.50
5.73
11.00
22.35
22.35 - (11.00 + 5.73)
5.62
9 CVHM2006
VHM (20:1)
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.04
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.00
0.95
84.89
101.20
101.20 - (84.89 + 0.95)
15.36
10 CVIC2004
VIC (20:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.06
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.00
2.08
100.00
140.90
140.90 - (100.00 + 2.08)
38.82
11 CVJC2004
VJC (20:1)
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.20
0.82
115.51
131.70
131.70 - (115.51 + 0.82)
15.37
12 CVRE2009
VRE (5:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.40
1.25
31.00
34.00
34.00 - (31.00 + 1.25)
1.75
13 CMSN2007
MSN (10:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.06
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
24/04/2021
19/08/2020
1.40
4.66
56.87 (56.20)
100.00 (98.81)
100.00 - (56.87 + 4.66)
38.47
14 CTCB2013
TCB (1:1)
Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-09
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
30/04/2021
18/12/2020
4.70
18.22
23.00
40.90
40.90 - (23.00 + 18.22)
-0.32
15 CVPB2016
VPB (1:1)
Chứng quyền VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-09
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
30/04/2021
18/12/2020
4.80
23.00
27.00
50.00
50.00 - (27.00 + 23.00)
0
16 CVRE2014
VRE (1:1)
Chứng quyền VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-09
CTCP Vincom Retail
30/04/2021
18/12/2020
4.60
6.90
27.50
34.00
34.00 - (27.50 + 6.90)
-0.40
17 CHDB2008
HDB (4:1)
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.05
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
30/04/2021
30/11/2020
1.00
2.39
25.89
27.35
27.35 - (25.89 + 2.39)
-0.93
18 CSTB2016
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.10
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
30/04/2021
30/11/2020
1.20
4.13
14.14
22.35
22.35 - (14.14 + 4.13)
4.08
19 CFPT2012
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT-HSC-MET06
CTCP FPT
30/04/2021
23/10/2020
1.50
5.92
51.00
80.00
80.00 - (51.00 + 5.92)
23.08
20 CHPG2022
HPG (2:1)
Chứng quyền HPG-HSC-MET05
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
30/04/2021
23/10/2020
2.10
13.79
27.00
54.50
54.50 - (27.00 + 13.79)
13.71
21 CVHM2010
VHM (10:1)
Chứng quyền VHM-HSC-MET04
CTCP Vinhomes
30/04/2021
23/10/2020
1.30
2.62
76.50
101.20
101.20 - (76.50 + 2.62)
22.08
22 CVPB2011
VPB (2:1)
Chứng quyền VPB-HSC-MET05
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
30/04/2021
23/10/2020
1.90
13.00
24.00
50.00
50.00 - (24.00 + 13.00)
13
23 CHPG2026
HPG (2:1)
Chứng quyền CHPG03MBS20CE
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
06/05/2021
29/12/2020
3.35
9.30
36.50
54.50
54.50 - (36.50 + 9.30)
8.70
24 CMWG2015
MWG (10:1)
Chứng quyền MWG-HSC-MET06
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
06/05/2021
26/11/2020
1.90
3.50
100.00
133.70
133.70 - (100.00 + 3.50)
30.20
25 CREE2006
REE (4:1)
Chứng quyền REE-HSC-MET04
CTCP Cơ Điện Lạnh
06/05/2021
26/11/2020
1.50
2.68
42.00
51.70
51.70 - (42.00 + 2.68)
7.02
26 CKDH2001
KDH (4:1)
Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.02
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
12/05/2021
30/10/2020
1.40
1.71
26.22
31.10
31.10 - (26.22 + 1.71)
3.17
27 CTCH2001
TCH (4:1)
Chứng quyền.TCH.KIS.M.CA.T.02
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
12/05/2021
30/10/2020
1.40
1.43
22.89 (22.33)
23.95 (23.36)
23.95 - (22.89 + 1.43)
-0.37
28 CHPG2018
HPG2 (4:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.09
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
12/05/2021
08/09/2020
1.20
6.17
30.00
0.00
0.00 - (30.00 + 6.17)
-36.17
29 CMSN2009
MSN (10:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
12/05/2021
08/09/2020
1.20
4.80
62.00 (61.26)
100.00 (98.81)
100.00 - (62.00 + 4.80)
33.20
30 CSTB2102
STB (1:1)
Chứng quyền CSTB04MBS20CE
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
02/06/2021
03/03/2021
2.00
6.35
18.00
22.35
22.35 - (18.00 + 6.35)
-2
31 CVHM2103
VHM (10:1)
Chứng quyền CVHM01MBS20CE
CTCP Vinhomes
02/06/2021
03/03/2021
1.65
2.23
93.00
101.20
101.20 - (93.00 + 2.23)
5.97
32 CVIC2102
VIC (10:1)
Chứng quyền CVIC01MBS20CE
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
02/06/2021
03/03/2021
1.80
5.30
100.00
140.90
140.90 - (100.00 + 5.30)
35.60
33 CVPB2102
VPB (2:1)
Chứng quyền CVPB04MBS20CE
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
02/06/2021
03/03/2021
2.80
7.50
35.50
50.00
50.00 - (35.50 + 7.50)
7
34 CMWG2016
MWG (10:1)
Chứng quyền MWG-HSC-MET07
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
08/06/2021
26/11/2020
1.70
3.20
108.00
133.70
133.70 - (108.00 + 3.20)
22.50
35 CNVL2003
NVL (10:1)
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.04
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
09/06/2021
29/09/2020
1.00
4.25
63.98 (63.26)
102.50 (101.34)
102.50 - (63.98 + 4.25)
34.27
36 CSTB2010
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.08
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
09/06/2021
29/09/2020
1.10
5.40
12.00
22.35
22.35 - (12.00 + 5.40)
4.95
37 CVHM2008
VHM (10:1)
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.05
CTCP Vinhomes
09/06/2021
29/09/2020
1.40
2.30
88.89
101.20
101.20 - (88.89 + 2.30)
10.01
38 CVIC2005
VIC (10:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.07
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
09/06/2021
29/09/2020
1.50
4.10
106.87
140.90
140.90 - (106.87 + 4.10)
29.93
39 CVJC2006
VJC (20:1)
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.05
CTCP Hàng không Vietjet
09/06/2021
29/09/2020
1.00
1.40
111.11
131.70
131.70 - (111.11 + 1.40)
19.19
40 CVNM2011
VNM (20:1)
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.06
CTCP Sữa Việt Nam
09/06/2021
29/09/2020
1.10
1.23
133.33 (59.84)
99.10 (44.48)
99.10 - (133.33 + 1.23)
-35.46
41 CVRE2011
VRE (4:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.09
CTCP Vincom Retail
09/06/2021
29/09/2020
1.50
1.55
31.89
34.00
34.00 - (31.89 + 1.55)
0.56
42 CMBB2010
MBB (1:1)
Chứng quyền MBB/8M/SSI/C/EU/Cash-08
Ngân hàng TMCP Quân Đội
10/06/2021
27/10/2020
4.60
15.04
16.00 (15.85)
30.60 (30.32)
30.60 - (16.00 + 15.04)
-0.44
43 CSTB2014
STB (1:1)
Chứng quyền STB/8M/SSI/C/EU/Cash-08
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
10/06/2021
27/10/2020
3.80
10.60
12.00
22.35
22.35 - (12.00 + 10.60)
-0.25
44 CPNJ2103
PNJ (5:1)
Chứng quyền CPNJ04MBS20CE
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
16/06/2021
03/03/2021
2.90
3.30
78.80 (78.04)
92.00 (91.12)
92.00 - (78.80 + 3.30)
9.90
45 CVNM2103
VNM (10:1)
Chứng quyền CVNM04MBS20CE
CTCP Sữa Việt Nam
16/06/2021
03/03/2021
1.70
2.07
104.00
99.10
99.10 - (104.00 + 2.07)
-6.97
46 CFPT2016
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08
CTCP FPT
18/06/2021
12/11/2020
2.58
6.59
50.00
80.00
80.00 - (50.00 + 6.59)
23.41
47 CHPG2020
HPG (1:1)
Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
28/06/2021
20/10/2020
5.70
31.50
26.00
54.50
54.50 - (26.00 + 31.50)
-3
48 CMWG2013
MWG (2:1)
Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
28/06/2021
20/10/2020
12.00
21.36
96.00
133.70
133.70 - (96.00 + 21.36)
16.34
49 CFPT2101
FPT (6:1)
Chứng quyền CFPT04MBS20CE
CTCP FPT
01/07/2021
03/03/2021
1.50
3.11
74.50
80.00
80.00 - (74.50 + 3.11)
2.39
50 CHPG2104
HPG (3:1)
Chứng quyền CHPG04MBS20CE
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
01/07/2021
03/03/2021
1.50
5.00
44.80
54.50
54.50 - (44.80 + 5.00)
4.70
51 CMWG2103
MWG (10:1)
Chứng quyền CMWG04MBS20CE
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
01/07/2021
03/03/2021
1.90
2.11
128.50
133.70
133.70 - (128.50 + 2.11)
3.09
52 CHPG2102
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/6M/02
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
01/07/2021
14/01/2021
6.60
15.40
41.00
54.50
54.50 - (41.00 + 15.40)
-1.90
53 CHPG2103
HPG (2:1)
Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2020.03
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
02/07/2021
05/02/2021
3.90
7.50
42.00
54.50
54.50 - (42.00 + 7.50)
5
54 CMBB2101
MBB (2:1)
Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2020.03
Ngân hàng TMCP Quân Đội
02/07/2021
05/02/2021
1.60
4.10
26.00
30.60
30.60 - (26.00 + 4.10)
0.50
55 CMWG2101
MWG (10:1)
Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.03
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
02/07/2021
05/02/2021
2.40
2.68
117.00
133.70
133.70 - (117.00 + 2.68)
14.02
56 CPNJ2101
PNJ (10:1)
Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
02/07/2021
05/02/2021
1.70
2.03
78.00 (77.25)
92.00 (91.12)
92.00 - (78.00 + 2.03)
11.97
57 CREE2101
REE (4:1)
Chứng quyền.REE.VND.M.CA.T.2020.04
CTCP Cơ Điện Lạnh
02/07/2021
05/02/2021
2.30
2.80
48.00
51.70
51.70 - (48.00 + 2.80)
0.90
58 CTCB2102
TCB (2:1)
Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2020.02
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
02/07/2021
05/02/2021
2.30
5.13
36.00
40.90
40.90 - (36.00 + 5.13)
-0.23
59 CVHM2102
VHM (10:1)
Chứng quyền.VHM.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Vinhomes
02/07/2021
05/02/2021
1.90
2.85
87.00
101.20
101.20 - (87.00 + 2.85)
11.35
60 CVNM2102
VNM (9.91:1)
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP Sữa Việt Nam
02/07/2021
05/02/2021
1.70
1.92
108.99
99.10
99.10 - (108.99 + 1.92)
-11.81
61 CVRE2102
VRE (4:1)
Chứng quyền.VRE.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Vincom Retail
02/07/2021
05/02/2021
1.80
2.13
30.00
34.00
34.00 - (30.00 + 2.13)
1.87
62 CVPB2101
VPB (2:1)
Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.02
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
06/07/2021
05/02/2021
2.90
7.31
37.00
50.00
50.00 - (37.00 + 7.31)
5.69
63 CTCB2012
TCB (1:1)
Chứng quyền TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-09
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
28/07/2021
16/12/2020
5.40
19.79
22.00
40.90
40.90 - (22.00 + 19.79)
-0.89
64 CVPB2015
VPB (1:1)
Chứng quyền VPB/8M/SSI/C/EU/Cash-09
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28/07/2021
16/12/2020
5.60
24.50
26.00
50.00
50.00 - (26.00 + 24.50)
-0.50
65 CVRE2013
VRE (1:1)
Chứng quyền VRE/8M/SSI/C/EU/Cash-09
CTCP Vincom Retail
28/07/2021
16/12/2020
5.00
8.54
27.50
34.00
34.00 - (27.50 + 8.54)
-2.04
66 CMWG2102
MWG (5:1)
Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A3
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
29/07/2021
23/02/2021
3.00
5.62
120.00
133.70
133.70 - (120.00 + 5.62)
8.08
67 CPNJ2102
PNJ (5:1)
Chứng quyền PNJ/VCSC/M/Au/T/A2
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
29/07/2021
23/02/2021
2.00
3.41
80.00 (79.23)
92.00 (91.12)
92.00 - (80.00 + 3.41)
8.59
68 CHPG2105
HPG (2:1)
Chứng quyền HPG-HSC-MET06
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
05/08/2021
05/03/2021
3.00
7.78
42.00
54.50
54.50 - (42.00 + 7.78)
4.72
69 CSTB2103
STB (2:1)
Chứng quyền STB-HSC-MET02
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
05/08/2021
05/03/2021
1.40
3.50
18.00
22.35
22.35 - (18.00 + 3.50)
0.85
70 CTCB2103
TCB (2:1)
Chứng quyền TCB-HSC-MET05
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
05/08/2021
05/03/2021
2.90
5.49
35.50
40.90
40.90 - (35.50 + 5.49)
-0.09
71 CVHM2104
VHM (10:1)
Chứng quyền VHM-HSC-MET05
CTCP Vinhomes
05/08/2021
05/03/2021
1.60
2.37
98.00
101.20
101.20 - (98.00 + 2.37)
0.83
72 CVPB2103
VPB (2:1)
Chứng quyền VPB-HSC-MET06
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
05/08/2021
05/03/2021
2.70
7.80
36.50
50.00
50.00 - (36.50 + 7.80)
5.70
73 CVRE2103
VRE (4:1)
Chứng quyền VRE-HSC-MET06
CTCP Vincom Retail
05/08/2021
05/03/2021
1.30
2.04
32.00
34.00
34.00 - (32.00 + 2.04)
-0.04
74 CKDH2002
KDH (4:1)
Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.03
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
12/08/2021
30/10/2020
1.60
2.14
27.33
31.10
31.10 - (27.33 + 2.14)
1.63
75 CTCH2003
TCH (4:1)
Chứng quyền.TCH.KIS.M.CA.T.03
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
12/08/2021
30/10/2020
1.60
2.10
24.00 (23.41)
23.95 (23.36)
23.95 - (24.00 + 2.10)
-2.15
76 CHDB2101
HDB (5:1)
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.06
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
20/09/2021
14/01/2021
1.00
2.07
29.89
27.35
27.35 - (29.89 + 2.07)
-4.61
77 CHPG2101
HPG (4:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.10
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20/09/2021
14/01/2021
1.05
4.70
46.89
54.50
54.50 - (46.89 + 4.70)
2.91
78 CKDH2101
KDH (5:1)
Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.04
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
20/09/2021
14/01/2021
1.00
1.86
33.33
31.10
31.10 - (33.33 + 1.86)
-4.09
79 CMSN2101
MSN (20:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.09
CTCP Tập đoàn Masan
20/09/2021
14/01/2021
1.05
2.56
100.00
100.00
100.00 - (100.00 + 2.56)
-2.56
80 CMSN2102
MSN (20:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.10
CTCP Tập đoàn Masan
20/09/2021
14/01/2021
1.00
2.49
111.11
100.00
100.00 - (111.11 + 2.49)
-13.60
81 CNVL2101
NVL (16:1)
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.05
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
20/09/2021
14/01/2021
15.82
2.59
1.00 (0.99)
102.50 (101.34)
102.50 - (1.00 + 2.59)
98.91
82 CSBT2101
SBT (5:1)
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.04
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa
20/09/2021
14/01/2021
1.10
1.78
24.67
22.00
22.00 - (24.67 + 1.78)
-4.45
83 CSTB2101
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.11
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
20/09/2021
14/01/2021
1.00
3.01
22.00
22.35
22.35 - (22.00 + 3.01)
-2.66
84 CTCH2101
TCH (3.90:1)
Chứng quyền.TCH.KIS.M.CA.T.04
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
20/09/2021
14/01/2021
1.00
2.49
24.06
23.95
23.95 - (24.06 + 2.49)
-2.60
85 CVHM2101
VHM (16:1)
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.06
CTCP Vinhomes
20/09/2021
14/01/2021
1.10
2.36
106.89
101.20
101.20 - (106.89 + 2.36)
-8.05
86 CVIC2101
VIC (20:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.09
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
20/09/2021
14/01/2021
1.00
3.19
126.89
140.90
140.90 - (126.89 + 3.19)
10.82
87 CVNM2101
VNM (19.82:1)
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.08
CTCP Sữa Việt Nam
20/09/2021
14/01/2021
1.10
1.96
125.73
99.10
99.10 - (125.73 + 1.96)
-28.59
88 CVRE2101
VRE (4:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.10
CTCP Vincom Retail
20/09/2021
14/01/2021
1.20
2.10
34.57
34.00
34.00 - (34.57 + 2.10)
-2.67
89 CTCB2101
TCB (1:1)
Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/05
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
01/10/2021
14/01/2021
5.00
14.30
31.00
40.90
40.90 - (31.00 + 14.30)
-4.40


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357