Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CHỨNG QUYỀN

STT Ma Chứng Quyền
Mã Chứng khoán cơ sở
Tên Chứng Quyền
Công ty phát hành
Ngày đáo hạn
Ngày đầu giao dịch
Giá phát hành
Giá CQ (đang) giao dịch
Giá thực hiện (giá niêm yết)
Giá CK cơ sở (đang) giao dịch
(điều chỉnh)
Lợi nhuận hiện tại trên mỗi chứng quyền
1 CHDB2102
HDB (8:1)
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.07
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
30/11/2021
26/08/2021
1.20
0.33
32.28 (25.82)
25.65 (20.52)
25.65 - (32.28 + 0.33)
-6.96
2 CKDH2103
KDH (10:1)
Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.05
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
30/11/2021
26/08/2021
1.20
0.41
48.78
43.85
43.85 - (48.78 + 0.41)
-5.34
3 CMSN2106
MSN (20:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.11
CTCP Tập đoàn Masan
30/11/2021
26/08/2021
1.50
0.65
160.78
141.00
141.00 - (160.78 + 0.65)
-20.43
4 CSTB2106
STB (10:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.12
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
30/11/2021
26/08/2021
1.50
0.37
35.68
26.85
26.85 - (35.68 + 0.37)
-9.20
5 CVJC2102
VJC (25:1)
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.06
CTCP Hàng không Vietjet
30/11/2021
26/08/2021
1.40
0.54
135.56
131.70
131.70 - (135.56 + 0.54)
-4.40
6 CVPB2105
VPB (20:1)
Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.02
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
30/11/2021
26/08/2021
1.50
0.75
73.18 (45.13)
37.50 (23.13)
37.50 - (73.18 + 0.75)
-36.43
7 CVRE2107
VRE (10:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.11
CTCP Vincom Retail
30/11/2021
26/08/2021
1.20
0.57
33.18
30.50
30.50 - (33.18 + 0.57)
-3.25
8 CFPT2104
FPT (9.89:1)
Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/4M/10
CTCP FPT
02/12/2021
20/08/2021
3.00
2.65
79.16
98.90
98.90 - (79.16 + 2.65)
17.09
9 CHPG2110
HPG (5:1)
Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/4M/05
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
02/12/2021
20/08/2021
2.40
3.19
44.00
57.30
57.30 - (44.00 + 3.19)
10.11
10 CVNM2108
VNM (10:1)
Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/4M/07
CTCP Sữa Việt Nam
02/12/2021
20/08/2021
2.10
1.92
80.00 (78.64)
90.00 (88.47)
90.00 - (80.00 + 1.92)
8.08
11 CFPT2105
FPT (4.95:1)
Chứng quyền FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP FPT
04/01/2022
25/08/2021
3.50
4.03
85.09
98.90
98.90 - (85.09 + 4.03)
9.78
12 CHPG2111
HPG (5:1)
Chứng quyền HPG/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
04/01/2022
25/08/2021
1.70
2.77
48.00
57.30
57.30 - (48.00 + 2.77)
6.53
13 CMSN2105
MSN (5:1)
Chứng quyền MSN/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP Tập đoàn Masan
04/01/2022
25/08/2021
5.00
4.59
128.00
141.00
141.00 - (128.00 + 4.59)
8.41
14 CMWG2107
MWG (5:1)
Chứng quyền MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
04/01/2022
25/08/2021
3.32
8.20
6.60 (4.39)
132.40 (88.00)
132.40 - (6.60 + 8.20)
117.60
15 CPNJ2105
PNJ (5:1)
Chứng quyền PNJ/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
04/01/2022
25/08/2021
3.30
2.47
95.00
100.50
100.50 - (95.00 + 2.47)
3.03
16 CVHM2107
VHM (5:1)
Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP Vinhomes
04/01/2022
25/08/2021
3.90
2.74
110.00 (83.43)
78.70 (59.69)
78.70 - (110.00 + 2.74)
-34.04
17 CVIC2105
VIC (4.44:1)
Chứng quyền VIC/5M/SSI/C/EU/Cash-10
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
04/01/2022
25/08/2021
3.25
1.36
106.67
92.60
92.60 - (106.67 + 1.36)
-15.43
18 CVJC2101
VJC (5:1)
Chứng quyền VJC/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP Hàng không Vietjet
04/01/2022
25/08/2021
3.55
3.87
120.00
131.70
131.70 - (120.00 + 3.87)
7.83
19 CVNM2109
VNM (5:1)
Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP Sữa Việt Nam
04/01/2022
25/08/2021
2.15
1.62
95.00 (93.38)
90.00 (88.47)
90.00 - (95.00 + 1.62)
-6.62
20 CVRE2106
VRE (2:1)
Chứng quyền VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-10
CTCP Vincom Retail
04/01/2022
25/08/2021
2.30
2.22
28.00
30.50
30.50 - (28.00 + 2.22)
0.28
21 CFPT2103
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT-HSC-MET07
CTCP FPT
05/01/2022
03/08/2021
3.00
2.75
100.00 (98.95)
98.90 (97.86)
98.90 - (100.00 + 2.75)
-3.85
22 CMBB2103
MBB (1.48:1)
Chứng quyền MBB-HSC-MET07
Ngân hàng TMCP Quân Đội
05/01/2022
03/08/2021
3.00
1.60
34.81
28.40
28.40 - (34.81 + 1.60)
-8.01
23 CMWG2106
MWG (10:1)
Chứng quyền MWG-HSC-MET08
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
05/01/2022
03/08/2021
3.00
3.83
180.00 (119.63)
132.40 (88.00)
132.40 - (180.00 + 3.83)
-51.43
24 CPNJ2104
PNJ (8:1)
Chứng quyền PNJ-HSC-MET04
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
05/01/2022
03/08/2021
2.40
1.23
109.00
100.50
100.50 - (109.00 + 1.23)
-9.73
25 CVIC2104
VIC (10:1)
Chứng quyền VIC-HSC-MET02
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
05/01/2022
03/08/2021
2.00
1.06
124.00 (110.22)
92.60 (82.31)
92.60 - (124.00 + 1.06)
-32.46
26 CVNM2107
VNM (10:1)
Chứng quyền VNM-HSC-MET06
CTCP Sữa Việt Nam
05/01/2022
03/08/2021
1.50
1.03
98.00 (96.33)
90.00 (88.47)
90.00 - (98.00 + 1.03)
-9.03
27 CFPT2102
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A3
CTCP FPT
06/01/2022
30/07/2021
4.00
3.88
90.00 (89.06)
98.90 (97.86)
98.90 - (90.00 + 3.88)
5.02
28 CHPG2109
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/VCSC/M/Au/T/A2
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
06/01/2022
30/07/2021
4.00
8.02
55.00
57.30
57.30 - (55.00 + 8.02)
-5.72
29 CSTB2105
STB (1:1)
Chứng quyền STB/VCSC/M/Au/T/A1
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
06/01/2022
30/07/2021
4.00
2.16
30.00
26.85
26.85 - (30.00 + 2.16)
-5.31
30 CVNM2106
VNM (5:1)
Chứng quyền VNM/VCSC/M/Au/T/A2
CTCP Sữa Việt Nam
11/01/2022
30/07/2021
4.00
1.14
100.00 (98.30)
90.00 (88.47)
90.00 - (100.00 + 1.14)
-11.14
31 CMWG2104
MWG (10:1)
Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/04
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
18/03/2022
13/04/2021
2.40
7.49
135.00 (89.72)
132.40 (88.00)
132.40 - (135.00 + 7.49)
-10.09
32 CMSN2104
MSN (10:1)
Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/9M/09
CTCP Tập đoàn Masan
02/05/2022
20/08/2021
5.20
4.26
118.00
141.00
141.00 - (118.00 + 4.26)
18.74
33 CTCB2105
TCB (5:1)
Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
02/05/2022
20/08/2021
3.60
3.33
45.00
52.60
52.60 - (45.00 + 3.33)
4.27
34 CVRE2105
VRE (5:1)
Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/9M/08
CTCP Vincom Retail
02/05/2022
20/08/2021
1.20
1.31
30.00
30.50
30.50 - (30.00 + 1.31)
-0.81


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357