Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CHỨNG QUYỀN

STT Ma Chứng Quyền
Mã Chứng khoán cơ sở
Tên Chứng Quyền
Công ty phát hành
Ngày đáo hạn
Ngày đầu giao dịch
Giá phát hành
Giá CQ (đang) giao dịch
Giá thực hiện (giá niêm yết)
Giá CK cơ sở (đang) giao dịch
(điều chỉnh)
Lợi nhuận hiện tại trên mỗi chứng quyền
1 CMWG2012
MWG (5:1)
Chứng quyền MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
04/02/2021
22/09/2020
4.39
8.50
80.00 (78.90)
120.00 (118.34)
120.00 - (80.00 + 8.50)
31.50
2 CPNJ2008
PNJ (5:1)
Chứng quyền PNJ/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
04/02/2021
22/09/2020
3.03
6.00
50.00 (49.62)
79.00 (78.40)
79.00 - (50.00 + 6.00)
23
3 CVHM2007
VHM (5:1)
Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Vinhomes
04/02/2021
22/09/2020
2.90
4.19
75.00
96.80
96.80 - (75.00 + 4.19)
17.61
4 CVJC2005
VJC (10:1)
Chứng quyền VJC/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Hàng không Vietjet
04/02/2021
22/09/2020
2.00
2.97
100.00
127.90
127.90 - (100.00 + 2.97)
24.93
5 CVNM2010
VNM (10:1)
Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Sữa Việt Nam
04/02/2021
22/09/2020
2.68
2.65
110.00 (49.37)
107.70 (48.33)
107.70 - (110.00 + 2.65)
-4.95
6 CPNJ2010
PNJ (5:1)
Chứng quyền CPNJ03MBS20CE
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
05/02/2021
16/11/2020
2.20
3.00
66.00 (65.50)
79.00 (78.40)
79.00 - (66.00 + 3.00)
10
7 CTCB2011
TCB (1:1)
Chứng quyền CTCB03MBS20CE
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
05/02/2021
16/11/2020
3.40
11.70
22.60
33.90
33.90 - (22.60 + 11.70)
-0.40
8 CVPB2014
VPB (2:1)
Chứng quyền CVPB03MBS20CE
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
05/02/2021
16/11/2020
1.70
5.33
23.70
33.90
33.90 - (23.70 + 5.33)
4.87
9 CKDH2003
KDH (4:1)
Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.01
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
16/02/2021
30/10/2020
1.10
1.88
25.11
31.90
31.90 - (25.11 + 1.88)
4.91
10 CTCH2002
TCH (4:1)
Chứng quyền.TCH.KIS.M.CA.T.01
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
16/02/2021
30/10/2020
1.10
1.52
21.78 (21.25)
24.35 (23.75)
24.35 - (21.78 + 1.52)
1.05
11 CHPG2017
HPG (4:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.08
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
16/02/2021
08/09/2020
1.00
3.90
28.89
41.60
41.60 - (28.89 + 3.90)
8.81
12 CVRE2010
VRE (4:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.08
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
16/02/2021
08/09/2020
1.10
1.78
30.00
37.30
37.30 - (30.00 + 1.78)
5.52
13 CMSN2013
MSN (5:1)
Chứng quyền CMSN03MBS20CE
CTCP Tập đoàn Masan
25/02/2021
16/11/2020
2.25
3.30
87.00 (85.97)
90.90 (89.82)
90.90 - (87.00 + 3.30)
0.60
14 CVNM2015
VNM (10:1)
Chứng quyền CVNM03MBS20CE
CTCP Sữa Việt Nam
25/02/2021
16/11/2020
9.91
2.10
1.75 (1.73)
107.70 (106.72)
107.70 - (1.75 + 2.10)
103.85
15 CHPG2015
HPG (1:1)
hứng quyền HPG/7.5M/SSI/C/EU/Cash-06
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
25/02/2021
04/08/2020
6.70
25.06
26.50
41.60
41.60 - (26.50 + 25.06)
-9.96
16 CMSN2014
MSN (10:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.08
CTCP Tập đoàn Masan
26/02/2021
30/11/2020
1.10
2.80
87.88 (86.84)
90.90 (89.82)
90.90 - (87.88 + 2.80)
0.22
17 CSTB2015
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.09
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
26/02/2021
30/11/2020
1.20
3.39
13.98
19.20
19.20 - (13.98 + 3.39)
1.83
18 CVIC2007
VIC (20:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.08
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
26/02/2021
30/11/2020
1.00
1.65
111.22
102.70
102.70 - (111.22 + 1.65)
-10.17
19 CVNM2016
VNM (20:1)
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.07
CTCP Sữa Việt Nam
26/02/2021
30/11/2020
19.82
1.99
1.00 (0.99)
107.70 (106.72)
107.70 - (1.00 + 1.99)
104.71
20 CNVL2002
NVL (5:1)
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
08/03/2021
02/07/2020
2.00
5.00
59.89
70.00
70.00 - (59.89 + 5.00)
5.11
21 CVNM2007
VNM (10:1)
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
08/03/2021
29/06/2020
2.40
1.55
138.89 (42.85)
107.70 (33.23)
107.70 - (138.89 + 1.55)
-32.74
22 CMBB2011
MBB (1:1)
Chứng quyền MBB/5M/SSI/C/EU/Cash-08
Ngân hàng TMCP Quân Đội
10/03/2021
27/10/2020
3.80
8.80
16.00 (15.85)
24.40 (24.18)
24.40 - (16.00 + 8.80)
-0.40
23 CSTB2013
STB (1:1)
Chứng quyền STB/5M/SSI/C/EU/Cash-08
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
10/03/2021
27/10/2020
3.20
7.50
12.00
19.20
19.20 - (12.00 + 7.50)
-0.30
24 CFPT2015
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-08
CTCP FPT
18/03/2021
12/11/2020
2.07
3.00
50.00
62.00
62.00 - (50.00 + 3.00)
9
25 CFPT2010
FPT (1:1)
Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP FPT
26/03/2021
20/10/2020
7.90
12.36
52.00
62.00
62.00 - (52.00 + 12.36)
-2.36
26 CMBB2008
MBB (1:1)
Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2020.02
Ngân hàng TMCP Quân Đội
26/03/2021
20/10/2020
3.40
8.94
20.00 (19.82)
24.40 (24.18)
24.40 - (20.00 + 8.94)
-4.54
27 CMSN2010
MSN (2:1)
Chứng quyền.MSN.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Tập đoàn Masan
26/03/2021
20/10/2020
4.80
20.50
55.00 (54.35)
90.90 (89.82)
90.90 - (55.00 + 20.50)
15.40
28 CSTB2011
STB (1:1)
Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2020.01
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
26/03/2021
20/10/2020
2.70
5.60
14.50
19.20
19.20 - (14.50 + 5.60)
-0.90
29 CTCB2009
TCB (1:1)
Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2020.01
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
26/03/2021
20/10/2020
4.40
12.80
22.00
33.90
33.90 - (22.00 + 12.80)
-0.90
30 CVNM2012
VNM (2:1)
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Sữa Việt Nam
26/03/2021
20/10/2020
7.70
7.50
110.00 (109.00)
107.70 (106.72)
107.70 - (110.00 + 7.50)
-9.80
31 CVPB2010
VPB (1:1)
Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.01
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26/03/2021
20/10/2020
4.70
11.07
24.00
33.90
33.90 - (24.00 + 11.07)
-1.17
32 CFPT2011
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT-HSC-MET05
CTCP FPT
30/03/2021
23/10/2020
1.70
3.30
48.00
62.00
62.00 - (48.00 + 3.30)
10.70
33 CHPG2021
HPG (2:1)
Chứng quyền HPG-HSC-MET04
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
30/03/2021
23/10/2020
2.40
9.75
25.00
41.60
41.60 - (25.00 + 9.75)
6.85
34 CMBB2009
MBB (2:1)
Chứng quyền MBB-HSC-MET06
Ngân hàng TMCP Quân Đội
30/03/2021
23/10/2020
1.70
4.97
19.00 (18.83)
24.40 (24.18)
24.40 - (19.00 + 4.97)
0.43
35 CMSN2011
MSN (5:1)
Chứng quyền MSN-HSC-MET03
CTCP Tập đoàn Masan
30/03/2021
23/10/2020
2.00
9.58
52.00 (51.38)
90.90 (89.82)
90.90 - (52.00 + 9.58)
29.32
36 CPNJ2009
PNJ (8:1)
Chứng quyền PNJ-HSC-MET03
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
30/03/2021
23/10/2020
1.40
3.70
58.00 (57.56)
79.00 (78.40)
79.00 - (58.00 + 3.70)
17.30
37 CSTB2012
STB (1:1)
Chứng quyền STB-HSC-MET01
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
30/03/2021
23/10/2020
2.50
7.00
13.00
19.20
19.20 - (13.00 + 7.00)
-0.80
38 CTCB2010
TCB (2:1)
Chứng quyền TCB-HSC-MET04
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
30/03/2021
23/10/2020
2.00
7.05
21.50
33.90
33.90 - (21.50 + 7.05)
5.35
39 CVHM2009
VHM (10:1)
Chứng quyền VHM-HSC-MET03
CTCP Vinhomes
30/03/2021
23/10/2020
1.40
3.12
72.00
96.80
96.80 - (72.00 + 3.12)
21.68
40 CVIC2006
VIC (10:1)
Chứng quyền VIC-HSC-MET01
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
30/03/2021
23/10/2020
1.70
2.84
87.00
102.70
102.70 - (87.00 + 2.84)
12.86
41 CVNM2013
VNM (10:1)
Chứng quyền VNM-HSC-MET05
CTCP Sữa Việt Nam
30/03/2021
23/10/2020
1.90
2.90
104.00 (103.05)
107.70 (106.72)
107.70 - (104.00 + 2.90)
0.80
42 CVPB2012
VPB (2:1)
Chứng quyền VPB-HSC-MET04
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
30/03/2021
23/10/2020
2.00
5.85
23.00
33.90
33.90 - (23.00 + 5.85)
5.05
43 CVRE2012
VRE (4:1)
Chứng quyền VRE-HSC-MET05
CTCP Vincom Retail
30/03/2021
23/10/2020
1.30
2.45
26.50
37.30
37.30 - (26.50 + 2.45)
8.35
44 CEIB2001
EIB (10:1)
Chứng quyền.EIB.KIS.M.CA.T.01
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
01/04/2021
22/12/2020
1.00
2.02
18.82
20.20
20.20 - (18.82 + 2.02)
-0.64
45 CVPB2017
VPB (10:1)
Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.01
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
01/04/2021
22/12/2020
1.00
2.70
31.00
33.90
33.90 - (31.00 + 2.70)
0.20
46 CHPG2010
HPG (4:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.80
5.60
33.10 (27.08)
41.60 (34.03)
41.60 - (33.10 + 5.60)
2.90
47 CSTB2006
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.06
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.50
4.80
12.89
19.20
19.20 - (12.89 + 4.80)
1.51
48 CVRE2007
VRE (5:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.52
1.80
33.33
37.30
37.30 - (33.33 + 1.80)
2.17
49 CFPT2013
FPT (2:1)
Chứng quyền FPT/BSC/C/6M/EU/Cash/2020-01
CTCP FPT
06/04/2021
26/10/2020
3.80
7.60
52.00
62.00
62.00 - (52.00 + 7.60)
2.40
50 CHPG2024
HPG (2:1)
Chứng quyền HPG/BSC/C/6M/EU/Cash/2020-01
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
06/04/2021
26/10/2020
2.20
8.70
27.50
41.60
41.60 - (27.50 + 8.70)
5.40
51 CKDH2004
KDH (2:1)
Chứng quyền CKDH01MBS20CE
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
07/04/2021
29/12/2020
2.18
3.50
26.50
31.90
31.90 - (26.50 + 3.50)
1.90
52 CFPT2014
FPT (2:1)
Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A2
CTCP FPT
07/04/2021
27/10/2020
2.00
5.32
55.00
62.00
62.00 - (55.00 + 5.32)
1.68
53 CHPG2025
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
07/04/2021
27/10/2020
2.00
11.90
34.00
41.60
41.60 - (34.00 + 11.90)
-4.30
54 CMSN2012
MSN (2:1)
Chứng quyền MSN/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Tập đoàn Masan
07/04/2021
27/10/2020
2.00
18.10
65.00 (64.23)
90.90 (89.82)
90.90 - (65.00 + 18.10)
7.80
55 CVNM2014
VNM (5:1)
Chứng quyền VNM/VCSC/M/Au/T/A1
CTCP Sữa Việt Nam
07/04/2021
27/10/2020
2.00
2.86
140.00 (138.72)
107.70 (106.72)
107.70 - (140.00 + 2.86)
-35.16
56 CVPB2013
VPB (1:1)
Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A2
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
07/04/2021
27/10/2020
2.00
7.70
27.00
33.90
33.90 - (27.00 + 7.70)
-0.80
57 CHPG2014
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-06
CTCP Chứng khoán SSI
15/04/2021
04/08/2020
7.20
26.19
26.50
41.60
41.60 - (26.50 + 26.19)
-11.09
58 CFPT2017
FPT (4:1)
Chứng quyền CFPT03MBS20CE
CTCP FPT
22/04/2021
29/12/2020
2.34
2.90
54.80
62.00
62.00 - (54.80 + 2.90)
4.30
59 CMWG2017
MWG (8:1)
Chứng quyền CMWG03MBS20CE
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
22/04/2021
29/12/2020
2.41
3.45
108.00
120.00
120.00 - (108.00 + 3.45)
8.55
60 CSTB2017
STB (1:1)
Chứng quyền CSTB03MBS20CE
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
22/04/2021
29/12/2020
2.68
5.45
15.30
19.20
19.20 - (15.30 + 5.45)
-1.55
61 CVRE2015
VRE (2:1)
Chứng quyền CVRE01MBS20CE
CTCP Vincom Retail
22/04/2021
29/12/2020
2.27
4.60
27.50
37.30
37.30 - (27.50 + 4.60)
5.20
62 CHDB2007
HDB (5:1)
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.30
3.29
27.77 (10.81)
25.35 (9.87)
25.35 - (27.77 + 3.29)
-5.71
63 CSBT2007
SBT (2:1)
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.03
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.70
4.94
16.00 (15.50)
24.00 (23.24)
24.00 - (16.00 + 4.94)
3.06
64 CSTB2007
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.50
4.76
11.00
19.20
19.20 - (11.00 + 4.76)
3.44
65 CVHM2006
VHM (20:1)
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.04
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.00
1.90
84.89
96.80
96.80 - (84.89 + 1.90)
10.01
66 CVIC2004
VIC (20:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.06
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.00
1.93
100.00
102.70
102.70 - (100.00 + 1.93)
0.77
67 CVJC2004
VJC (20:1)
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.20
1.80
115.51
127.90
127.90 - (115.51 + 1.80)
10.59
68 CVRE2009
VRE (5:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.40
2.20
31.00
37.30
37.30 - (31.00 + 2.20)
4.10
69 CMSN2007
MSN (10:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.06
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
24/04/2021
19/08/2020
1.40
5.31
56.87 (56.20)
90.90 (89.82)
90.90 - (56.87 + 5.31)
28.72
70 CTCB2013
TCB (1:1)
Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-09
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
30/04/2021
18/12/2020
4.70
11.83
23.00
33.90
33.90 - (23.00 + 11.83)
-0.93
71 CVPB2016
VPB (1:1)
Chứng quyền VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-09
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
30/04/2021
18/12/2020
4.80
8.25
27.00
33.90
33.90 - (27.00 + 8.25)
-1.35
72 CVRE2014
VRE (1:1)
Chứng quyền VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-09
CTCP Vincom Retail
30/04/2021
18/12/2020
4.60
8.90
27.50
37.30
37.30 - (27.50 + 8.90)
0.90
73 CHDB2008
HDB (4:1)
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.05
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
30/04/2021
30/11/2020
1.00
2.74
25.89
25.35
25.35 - (25.89 + 2.74)
-3.28
74 CSTB2016
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.10
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
30/04/2021
30/11/2020
1.20
3.66
14.14
19.20
19.20 - (14.14 + 3.66)
1.40
75 CFPT2012
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT-HSC-MET06
CTCP FPT
30/04/2021
23/10/2020
1.50
2.95
51.00
62.00
62.00 - (51.00 + 2.95)
8.05
76 CHPG2022
HPG (2:1)
Chứng quyền HPG-HSC-MET05
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
30/04/2021
23/10/2020
2.10
9.22
27.00
41.60
41.60 - (27.00 + 9.22)
5.38
77 CVHM2010
VHM (10:1)
Chứng quyền VHM-HSC-MET04
CTCP Vinhomes
30/04/2021
23/10/2020
1.30
3.10
76.50
96.80
96.80 - (76.50 + 3.10)
17.20
78 CVPB2011
VPB (2:1)
Chứng quyền VPB-HSC-MET05
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
30/04/2021
23/10/2020
1.90
5.60
24.00
33.90
33.90 - (24.00 + 5.60)
4.30
79 CHPG2026
HPG (2:1)
Chứng quyền CHPG03MBS20CE
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
06/05/2021
29/12/2020
3.35
6.80
36.50
41.60
41.60 - (36.50 + 6.80)
-1.70
80 CMWG2015
MWG (10:1)
Chứng quyền MWG-HSC-MET06
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
06/05/2021
26/11/2020
1.90
3.12
100.00
120.00
120.00 - (100.00 + 3.12)
16.88
81 CREE2006
REE (4:1)
Chứng quyền REE-HSC-MET04
CTCP Cơ Điện Lạnh
06/05/2021
26/11/2020
1.50
3.38
42.00
52.80
52.80 - (42.00 + 3.38)
7.42
82 CKDH2001
KDH (4:1)
Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.02
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
12/05/2021
30/10/2020
1.40
2.60
26.22
31.90
31.90 - (26.22 + 2.60)
3.08
83 CTCH2001
TCH (4:1)
Chứng quyền.TCH.KIS.M.CA.T.02
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
12/05/2021
30/10/2020
1.40
3.29
22.89 (22.33)
24.35 (23.75)
24.35 - (22.89 + 3.29)
-1.83
84 CHPG2018
HPG2 (4:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.09
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
12/05/2021
08/09/2020
1.20
4.50
30.00
0.00
0.00 - (30.00 + 4.50)
-34.50
85 CMSN2009
MSN (10:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
12/05/2021
08/09/2020
1.20
4.39
62.00 (61.26)
90.90 (89.82)
90.90 - (62.00 + 4.39)
24.51
86 CMWG2016
MWG (10:1)
Chứng quyền MWG-HSC-MET07
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
08/06/2021
26/11/2020
1.70
3.65
108.00
120.00
120.00 - (108.00 + 3.65)
8.35
87 CNVL2003
NVL (10:1)
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.04
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
09/06/2021
29/09/2020
1.00
3.50
63.98
70.00
70.00 - (63.98 + 3.50)
2.52
88 CSTB2010
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.08
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
09/06/2021
29/09/2020
1.10
4.67
12.00
19.20
19.20 - (12.00 + 4.67)
2.53
89 CVHM2008
VHM (10:1)
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.05
CTCP Vinhomes
09/06/2021
29/09/2020
1.40
2.71
88.89
96.80
96.80 - (88.89 + 2.71)
5.20
90 CVIC2005
VIC (10:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.07
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
09/06/2021
29/09/2020
1.50
2.47
106.87
102.70
102.70 - (106.87 + 2.47)
-6.64
91 CVJC2006
VJC (20:1)
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.05
CTCP Hàng không Vietjet
09/06/2021
29/09/2020
1.00
2.00
111.11
127.90
127.90 - (111.11 + 2.00)
14.79
92 CVNM2011
VNM (20:1)
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.06
CTCP Sữa Việt Nam
09/06/2021
29/09/2020
1.10
1.94
133.33 (59.84)
107.70 (48.33)
107.70 - (133.33 + 1.94)
-27.57
93 CVRE2011
VRE (4:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.09
CTCP Vincom Retail
09/06/2021
29/09/2020
1.50
1.90
31.89
37.30
37.30 - (31.89 + 1.90)
3.51
94 CMBB2010
MBB (1:1)
Chứng quyền MBB/8M/SSI/C/EU/Cash-08
Ngân hàng TMCP Quân Đội
10/06/2021
27/10/2020
4.60
9.21
16.00 (15.85)
24.40 (24.18)
24.40 - (16.00 + 9.21)
-0.81
95 CSTB2014
STB (1:1)
Chứng quyền STB/8M/SSI/C/EU/Cash-08
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
10/06/2021
27/10/2020
3.80
7.80
12.00
19.20
19.20 - (12.00 + 7.80)
-0.60
96 CFPT2016
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08
CTCP FPT
18/06/2021
12/11/2020
2.58
3.50
50.00
62.00
62.00 - (50.00 + 3.50)
8.50
97 CHPG2020
HPG (1:1)
Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
28/06/2021
20/10/2020
5.70
17.00
26.00
41.60
41.60 - (26.00 + 17.00)
-1.40
98 CMWG2013
MWG (2:1)
Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
28/06/2021
20/10/2020
12.00
15.47
96.00
120.00
120.00 - (96.00 + 15.47)
8.53
99 CTCB2012
TCB (1:1)
Chứng quyền TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-09
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
28/07/2021
16/12/2020
5.40
13.30
22.00
33.90
33.90 - (22.00 + 13.30)
-1.40
100 CVPB2015
VPB (1:1)
Chứng quyền VPB/8M/SSI/C/EU/Cash-09
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28/07/2021
16/12/2020
5.60
10.00
26.00
33.90
33.90 - (26.00 + 10.00)
-2.10
101 CVRE2013
VRE (1:1)
Chứng quyền VRE/8M/SSI/C/EU/Cash-09
CTCP Vincom Retail
28/07/2021
16/12/2020
5.00
9.80
27.50
37.30
37.30 - (27.50 + 9.80)
0
102 CKDH2002
KDH (4:1)
Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.03
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
12/08/2021
30/10/2020
1.60
2.35
27.33
31.90
31.90 - (27.33 + 2.35)
2.22
103 CTCH2003
TCH (4:1)
Chứng quyền.TCH.KIS.M.CA.T.03
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
12/08/2021
30/10/2020
1.60
3.31
24.00 (23.41)
24.35 (23.75)
24.35 - (24.00 + 3.31)
-2.96



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357