Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CHỨNG QUYỀN

STT Ma Chứng Quyền
Mã Chứng khoán cơ sở
Tên Chứng Quyền
Công ty phát hành
Ngày đáo hạn
Ngày đầu giao dịch
Giá phát hành
Giá CQ (đang) giao dịch
Giá thực hiện (giá niêm yết)
Giá CK cơ sở (đang) giao dịch
(điều chỉnh)
Lợi nhuận hiện tại trên mỗi chứng quyền
1 CFPT2006
FPT (4.27:1)
Chứng quyền FPT-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.50
2.41
44.39 (43.46)
53.90 (52.77)
53.90 - (44.39 + 2.41)
7.10
2 CHPG2009
HPG (2:1)
Chứng quyền HPG-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.60
7.28
22.50 (18.41)
30.90 (25.28)
30.90 - (22.50 + 7.28)
1.12
3 CMBB2006
MBB (2:1)
Chứng quyền MBB-HSC-MET04
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.10
2.60
16.50 (14.35)
18.85 (16.39)
18.85 - (16.50 + 2.60)
-0.25
4 CMSN2005
MSN (5:1)
Chứng quyền MSN-HSC-MET01
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
2.10
5.00
60.00
86.00
86.00 - (60.00 + 5.00)
21
5 CMWG2008
MWG (10:1)
Chứng quyền MWG-HSC-MET04
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.30
2.60
85.00 (83.83)
110.00 (108.48)
110.00 - (85.00 + 2.60)
22.40
6 CPNJ2005
PNJ (10:1)
Chứng quyền PNJ-HSC-MET01
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.00
0.79
60.00
68.00
68.00 - (60.00 + 0.79)
7.21
7 CREE2003
REE (5:1)
Chứng quyền REE-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.00
2.40
30.00
42.00
42.00 - (30.00 + 2.40)
9.60
8 CTCB2006
TCB (2:1)
Chứng quyền TCB-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.20
2.98
18.00
24.00
24.00 - (18.00 + 2.98)
3.02
9 CVHM2003
VHM (10:1)
Chứng quyền VHM-HSC-MET01
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.00
0.88
70.00
79.50
79.50 - (70.00 + 0.88)
8.62
10 CVJC2002
VJC (10:1)
Chứng quyền VJC-HSC-MET01
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.90
0.03
116.00
105.30
105.30 - (116.00 + 0.03)
-10.73
11 CVNM2005
VNM (10:1)
Chứng quyền VNM-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.50
3.10
103.00 (46.14)
110.00 (49.28)
110.00 - (103.00 + 3.10)
3.90
12 CVPB2007
VPB (2:1)
Chứng quyền VPB-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.70
1.60
22.50
25.70
25.70 - (22.50 + 1.60)
1.60
13 CVRE2006
VRE (4:1)
Chứng quyền VRE-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
27/10/2020
16/06/2020
1.10
1.27
23.00
28.35
28.35 - (23.00 + 1.27)
4.08
14 CSTB2005
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
30/10/2020
26/06/2020
1.08
1.39
11.81
14.55
14.55 - (11.81 + 1.39)
1.35
15 CFPT2003
FPT (1:1)
Chứng quyền FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-04
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
05/11/2020
23/04/2020
7.30
15.20
50.00 (22.80)
53.90 (24.58)
53.90 - (50.00 + 15.20)
-11.30
16 CMBB2003
MBB (1:1)
Chứng quyền MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-04
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
05/11/2020
23/04/2020
2.00
3.73
18.00 (15.65)
18.85 (16.39)
18.85 - (18.00 + 3.73)
-2.88
17 CPNJ2007
PNJ (5:1)
Chứng quyền CPNJ02MBS20CE
CTCP Chứng khoán MB
18/11/2020
28/08/2020
1.67
3.18
53.00
68.00
68.00 - (53.00 + 3.18)
11.82
18 CSTB2008
STB (1:1)
Chứng quyền CSTB01MBS20CE
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
18/11/2020
28/08/2020
1.50
4.30
10.20
14.55
14.55 - (10.20 + 4.30)
0.05
19 CVPB2009
VPB (2:1)
Chứng quyền CVPB02MBS20CE
CTCP Chứng khoán MB
18/11/2020
28/08/2020
1.63
2.86
20.20
25.70
25.70 - (20.20 + 2.86)
2.64
20 CHPG2008
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
4.10
10.02
28.00 (22.91)
30.90 (25.28)
30.90 - (28.00 + 10.02)
-7.12
21 CMWG2007
MWG (1:1)
Chứng quyền MWG/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
12.90
25.64
87.00 (85.80)
110.00 (108.48)
110.00 - (87.00 + 25.64)
-2.64
22 CSTB2004
STB (1:1)
Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
1.40
3.64
11.00
14.55
14.55 - (11.00 + 3.64)
-0.09
23 CTCB2005
TCB (1:1)
Chứng quyền TCB/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
3.00
2.75
22.00
24.00
24.00 - (22.00 + 2.75)
-0.75
24 CVHM2002
VHM (1:1)
Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
11.50
5.71
77.00
79.50
79.50 - (77.00 + 5.71)
-3.21
25 CVNM2004
VNM (1:1)
Chứng quyền VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
17.50
19.65
118.00 (52.87)
110.00 (49.28)
110.00 - (118.00 + 19.65)
-27.65
26 CVPB2006
VPB (1:1)
Chứng quyền VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
3.40
2.35
24.00
25.70
25.70 - (24.00 + 2.35)
-0.65
27 CVRE2005
VRE (1:1)
Chứng quyền VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05
CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
26/11/2020
15/06/2020
4.00
1.82
28.00
28.35
28.35 - (28.00 + 1.82)
-1.47
28 CHPG2013
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/4.5M/SSI/C/EU/Cash-06
CTCP Chứng khoán SSI
27/11/2020
04/08/2020
6.90
13.83
24.00
30.90
30.90 - (24.00 + 13.83)
-6.93
29 CMSN2008
MSN (5:1)
Chứng quyền CMSN02MBS20CE
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB
03/12/2020
28/08/2020
1.53
6.55
53.00
86.00
86.00 - (53.00 + 6.55)
26.45
30 CVNM2009
VNM (10:1)
Chứng quyền CVNM02MBS20CE
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB
03/12/2020
28/08/2020
1.81
3.05
107.00 (87.78)
110.00 (90.24)
110.00 - (107.00 + 3.05)
-0.05
31 CCTD2001
CTD (10:1)
Chứng quyền.CTD.KIS.M.CA.T.01
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
11/05/2020
1.54
1.08
80.89 (77.84)
56.90 (54.75)
56.90 - (80.89 + 1.08)
-25.07
32 CROS2002
ROS (1:1)
Chứng quyền.ROS.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
11/05/2020
1.00
0.16
7.23
2.31
2.31 - (7.23 + 0.16)
-5.08
33 CDPM2002
DPM (1:1)
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
1.70
4.00
15.25 (7.31)
17.20 (8.25)
17.20 - (15.25 + 4.00)
-2.05
34 CHDB2003
HDB (2:1)
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
2.70
1.48
32.12 (24.71)
25.45 (19.58)
25.45 - (32.12 + 1.48)
-8.15
35 CHPG2002
HPG (2:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
1.70
4.12
30.00 (24.54)
30.90 (25.28)
30.90 - (30.00 + 4.12)
-3.22
36 CMSN2001
MSN (5:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
2.30
4.25
65.79
86.00
86.00 - (65.79 + 4.25)
15.96
37 CSBT2001
SBT (1:1)
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
2.90
0.55
21.11 (20.45)
15.30 (14.82)
15.30 - (21.11 + 0.55)
-6.36
38 CSTB2002
STB (1:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
1.70
2.96
11.89
14.55
14.55 - (11.89 + 2.96)
-0.30
39 CVHM2001
VHM (5:1)
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
3.10
0.60
94.57
79.50
79.50 - (94.57 + 0.60)
-15.67
40 CVIC2001
VIC (5:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
3.80
0.40
126.47
104.00
104.00 - (126.47 + 0.40)
-22.87
41 CVJC2001
VJC (10:1)
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
2.40
0.19
173.14
105.30
105.30 - (173.14 + 0.19)
-68.03
42 CVNM2002
VNM (5:1)
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
3.20
1.39
141.11 (63.22)
110.00 (49.28)
110.00 - (141.11 + 1.39)
-32.50
43 CVRE2003
VRE (2:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
19/02/2020
3.00
0.19
38.00
28.35
28.35 - (38.00 + 0.19)
-9.84
44 CNVL2001
NVL (4:1)
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.02
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
14/12/2020
12/02/2020
2.30
1.99
65.89
62.30
62.30 - (65.89 + 1.99)
-5.58
45 CFPT2009
FPT (3:1)
Chứng quyền CFPT02MBS20CE
CTCP FPT
16/12/2020
21/09/2020
2.48
2.95
46.80
53.90
53.90 - (46.80 + 2.95)
4.15
46 CHPG2019
HPG (2:1)
Chứng quyền CHPG02MBS20CE
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
16/12/2020
21/09/2020
1.63
3.59
24.10
30.90
30.90 - (24.10 + 3.59)
3.21
47 CMWG2011
MWG (5:1)
Chứng quyền CMWG02MBS20CE
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
16/12/2020
21/09/2020
2.98
4.85
87.00 (85.80)
110.00 (108.48)
110.00 - (87.00 + 4.85)
18.15
48 CSTB2009
STB (1:1)
Chứng quyền CSTB02MBS20CE
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
16/12/2020
21/09/2020
1.65
3.98
10.90
14.55
14.55 - (10.90 + 3.98)
-0.33
49 CTCB2008
TCB (2:1)
Chứng quyền CTCB02MBS20CE
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
16/12/2020
21/09/2020
1.72
2.44
20.00
24.00
24.00 - (20.00 + 2.44)
1.56
50 CFPT2008
FPT (5:1)
Chứng quyền FPT-HSC-MET04
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.50
1.86
48.00 (46.99)
53.90 (52.77)
53.90 - (48.00 + 1.86)
4.04
51 CHPG2016
HPG (2:1)
Chứng quyền HPG-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
2.20
5.31
27.50
30.90
30.90 - (27.50 + 5.31)
-1.91
52 CMBB2007
MBB (2:1)
Chứng quyền MBB-HSC-MET05
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.40
2.60
17.00 (14.78)
18.85 (16.39)
18.85 - (17.00 + 2.60)
-0.75
53 CMSN2006
MSN (5:1)
Chứng quyền MSN-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.90
6.12
56.00
86.00
86.00 - (56.00 + 6.12)
23.88
54 CMWG2010
MWG (10:1)
Chứng quyền MWG-HSC-MET05
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.40
3.11
82.00 (80.87)
110.00 (108.48)
110.00 - (82.00 + 3.11)
24.89
55 CPNJ2006
PNJ (10:1)
Chứng quyền PNJ-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.00
1.33
59.00
68.00
68.00 - (59.00 + 1.33)
7.67
56 CREE2005
REE (4:1)
Chứng quyền REE-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.30
2.60
32.50
42.00
42.00 - (32.50 + 2.60)
6.90
57 CTCB2007
TCB (2:1)
Chứng quyền TCB-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.70
2.60
20.00
24.00
24.00 - (20.00 + 2.60)
1.40
58 CVHM2005
VHM (10:1)
Chứng quyền VHM-HSC-MET02
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.40
0.96
79.00
79.50
79.50 - (79.00 + 0.96)
-0.46
59 CVNM2008
VNM (10:1)
Chứng quyền VNM-HSC-MET04
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.80
2.48
114.00 (93.52)
110.00 (90.24)
110.00 - (114.00 + 2.48)
-6.48
60 CVPB2008
VPB (2:1)
Chứng quyền VPB-HSC-MET03
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
12/01/2021
10/08/2020
1.80
2.34
22.00
25.70
25.70 - (22.00 + 2.34)
1.36
61 CHPG2012
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-06
CTCP Chứng khoán SSI
14/01/2021
04/08/2020
6.10
11.91
26.50
30.90
30.90 - (26.50 + 11.91)
-7.51
62 CMWG2012
MWG (5:1)
Chứng quyền MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
04/02/2021
22/09/2020
4.39
6.80
80.00 (78.90)
110.00 (108.48)
110.00 - (80.00 + 6.80)
23.20
63 CPNJ2008
PNJ (5:1)
Chứng quyền PNJ/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
04/02/2021
22/09/2020
3.03
4.01
50.00
68.00
68.00 - (50.00 + 4.01)
13.99
64 CVHM2007
VHM (5:1)
Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Vinhomes
04/02/2021
22/09/2020
2.90
2.13
75.00
79.50
79.50 - (75.00 + 2.13)
2.37
65 CVJC2005
VJC (10:1)
Chứng quyền VJC/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Hàng không Vietjet
04/02/2021
22/09/2020
2.00
1.40
100.00
105.30
105.30 - (100.00 + 1.40)
3.90
66 CVNM2010
VNM (10:1)
Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07
CTCP Sữa Việt Nam
04/02/2021
22/09/2020
2.68
2.93
110.00 (90.24)
110.00 (90.24)
110.00 - (110.00 + 2.93)
-2.93
67 CHPG2017
HPG (4:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.08
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
16/02/2021
08/09/2020
1.00
1.29
28.89
30.90
30.90 - (28.89 + 1.29)
0.72
68 CVRE2010
VRE (4:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.08
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
16/02/2021
08/09/2020
1.10
0.73
30.00
28.35
28.35 - (30.00 + 0.73)
-2.38
69 CHPG2015
HPG (1:1)
hứng quyền HPG/7.5M/SSI/C/EU/Cash-06
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
25/02/2021
04/08/2020
6.70
12.38
26.50
30.90
30.90 - (26.50 + 12.38)
-7.98
70 CNVL2002
NVL (5:1)
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.03
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
08/03/2021
02/07/2020
2.00
2.09
59.89
62.30
62.30 - (59.89 + 2.09)
0.32
71 CVNM2007
VNM (10:1)
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.05
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
08/03/2021
29/06/2020
2.40
1.52
138.89 (62.22)
110.00 (49.28)
110.00 - (138.89 + 1.52)
-30.41
72 CFPT2010
FPT (1:1)
Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP FPT
26/03/2021
20/10/2020
7.90
7.15
52.00
53.90
53.90 - (52.00 + 7.15)
-5.25
73 CMBB2008
MBB (1:1)
Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2020.02
Ngân hàng TMCP Quân Đội
26/03/2021
20/10/2020
3.40
3.52
20.00
18.85
18.85 - (20.00 + 3.52)
-4.67
74 CMSN2010
MSN (2:1)
Chứng quyền.MSN.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Tập đoàn Masan
26/03/2021
20/10/2020
4.80
13.19
55.00
86.00
86.00 - (55.00 + 13.19)
17.81
75 CSTB2011
STB (1:1)
Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2020.01
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
26/03/2021
20/10/2020
2.70
2.20
14.50
14.55
14.55 - (14.50 + 2.20)
-2.15
76 CTCB2009
TCB (1:1)
Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2020.01
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
26/03/2021
20/10/2020
4.40
4.26
22.00
24.00
24.00 - (22.00 + 4.26)
-2.26
77 CVNM2012
VNM (2:1)
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01
CTCP Sữa Việt Nam
26/03/2021
20/10/2020
7.70
6.08
110.00
110.00
110.00 - (110.00 + 6.08)
-6.08
78 CVPB2010
VPB (1:1)
Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.01
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26/03/2021
20/10/2020
4.70
4.44
24.00
25.70
25.70 - (24.00 + 4.44)
-2.74
79 CHPG2010
HPG (4:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.07
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.80
2.05
33.10 (27.08)
30.90 (25.28)
30.90 - (33.10 + 2.05)
-4.25
80 CSTB2006
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.06
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.50
1.59
12.89
14.55
14.55 - (12.89 + 1.59)
0.07
81 CVRE2007
VRE (5:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
01/04/2021
26/06/2020
1.52
0.49
33.33
28.35
28.35 - (33.33 + 0.49)
-5.47
82 CHPG2014
HPG (1:1)
Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-06
CTCP Chứng khoán SSI
15/04/2021
04/08/2020
7.20
12.80
26.50
30.90
30.90 - (26.50 + 12.80)
-8.40
83 CHDB2007
HDB (5:1)
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.30
1.54
27.77 (21.36)
25.45 (19.58)
25.45 - (27.77 + 1.54)
-3.86
84 CSBT2007
SBT (2:1)
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.03
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.70
1.37
16.00 (15.50)
15.30 (14.82)
15.30 - (16.00 + 1.37)
-2.07
85 CSTB2007
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.50
2.28
11.00
14.55
14.55 - (11.00 + 2.28)
1.27
86 CVHM2006
VHM (20:1)
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.04
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.00
0.54
84.89
79.50
79.50 - (84.89 + 0.54)
-5.93
87 CVIC2004
VIC (20:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.06
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.00
0.93
100.00
104.00
104.00 - (100.00 + 0.93)
3.07
88 CVJC2004
VJC (20:1)
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.04
CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.20
0.61
115.51
105.30
105.30 - (115.51 + 0.61)
-10.82
89 CVRE2009
VRE (5:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
23/04/2021
19/08/2020
1.40
0.77
31.00
28.35
28.35 - (31.00 + 0.77)
-3.42
90 CMSN2007
MSN (10:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.06
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
24/04/2021
19/08/2020
1.40
3.25
56.87
86.00
86.00 - (56.87 + 3.25)
25.88
91 CHPG2018
HPG2 (4:1)
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.09
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
12/05/2021
08/09/2020
1.20
1.50
30.00
0.00
0.00 - (30.00 + 1.50)
-31.50
92 CMSN2009
MSN (10:1)
Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.07
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
12/05/2021
08/09/2020
1.20
2.91
62.00
86.00
86.00 - (62.00 + 2.91)
21.09
93 CNVL2003
NVL (10:1)
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.04
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
09/06/2021
29/09/2020
1.00
1.16
63.98
62.30
62.30 - (63.98 + 1.16)
-2.84
94 CSTB2010
STB (2:1)
Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.08
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
09/06/2021
29/09/2020
1.10
2.01
12.00
14.55
14.55 - (12.00 + 2.01)
0.54
95 CVHM2008
VHM (10:1)
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.05
CTCP Vinhomes
09/06/2021
29/09/2020
1.40
1.04
88.89
79.50
79.50 - (88.89 + 1.04)
-10.43
96 CVIC2005
VIC (10:1)
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.07
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
09/06/2021
29/09/2020
1.50
1.82
106.87
104.00
104.00 - (106.87 + 1.82)
-4.69
97 CVJC2006
VJC (20:1)
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.05
CTCP Hàng không Vietjet
09/06/2021
29/09/2020
1.00
0.83
111.11
105.30
105.30 - (111.11 + 0.83)
-6.64
98 CVNM2011
VNM (20:1)
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.06
CTCP Sữa Việt Nam
09/06/2021
29/09/2020
1.10
1.15
133.33 (109.38)
110.00 (90.24)
110.00 - (133.33 + 1.15)
-24.48
99 CVRE2011
VRE (4:1)
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.09
CTCP Vincom Retail
09/06/2021
29/09/2020
1.50
0.94
31.89
28.35
28.35 - (31.89 + 0.94)
-4.48
100 CHPG2020
HPG (1:1)
Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
28/06/2021
20/10/2020
5.70
7.70
26.00
30.90
30.90 - (26.00 + 7.70)
-2.80
101 CMWG2013
MWG (2:1)
Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.02
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
28/06/2021
20/10/2020
12.00
13.49
96.00
110.00
110.00 - (96.00 + 13.49)
0.51



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357