Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBASMDXGFPTHBCIDIKVCLPBMBSOILPHCPNJPOWPVS
Giá Thị Trường 17.90
-0.20   -1.1%
30.00
-0.10   -0.3%
7.45
-0.10   -1.3%
21.30
-0.20   -0.9%
48.80
0.25   0.5%
16.60
-0.70   -4.0%
8.55
-0.18   -2.1%
1.60
0.10   6.7%
8.80
0   0%
15.90
0   0%
13.10
0.10   0.8%
13.40
0   0%
99.30
-0.70   -0.7%
14.35
-0.15   -1.0%
23.20
-0.10   -0.4%
EPS/PE 1.24k / 14.44.12k / 7.34.78k / 1.64.92k / 4.35.26k / 9.33.20k / 5.23.22k / 2.70.27k / 6.00.93k / 9.41.45k / 11.00.34k / 38.52.18k / 6.15.75k / 17.30.88k / 16.41.19k / 19.4
Giá Sổ Sách 17.41
ngàn
16.85
ngàn
23.92
ngàn
17.81
ngàn
24.06
ngàn
15.04
ngàn
13.42
ngàn
11.27
ngàn
10.33
ngàn
11.96
ngàn
10.31
ngàn
17.67
ngàn
22.43
ngàn
11.46
ngàn
27.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,596,8281,854,0072,306,2941,270,166660,5882,115,1891,124,692212,215650,564184,641415,312200,588262,6162,059,7633,610,909
Khối lượng đang lưu hành 171,199,9761,247,165,130241,933,853350,013,412613,611,517196,074,977197,953,42049,500,000987,499,422122,124,2801,035,210,40023,400,555167,002,2732,341,871,600477,966,290
Tổng Vốn Thị Trường 3,064
tỷ VND
37,415
tỷ VND
1,802
tỷ VND
7,455
tỷ VND
29,944
tỷ VND
3,255
tỷ VND
1,693
tỷ VND
79
tỷ VND
8,690
tỷ VND
1,942
tỷ VND
13,561
tỷ VND
314
tỷ VND
16,583
tỷ VND
33,606
tỷ VND
11,089
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
281,308,949
(22.56%)
10,644,345
(4.4%)
51,398,798
(14.68%)
225,119,069
(36.69%)
30,477,572
(15.54%)
3,733,386
(1.89%)
3,000
(0.01%)
0
(0%)
29,631
(0.02%)
0
(0%)
67,120
(0.29%)
48,154,538
(28.83%)
0
(0%)
133,819,003
(28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,189
tỷ VND
143,401
tỷ VND
20,388
tỷ VND
13,474
tỷ VND
463,171
tỷ VND
69,417
tỷ VND
26,382
tỷ VND
2,342
tỷ VND
10,243
tỷ VND
2,889
tỷ VND
55,926
tỷ VND
10,573
tỷ VND
112,288
tỷ VND
62,373
tỷ VND
224,466
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 971
tỷ VND
22,275
tỷ VND
2,067
tỷ VND
4,135
tỷ VND
21,881
tỷ VND
2,773
tỷ VND
1,516
tỷ VND
69
tỷ VND
2,290
tỷ VND
233
tỷ VND
352
tỷ VND
155
tỷ VND
3,709
tỷ VND
4,653
tỷ VND
11,395
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,980
tỷ VND
21,018
tỷ VND
5,788
tỷ VND
6,232
tỷ VND
14,763
tỷ VND
2,929
tỷ VND
2,657
tỷ VND
558
tỷ VND
10,201
tỷ VND
1,460
tỷ VND
10,663
tỷ VND
417
tỷ VND
3,745
tỷ VND
26,848
tỷ VND
12,155
tỷ VND
Tổng Nợ 4,549
tỷ VND
308,315
tỷ VND
6,210
tỷ VND
7,542
tỷ VND
14,963
tỷ VND
12,967
tỷ VND
3,951
tỷ VND
365
tỷ VND
164,894
tỷ VND
2,314
tỷ VND
14,087
tỷ VND
1,973
tỷ VND
2,558
tỷ VND
31,255
tỷ VND
10,388
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,529
tỷ VND
329,333
tỷ VND
11,998
tỷ VND
13,775
tỷ VND
29,726
tỷ VND
15,897
tỷ VND
6,608
tỷ VND
923
tỷ VND
175,095
tỷ VND
3,775
tỷ VND
24,750
tỷ VND
2,390
tỷ VND
6,303
tỷ VND
58,103
tỷ VND
22,543
tỷ VND
Tiền mặt 645
tỷ VND
6,129
tỷ VND
502
tỷ VND
1,159
tỷ VND
3,926
tỷ VND
314
tỷ VND
359
tỷ VND
4
tỷ VND
1,664
tỷ VND
458
tỷ VND
3,222
tỷ VND
172
tỷ VND
207
tỷ VND
3,185
tỷ VND
6,434
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 82% / 2411% / 2317% / 3713% / 264% / 2110% / 241% / 21% / 95% / 122% / 42% / 1415% / 264% / 90% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%94%52%55%50%82%60%40%94%61%57%83%41%54%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%16%10%31%5%4%6%3%22%8%1%1%3%7%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%18.90%79.70%75.10%0.80%43.80%31.60%11.90%22.80%315%-0.10%35.20%11.90%8%-8.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%50.90%186.90%87.60%16.10%158.10%92.20%271.10%44.40%755.40%-51.70%-90.50%115.20%0.60%-16.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%9.90%6.90%18.90%8.40%28.90%18.50%-25.60%-4.70%20.10%-7.50%14.30%22.50%-2%3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357