Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBASMCFPT1901CFPT1902CFPT1903CPNJ1901DXGFPTHBCIDIKVCLPBMBSOILPHCPNJPOWPVS
Giá Thị Trường 17.05
0   0%
22.00
0.10   0.5%
6.19
-0.02   -0.3%
4.10
-0.50   -10.9%
8.00
-1.99   -19.9%
11.52
-0.98   -7.8%
2.95
-0.20   -6.3%
14.10
0   0%
51.50
-0.50   -1.0%
13.60
0   0%
6.26
0   0%
1.10
0   0%
7.70
0   0%
15.60
0   0%
11.60
0   0%
12.35
-0.10   -0.8%
84.20
-1.80   -2.1%
12.95
0.05   0.4%
20.60
0.20   1.0%
EPS/PE 2.20k / 7.84.30k / 5.13.77k / 1.60k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.04.98k / 2.84.97k / 10.52.98k / 4.63.17k / 2.00.27k / 4.11.03k / 7.61.35k / 11.60.19k / 60.52.76k / 4.54.73k / 18.20.93k / 13.81.60k / 12.7
Giá Sổ Sách 18.25
ngàn
17.95
ngàn
24.79
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
18.91
ngàn
25.31
ngàn
15.42
ngàn
14.25
ngàn
11.36
ngàn
15.49
ngàn
12.27
ngàn
10.33
ngàn
16.35
ngàn
24.19
ngàn
11.84
ngàn
27.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,560,2641,149,7671,768,841103,03390,04154,15067,3801,033,4131,294,3981,921,490636,978266,067494,384126,150279,758234,921492,0231,899,9383,277,957
Khối lượng đang lưu hành 171,199,9761,621,314,669258,867,8492,000,0001,000,0001,000,0001,000,000514,519,716678,333,433205,878,726197,953,42049,500,000888,144,095122,124,2801,034,229,50023,400,555222,669,6972,341,871,600477,966,290
Tổng Vốn Thị Trường 2,919
tỷ VND
35,669
tỷ VND
1,602
tỷ VND
8
tỷ VND
8
tỷ VND
12
tỷ VND
3
tỷ VND
7,255
tỷ VND
34,934
tỷ VND
2,800
tỷ VND
1,239
tỷ VND
54
tỷ VND
6,839
tỷ VND
1,905
tỷ VND
11,997
tỷ VND
289
tỷ VND
18,749
tỷ VND
30,327
tỷ VND
9,846
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
281,308,949
(17.35%)
10,644,345
(4.11%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
51,398,798
(9.99%)
225,119,069
(33.19%)
30,477,572
(14.8%)
3,733,386
(1.89%)
3,000
(0.01%)
0
(0%)
29,631
(0.02%)
0
(0%)
67,120
(0.29%)
48,154,538
(21.63%)
0
(0%)
133,819,003
(28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,805
tỷ VND
146,258
tỷ VND
23,884
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
14,972
tỷ VND
468,843
tỷ VND
73,125
tỷ VND
28,164
tỷ VND
2,491
tỷ VND
11,644
tỷ VND
3,083
tỷ VND
72,874
tỷ VND
12,357
tỷ VND
117,108
tỷ VND
70,809
tỷ VND
228,561
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,195
tỷ VND
23,641
tỷ VND
2,380
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
4,554
tỷ VND
22,675
tỷ VND
2,894
tỷ VND
1,673
tỷ VND
73
tỷ VND
2,700
tỷ VND
292
tỷ VND
390
tỷ VND
195
tỷ VND
4,137
tỷ VND
5,568
tỷ VND
11,780
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,124
tỷ VND
22,383
tỷ VND
5,997
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
6,620
tỷ VND
15,533
tỷ VND
3,024
tỷ VND
2,821
tỷ VND
562
tỷ VND
11,618
tỷ VND
1,498
tỷ VND
10,683
tỷ VND
383
tỷ VND
4,040
tỷ VND
27,726
tỷ VND
13,066
tỷ VND
Tổng Nợ 4,858
tỷ VND
313,419
tỷ VND
6,872
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
7,729
tỷ VND
13,216
tỷ VND
12,311
tỷ VND
3,747
tỷ VND
351
tỷ VND
170,283
tỷ VND
2,188
tỷ VND
16,914
tỷ VND
2,282
tỷ VND
2,112
tỷ VND
32,452
tỷ VND
10,913
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,982
tỷ VND
335,803
tỷ VND
12,869
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
14,349
tỷ VND
28,748
tỷ VND
15,334
tỷ VND
6,568
tỷ VND
914
tỷ VND
181,901
tỷ VND
3,687
tỷ VND
27,597
tỷ VND
2,665
tỷ VND
6,152
tỷ VND
60,178
tỷ VND
23,979
tỷ VND
Tiền mặt 482
tỷ VND
6,486
tỷ VND
439
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,026
tỷ VND
2,678
tỷ VND
319
tỷ VND
318
tỷ VND
4
tỷ VND
2,199
tỷ VND
353
tỷ VND
2,527
tỷ VND
210
tỷ VND
95
tỷ VND
3,825
tỷ VND
5,386
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 132% / 249% / 200% / 00% / 00% / 00% / 016% / 3514% / 264% / 2010% / 231% / 21% / 84% / 111% / 23% / 1917% / 264% / 92% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%93%53%0%0%0%0%54%46%80%57%38%94%59%61%86%34%54%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%16%10%0%0%0%0%30%5%4%6%3%23%9%1%2%4%8%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%18.90%79.50%0%0%0%0%75.10%0.80%43.90%29.10%11.90%22.80%315%2.10%47.40%11.90%8%-8.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%50.90%191.90%0%0%0%0%87.60%16.20%158%92.60%271.10%44.40%755.40%-49.30%69.70%115.20%2.80%-15.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%9.90%6.90%0%0%0%0%18.90%8.40%29%18.50%-25.60%-4.70%20.10%-7.50%12.50%22.50%-2%3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357