Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAAMDANVAPCAPGASMBMPBVHCEOCSMCTDCVNDAGDAHDGW
Giá Thị Trường 15.00
-0.50   -3.2%
3.72
0.24   6.9%
23.00
-0.60   -2.5%
39.60
0.90   2.3%
7.40
-0.55   -6.9%
11.00
-0.40   -3.5%
62.80
-1.60   -2.5%
92.20
2.70   3.0%
12.70
-0.20   -1.6%
15.60
-0.05   -0.3%
156.00
-1.50   -1.0%
5.50
0   0%
7.02
-0.28   -3.8%
6.39
0.01   0.2%
25.00
-0.40   -1.6%
EPS/PE 1.52k / 9.90.36k / 10.32.19k / 10.56.34k / 6.20.62k / 11.94.34k / 2.55.72k / 11.02.36k / 39.02.36k / 5.40.17k / 92.321.18k / 7.40.25k / 22.31.34k / 5.30.25k / 25.52.28k / 11.0
Giá Sổ Sách 17.28
ngàn
10.98
ngàn
11.53
ngàn
25.44
ngàn
10.69
ngàn
23.00
ngàn
29.00
ngàn
21.00
ngàn
15.08
ngàn
11.92
ngàn
97.18
ngàn
9.19
ngàn
12.05
ngàn
10.38
ngàn
17.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,741,966813,914617,65455,093388,2104,001,064192,769116,663985,663117,230166,94748,725302,375327,037545,931
Khối lượng đang lưu hành 171,199,976163,504,874124,649,87512,013,00013,528,900241,933,85381,860,938700,886,434154,403,991103,625,92578,288,3448,250,00054,946,19134,200,00040,751,747
Tổng Vốn Thị Trường 2,568
tỷ VND
608
tỷ VND
2,867
tỷ VND
476
tỷ VND
100
tỷ VND
2,661
tỷ VND
5,141
tỷ VND
64,622
tỷ VND
1,961
tỷ VND
1,617
tỷ VND
12,213
tỷ VND
45
tỷ VND
386
tỷ VND
219
tỷ VND
1,019
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.57%)
2,090,765
(17.4%)
22,100
(0.16%)
10,644,345
(4.4%)
22,280,080
(27.22%)
170,522,250
(24.33%)
17,762,652
(11.5%)
7,327,683
(7.07%)
19,592,689
(25.03%)
3,000
(0.04%)
1,654,211
(3.01%)
0
(0%)
5,084,253
(12.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,790
tỷ VND
6,113
tỷ VND
27,993
tỷ VND
993
tỷ VND
142
tỷ VND
14,160
tỷ VND
25,558
tỷ VND
124,532
tỷ VND
5,574
tỷ VND
30,019
tỷ VND
102,301
tỷ VND
176
tỷ VND
9,247
tỷ VND
541
tỷ VND
17,065
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 869
tỷ VND
154
tỷ VND
805
tỷ VND
314
tỷ VND
21
tỷ VND
1,837
tỷ VND
4,027
tỷ VND
9,413
tỷ VND
837
tỷ VND
2,032
tỷ VND
5,941
tỷ VND
-2
tỷ VND
313
tỷ VND
59
tỷ VND
368
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,889
tỷ VND
1,795
tỷ VND
1,437
tỷ VND
306
tỷ VND
145
tỷ VND
5,566
tỷ VND
2,374
tỷ VND
14,290
tỷ VND
2,328
tỷ VND
1,235
tỷ VND
7,608
tỷ VND
76
tỷ VND
595
tỷ VND
355
tỷ VND
699
tỷ VND
Tổng Nợ 3,600
tỷ VND
591
tỷ VND
1,812
tỷ VND
24
tỷ VND
3
tỷ VND
5,328
tỷ VND
365
tỷ VND
84,324
tỷ VND
5,081
tỷ VND
2,804
tỷ VND
7,717
tỷ VND
6
tỷ VND
705
tỷ VND
372
tỷ VND
760
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,490
tỷ VND
2,386
tỷ VND
3,250
tỷ VND
329
tỷ VND
147
tỷ VND
10,893
tỷ VND
2,739
tỷ VND
99,330
tỷ VND
7,409
tỷ VND
4,039
tỷ VND
15,326
tỷ VND
82
tỷ VND
1,299
tỷ VND
727
tỷ VND
1,460
tỷ VND
Tiền mặt 611
tỷ VND
14
tỷ VND
23
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
559
tỷ VND
325
tỷ VND
11,231
tỷ VND
382
tỷ VND
38
tỷ VND
587
tỷ VND
0
tỷ VND
16
tỷ VND
10
tỷ VND
108
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 113% / 39% / 1923% / 256% / 610% / 2017% / 202% / 127% / 220% / 111% / 222% / 35% / 101% / 26% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%25%56%7%2%49%13%85%69%69%50%8%54%51%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%3%32%15%13%16%8%15%7%6%-1%3%11%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%192.10%12.30%9.90%108.80%16.70%16.20%19.40%74.60%3.80%44.70%89.40%13%74.80%14.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%1,245.60%469.60%40.40%1,562.50%87.50%7.40%4.50%200.20%-13.50%54.40%-1,403.70%20.40%105.30%18.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%-0.90%15.60%39.50%-0.80%9.70%51.50%14.10%5.40%23.50%27.30%9.20%11.40%-13.50%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357